Ung thư tuyến giáp di căn: Dấu hiệu, Chẩn đoán và Phương pháp điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư tuyến giáp thường tiến triển chậm và có tiên lượng khả quan. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tế bào ung thư có thể lan ra ngoài tuyến giáp và di căn đến các cơ quan khác. Khi đó, việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn và có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Hiểu rõ về ung thư tuyến giáp di căn giúp người bệnh chủ động thăm khám, theo dõi và điều trị sớm nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.

Ung thư tuyến giáp di căn là gì?

Ung thư tuyến giáp di căn là tình trạng các tế bào ung thư khởi phát từ tuyến giáp đã bong tách ra khỏi khối u nguyên phát, di chuyển thông qua hệ thống mạch máu hoặc hệ bạch huyết để đến khu trú và phát triển thành các khối u mới tại những vị trí khác trong cơ thể.

Quá trình di căn thường diễn ra theo hai cấp độ:

  • Di căn vùng (Di căn hạch): Tế bào ác tính lan ra hệ thống hạch bạch huyết xung quanh vùng cổ. Đây là dạng di căn phổ biến nhất và thường xuất hiện ngay từ các giai đoạn tương đối sớm của bệnh.
  • Di căn xa: Tế bào ung thư vượt qua hệ thống hạch, đi vào tuần hoàn máu và di chuyển đến các cơ quan nằm xa tuyến giáp như phổi, xương, gan, não,… Khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn di căn xa, việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều do tổn thương không còn khu trú ở một vị trí đơn lẻ.

Phân loại ung thư tuyến giáp

Khả năng và tốc độ di căn của bệnh phụ thuộc rất lớn vào thể bệnh giải phẫu bệnh của khối u nguyên phát. Ung thư tuyến giáp được chia thành các dạng chính sau:

Các thể ung thư tuyến giáp có đặc tính sinh học và nguy cơ di căn khác nhau

Các thể ung thư tuyến giáp có đặc tính sinh học và nguy cơ di căn khác nhau (Nguồn: Sưu tầm)

Ung thư tuyến giáp dạng nhú

Đây là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% đến 85% tổng số ca mắc ung thư tuyến giáp. Dạng nhú thuộc nhóm ung thư biệt hóa tốt, tiến triển rất chậm chạp và có tiên lượng cực kỳ khả quan. Mặc dù dạng nhú có tỷ lệ di căn hạch cổ rất cao (ngay cả khi khối u nguyên phát còn nhỏ), nhưng bệnh lại rất ít khi di căn xa đến các cơ quan khác và đáp ứng cực tốt với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Ung thư tuyến giáp dạng nang

Chiếm khoảng 10% các ca bệnh, ung thư tuyến giáp dạng nang cũng thuộc nhóm biệt hóa tốt. Khác với dạng nhú chủ yếu lan qua đường bạch huyết, ung thư dạng nang có xu hướng xâm nhập trực tiếp vào các mạch máu bên trong tuyến giáp. Do đó, thể bệnh này có tỷ lệ di căn xa đến phổi và xương cao hơn dạng nhú, trong khi tỷ lệ di căn hạch vùng lại ít gặp hơn.

Ung thư tuyến giáp dạng tế bào Hurthle

Đây là một biến thể đặc biệt và ít gặp hơn của ung thư tuyến giáp dạng nang (chiếm khoảng 3%). Dạng tế bào Hurthle có mức độ ác tính cao hơn, tiến triển nhanh hơn và có xu hướng lan rộng ra cả hệ thống hạch bạch huyết lẫn di căn xa qua đường máu. Đặc biệt, thể bệnh này thường ít có khả năng hấp thụ i-ốt phóng xạ, khiến việc điều trị bổ trợ gặp nhiều khó khăn.

Xem thêm:  Xơ gan ứ mật nguyên phát: Nguyên nhân, biểu hiện và phòng ngừa

Ung thư tuyến giáp dạng tủy

Dạng tủy chiếm khoảng 3% – 4% ca bệnh, khởi phát từ các tế bào cận nang (tế bào C) – nơi chịu trách nhiệm sản xuất hormone calcitonin. Ung thư tuyến giáp dạng tủy không thuộc nhóm biệt hóa và thường có tính chất di truyền gia đình. Thể bệnh này tiến triển khá hung hãn, thường đã di căn hạch cổ và di căn xa sang gan, phổi tại thời điểm người bệnh được phát hiện trên lâm sàng.

