8
Artesunate là thuốc chống sốt rét hiệu quả, được sử dụng để điều trị sốt rét gây ra bởi mọi chủng Plasmodium, bao gồm cả sốt rét nặng do chủng P. falciparum đã phát triển đa kháng thuốc. Thuốc này thường được kết hợp với các thuốc khác như amodiaquin, mefloquin, hoặc sulfadoxin – pyrimethamin để ngăn ngừa tái phát bệnh. Artesunate có tác dụng diệt thể phân liệt trong máu một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Artesunate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Artesunate (Artesunat)
Loại thuốc
- Thuốc chống sốt rét
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 50 mg, 200 mg
- Bột thuốc pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chứa 60 mg acid artesunic khan, kèm dung dịch pha tiêm natri bicarbonat 5%
- Viên đặt trực tràng 100 mg, 400 mg.
Chỉ định Artesunate
- Artesunate được chỉ định để điều trị sốt rét gây ra bởi mọi chủng Plasmodium, bao gồm cả các trường hợp sốt rét nặng do chủng P. falciparum đã phát triển đa kháng thuốc.
- Mặc dù Artesunate có hiệu quả trong điều trị sốt rét, nhưng thuốc này chỉ nên được sử dụng khi các liệu pháp chống sốt rét khác không mang lại hiệu quả và cần phải tuân thủ đủ liều lượng đã quy định.
- Tương tự như artemisinin, việc sử dụng artesunate đòi hỏi phải dùng đủ liều và phối hợp với các thuốc khác nhằm mục đích ngăn ngừa tái phát bệnh.
- Artesunate thường được kết hợp cùng với amodiaquin, hoặc mefloquin, hoặc sulfadoxin – pyrimethamin; sự lựa chọn thuốc phối hợp sẽ phụ thuộc vào mức độ kháng thuốc của từng loại và đặc điểm dịch tễ của từng khu vực.
Dược lực học
- Artesunate là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin, một loại sesquiterpen lacton được chiết xuất từ cây Thanh cao hoa vàng (Artemisia annua L.) thuộc họ Cúc (Asteraceae).
- Dược chất này là muối natri của ester hemisuccinat của dihydroartemisinin, có khả năng hòa tan tốt trong nước, cho phép sử dụng qua đường uống, đặt trực tràng, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch; tuy nhiên, thuốc không bền vững ở pH trung tính hoặc acid, nên cần được pha chế và sử dụng ngay lập tức.
- Thuốc thể hiện tác dụng diệt thể phân liệt trong máu một cách mạnh mẽ và nhanh chóng đối với Plasmodium vivax, cũng như cả hai chủng P. falciparum nhạy cảm và kháng cloroquin.
- Artesunate chỉ có tác dụng trên các thể vô tính trong hồng cầu của Plasmodium và không có hiệu quả đối với các giai đoạn ngoài hồng cầu của ký sinh trùng.
- Ngoài ra, thuốc cũng có hoạt tính diệt giao tử bào, nhưng không ảnh hưởng đến các giai đoạn sớm và tiềm tàng của ký sinh trùng trong mô.
- Artesunate không được sử dụng để hóa dự phòng sốt rét hoặc ngăn chặn tái phát sốt rét.
- Cơ chế tác dụng của artesunate tương đồng với cơ chế tác dụng của artemisinin và các dẫn xuất khác của nó.
- Thuốc tập trung một cách chọn lọc vào các tế bào bị nhiễm ký sinh trùng và ức chế đặc hiệu enzym PfATPase6 của ký sinh trùng.
- Cầu nối endoperoxid của sesquiterpen lacton trong phân tử Artesunate tương tác với ion sắt (II), tạo ra các gốc tự do có carbon trung tâm. Những gốc tự do này liên kết chọn lọc với PfATPase6, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein thiết yếu của ký sinh trùng.
- Ngược lại, Desoxyartemisinin không sở hữu cầu nối endoperoxid, do đó không ức chế PfATPase6 và không có tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét.
- Nhằm mục đích hạn chế sự phát triển tình trạng kháng thuốc, Cục Quản lý Dược đã ban hành yêu cầu ngừng sử dụng các loại thuốc uống đơn chất chứa artemisinin hoặc các dẫn xuất của artemisinin.
- Vì lý do trên, artesunate không được dùng dưới dạng thuốc uống đơn chất.
Dược động học
- Cơ chế tác dụng của artesunate được cho là liên quan đến việc phá vỡ liên kết endoperoxide khi phản ứng với haeme [L891].
- Quá trình này tạo ra các gốc tự do có khả năng alkyl hóa các protein của ký sinh trùng.
- Artesunate cũng đã được chứng minh là có khả năng ức chế một loại enzyme adenosine triphosphatase thiết yếu đối với ký sinh trùng.
