
Cảm lạnh là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên rất phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Dù đa số trường hợp diễn tiến nhẹ và tự hồi phục, việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảm lạnh vẫn rất quan trọng. Điều này giúp người bệnh chủ động chăm sóc sức khỏe, giảm khó chịu do triệu chứng gây ra và hỗ trợ quá trình hồi phục nhanh hơn.
Cảm lạnh là gì?
Cảm lạnh (Common Cold) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính lớp niêm mạc lót ở đường hô hấp trên, bao gồm các cơ quan: mũi, xoang, họng và thanh quản. Đây là hệ quả của việc các tế bào niêm mạc bị tấn công bởi virus. Thực tế y khoa đã chứng minh có đến hơn 200 chủng virus khác nhau có khả năng gây hội chứng cảm lạnh, phổ biến nhất là nhóm Rhinovirus (chiếm khoảng 30% đến 50% số ca bệnh), tiếp theo là các chủng Coronavirus thông thường, Adenovirus, Respiratory Syncytial Virus (RSV) và Enterovirus.
Virus gây cảm lạnh lây lan vô cùng mạnh mẽ thông qua hai con đường chính:
- Lây truyền trực tiếp: Qua các giọt bắn li ti chứa đầy virus phát tán ra không khí khi người bệnh ho, hắt hơi, sổ mũi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần.
- Lây truyền gián tiếp: Người lành vô tình chạm tay vào các đồ vật, bề mặt công cộng bám dính virus (như tay nắm cửa, mặt bàn, tay vịn cầu thang, điện thoại), sau đó đưa tay lên dụi mắt, mũi hoặc miệng, tạo điều kiện cho virus xâm nhập qua màng niêm mạc.
Nhiều người thường lầm tưởng thời tiết lạnh giá, mưa ẩm hay luồng gió độc là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh. Tuy nhiên, các yếu tố môi trường này thực chất chỉ là điều kiện thuận lợi. Khi nhiệt độ hạ thấp đột ngột, mạch máu vùng mũi co lại, hàng rào lớp chất nhầy và hệ thống lông chuyển trong mũi hoạt động kém đi, khiến hệ miễn dịch tại chỗ suy yếu và tạo cơ hội vàng cho virus xâm nhập, phát triển gây bệnh.
Các dấu hiệu bị cảm lạnh
Sau khi virus bám vào niêm mạc đường hô hấp trên, chúng sẽ có thời gian ủ bệnh kéo dài từ 1 đến 3 ngày. Sau giai đoạn này, các dấu hiệu bị cảm lạnh bắt đầu xuất hiện một cách từ từ, tăng dần mức độ theo thời gian chứ không bùng phát rầm rộ ngay lập tức. Các biểu hiện đặc trưng nhất của một đợt cảm lạnh bao gồm:

Sổ mũi, nghẹt mũi và hắt hơi liên tục là những dấu hiệu nhận biết cảm lạnh đầu tiên (Nguồn: Sưu tầm)
- Hắt hơi liên tục và ngứa mũi: Đây thường là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên khi virus bắt đầu kích ứng các đầu dây thần kinh cảm giác ở niêm mạc mũi, khiến người bệnh hắt hơi liên tục kèm theo cảm giác thô ráp, nhột ngột bên trong mũi.
- Sổ mũi và nghẹt mũi: Trong vài ngày đầu, mũi sẽ tiết ra một lượng lớn dịch lỏng, trong suốt, chảy ra ngoài liên tục (sổ mũi). Sau khoảng 2 – 3 ngày, để phản ứng lại sự viêm nhiễm, mạch máu sưng nề lên kết hợp với dịch mũi đặc lại, chuyển sang màu trắng đục, vàng hoặc xanh nhạt, gây ra tình trạng nghẹt mũi, tắc mũi một bên hoặc cả hai bên, khiến người bệnh phải thở bằng miệng.
- Đau rát họng và ho: Dịch nhầy từ mũi chảy xuống thành sau họng (hội chứng chảy dịch mũi sau) kết hợp với phản ứng viêm tại chỗ gây ra cảm giác đau họng, khô họng, vướng víu rất khó chịu khi nuốt. Người bệnh sẽ xuất hiện các cơn ho, ban đầu là ho khan kích ứng, sau đó chuyển thành ho có đờm trong hoặc đờm đục do dịch tiết đường hô hấp tăng lên.
- Mệt mỏi và đau nhức cơ thể nhẹ: Hệ miễn dịch phải dồn năng lượng để sản sinh kháng thể chống lại virus, khiến cơ thể người bệnh rơi vào trạng thái uể oải, suy nhược nhẹ, ê ẩm các khớp xương hoặc đau mỏi vùng vai gáy, bắp tay, bắp chân.