Dấu hiệu của ung thư tuyến giáp di căn

Biểu hiện lâm sàng của ung thư tuyến giáp di căn rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí cụ thể mà tế bào ác tính di chuyển đến cư trú.

Triệu chứng toàn thân và tại chỗ cảnh báo ung thư đã lan rộng

Triệu chứng toàn thân và tại chỗ cảnh báo ung thư đã lan rộng (Nguồn: Sưu tầm)

Di căn phổi

Phổi là một trong những cơ quan xa dễ bị tế bào ung thư tuyến giáp tấn công nhất do toàn bộ lượng máu trong cơ thể đều phải tuần hoàn qua đây. Khi khối u di căn phát triển trong nhu mô phổi, người bệnh có thể gặp các triệu chứng:

  • Ho khan dai dẳng kéo dài, ho không rõ nguyên nhân và không đáp ứng với các thuốc điều trị viêm họng thông thường.
  • Ho ra máu tươi hoặc đờm có lẫn các vệt máu.
  • Cảm giác đau tức, nặng nề vùng ngực.
  • Khó thở, thở hụt hơi, đặc biệt là khi nằm ngửa hoặc khi gắng sức làm việc.

Di căn xương

Tế bào ác tính di căn đến xương sẽ phá hủy cấu trúc lành lặn của xương, dẫn đến các biểu hiện:

  • Đau nhức xương khớp sâu bên trong, cơn đau âm ỉ liên tục, tăng lên vào ban đêm và không giảm khi nghỉ ngơi. Các vị trí dễ bị ảnh hưởng bao gồm cột sống, xương chậu, xương sườn và các xương dài.
  • Gãy xương bệnh lý: Xương trở nên giòn và cực kỳ dễ gãy ngay cả sau những va chạm rất nhẹ hoặc khi đang sinh hoạt bình thường.
  • Chèn ép tủy sống: Nếu u di căn ở cột sống phát triển lớn gây sập lún đốt sống, chèn ép vào tủy sống sẽ dẫn đến tê bì, yếu liệt hai chân, rối loạn đại tiểu tiện.

Di căn hạch

Đây là tình trạng phổ biến nhất. Người bệnh sẽ tự sờ thấy hoặc nhìn thấy các cục hạch nổi lên ở vùng cổ (dọc hai bên cơ ức đòn chũm, vùng dưới hàm hoặc vùng thượng đòn). Hạch di căn ung thư thường có đặc điểm: kích thước lớn dần theo thời gian, mật độ cứng chắc, cố định (kém di động do dính vào mô xung quanh) và thường không gây ra cảm giác đau đớn khi ấn vào.

Di căn gan

Khi các tế bào ung thư tuyến giáp lan đến gan và hình thành các ổ tổn thương thứ phát, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu suy giảm chức năng gan:

  • Đau tức hoặc có cảm giác nặng nề ở vùng hạ sườn bên phải.
  • Chán ăn, sợ mỡ, đầy bụng, buồn nôn và sụt cân nhanh chóng.
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu có màu sẫm do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao.
  • Chướng bụng, phù hai chân trong giai đoạn muộn.

Di căn não

Mặc dù hiếm gặp hơn nhưng di căn não là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm do khối u làm tăng áp lực nội sọ và tổn thương mô não:

  • Đau đầu dữ dội, đau liên tục và thường đau nhiều vào buổi sáng, không thuyên giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường.
  • Buồn nôn hoặc nôn vọt (nôn không liên quan đến bữa ăn).
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng.
  • Thay đổi tính cách, suy giảm trí nhớ, thị lực mờ đi.
  • Co giật hoặc yếu liệt nửa người.
Xem thêm:  Mảng Dày Trên Da: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị

