
Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa nguy hiểm do thường tiến triển âm thầm và ít biểu hiện triệu chứng ở giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Vì vậy, việc nhận biết các yếu tố nguy cơ và chủ động thực hiện các phương pháp tầm soát, chẩn đoán sớm có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh kịp thời, nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
Tìm hiểu về ung thư buồng trứng
Buồng trứng là cơ quan sinh dục đôi nằm trong vùng chậu của phụ nữ, có hai chức năng sinh học cốt lõi: sản sinh ra tế bào trứng cho quá trình thụ tinh và bài tiết các hormone nội tiết tố nữ quan trọng là estrogen và progesterone.
Ung thư buồng trứng xảy ra khi các tế bào bình thường tại một hoặc cả hai bên buồng trứng biến đổi cấu trúc di truyền, tăng trưởng một cách mất kiểm soát và hình thành nên các khối u ác tính. Các tế bào ung thư này có khả năng xâm lấn, phá hủy các mô lành xung quanh bàng quang, tử cung, ruột và theo dòng máu hoặc hệ bạch huyết di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi, màng bụng.
Dựa trên nguồn gốc tế bào khởi phát tổn thương, ung thư buồng trứng được chia làm ba nhóm chính:
- Ung thư biểu mô buồng trứng: Chiếm khoảng 85% – 90% tổng số ca mắc, khởi phát từ lớp tế bào biểu mô bao phủ bên ngoài bề mặt buồng trứng.
- Ung thư tế bào mầm: Thường gặp ở các cô gái trẻ tuổi hoặc trẻ vị thành niên, khởi phát từ các tế bào sản xuất ra trứng.
- Ung thư mô đệm: Khởi phát từ các tế bào mô liên kết giữ nhiệm vụ nâng đỡ cấu trúc buồng trứng và sản xuất hormone.
Yếu tố nguy cơ gây ung thư buồng trứng
Mặc dù y học hiện đại vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây đột biến tế bào dẫn đến ung thư buồng trứng, các nghiên cứu dịch tễ học đã xác định được một loạt các yếu tố nguy cơ làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh:
- Tuổi tác cao: Nguy cơ mắc bệnh tỷ lệ thuận với quá trình lão hóa của cơ thể. Ung thư buồng trứng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh, từ 50 đến 60 tuổi trở lên.
- Tiền sử gia đình và di truyền: Đây là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh mẽ nhất. Khoảng 10% – 15% số ca mắc có liên quan đến các hội chứng di truyền, đặc biệt là đột biến các gen BRCA1 và BRCA2 (các gen liên quan đến ung thư vú và ung thư buồng trứng di truyền) hoặc hội chứng Lynch.
- Tiền sử sinh sản và kinh nguyệt: Phụ nữ có số lần rụng trứng nhiều trong đời sẽ có nguy cơ cao hơn. Cụ thể bao gồm những người có kinh nguyệt sớm (trước 12 tuổi), mãn kinh muộn (sau 55 tuổi), phụ nữ chưa từng mang thai và sinh con, hoặc người gặp tình trạng hiếm muộn, vô sinh. Ngược lại, việc mang thai, sinh con và cho con bú giúp làm giảm đáng kể nguy cơ này do buồng trứng được “nghỉ ngơi”.
- Lối sống và thể trạng: Tình trạng thừa cân, béo phì làm thay đổi nồng độ hormone nội tiết hệ thống, tạo điều kiện kích thích khối u phát triển. Thói quen hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chế độ ăn nhiều chất béo động vật và lười vận động cũng là những tác nhân gián tiếp gieo rắc tế bào ác tính.
- Sử dụng liệu pháp hormone thay thế: Phụ nữ sử dụng liệu pháp hormone estrogen thay thế sau mãn kinh với liều cao và kéo dài (trên 5 – 10 năm) có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn thông thường.
Các phương pháp phát hiện, chẩn đoán ung thư buồng trứng
Do các triệu chứng giai đoạn sớm của bệnh thường rất mơ hồ (như đầy hơi, chướng bụng, đau âm ỉ vùng bụng dưới, nhanh no khi ăn, thay đổi thói quen đi tiểu), y học bắt buộc phải phối hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng hiện đại để đưa ra kết luận chẩn đoán ung thư buồng trứng chính xác nhất.

