Griseofulvin là thuốc chống nấm đường uống, được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm nấm ảnh hưởng đến da, tóc và móng. Thuốc này tích lũy trong các tế bào tiền thân keratin, tạo môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Griseofulvin được sử dụng để điều trị nấm da toàn thân, nấm da chân, nấm da đùi, nấm râu, nấm da đầu và nấm móng.
Tổng quan về Griseofulvin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Griseofulvin
Loại thuốc
- Chống nấm, dùng đường uống.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 250 mg; 500 mg.
- Viên nén: 125 mg, 165 mg, 250 mg, 330 mg.
- Griseofulvin microsize (vi hạt): Kích thước hạt thường nhỏ hơn 5 µm, có thể có hạt kích thước lớn hơn 30 µm.
- Viên nang: 250 mg.
- Hỗn dịch uống: 125 mg/5 ml (120 ml).
- Griseofulvin ultramicrosize (siêu vi hạt):
- Viên bao phim: 125 mg, 250 mg.
- Griseofulvin dung dịch xịt tại chỗ 1%.
Chỉ định Griseofulvin
- Griseofulvin được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm nấm ảnh hưởng đến da, tóc và móng mà các liệu pháp tại chỗ không mang lại hiệu quả.
- Các bệnh lý này bao gồm nấm da toàn thân, nấm da chân, nấm da đùi, nấm râu, nấm da đầu và nấm móng, do các chủng Trichophyton, Microsporum hoặc Epidermophyton nhạy cảm gây ra.
Dược lực học
Dược lực học
- Griseofulvin, một loại kháng sinh có khả năng kìm hãm sự phát triển của nấm, được sản xuất thông qua quá trình nuôi cấy chủng Penicillium griseofulvum hoặc các phương pháp khác.
- Cơ chế kìm nấm chính của thuốc là làm gián đoạn cấu trúc thoi vô sắc trong quá trình phân bào, dẫn đến việc ngăn chặn pha giữa của phân bào và ức chế sự nhân lên của tế bào nấm.
- Ngoài ra, một cơ chế khác được cho là liên quan đến khả năng của griseofulvin trong việc tạo ra DNA lỗi, khiến chúng không thể sao chép.
- Thuốc tích lũy trong các tế bào tiền thân keratin, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của nấm.
- Kết quả là, các mô da, tóc và móng bị nhiễm bệnh sẽ dần được thay thế bởi các mô mới, khỏe mạnh và không bị nhiễm nấm.
- Thuốc này cho thấy hiệu quả trên các trường hợp nhiễm nấm ngoài da có mức độ lan rộng hoặc khó điều trị.
- Griseofulvin ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm da, bao gồm các loài Trichophyton (đặc biệt là T. rubrum, T. tonsurans, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. megninii, T. gallinae và T. schoenleinii), Microsporum (như M. audouinii, M. canis, M. gypseum) và Epidermophyton floccosum.
- Tuy nhiên, griseofulvin không có tác dụng kháng khuẩn, và cũng không hiệu quả đối với các loại nấm như Candida, Actinomyces, Aspergillus, Blastomyces, Cryptococcus, Coccidioides, Geotrichum, Histoplasma, Nocardia, Saccharomyces, Sporotrichum hoặc Malassezia furfur.
Dược động học
Hấp thu
- Sự hấp thu của griseofulvin qua đường uống không đồng đều và không hoàn toàn, phụ thuộc vào dạng bào chế.
- Khả năng hấp thu được cải thiện khi sử dụng dạng siêu vi hạt hoặc khi dùng thuốc cùng với bữa ăn có nhiều chất béo.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được trong vòng 4 giờ và duy trì trong khoảng thời gian từ 10 đến 20 giờ.
- Dạng griseofulvin vi hạt cho thấy tỷ lệ hấp thu dao động từ 25% đến 70%.
