Agalsidase beta là một loại enzym thay thế được chỉ định để điều trị bệnh Fabry, một tình trạng di truyền do thiếu hụt α-galactosidase A. Thuốc này giúp phục hồi hoạt tính enzym và ngăn ngừa sự tích tụ các chất nền trong mô cơ quan, từ đó giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng và cách dùng của Agalsidase beta, cũng như các tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc này.
Tổng quan về Agalsidase beta
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Agalsidase beta
Loại thuốc
- Enzym
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha tiêm 5mg, 35mg
Chỉ định Agalsidase beta
- Agalsidase được chỉ định là liệu pháp thay thế enzym dài hạn cho những bệnh nhân đã được xác nhận chẩn đoán mắc bệnh Fabry, một tình trạng do thiếu hụt α – galactosidase A.
- Thuốc này thích hợp cho người lớn, trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 tuổi trở lên.
Dược lực học
- Agalsidase beta là một loại α – galactosidase A tái tổ hợp từ người, có đặc tính tương tự agalsidase alfa, được dùng trong điều trị bệnh Fabry.
- Bệnh Fabry là một bệnh lý di truyền có tính chất không đồng nhất, tiến triển ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và xuất hiện ở cả nam lẫn nữ giới.
- Đặc điểm của bệnh là sự thiếu hụt enzym α – galactosidase, chất có vai trò thủy phân GL – 3 cùng các glycosphingolipid khác.
- Việc giảm hoặc mất hoạt tính enzym α – galactosidase dẫn đến sự tích tụ GL – 3 trong các tế bào nội mô và nhu mô, từ đó gây ra các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt là ở tim mạch, thận và hệ mạch máu.
- Mục tiêu của liệu pháp thay thế enzym là phục hồi hoạt tính enzym đến mức đủ để loại bỏ các chất nền tích lũy trong mô cơ quan. Điều này giúp ngăn ngừa, ổn định hoặc làm chậm quá trình suy giảm chức năng của các cơ quan trước khi xảy ra tổn thương vĩnh viễn.
- Sau khi tiêm truyền tĩnh mạch, agalsidase beta nhanh chóng được loại bỏ khỏi tuần hoàn. Thuốc được các tế bào nội mô mạch máu và nhu mô hấp thu vào lysosome, thông qua các thụ thể mannose – 6 phosphate, mannose và asialoglycoprotein.
Dược động học
Hấp thu
- Khi Agalsidase beta được tiêm tĩnh mạch cho người trưởng thành ở các liều 0,3 mg, 1 mg và 3 mg/kg trọng lượng cơ thể, diện tích dưới đường cong (AUC) không tăng tuyến tính theo liều (AUC tăng vượt mức tăng liều), điều này cho thấy độ thanh thải đã bão hòa.
- Đối với người lớn được truyền tĩnh mạch Agalsidase beta với liều 1 mg/kg cân nặng, mỗi hai tuần, trong khoảng 300 phút, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt từ 2000 – 3500 ng/ml, còn AUC trong quá trình truyền dao động từ 370 – 780 μg phút/ml.
Phân bố
- Với liều Agalsidase beta 1 mg/kg, được truyền trong khoảng 115 phút, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vss) là 112 ± 13 mL/kg.
- Hiện chưa có thông tin về khả năng gắn kết protein huyết tương của Agalsidase beta.
Chuyển hóa
- Thông tin về quá trình chuyển hóa của Agalsidase beta hiện không có sẵn.
- Dù vậy, tương tự các loại thuốc protein khác, Agalsidase beta được dự đoán sẽ bị phân giải bởi protease và các enzym xúc tác khác thành các peptide và axit amin có kích thước nhỏ hơn.
- Vì vậy, suy giảm chức năng gan được nhận định là không gây tác động đáng kể về mặt lâm sàng đến dược động học của enzym Agalsidase beta.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc không phụ thuộc vào liều và nằm trong khoảng từ 45 đến 100 phút, nhưng có thể kéo dài hơn ở bệnh nhi có kháng thể IgG.
- Độ thanh thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 119 – 345 ml/phút.
- Một lượng nhỏ Agalsidase beta đã được phát hiện thải trừ qua thận so với tổng liều đã dùng.