- Thuốc này còn ức chế protein sốt rét EXP1, một glutathione S-transferase, có vai trò phá hủy hematin gây độc tế bào [A18389].
- Tuy nhiên, mức độ đóng góp của sự ức chế này vào toàn bộ tác động của artesunate vẫn chưa được làm rõ.
Tương tác thuốc Artesunate
- Artesunate cho thấy tác dụng hiệp đồng với các thuốc kháng sốt rét khác như amodiaquin, mefloquin, và sulfadoxin – pyrimethamin, cả trên nghiên cứu in vitro và in vivo đối với P. falciparum.
- Việc sử dụng artesunate đường tiêm đồng thời với ritonavir, nevirapine hoặc các chất gây cảm ứng mạnh enzym UDP-glucuronosyltransferase (UGT) (ví dụ: rifampin, carbamazepine, phenytoin) có thể làm giảm hiệu quả điều trị sốt rét của artesunate.
Chống chỉ định thuốc Artesunate
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với artesunate hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Artesunate
Người lớn
- Khi dùng đường uống, Artesunate thường được phối hợp với các thuốc kháng sốt rét khác như amodiaquin, mefloquin, hoặc pyrimethamin – sulfadoxin, với liều 4 mg/kg/ngày, dùng một lần mỗi ngày, trong 3 ngày.
- Đối với liều tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, bắt đầu với 2,4 mg/kg, lặp lại sau 12 giờ, sau đó tiêm 1 lần mỗi ngày với liều 2,4 mg/kg.
Artesunate kết hợp điều trị với các thuốc điều trị sốt khác:
- Artesunate kết hợp với amodiaquin: Có dạng viên nén phối hợp 25/67,5 mg; 50/135 mg; hoặc 100/270 mg (artesunate/amodiaquin). Liều mong muốn là 4 mg/kg/lần/ngày artesunate và 10 mg/kg/lần/ngày amodiaquin, dùng trong 3 ngày. Liều điều trị dao động từ 2 – 10 mg/kg/ngày cho artesunate và 7,5 – 15 mg/kg/liều cho amodiaquin.
- Artesunate kết hợp với mefloquin: Viên nén kết hợp chứa 50 mg artesunate và 250 mg mefloquin base. Liều artesunate mong muốn là 4 mg/kg/lần/ngày, trong 3 ngày. Mefloquin được dùng 25 mg/kg, chia làm 2 ngày (15 mg/kg và 10 mg/kg) hoặc chia làm 3 ngày (8,3 mg/kg/ngày một lần mỗi ngày trong 3 ngày). Liều điều trị artesunate từ 2 – 10 mg/kg/liều/ngày và mefloquin từ 7 – 11 mg/kg/liều/ngày.
- Artesunate kết hợp sulfadoxin – pyrimethamin: Sử dụng viên nén artesunate 50 mg và viên nén sulfadoxin 500 mg kết hợp pyrimethamin 25 mg. Liều mong muốn là artesunate 4 mg/kg/ngày một lần duy nhất trong 3 ngày, và sulfadoxin – pyrimethamin 25/1,25 mg/kg trong ngày đầu tiên. Liều điều trị artesunate là 2 – 10 mg/kg/ngày và sulfadoxin – pyrimethamin là 25 – 70/1,25 – 3,5 mg/kg.
- Artesunate kết hợp với tetracyclin hoặc doxycyclin hoặc clindamycin: Liều điều trị artesunate 2 mg/kg/lần/ngày, kết hợp với tetracyclin 4 mg/kg/4 lần/ngày, hoặc doxycyclin 3,5 mg/kg/lần/ngày, hoặc clindamycin 10 mg/kg/2 lần/ngày.
- Tất cả các phác đồ điều trị kết hợp trên cần được duy trì trong 7 ngày.
- Trong trường hợp sốt rét nghiêm trọng, liệu trình điều trị có thể được kéo dài đến 7 ngày. Artesunate thường được chỉ định khi các liệu pháp chống sốt rét khác không đem lại hiệu quả.
Điều trị sốt rét ác tính (rất nặng):
- Cần tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp ngay lập tức liều 2,4 mg/kg, lặp lại sau 12 giờ, sau đó tiếp tục tiêm 1 lần mỗi ngày với liều 2,4 mg/kg.
- Sau đó, cần hoàn tất liệu trình điều trị với một liệu pháp phối hợp đầy đủ cùng clindamycin hoặc doxycyclin.
Trẻ em
- Liều dùng cho trẻ em tương đương với liều người lớn.
- Đối với trẻ dưới 5 tuổi, khuyến nghị sử dụng viên đặt trực tràng đơn liều 10 mg/kg trọng lượng cơ thể.
Tác dụng phụ của Artesunate
Thường gặp
- Bệnh nhân có thể trải qua các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt, hoa mắt và thay đổi vị giác.