Phân bố
- Sau khi được hấp thu, griseofulvin tích lũy tại các mô như da, tóc, móng, gan, mô mỡ và cơ xương.
- Thuốc này tích tụ trong các tế bào tiền thân keratin và thể hiện ái lực mạnh đối với các mô bị nhiễm bệnh.
- Griseofulvin còn liên kết bền vững với lớp keratin mới hình thành, giúp lớp này có khả năng kháng lại sự xâm nhập của nấm vào các tế bào mới.
- Nồng độ griseofulvin trong da giảm nhanh hơn so với trong huyết tương sau khi ngưng điều trị.
- Khi dùng ngoài da, thuốc không thể thâm nhập vào lớp mô keratin.
- Khoảng 84% griseofulvin gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Griseofulvin được chuyển hóa phần lớn tại gan, thông qua quá trình oxy hóa khử methyl bởi enzym P450 và liên hợp với acid glucuronic, cũng chủ yếu diễn ra ở gan.
- Chất chuyển hóa chính là 6-demethyl griseofulvin, không sở hữu hoạt tính kháng vi sinh vật.
Thải trừ
- Phần lớn liều dùng (dạng siêu vi hạt) được bài tiết qua phân dưới dạng không đổi; ít hơn 1% được đào thải qua nước tiểu ở dạng không biến đổi, và một phần nhỏ được tiết qua mồ hôi.
- Thời gian bán thải (T1/2) của griseofulvin dao động từ 9 đến 24 giờ.
Tương tác thuốc Griseofulvin
Tương tác với các thuốc khác
- Griseofulvin làm tăng cường tác dụng của rượu; việc tiêu thụ rượu đồng thời với thuốc có thể gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh, đỏ bừng mặt và tăng tiết mồ hôi.
- Phenobarbital có khả năng làm giảm nồng độ griseofulvin trong máu.
- Các loại thuốc gây cảm ứng enzym chuyển hóa có thể làm giảm nồng độ griseofulvin trong huyết tương.
- Griseofulvin thúc đẩy quá trình chuyển hóa, từ đó làm giảm hiệu quả của một số thuốc chống đông máu thuộc nhóm coumarin và các loại thuốc tránh thai đường uống.
- Việc sử dụng griseofulvin cùng với theophylin dẫn đến tăng độ thanh thải theophylin và rút ngắn thời gian bán thải của nó. Mặc dù vậy, sự gia tăng độ thanh thải này không phải lúc nào cũng rõ rệt ở mọi bệnh nhân dùng đồng thời hai loại thuốc.
- Khi bắt đầu liệu pháp griseofulvin ở những bệnh nhân đang dùng aspirin, nồng độ salicylat trong huyết tương sẽ bị giảm.
- Sử dụng đồng thời griseofulvin và cyclosporin có thể dẫn đến việc giảm nồng độ cyclosporin trong máu.
- Griseofulvin có khả năng ức chế đáp ứng của bromocriptin.
Chống chỉ định thuốc Griseofulvin
Chống chỉ định
- Không nên sử dụng griseofulvin trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Người có bệnh gan ở giai đoạn nặng.
- Bệnh nhân bị lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
- Trường hợp suy gan nặng.
- Người có tiền sử quá mẫn với griseofulvin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai.
- Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Liều lượng & cách dùng Griseofulvin
Người lớn
- Đối với griseofulvin vi hạt: Liều dùng là 500 – 1000 mg/ngày, có thể uống một lần duy nhất hoặc chia thành 2 – 4 lần mỗi ngày. Việc dùng thuốc 2 lần/ngày có thể mang lại hiệu quả tốt hơn ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ.
- Đối với griseofulvin siêu vi hạt: Liều thông thường là 350 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia 2 – 4 lần. Liều 750 mg/ngày được chỉ định cho các trường hợp nhiễm nấm khó điều trị hơn, ví dụ như nhiễm nấm móng hoặc nấm da chân.