Tương tác thuốc Agalsidase beta
Tương tác với các thuốc khác
- Chưa có nghiên cứu nào về tương tác thuốc hoặc chuyển hóa in vitro được tiến hành.
- Agalsidase beta không gây tương tác với các loại thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống cytochrome P450.
- Về mặt lý thuyết, việc sử dụng đồng thời Agalsidase với Chloroquine, Amiodarone, Benoquin hoặc Gentamycin không được khuyến nghị vì tiềm ẩn nguy cơ ức chế hoạt tính của enzyme α-galactosidase A bên trong tế bào.
Tương kỵ thuốc
- Không nên pha trộn Agalsidase beta với bất kỳ sản phẩm thuốc nào khác trong cùng một dung dịch truyền tĩnh mạch.
Chống chỉ định thuốc Agalsidase beta
- Agalsidase beta không được sử dụng cho những bệnh nhân có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng đe dọa tính mạng (phản vệ) với hoạt chất chính hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức.
Liều lượng & cách dùng Agalsidase beta
- Liều dùng cho người lớn
- Liều Agalsidase beta được khuyến nghị là 1 mg/kg trọng lượng cơ thể, được truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần.
- Tốc độ truyền ban đầu không được vượt quá 0,25 mg/phút (tương đương 15 mg/giờ) nhằm giảm thiểu nguy cơ xuất hiện các phản ứng liên quan đến truyền dịch.
- Sau khi bệnh nhân đã dung nạp tốt, tốc độ truyền có thể được tăng dần trong các lần truyền tiếp theo.
- Đối với bệnh nhân có cân nặng từ 30 kg trở lên, tốc độ truyền có thể tăng thêm 0,05 – 0,08 mg/phút (tức 3 – 5 mg/giờ), và tổng thời gian truyền nên kéo dài ít nhất 1,5 giờ.
- Nếu có phản ứng liên quan đến tiêm truyền xảy ra, nên giảm tốc độ truyền.
- Bệnh nhân có cân nặng dưới 30 kg có tốc độ truyền tối đa là 0,25 mg/phút.
- Bác sĩ có thể cân nhắc cho phép truyền Agalsidase beta tại nhà đối với những bệnh nhân dung nạp thuốc tốt.
- Bệnh nhân trải qua tác dụng phụ trong quá trình tiêm truyền tĩnh mạch tại nhà cần ngưng truyền ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được hỗ trợ.
- Liều lượng và tốc độ truyền tại nhà không được thay đổi nếu không có sự chỉ dẫn của chuyên gia y tế.
- Liều dùng cho trẻ em
- Trẻ em từ 2 tuổi và thanh thiếu niên nên dùng liều 1 mg/kg, mỗi 2 tuần.
- Liều dùng cho đối tượng khác
- Suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân bị suy gan.
- Suy thận: Không cần thiết phải thay đổi liều cho bệnh nhân suy thận.
- Người cao tuổi: Hiện chưa có nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả ở những người trên 65 tuổi; nên tham khảo liều dùng cho người lớn.
- Cách dùng
- Agalsidase beta dạng bột pha tiêm được sử dụng để tiêm truyền tĩnh mạch.
Tác dụng phụ của Agalsidase beta
Thường gặp
- Các triệu chứng thường thấy bao gồm: nhức đầu, cảm giác châm chích, buồn nôn, nôn mửa, ớn lạnh, run rẩy, sốt, viêm mũi, viêm họng, choáng váng, buồn ngủ, giảm cảm giác, cảm giác nóng bừng, hôn mê, ngất xỉu, tăng tiết nước mắt, ù tai, chóng mặt.
- Về tim mạch: rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, tăng huyết áp, xanh xao, hạ huyết áp.
- Về hô hấp: khó thở, nghẹt mũi, căng tức cổ họng, thở khò khè, ho.
- Về tiêu hóa: đau bụng, khó chịu ở bụng, khó chịu ở dạ dày, giảm vị giác, tiêu chảy.
- Về da và mô dưới da: ngứa, mày đay, phát ban, ban đỏ, ngứa toàn thân, phù mạch, sưng mặt, phát ban dạng dát sần.
- Về cơ xương khớp: đau ở các chi, đau cơ, đau lưng, co thắt cơ, đau khớp, căng cơ, cứng cơ xương.