- Sốt nhẹ hoặc không sốt: Ở người trưởng thành có sức đề kháng bình thường, cảm lạnh rất hiếm khi gây sốt cao, đa phần người bệnh chỉ có cảm giác gai rét, ớn lạnh dọc sống lưng hoặc sốt nhẹ dưới 38.5°C. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ, phản ứng của hệ miễn dịch mạnh hơn nên trẻ có thể sốt rõ rệt hơn, kèm theo biểu hiện quấy khóc, biếng ăn.
- Chảy nước mắt và đau đầu nhẹ: Tình trạng viêm và tắc nghẽn ở các hốc mũi có thể chèn ép lên ống dẫn lệ, gây ra hiện tượng mắt bị đỏ nhẹ, long lanh và chảy nước mắt sống. Đồng thời, áp lực trong các xoang tăng lên khiến người bệnh bị đau ê ẩm vùng trán hoặc hai bên thái dương.
- Giảm hoặc mất vị giác, khứu giác tạm thời: Do lớp niêm mạc mũi bị phù nề nặng, các phân tử mùi không thể tiếp cận được với các tế bào thụ cảm khứu giác nằm ở trần hốc mũi. Thêm vào đó, việc nghẹt mũi và đau họng làm giảm độ nhạy cảm của các gai vị giác trên lưỡi, khiến người bệnh ăn uống không thấy ngon miệng, mất cảm giác mùi vị tạm thời.
Cần làm gì khi có dấu hiệu bị cảm lạnh?
Vì cảm lạnh do virus gây ra nên hiện tại y học hiện đại vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu để tiêu diệt virus. Mục tiêu cốt lõi của việc xử trí khi xuất hiện các dấu hiệu bị cảm lạnh là áp dụng các biện pháp chăm sóc toàn diện tại nhà nhằm giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu, hỗ trợ nâng cao chính khí (sức đề kháng) để cơ thể tự chữa lành.

Súc miệng bằng nước muối ấm hằng ngày giúp sát khuẩn và làm dịu niêm mạc họng bị đau rát (Nguồn: Sưu tầm)
Khi nhận thấy cơ thể có các dấu hiệu bị cảm lạnh, bạn nên thực hiện ngay các bước sau:
- Dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ: Hãy giảm bớt cường độ làm việc, hạn chế vận động nặng hay tập thể dục quá sức. Việc ngủ đủ giấc (7 – 8 tiếng mỗi ngày) và giữ cho tinh thần thoải mái sẽ giúp cơ thể tiết kiệm năng lượng, tập trung tối đa nguồn lực cho hệ miễn dịch hoạt động chống lại virus.
- Bổ sung nhiều nước ấm: Việc uống nhiều nước là vô cùng quan trọng để bù lại lượng dịch đã mất qua đường nước mũi và mồ hôi. Bạn nên uống nước lọc ấm, nước chanh mật ong ấm, nước gừng hoặc các loại nước súp, cháo loãng. Nước ấm có tác dụng làm mềm, loãng đờm đặc, làm dịu nhanh chóng cảm giác đau rát họng và giữ cho niêm mạc hô hấp luôn có độ ẩm cần thiết.
- Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý: Sử dụng dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) dạng nhỏ hoặc xịt để vệ sinh mũi từ 3 – 4 lần/ngày nhằm loại bỏ chất nhầy, làm thông thoáng đường thở và giảm nghẹt mũi hiệu quả. Đồng thời, duy trì thói quen súc họng bằng nước muối ấm sau mỗi vài giờ để sát khuẩn vùng hầu họng, làm giảm sưng viêm thanh quản.
- Giữ ấm cơ thể thích hợp: Chú ý mặc quần áo đủ ấm, đặc biệt phải giữ ấm các vùng nhạy cảm dễ nhiễm lạnh như cổ, ngực, lòng bàn tay và lòng bàn chân. Tránh ngồi trực tiếp trước luồng gió của quạt điện hoặc luồng khí lạnh phả ra từ điều hòa.
- Tạo độ ẩm cho môi trường sống: Bạn có thể sử dụng máy phun sương tạo ẩm trong phòng ngủ hoặc phòng làm việc để giữ cho không khí không bị quá khô, giúp giảm bớt tình trạng kích ứng niêm mạc mũi họng. Biện pháp xông hơi bằng nước nóng phối hợp với vài giọt tinh dầu thảo dược (sả, chanh, bạc hà, khuynh diệp) cũng giúp thông mũi, thư giãn mạch máu vùng đầu mặt rất tốt.
