Dyphylline là một loại thuốc giãn phế quản, được sử dụng để điều trị và phòng ngừa các triệu chứng liên quan đến hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng. Với cơ chế ức chế enzyme phosphodiesterase, Dyphylline giúp làm thư giãn cơ trơn phế quản, tăng cường lưu lượng không khí đi vào phổi. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, liều lượng và các lưu ý khi sử dụng Dyphylline.
Tổng quan về Dyphylline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Dyphylline
Loại thuốc
- Xanthines, thuốc giãn phế quản, chất ức chế phosphodiesterase.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 200 mg, 400 mg.
- Dung dịch dùng đường uống 150 mg/15 mL.
- Dung dịch tiêm 500 mg/2 mL.
- Tất cả các dạng thuốc đã ngưng lưu hành ở Mỹ và Canada.
Chỉ định Dyphylline
- Dyphylline được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa các triệu chứng liên quan đến hen phế quản, viêm phế quản mạn tính, khí phế thũng, và tình trạng co thắt phế quản có thể hồi phục.
- Ngoài ra, Dyphylline còn hiện diện như một hoạt chất trong các loại siro ho.
Dược lực học
- Dyphylline hoạt động như một chất giãn phế quản; bên cạnh đó, ở nồng độ thấp hơn, thuốc còn có thể gây giãn cơ trơn và có tác dụng lợi tiểu.
- Hiệu ứng giãn phế quản của thuốc thường xảy ra bằng cách làm mở rộng các ống phế quản (các đường dẫn khí trong phổi) và từ đó tăng cường lưu lượng không khí đi vào.
- Là một dẫn xuất của xanthine, Dyphylline sở hữu các hoạt tính dược lý tương tự theophylline và các hợp chất xanthine khác. Cơ chế giãn phế quản của Dyphylline được giải thích bởi khả năng ức chế enzyme phosphodiesterase, dẫn đến việc tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) trong tế bào, từ đó làm thư giãn cơ trơn phế quản.
- Hơn nữa, Dyphylline còn thể hiện hoạt tính đối kháng tại các thụ thể adenosine.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, Dyphylline được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng, đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương chỉ sau 45 phút.
Phân bố
- Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của Dyphylline lên đến 84%.
- Thuốc này cũng có khả năng đi vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Đáng chú ý, Dyphylline không trải qua quá trình chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 tại gan, vì vậy không bị biến đổi thành theophylline trong cơ thể.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Dyphylline là khoảng 2 giờ (chính xác là 1,8 đến 2,1 giờ).
- Khoảng 88% liều dùng đường uống được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi.
- Ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, độ thanh thải thận sẽ giảm.
- Đặc biệt, đối với các bệnh nhân suy nhược, thời gian bán thải có thể kéo dài gấp 3 đến 4 lần so với mức bình thường.
Tương tác thuốc Dyphylline
Tương tác với các thuốc khác
- Khi Dyphylline được sử dụng đồng thời với riociguat, adenosine hoặc regadenoson, khả năng xảy ra tương tác thuốc cần được cân nhắc.
- Do Dyphylline không chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 ở gan, nó ít có nguy cơ tương tác thuốc hơn so với các xanthine khác như theophylline. Mặc dù vậy, cần chú ý đến khả năng tăng cường tác dụng hiệp đồng nếu Dyphylline được chỉ định cùng với các thuốc trong cùng nhóm xanthine.
- Probenecid được ghi nhận là cạnh tranh với Dyphylline, dẫn đến việc giảm thanh thải và kéo dài thời gian bán thải của Dyphylline.
- Dyphylline có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp với các thuốc giãn phế quản khác, ví dụ như ephedrine hoặc các thuốc giãn phế quản có cơ chế tác động cường giao cảm.
Tương tác với thực phẩm
- Việc sử dụng thuốc lá không ảnh hưởng đáng kể đến Dyphylline.
Chống chỉ định thuốc Dyphylline
- Dyphylline không được sử dụng cho các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với dyphylline, các hợp chất xanthine khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Trong cơn hen suyễn cấp tính.
Liều lượng & cách dùng Dyphylline
Liều lượng, tần suất dùng và tổng thời gian điều trị dyphylline cần được điều chỉnh riêng biệt cho từng bệnh nhân, dựa trên hiệu quả đáp ứng và mức độ xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
Ngoài đường uống, dyphylline cũng có thể được dùng qua đường tiêm bắp.
Người lớn
- Đối với người trưởng thành, liều uống dyphylline được khuyến nghị dựa trên trọng lượng cơ thể, thường là 15 mg/kg, dùng tối đa bốn lần mỗi ngày.
- Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, dyphylline nên được dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày, tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nên uống thuốc khi đói cùng với một ly nước, khoảng 30 phút đến 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn. Tuy nhiên, để giảm thiểu khó chịu dạ dày do kích ứng thuốc, một số bệnh nhân có thể được chỉ định dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn.
Trẻ em
- Liều dùng cho trẻ em cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định. Tuy nhiên, khuyến cáo nên xem xét ưu tiên các thuốc giãn phế quản khác.
Đối tượng khác
- Cần đặc biệt thận trọng khi xác định liều cho người cao tuổi, thường bắt đầu với liều thấp. Việc điều chỉnh liều cần dựa trên tình trạng suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim, cũng như các thuốc giãn phế quản khác đang được sử dụng đồng thời.
Điều trị cho bệnh nhân suy thận:
- Khi độ thanh thải creatinin (CrCl) trên 50 mL/phút, nên dùng 75% liều thông thường.