- Các triệu chứng toàn thân và tại chỗ: mệt mỏi, khó chịu ở ngực, đau ngực, cảm giác nóng, phù ngoại vi, đau, suy nhược, phù mặt, tăng thân nhiệt.
Ít gặp
- Các phản ứng ít gặp bao gồm: viêm xoang, tăng cảm giác, run, ngứa mắt, xung huyết mắt, sưng tai, đau tai, nhịp tim chậm xoang, lạnh tay chân, co thắt phế quản, đau họng-thanh quản, chảy nước mũi, viêm họng, thở nhanh, tắc nghẽn đường hô hấp trên, khó tiêu, khó nuốt.
- Về da: phát ban đỏ, phát ban ngứa, đổi màu da, khó chịu trên da.
- Về cơ xương khớp: đau cơ xương khớp, cảm giác nóng và lạnh.
- Các triệu chứng khác: bệnh giống cúm, đau tại vị trí tiêm truyền, phản ứng tại chỗ tiêm truyền, huyết khối tại chỗ tiêm, suy nhược, phù nề.
Không xác định tần suất
- Đã có báo cáo về: phản ứng phản vệ, viêm mạch vỡ bạch cầu đa nhân trung tính (LCV), giảm oxy máu, giảm độ bão hòa oxy.
Lưu ý khi dùng Agalsidase beta
Lưu ý chung
- Do Agalsidase beta (r – hαGAL) là một protein tái tổ hợp, sự hình thành kháng thể IgG có thể xảy ra ở những bệnh nhân có hoạt tính enzym thấp hoặc không có. Phần lớn bệnh nhân sẽ phát triển kháng thể IgG kháng r – hαGAL trong vòng 3 tháng kể từ lần truyền Agalsidase beta đầu tiên.
- Bệnh nhân có kháng thể kháng r – hαGAL có nguy cơ cao hơn gặp các phản ứng liên quan đến tiêm truyền (IAR). Cần thận trọng đặc biệt khi tái sử dụng Agalsidase beta cho những bệnh nhân này và cần theo dõi định kỳ tình trạng kháng thể.
- Nguy cơ biến chứng nghiêm trọng do phản ứng truyền dịch tăng lên ở bệnh nhân có tổn thương chức năng tim; do đó, việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết khi điều trị cho nhóm đối tượng này.
- Tương tự như các thuốc protein tiêm tĩnh mạch khác, Agalsidase beta có thể gây ra các phản ứng quá mẫn kiểu dị ứng. Một số ít bệnh nhân có thể trải qua phản ứng quá mẫn cấp tính (phản ứng loại I). Nếu xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc sốc phản vệ, cần xem xét ngừng ngay lập tức việc sử dụng Agalsidase beta và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Hiệu quả của Agalsidase đối với chức năng thận có thể bị hạn chế ở những bệnh nhân mắc bệnh thận tiến triển.
- Để cải thiện khả năng truy vết các sản phẩm thuốc sinh học, cần ghi lại rõ ràng tên và số lô của sản phẩm đã được sử dụng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng agalsidase beta ở phụ nữ đang mang thai.
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất kỳ tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào đối với sự phát triển của phôi thai/thai nhi.
- Agalsidase không nên được dùng trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Agalsidase beta có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Do không có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ sơ sinh tiếp xúc với enzym Agalsidase qua sữa mẹ, việc ngừng cho con bú được khuyến nghị khi sử dụng Agalsidase.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vào ngày tiêm thuốc, Agalsidase beta có thể gây ra ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Các tác dụng không mong muốn như chóng mặt, cảm giác choáng váng, buồn ngủ và ngất xỉu đã được ghi nhận, do đó bệnh nhân cần hết sức cẩn trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Trong các thử nghiệm lâm sàng, đã có trường hợp sử dụng liều lên đến 3 mg/kg thể trọng.
- Hiện chưa có báo cáo về cách xử trí cụ thể khi quá liều.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc được sử dụng bởi nhân viên y tế (NVYT), bệnh nhân nên tham vấn NVYT nếu nghi ngờ đã bỏ lỡ một liều.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Agalsidase beta
4) Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/agalsidase-beta-drug-information?search=agalsidase&source=search_result&selectedTitle=1~8&usage_type=default&display_rank=1#F130754
3) Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00103
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/agalsidase-beta.html
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2419/smpc
Ngày cập nhật: 01/07/2021