- Ngoài ra, một số trường hợp cho thấy sự giảm hồng cầu lưới, giảm bạch cầu và tăng men gan, đặc biệt sau khi uống thuốc.
- Các biểu hiện khác thường gặp bao gồm thiếu máu, giảm hồng cầu lưới, giảm bạch cầu, tăng transaminase, tăng bilirubin trong máu và vàng da.
- Về mặt thận, có thể xuất hiện suy thận cấp tính yêu cầu lọc máu, tăng creatinin và hemoglobin niệu.
- Hệ hô hấp có thể bị ảnh hưởng với hội chứng suy hô hấp cấp tính, viêm phổi, phù phổi, ho và các triệu chứng liên quan đến mũi.
- Trên da và tóc, có thể ghi nhận phát ban và rụng tóc.
Ít gặp
- Các tác dụng phụ được báo cáo với tần suất ít gặp bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và mày đay.
Hiếm gặp
- Hội chứng Stevens-Johnson đã được ghi nhận trong các trường hợp hiếm gặp.
Không xác định tần suất
- Các tác dụng phụ có tần suất chưa được xác định bao gồm bất sản đơn thuần tế bào hồng cầu, tăng amylase huyết thanh và viêm tụy.
Lưu ý khi dùng Artesunate
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm hoặc đã từng gặp phản ứng bất lợi với các dẫn chất khác của artemisinin.
- Thận trọng cũng được khuyến cáo đối với người bệnh có vấn đề về gan, tiền sử động kinh hoặc các biểu hiện thần kinh khác.
- Artesunate có khả năng gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ; do đó, cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.
- Khi điều trị sốt rét do P. vivax, việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng nhằm hạn chế sự phát triển của tình trạng kháng thuốc.
- Tán huyết sau điều trị, biểu hiện bằng sự giảm hemoglobin cùng với các dấu hiệu xét nghiệm của tán huyết (haptoglobin giảm và lactate dehydrogenase tăng), có thể xuất hiện ít nhất 7 ngày sau khi bắt đầu liệu pháp artesunate.
- Đã có báo cáo về các trường hợp thiếu máu tán huyết phát sinh sau điều trị, yêu cầu phải truyền máu.
- Việc theo dõi bệnh nhân trong vòng 4 tuần sau khi hoàn tất điều trị bằng artesunate là cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Bệnh sốt rét trong thai kỳ mang lại rủi ro đáng kể, thường dẫn đến nhiều biến chứng và tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị.
- Đối với người mẹ, sốt rét khi mang thai có thể gây thiếu máu, hạ đường huyết, phù phổi, sảy thai và sinh non; còn đối với trẻ sơ sinh, nguy cơ bao gồm sốt rét bẩm sinh, cân nặng khi sinh thấp và tử vong sơ sinh.
- Dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ có thai còn hạn chế, đặc biệt là trong ba tháng đầu tiên.
- Tuy nhiên, tương tự các thuốc chống sốt rét khác được xem là an toàn trong ba tháng đầu (như quinin, cloroquin, clindamycin và proguanil), artesunate cũng có thể được cân nhắc để điều trị sốt rét trong giai đoạn này.
- Trong trường hợp sốt rét falciparum không biến chứng không đáp ứng với phác đồ quinin và clindamycin sau 7 ngày điều trị, sự kết hợp giữa artesunate và clindamycin có thể được dùng làm liệu pháp thay thế.
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị artesunate là lựa chọn hàng đầu, tiếp theo là artemether, cho việc điều trị sốt rét falciparum ác tính từ tháng thứ tư của thai kỳ.
- Artesunate được xem xét là một lựa chọn điều trị sốt rét trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Mặc dù vậy, khuyến cáo nên ngừng cho con bú trong thời gian người mẹ đang điều trị bằng artesunate.
- Dihydroartemisinin (DHA), một chất chuyển hóa của artesunate, đã được phát hiện có mặt trong sữa mẹ.
- Chưa có dữ liệu về các tác động của artesunate hoặc DHA đối với trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ.
- Cần cân nhắc giữa lợi ích phát triển và sức khỏe của trẻ bú mẹ với nhu cầu điều trị lâm sàng của người mẹ bằng artesunate, cũng như mọi tác dụng phụ tiềm tàng có thể xảy ra ở trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do artesunate có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc hoa mắt, bệnh nhân nên thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý khi quên liều Artesunate
- Nếu một liều thuốc uống Artesunate bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc theo kế hoạch đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu độc tính khi quá liều bao gồm giảm tiểu cầu, co giật, suy đa cơ quan và có nguy cơ tử vong.
Cách xử trí khi quá liều
- Cần tiến hành điều trị khẩn cấp theo các triệu chứng nhiễm độc tại các phòng cấp cứu chuyên khoa.
- Hiện tại, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho Artesunate.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/Artesunate-injection.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