- Sử dụng thuốc giảm triệu chứng một cách khoa học:
- Nếu sốt nhẹ kèm đau đầu, đau mỏi cơ nhiều, có thể sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau Paracetamol (Acetaminophen) với liều lượng phù hợp theo cân nặng và cách nhau ít nhất 4 – 6 tiếng mỗi liều. Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm đến tính mạng.
- Có thể dùng các loại siro ho thảo dược lành tính để làm dịu cơn ho khan kích ứng.
- Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh, bởi kháng sinh hoàn toàn bất lực trước virus, việc dùng sai mục đích không những không giúp khỏi bệnh mà còn gieo rắc nguy cơ loạn khuẩn đường ruột và kháng thuốc kháng sinh về sau.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Mặc dù phần lớn các ca cảm lạnh thông thường sẽ tự thuyên giảm rõ rệt sau 5 – 7 ngày và khỏi hẳn trong vòng 10 ngày, vẫn có một tỷ lệ nhất định bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc dẫn đến các biến chứng nhiễm trùng thứ phát (như viêm tai giữa, viêm xoang cấp, viêm phế quản, viêm phổi).
Do đó, người bệnh và người chăm sóc không được chủ quan. Cần chủ động đưa người bệnh đến các cơ sở y tế hoặc bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời khi xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo dưới đây:

Người bệnh cần đi khám ngay nếu tình trạng sốt cao kéo dài không hạ hoặc có biểu hiện khó thở (Nguồn: Sưu tầm)
Đối với người lớn:
- Sốt cao liên tục không hạ: Tình trạng sốt cao trên 38.5°C kéo dài quá 3 ngày liên tục, uống thuốc hạ sốt không thuyên giảm hoặc sốt tái phát trở lại sau vài ngày đã hết sốt (dấu hiệu của nhiễm khuẩn thứ phát).
- Tình trạng khó thở, hụt hơi: Xuất hiện cảm giác tức ngực, thở dốc, khò khè, hụt hơi khi nói chuyện hoặc khi vận động nhẹ.
- Đau nhức vùng mặt hoặc tai dữ dội: Đau nhức nghiêm trọng vùng quanh mắt, trán, gò má (biểu hiện viêm xoang) hoặc đau buốt sâu trong tai, giảm thính lực (biểu hiện viêm tai giữa).
- Các triệu chứng kéo dài dai dẳng: Các dấu hiệu bị cảm lạnh không hề thuyên giảm mà càng ngày càng trầm trọng hơn sau 10 – 12 ngày.
- Nuốt đau nghiêm trọng: Đau họng nặng đến mức không thể nuốt được nước bọt, cổ họng sưng nề lớn hoặc nổi hạch đau ở vùng cổ.
Đối với trẻ em (Cần đặc biệt lưu ý):
- Trẻ sốt cao: Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi sốt từ 38°C trở lên; trẻ từ 3 đến 6 tháng tuổi sốt trên 38.5°C; hoặc trẻ ở mọi lứa tuổi sốt cao trên 39°C kéo dài không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.
- Dấu hiệu suy hô hấp: Trẻ thở nhanh hơn bình thường so với lứa tuổi, thở rên, lồng ngực bị phập phồng hoặc có hiện tượng co rút các khoảng gian sườn, lõm ức khi hít vào. môi hoặc đầu ngón tay ngón chân có dấu hiệu tím tái.
- Thay đổi ý thức và hành vi: Trẻ lờ đờ, ngủ gà, khó đánh thức, quấy khóc dai dẳng liên tục không thể dỗ dành, hoặc có biểu hiện co giật.
- Dấu hiệu mất nước do biếng ăn, nôn mửa: Trẻ bỏ bú hoàn toàn, từ chối uống nước, nôn mửa tất cả mọi thứ sau khi ăn uống, trẻ tiểu rất ít (quá 6 tiếng không thay tã hoặc tã không ướt), khóc không ra nước mắt, mắt trũng sâu.
- Đau tai rõ rệt: Trẻ lớn kêu đau tai, trẻ nhỏ chưa biết nói liên tục lấy tay cào cấu, giật mạnh vào tai kèm theo tiếng khóc thét.
Việc lắng nghe cơ thể, nhận diện chính xác các dấu hiệu bị cảm lạnh và nắm vững ranh giới an toàn khi nào cần chăm sóc tại nhà, khi nào cần đến bệnh viện chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp cho bản thân và gia đình một cách trọn vẹn.
Nguồn tham khảo:
Medline Plus
https://medlineplus.gov/commoncold.html
NHS
https://www.nhs.uk/conditions/common-cold/