Quy trình chẩn đoán là sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và kỹ thuật cao (Nguồn: Sưu tầm)
Thăm khám phụ khoa định kỳ
Khám phụ khoa là bước tầm soát lâm sàng đầu tiên và vô cùng căn bản. Bác sĩ sẽ sử dụng mỏ vịt để quan sát âm đạo, cổ tử cung, đồng thời dùng hai tay (một tay đặt trong âm đạo, một tay ấn nhẹ trên bụng dưới) để sờ nắn, kiểm tra kích thước, hình dạng, mật độ và vị trí của tử cung cũng như hai bên buồng trứng. Phương pháp này giúp phát hiện các khối u buồng trứng kích thước lớn hoặc tình trạng ứ dịch trong hố chậu. Tuy nhiên, với các khối u nhỏ nằm sâu, khám bằng tay rất khó có thể định vị được.
Siêu âm phát hiện khối u buồng trứng
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, không xâm lấn và có giá trị định hướng rất cao. Bác sĩ thường chỉ định phối hợp hai kỹ thuật siêu âm:
- Siêu âm qua thành bụng: Giúp có cái nhìn tổng quan về toàn bộ ổ bụng và vùng chậu.
- Siêu âm đầu dò âm đạo (TVUS): Bác sĩ đưa một đầu dò nhỏ vào trong âm đạo. Vì đầu dò nằm sát cơ quan sinh dục nên cho hình ảnh buồng trứng cực kỳ chi tiết, sắc nét. Qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể phân biệt một khối u là nang lành tính (chứa dịch trong suốt, thành mỏng) hay khối u đặc nghi ngờ ác tính (có vách ngăn dày, chồi sùi bám thành, tăng sinh mạch máu mạnh trên siêu âm Doppler).
Xét nghiệm máu (CA125, HE4)
Xét nghiệm tìm các chất chỉ điểm sinh học (tumor markers) trong máu là công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán:
- Chỉ số CA125: Glycoprotein CA125 thường tăng cao ở hơn 80% phụ nữ mắc ung thư buồng trứng tiến triển. Tuy nhiên, CA125 có thể tăng trong các bệnh lành tính như lạc nội mạc tử cung, u xơ, viêm vùng chậu.
- Chỉ số HE4 (Human Epididymis Protein 4): Đây là chất chỉ điểm thế hệ mới, có độ đặc hiệu cao hơn hẳn CA125, ít bị ảnh hưởng bởi các tình trạng viêm nhiễm lành tính. Việc kết hợp đồng thời hai chỉ số CA125 và HE4 để tính toán thuật toán ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) giúp bác sĩ phân loại chính xác nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao hay thấp mắc ung thư biểu mô buồng trứng trước khi tiến hành phẫu thuật.
Chẩn đoán hình ảnh nâng cao (Chụp CT)
Khi các xét nghiệm ban đầu cho thấy có tổn thương nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT scan) toàn bộ vùng bụng và chậu (có bơm thuốc cản quang).

Chụp CT giúp bác sĩ đánh giá mức độ xâm lấn và di căn của tế bào ung thư (Nguồn: Sưu tầm)
Hình ảnh chụp CT cho phép:
- Xác định rõ ràng hình thái cấu trúc, kích thước cụ thể và ranh giới tổn thương của khối u buồng trứng.
- Khảo sát chi tiết sự xâm lấn của u sang các cơ quan lân cận như tử cung, bàng quang, trực tràng.
- Phát hiện các dấu hiệu di căn xa như sự xuất hiện của các nốt sần màng bụng (di căn phúc mạc), tình trạng hạch bạch huyết vùng chậu và dọc động mạch chủ bị sưng to, hoặc các tổn thương di căn đến gan, lách. Đây là thông tin cốt lõi để bác sĩ phân chia chính xác giai đoạn bệnh và lập phác đồ phẫu thuật triệt căn.
Tiên lượng của bệnh nhân mắc ung thư buồng trứng
Tiên lượng sống của bệnh nhân mắc ung thư buồng trứng phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm phát hiện bệnh và thể mô bệnh học của khối u. Y học thường đánh giá tiên lượng thông qua tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh:
- Giai đoạn khu trú (Giai đoạn I): Khối u mới chỉ nằm giới hạn hoàn toàn bên trong một hoặc cả hai bên buồng trứng, chưa lan ra ngoài vỏ bao. Nếu được chẩn đoán và phẫu thuật cắt bỏ ngay ở giai đoạn này, tiên lượng của bệnh nhân cực kỳ tốt, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể đạt trên 90%.
- Giai đoạn tiến triển vùng (Giai đoạn II, III): Khi tế bào ác tính đã lan ra các cơ quan trong vùng chậu hoặc gieo rắc các nốt di căn khắp màng bụng, ổ bụng và hạch bạch huyết. Tỷ lệ sống sau 5 năm giảm xuống đáng kể, dao động từ 30% đến 70% tùy thuộc vào mức độ nạo vét sạch tối đa khối u của phẫu thuật viên và sự đáp ứng của cơ thể với các đợt hóa trị bổ trợ.