Tiên lượng sống của ung thư tuyến giáp di căn

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư tuyến giáp di căn nhìn chung vẫn lạc quan hơn rất nhiều so với các loại ung thư di căn khác (như ung thư phổi hay ung thư dạ dày di căn). Tỷ lệ sống sót sau 5 năm phụ thuộc chủ yếu vào thể bệnh và phạm vi di căn:

  • Đối với nhóm ung thư tuyến giáp biệt hóa tốt (dạng nhú và dạng nang) mới chỉ di căn hạch vùng cổ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn đạt mức rất cao, dao động từ 85% đến trên 90%. Người bệnh hoàn toàn có cơ hội chữa ổn định tổn thương.
  • Khi bệnh đã di căn xa đến các cơ quan như phổi hay xương, tỷ lệ sống sót sau 5 năm giảm xuống còn khoảng 50% – 60%. Tuy nhiên, nếu tổn thương di căn phổi ở người trẻ tuổi dưới dạng các nốt nhỏ (thể vi di căn) và vẫn còn khả năng hấp thụ i-ốt phóng xạ tốt, người bệnh vẫn có thể duy trì cuộc sống ổn định, kéo dài thêm nhiều năm, thậm chí hàng chục năm.

Các cách chẩn đoán ung thư tuyến giáp di căn

Để xác định chính xác phạm vi lan tràn của tế bào ung thư, các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một quy trình thăm dò toàn diện bao gồm:

  • Siêu âm vùng cổ: Phương pháp đầu tay giúp đánh giá kích thước khối u tuyến giáp và phát hiện các hạch cổ có cấu trúc bất thường (mất rốn hạch, bờ nham nhở, có vi vôi hóa) nghi ngờ di căn.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc Cộng hưởng từ (MRI): Được thực hiện ở vùng ngực, cổ, ổ bụng hoặc não nhằm tìm kiếm và đánh giá chi tiết kích thước, số lượng các khối u di căn tại phổi, gan, não.
  • Xạ hình toàn thân với I-131 (WBS): Đây là phương pháp chẩn đoán đặc hiệu cho ung thư tuyến giáp biệt hóa. Bệnh nhân sẽ uống một liều nhỏ i-ốt phóng xạ, sau đó máy quét sẽ chụp lại toàn bộ cơ thể. Những vị trí nào có tế bào ung thư tuyến giáp di căn (dù là ở phổi hay xương) sẽ “bắt” chất phóng xạ và hiện sáng trên hình ảnh.
  • Chụp PET/CT: Áp dụng cho các trường hợp ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc thể biệt hóa nhưng đã bị mất khả năng biệt hóa (không bắt I-131). Phương pháp này giúp phát hiện các ổ di căn có tốc độ chuyển hóa glucose cao ở khắp cơ thể.
  • Xét nghiệm các chất chỉ điểm khối u (Tumor markers): Định lượng nồng độ Thyroglobulin (Tg) trong máu (đối với thể nhú/nang) hoặc Calcitonin và CEA (đối với thể tủy). Sự tăng cao đột biến của các chỉ số này sau phẫu thuật là bằng chứng cảnh báo bệnh đã di căn hoặc tái phát.
  • Sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương (FNA): Chọc hút bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy tế bào từ hạch cổ hoặc u di căn đem đi xét nghiệm giải phẫu bệnh, đưa ra khẳng định cuối cùng.

Phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp di căn

Điều trị ung thư tuyến giáp di căn đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức (kết hợp nhiều biện pháp) để kiểm soát khối u tại chỗ lẫn các tổn thương lan rộng toàn thân.

Liệu pháp i-ốt phóng xạ và các thuốc trúng đích mang lại hiệu quả cao cho giai đoạn di căn

Liệu pháp i-ốt phóng xạ và các thuốc trúng đích mang lại hiệu quả cao cho giai đoạn di căn (Nguồn: Sưu tầm)

