10
Thuốc Aluminium là một loại thuốc kháng acid, hoạt động bằng cách trung hòa acid dịch vị dư thừa, giảm nồng độ acid trong dạ dày và giảm nhẹ các triệu chứng liên quan đến viêm loét dạ dày tá tràng, ợ chua, ợ nóng, đầy bụng hoặc trào ngược dạ dày thực quản, thường được sử dụng để giảm nhẹ các biểu hiện xuất phát từ tình trạng tăng tiết acid dạ dày.
Tổng quan về Aluminium
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Aluminium (Nhôm)
Loại thuốc
- Kháng acid.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Nhôm phosphat:
- Túi (gói): 13 g nhôm phosphat keo trong 100 g gel.
- Viên nhai: 540 mg nhôm phosphat/viên.
- Dịch treo (hỗn dịch) để uống: Túi 20 g hỗn dịch chứa 12,38 g nhôm phosphat keo, tương đương với 2,476 g nhôm phosphat và lọ chứa 250 g hỗn dịch kể trên.
- Nhôm hydroxyd:
- Viên nang 475 mg; viên nén 300 mg, 500 mg, 600 mg (khả năng trung hòa acid: 8 mEq/viên 300 mg); viên nén bao phim: 600 mg.
- Hỗn dịch: 320 mg/5 ml, 450 mg/5 ml, 600 mg/5 ml, 675 mg/5 ml (khả năng trung hoà acid: 30 – 48 mEq/15 ml).
Chỉ định Aluminium
- Giảm nhẹ các biểu hiện xuất phát từ tình trạng tăng tiết acid dạ dày, bao gồm ợ nóng, ợ chua, và khó tiêu đầy bụng do acid tăng cao.
- Kiểm soát tình trạng tăng acid dạ dày ở người bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.
- Ngăn ngừa và chữa trị loét cùng với chảy máu dạ dày tá tràng do căng thẳng.
- Xử lý các triệu chứng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
- Đối với tình trạng tăng phosphat máu: Được sử dụng kết hợp với chế độ ăn kiêng ít phosphat. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc kháng acid chứa nhôm để liên kết với phosphat (nhằm loại bỏ phosphat) có thể gây ra nhiễm độc nhôm ở những bệnh nhân suy thận.
Dược lực học
- Nhôm phosphat/nhôm hydroxyd hoạt động bằng cách trung hòa acid dịch vị dư thừa, qua đó làm giảm nồng độ acid trong dạ dày và giảm nhẹ các triệu chứng liên quan đến viêm loét dạ dày tá tràng, ợ chua, ợ nóng, đầy bụng hoặc trào ngược dạ dày thực quản.
- Dạng gel keo của thuốc hình thành một lớp màng bảo vệ giống chất nhầy, bao phủ một diện tích lớn trên niêm mạc đường tiêu hóa.
- Lớp màng bảo vệ này, được tạo thành từ nhôm phosphat phân tán mịn, giúp nhanh chóng làm lành các vùng viêm và loét, đồng thời che chắn niêm mạc dạ dày khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài, mang lại cảm giác dễ chịu tức thì cho người bệnh.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, nhôm phosphat/nhôm hydroxyd tan từ từ trong môi trường dạ dày và phản ứng chậm với acid hydrocloric, tạo ra nhôm clorid hòa tan. Một phần nhỏ của chất này được hấp thu vào cơ thể.
- Ngoài sự hình thành nhôm clorid, nhôm phosphat cũng góp phần tạo ra acid phosphoric.
- Khi thuốc được dùng trong tình trạng no, thời gian lưu trú của thuốc trong dạ dày kéo dài hơn, điều này giúp tăng cường phản ứng giữa nhôm phosphat/nhôm hydroxyd với acid hydrocloric dạ dày, dẫn đến sự gia tăng lượng nhôm clorid được tạo thành.
- Ước tính có khoảng 17% đến 30% lượng nhôm clorid được hình thành sẽ được hấp thu.
- Nhôm phosphat không liên kết với phosphat có trong thực phẩm, vì vậy nó không gây ra tình trạng mất phospho.
- Thuốc không có khả năng cản tia X.
- Ở mức pH 1,6, nhôm phosphat thể hiện 10% khả năng trung hòa (làm tăng pH) và 90% khả năng đệm (duy trì pH ổn định).
Thải trừ
- Lượng nhôm clorid được hấp thu (khoảng 17-30%) nhanh chóng được bài tiết qua thận ở những cá nhân có chức năng thận bình thường.
- Trong ruột non, nhôm clorid nhanh chóng biến đổi thành các muối nhôm kiềm không hòa tan và khó hấp thu. Các muối này có thể là một hỗn hợp bao gồm nhôm hydroxyd, oxyaluminum hydroxyd, các loại nhôm carbonat kiềm và các xà phòng nhôm.
- Nhôm phosphat, do không hòa tan trong nước và không được hấp thu, sẽ được bài tiết ra ngoài qua phân.
Tương tác thuốc Aluminium
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc kháng acid có khả năng điều chỉnh cả tốc độ lẫn mức độ hấp thu của các loại thuốc khác khi dùng cùng lúc. Điều này xảy ra do chúng làm thay đổi thời gian di chuyển trong đường tiêu hóa hoặc do khả năng liên kết/tạo phức với các thuốc đó.
- Một ví dụ điển hình là tetracyclin có thể tạo phức hợp với thuốc kháng acid; vì vậy, cần uống tetracyclin cách 1 – 2 giờ so với thời điểm dùng thuốc kháng acid.
- Sự hấp thu của một số thuốc bị giảm khi dùng kèm kháng acid, bao gồm: Digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, clodiazepoxid, naproxen.