- Giai đoạn di căn xa (Giai đoạn IV): Tế bào ung thư theo dòng máu di căn đến các cơ quan xa như nhu mô gan, phổi, não hoặc tích tụ lượng dịch lớn trong màng phổi. Ở giai đoạn muộn này, mục tiêu điều trị chủ yếu là giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống, tỷ lệ sống sót sau 5 năm thường dưới 20%.
Chính sự chênh lệch to lớn về mặt tiên lượng giữa các giai đoạn đã nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính sống còn của việc tầm soát chủ động định kỳ.
Cách biện pháp phòng tránh ung thư buồng trứng
Mặc dù không thể phòng ngừa tuyệt đối căn bệnh này, chị em phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động làm giảm nguy cơ hình thành khối u bằng việc áp dụng các biện pháp y tế và duy trì lối sống khoa học dưới đây:

Thiết lập lối sống lành mạnh, năng động giúp đẩy lùi các tác nhân gây bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
- Sử dụng thuốc tránh thai đường uống: Các nghiên cứu y khoa quy mô lớn cho thấy, việc sử dụng thuốc tránh thai phối hợp đường uống liên tục trên 5 năm có thể giúp giảm tới 50% nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Cơ chế là do thuốc ức chế quá trình rụng trứng hàng tháng, giúp bảo vệ lớp biểu mô bề mặt buồng trứng khỏi các tổn thương liên tục do hoạt động phóng noãn gây ra. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần có sự hướng dẫn của bác sĩ phụ khoa để loại trừ các chống chỉ định.
- Thực hiện thiên chức làm mẹ lành mạnh: Mang thai, sinh con trước tuổi 30 và duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong những năm tháng đầu đời là những biện pháp sinh lý tự nhiên tuyệt vời giúp buồng trứng có thời gian nghỉ ngơi, làm giảm số lần rụng trứng, từ đó hạ thấp nguy cơ ác tính hóa.
- Phẫu thuật dự phòng cho nhóm nguy cơ cao: Đối với những phụ nữ đã xét nghiệm xác định có mang đột biến gen di truyền BRCA1, BRCA2 hoặc gia đình có tiền sử quá nặng nề về ung thư buồng trứng, sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ sinh con, có thể thảo luận với bác sĩ về phương án phẫu thuật chủ động cắt bỏ hai bên buồng trứng và ống dẫn trứng để triệt tiêu hoàn toàn mầm mống gây bệnh.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa: Thực đơn hàng ngày nên tăng cường nhiều rau xanh, củ quả tươi (đặc biệt là các loại rau họ cải như bông cải xanh, bắp cải), ngũ cốc nguyên hạt và các chất béo lành mạnh giàu Omega-3 từ cá béo, dầu ô liu. Hạn chế các loại thịt đỏ, đồ ăn chế biến sẵn, nhiều mỡ động vật. Duy trì uống đủ nước lóc ấm, có thể bổ sung nước trà xanh hoặc các loại sữa hạt lành tính.
- Tăng cường hoạt động thể chất và kiểm soát cân nặng: Dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập luyện thể dục thể thao (đi bộ, yoga, bơi lội) giúp kích thích trao đổi chất, nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên và kiểm soát tốt chỉ số khối cơ thể (BMI) trong ngưỡng an toàn, tránh để mỡ thừa tích tụ gây rối loạn nội tiết.
- Nói không với các chất độc hại: Từ bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia và các chất kích thích. Tránh lạm dụng các sản phẩm hóa mỹ phẩm dạng bột talc ở vùng kín vì một số nghiên cứu dịch tễ gợi ý hạt bột mịn có thể di chuyển ngược dòng qua tử cung lên buồng trứng gây kích ứng viêm kéo dài.
Tóm lại, ung thư buồng trứng tuy nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và nâng cao tiên lượng sống nếu chúng ta chủ động đón đầu bệnh. Hãy lắng nghe những thay đổi nhỏ nhất của cơ thể, duy trì thói quen đi khám phụ khoa và thực hiện siêu âm định kỳ ít nhất mỗi năm một lần để luôn làm chủ sức khỏe và hạnh phúc của chính mình.
Nguồn tham khảo:
National Cancer Institude
https://www.cancer.gov/types/ovarian/patient/ovarian-screening-pdq