  • Phẫu thuật triệt căn và nạo vét hạch: Nếu tổn thương mới chỉ di căn hạch cổ, phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp kết hợp nạo vét triệt để các nhóm hạch cổ bên và hạch trung tâm vẫn là phương pháp ưu tiên hàng đầu để loại bỏ tối đa mô bệnh.
  • Liệu pháp I-ốt phóng xạ (I-131): Đây là “vũ khí” quan trọng nhất để điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa di căn xa. Các tổn thương di căn ở phổi hoặc xương nếu có khả năng bắt giữ I-131 sẽ bị các tia phóng xạ tiêu diệt tận gốc ở mức độ vi thể sau khi người bệnh uống thuốc. Người bệnh có thể cần thực hiện nhiều chu kỳ điều trị I-131 cách nhau vài tháng.
  • Liệu pháp hormone thay thế và ức chế TSH: Bệnh nhân bắt buộc phải uống thuốc hormone tuyến giáp (Levothyroxine) liều cao suốt đời. Thuốc vừa bù đắp lượng hormone thiếu hụt, vừa giúp ức chế hormone TSH của tuyến yên xuống mức cực thấp, từ đó bỏ đói và ngăn không cho các tế bào ung thư di căn có cơ hội phát triển sinh sôi.
  • Điều trị nhắm trúng đích: Dành cho các trường hợp ung thư giai đoạn muộn, di căn xa tiến triển nhanh mà không còn đáp ứng với I-131 hoặc ung thư thể tủy. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (như Sorafenib, Lenvatinib) sẽ tấn công trực tiếp vào các con đường tín hiệu và mạch máu nuôi u, giúp thu nhỏ khối u và kéo dài thời gian ổn định bệnh.
  • Xạ trị chiếu ngoài và Phẫu thuật giảm nhẹ: Xạ trị chiếu ngoài bằng tia X năng lượng cao thường được chỉ định để điều trị các tổn thương di căn xương gây đau đớn dữ dội hoặc di căn não nhằm giảm áp lực nội sọ. Phẫu thuật có thể được cân nhắc để cố định xương bị gãy do di căn.
Xem thêm:  Ai dễ trở nặng khi mắc sốt xuất huyết? Dấu hiệu nhận biết sớm

Cách phòng ngừa ung thư tuyến giáp di căn

Để ngăn chặn ung thư tuyến giáp tiến triển đến giai đoạn di căn nguy hiểm, chúng ta cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ sớm:

  • Tầm soát sức khỏe định kỳ: Thực hiện siêu âm tuyến giáp ít nhất 1 lần/năm, đặc biệt là ở những đối tượng có nguy cơ cao như phụ nữ sau tuổi 30, người có tiền sử gia đình mắc bệnh lý tuyến giáp hoặc từng tiếp xúc với nguồn bức xạ vùng đầu cổ. Việc phát hiện và điều trị ung thư từ giai đoạn 1, giai đoạn 2 mang lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn, loại bỏ nguy cơ di căn.
  • Tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị: Đối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán và phẫu thuật ung thư tuyến giáp, việc uống thuốc hormone đều đặn hàng ngày, đúng liều lượng và tái khám định kỳ (xét nghiệm Tg, siêu âm cổ) theo đúng lịch hẹn của bác sĩ là bắt buộc để phát hiện và dập tắt sớm các mầm mống tái phát trước khi chúng kịp di căn xa.
  • Xây dựng lối sống khoa học: Đảm bảo chế độ ăn uống đủ lượng i-ốt hợp lý (không quá thiếu cũng không quá thừa), bổ sung nhiều rau xanh, trái cây giàu chất chống oxy hóa. Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các hóa chất độc hại, khói thuốc lá và duy trì thói quen tập thể dục đều đặn để nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.

Kết luận: Ung thư tuyến giáp di căn là giai đoạn bệnh đã lan đến các cơ quan hoặc mô ngoài tuyến giáp. Mặc dù việc điều trị có thể phức tạp hơn, nhiều trường hợp vẫn đạt kết quả khả quan nhờ những tiến bộ của y học hiện đại. Phát hiện sớm, tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao tiên lượng cho người bệnh.

Nguồn tham khảo:

Trạm Y Tế Phường Tây Thạnh:

https://tytphuongtaythanh.medinet.gov.vn/quan-ly-benh-man-tinh-khong-lay/ung-thu-tuyen-giap-di-can-co-bieu-hien-nhu-the-nao-cmobile11708-207977.asp

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0