- Nếu CrCl dao động từ 10 đến 50 mL/phút, liều khuyến nghị là 50% liều bình thường.
- Với CrCl dưới 10 mL/phút, chỉ nên dùng 25% liều bình thường.
Tác dụng phụ của Dyphylline
Thường gặp
- Cảm giác ợ nóng, nôn.
Ít gặp
- Nhịp tim nhanh, đi tiểu nhiều lần, cảm giác buồn nôn, bồn chồn, run rẩy, khó khăn khi ngủ.
Không xác định tần suất
- Đau đầu, buồn nôn, suy tuần hoàn, dễ cáu kỉnh.
- Rối loạn nhịp thất, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, tăng nồng độ glucose máu, co thắt cơ, albumin trong nước tiểu, tiểu máu, thở nhanh, trạng thái bồn chồn, co giật, cảm giác đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim, mất ngủ, khó chịu ở vùng bụng.
Lưu ý khi dùng Dyphylline
Lưu ý chung
- Cần đánh giá liên tục phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp điều trị trong các lần thăm khám định kỳ, đặc biệt là trong vài tuần đầu tiên sau khi bắt đầu sử dụng thuốc.
- Tương tự như các dẫn xuất methylxanthine khác, dyphylline ở liều cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng co bóp và nhịp điệu của tim.
- Do đó, việc kê đơn dyphylline hoặc các sản phẩm chứa dyphylline cần hết sức thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng, tăng huyết áp, cường giáp hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim gần đây.
- Sự tích lũy thuốc có thể xảy ra ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
- Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao có thể dẫn đến nhiễm độc tim hoặc độc tính thần kinh nghiêm trọng, và những tình trạng này đôi khi có thể xuất hiện mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo sớm nào.
- Methylxanthine là một hoạt chất có tác dụng kích thích tiết acid ở dạ dày và tá tràng.
- Vì vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi điều trị bằng các sản phẩm chứa methylxanthine cho những bệnh nhân đang có tình trạng loét dạ dày tá tràng tiến triển.
- Tăng tiết acid dạ dày cũng có thể làm giãn cơ vòng thực quản dưới, gây ra tình trạng trào ngược dạ dày thực quản; do đó, dyphylline cũng cần được chỉ định thận trọng cho những bệnh nhân mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
- Khả năng cải thiện chức năng phổi khi dùng dyphylline đường uống ở liều 15 và 20 mg/kg chỉ bằng một phần ba đến một phần hai so với theophylline ở liều 6 mg/kg.
- Dyphylline nhìn chung không bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự thay đổi chức năng gan hoặc bởi hoạt động của các enzyme gan.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai để xác định rõ ràng các rủi ro có thể xảy ra.
- Do đó, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ phải được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có nghiên cứu đầy đủ để xác định các rủi ro tiềm tàng đối với trẻ sơ sinh đang bú mẹ.
- Vì vậy, quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích cho người mẹ và những rủi ro có thể mang lại cho trẻ.
- Dyphylline đã được phát hiện có thể phân bố vào sữa mẹ.
- Tuy nhiên, lượng thuốc mà trẻ hấp thụ thường không đủ hoặc ít có khả năng gây ra các phản ứng không mong muốn, trừ khi trẻ có cơ địa nhạy cảm bẩm sinh đặc biệt.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng quá liều dyphylline có thể dẫn đến các triệu chứng như đau bụng (có thể liên tục hoặc dữ dội), rối loạn tâm thần hoặc thay đổi hành vi bất thường, co giật, nôn ra chất sẫm màu hoặc có máu, tiêu chảy, cùng với nhịp tim nhanh hoặc không đều.
- Người bệnh cũng có thể trải qua cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc run rẩy.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho tình trạng quá liều các loại thuốc thuộc nhóm xanthine.
- Việc điều trị tập trung vào các triệu chứng cụ thể và áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung, bao gồm theo dõi bệnh nhân cẩn thận để đảm bảo các dấu hiệu sinh tồn, lượng dịch và nồng độ điện giải được duy trì ổn định. Điều quan trọng là phải giữ cho đường thở của bệnh nhân thông thoáng.
- Rửa dạ dày có thể được thực hiện bằng cách gây nôn nếu bệnh nhân còn tỉnh táo và có phản ứng, hoặc thông qua các chất chuyên dụng khác; cần đặc biệt chú ý ngăn ngừa việc hít phải chất nôn, nhất là ở những bệnh nhân đang hôn mê hoặc bất tỉnh.
- Trong quá trình cấp cứu, cần tránh sử dụng các thuốc kích thích thần kinh giao cảm. Một số thuốc an thần như barbiturat tác dụng ngắn có thể hữu ích hơn cho người bệnh.
- Dyphylline có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách, mặc dù phương pháp này không được khuyến nghị sử dụng thường quy trong các trường hợp quá liều.
- Lọc máu (chạy thận nhân tạo) nên được cân nhắc cho bệnh nhân, vì phương pháp này có khả năng mang lại lợi ích trong các trường hợp nhiễm độc nặng hoặc khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều lượng đã được quy định.
Nguồn tham khảo
Martindale 36th
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/lufyllin-dyphylline-343459
https://www.drugs.com/pro/lufyllin.html
https://www.drugs.com/cons/dilor-400.html
https://www.drugs.com/pro/lufyllin.html
https://www.drugs.com/cons/dilor-400.html
Drugs.com:
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00651