- Ngược lại, kháng acid có thể làm tăng cường hấp thu các thuốc như dicumarol, pseudoephedrin, và diazepam.
- Bên cạnh đó, thuốc kháng acid làm tăng pH nước tiểu, dẫn đến giảm quá trình đào thải của các thuốc có tính base yếu và tăng cường đào thải các thuốc có tính acid yếu (ví dụ: amphetamin và quinidin là base yếu, trong khi aspirin là acid yếu).
Tương kỵ thuốc
- Khi dùng đồng thời, gel nhôm hydroxyd làm suy giảm sự hấp thu của tetracyclin do khả năng hình thành phức hợp.
Chống chỉ định thuốc Aluminium
- Không được dùng cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm với nhôm hoặc bất kỳ sản phẩm nào có chứa nhôm.
- Chống chỉ định ở những trường hợp giảm phosphat máu.
- Không nên sử dụng cho trẻ nhỏ tuổi do nguy cơ nhiễm độc nhôm, đặc biệt là ở trẻ bị mất nước hoặc có chức năng thận suy giảm.
Liều lượng & cách dùng Aluminium
Cách dùng Aluminium
- Hỗn dịch kháng acid thường được ưu tiên hơn dạng viên hoặc bột. Dạng viên chỉ nên dùng cho những bệnh nhân gặp khó khăn khi uống hỗn dịch (ví dụ, do bất tiện hoặc vị giác). Viên thuốc cần được nhai kỹ trước khi nuốt.
Người lớn
- Nhôm phosphat: Dùng 1 – 2 viên (hoặc 1 – 2 thìa canh hỗn dịch, hoặc 1 – 2 túi hỗn dịch), 2 – 3 lần mỗi ngày, uống vào giữa các bữa ăn hoặc khi xuất hiện cảm giác khó chịu.
- Nhôm hydroxyd:
- Điều trị loét dạ dày: Uống 15 – 45 ml, mỗi 3 – 6 giờ một lần, hoặc 1 đến 3 giờ sau khi ăn và trước khi đi ngủ.
- Phòng chảy máu đường tiêu hóa: Liều 30 – 60 ml, mỗi 1 giờ 1 lần.
- Cần điều chỉnh liều lượng để đảm bảo duy trì pH dạ dày trên 5.
- Chứng tăng phosphat máu: Kết hợp với chế độ ăn hạn chế phosphat, dùng hỗn dịch nhôm hydroxyd 30 – 40 ml, 3 hoặc 4 lần mỗi ngày; hoặc 500 – 1 800 mg, 3 – 6 lần/ngày, uống giữa các bữa ăn và khi đi ngủ. Tốt nhất là uống cùng bữa ăn hoặc trong vòng 20 phút sau ăn.
Trẻ em
- Nhôm phosphat:
- Dưới 6 tháng tuổi: ¼ gói hoặc 1 muỗng café sau mỗi cữ ăn.
- Trẻ trên 6 tháng tuổi: ½ gói hoặc 2 muỗng café sau mỗi cữ ăn.
- Nhôm hydroxyd:
- Điều trị loét dạ dày: Dùng 5 – 15 ml hỗn dịch nhôm hydroxyd, mỗi 3 – 6 giờ một lần, hoặc 1 đến 3 giờ sau các bữa ăn và trước khi đi ngủ.
- Phòng chảy máu đường tiêu hóa: Trẻ nhỏ: 2 – 5 ml/liều, mỗi 1 – 2 giờ uống một lần. Trẻ lớn: 5 – 15 ml/liều, mỗi 1 – 2 giờ uống một lần.
- Chứng tăng phosphat máu: Liều 50 – 150 mg/kg/24 giờ, chia thành các liều nhỏ, uống cách nhau 4 – 6 giờ; liều cần được điều chỉnh để đưa nồng độ phosphat huyết thanh về mức bình thường.
Tác dụng phụ của Aluminium
Thường gặp
- Các tác dụng không mong muốn thường thấy bao gồm táo bón, cảm giác chát ở miệng, căng cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, nôn mửa và phân có màu trắng.
Ít gặp
- Ít khi xảy ra tình trạng giảm nồng độ phosphat trong máu và giảm nồng độ magnesi trong máu.
Lưu ý khi dùng Aluminium
Lưu ý chung
- Bệnh nhân suy thận cần tránh việc sử dụng Aluminium với liều cao trong thời gian dài.
- Nếu các triệu chứng như đầy bụng, ợ nóng hoặc ợ chua không thuyên giảm sau hai tuần điều trị bằng thuốc kháng acid, người bệnh nên đi khám bác sĩ để được đánh giá.
- Trong trường hợp gặp phải táo bón, có thể cân nhắc sử dụng luân phiên hoặc chuyển đổi sang các thuốc kháng acid có chứa magnesi.
- Đối với những bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo và sử dụng lâu dài các thuốc kháng acid có chứa Aluminium, việc kiểm tra định kỳ nồng độ phosphat huyết thanh (mỗi 1 hoặc 2 tháng một lần) là cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các thuốc kháng acid nói chung được xem là an toàn trong thai kỳ, miễn là tránh sử dụng liều cao trong thời gian dài.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mặc dù một lượng nhỏ Aluminium có thể bài tiết qua sữa mẹ, nồng độ này không đủ để gây ra tác dụng có hại cho trẻ đang bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc này không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại chưa có dữ liệu cụ thể về các trường hợp quá liều Aluminium và độc tính liên quan được ghi nhận.
Cách xử lý khi quá liều
- Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của quá liều, bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp theo lịch trình, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều tiếp theo như kế hoạch.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Phostaligel-Nic&VD-23314-15
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