- Thuốc nên được uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn. Thời gian điều trị phụ thuộc vào độ dày của lớp sừng (keratin), vị trí nhiễm trùng và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Cần duy trì liệu trình điều trị liên tục ít nhất từ 2 đến 4 tuần đối với nhiễm nấm da, 4 – 8 tuần cho nấm da đầu và nấm da chân (các trường hợp khó chữa có thể kéo dài 8 – 12 tuần), 6 – 12 tháng cho nhiễm nấm móng tay, và 12 tháng hoặc hơn cho nhiễm nấm móng chân.
- Việc điều trị cần được tiếp tục ít nhất 2 tuần sau khi tất cả các dấu hiệu nhiễm nấm đã biến mất hoàn toàn.
- Dạng xịt (chỉ định cho nấm da chân): Liều xịt là 0,05 ml/lần, 1 lần/ngày cho các trường hợp nấm da chân nhẹ. Nên xịt 1 lần/ngày lên từng vùng bị ảnh hưởng, tốt nhất là vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Có thể tăng tần suất lên 3 lần xịt/ngày nếu tình trạng nhiễm nấm trở nên nghiêm trọng hơn hoặc lan rộng đến hai bên hoặc lòng bàn chân.
Trẻ em
- Thuốc được sử dụng cho trẻ em trên 2 tuổi.
- Đối với griseofulvin vi hạt: Liều 10 – 20 mg/kg/ngày, uống một lần hoặc chia 2 lần cho điều trị nấm da đầu. Một số chuyên gia lâm sàng ở một số quốc gia đã đề xuất liều cao hơn (20 – 25 mg/kg/ngày, trong 8 – 12 tuần), tuy nhiên khuyến cáo này chưa được chấp thuận rộng rãi.
- Đối với griseofulvin siêu vi hạt: Liều thường dùng là 7,3 mg/kg/ngày (dao động khoảng 5 – 15 mg/kg/ngày), uống một lần hoặc chia 2 lần (liều tối đa: 750 mg).
- Theo khuyến nghị của Dược thư Anh (BNF For Children 2014 – 2015):
- Các nhiễm nấm trên da không khỏi khi điều trị tại chỗ:
- Trẻ em từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi: 10 mg/kg/ngày, uống 1 lần hoặc chia làm nhiều lần (tối đa 500 mg). Trong trường hợp bệnh nặng, liều có thể tăng gấp đôi và sau đó giảm dần khi có đáp ứng.
- Trẻ 12 – 18 tuổi: 500 mg mỗi ngày, uống 1 lần hoặc chia làm nhiều lần. Đối với bệnh nặng, liều có thể tăng gấp đôi và giảm khi có đáp ứng.
- Nhiễm nấm móng do Trichophyton tonsurans:
- Trẻ từ 1 tháng – 12 tuổi: Uống 15 – 20 mg/kg/ngày (tối đa 1 g), uống một lần hoặc chia làm nhiều lần.
- Trẻ từ 12 – 18 tuổi: Uống 1 g/ngày, uống một lần hoặc chia làm nhiều lần.
- Không sử dụng dạng dung dịch xịt tại chỗ cho trẻ dưới 16 tuổi.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
- Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Tác dụng phụ của Griseofulvin
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, cảm giác khó chịu ở vùng thượng vị, buồn nôn, và nôn mửa.
- Đau đầu.
Ít gặp
- Giảm sự thèm ăn.
- Tình trạng lẫn lộn, khó khăn trong việc phối hợp vận động, chóng mặt, buồn ngủ hoặc mất ngủ, dễ cáu kỉnh.
- Nhạy cảm với ánh sáng, các phản ứng trên da, và rối loạn vị giác.
- Hoại tử thượng bì nhiễm độc.
Hiếm gặp
- Thiếu máu.
- Rối loạn chức năng gan.
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt.
- Bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
Lưu ý khi dùng Griseofulvin
Lưu ý chung
- Griseofulvin có tiềm năng gây độc tính nghiêm trọng. Bệnh nhân điều trị dài ngày cần được theo dõi định kỳ chức năng thận, gan và các chỉ số huyết học.
- Cần ngưng sử dụng thuốc nếu phát hiện hiện tượng giảm bạch cầu hạt. Mặc dù hiếm gặp, các tác dụng phụ nguy hiểm có thể xảy ra, thường liên quan đến việc dùng liều cao và/hoặc điều trị kéo dài.
- Do griseofulvin đôi khi gây phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, bệnh nhân nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong suốt thời gian dùng thuốc. Phản ứng nhạy cảm ánh sáng này có thể làm nặng thêm tình trạng lupus ban đỏ.
- Thuốc có nguồn gốc từ các loài Penicillium, nên có khả năng gây dị ứng chéo ở những bệnh nhân đã biết dị ứng với penicilin; cần thận trọng khi chỉ định griseofulvin cho nhóm đối tượng này.
- Griseofulvin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. Cần thận trọng khi dùng đồng thời, và bệnh nhân nên sử dụng thêm một phương pháp tránh thai bổ sung trong suốt quá trình điều trị và kéo dài thêm 4 tuần sau khi ngưng thuốc.
- Nam giới không nên thụ thai trong thời gian điều trị và trong vòng 6 tháng sau khi hoàn tất liệu trình với griseofulvin.
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình vì thuốc có thể làm suy giảm thêm chức năng gan; do đó, cần thực hiện các xét nghiệm chức năng gan định kỳ.
- Griseofulvin không có tác dụng đối với các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi Candida albicans, Aspergillus sp., Malassezia furfur (lang ben) và Nocardia sp.
- Việc điều trị bằng griseofulvin có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các chủng vi khuẩn, vi nấm không nhạy cảm, hoặc các loại nấm không thuộc nhóm nấm da – đây thường là yếu tố đồng gây bệnh trong các trường hợp nhiễm nấm da, đặc biệt là nấm da chân. Trong những trường hợp này, griseofulvin không hiệu quả, và cần áp dụng các liệu pháp bổ sung để kiểm soát hoặc loại bỏ các tác nhân đó.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc gây độc cho thai nhi, dẫn đến sảy thai và dị tật bẩm sinh; vì vậy, không nên dùng griseofulvin cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ nên tránh mang thai trong vòng 1 tháng sau khi ngưng điều trị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng griseofulvin trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Griseofulvin thường không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt, lú lẫn và suy giảm khả năng phối hợp vận động. Do đó, bệnh nhân cần được khuyến cáo không tham gia các hoạt động này cho đến khi họ chắc chắn rằng thuốc không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng phản ứng.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Griseofulvin và cách xử trí
Triệu chứng quá liều và độc tính
- Khi sử dụng Griseofulvin vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, đau đầu, cảm giác tê hoặc ngứa ran, tình trạng lú lẫn và chóng mặt. Ngoài ra, nổi mề đay hoặc rối loạn chuyển hóa porphyrin cũng có thể xuất hiện.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho Griseofulvin.
- Việc rửa dạ dày, đồng thời đảm bảo an toàn đường hô hấp cho bệnh nhân, có thể mang lại lợi ích.
- Chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh hiệu quả của việc sử dụng than hoạt tính, thuốc nhuận tràng hoặc các phương pháp loại bỏ thuốc ngoài cơ thể (như lọc máu) trong trường hợp này.
- Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết cho bệnh nhân.
Xử lý khi quên liều
- Nếu người bệnh bỏ lỡ một liều Griseofulvin, nên uống ngay liều đó khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp theo lịch trình, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo kế hoạch ban đầu.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Griseofulvin
https://www.medicines.org.uk/emc/product/10746/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/9668/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/10746/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/9668/smpc
EMC:
BNF For Children 2014-2015
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/griseofulvin.html
BNF 80
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 24/7/2021

