Darifenacin là thuốc kháng muscarinic, được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng như tiểu tiện không tự chủ, tiểu tiện nhiều lần và tiểu gấp ở người lớn mắc hội chứng bàng quang hoạt động quá mức. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể muscarinic M3, giảm co thắt bàng quang và làm thuyên giảm các biểu hiện của bàng quang bị kích thích hoặc hoạt động quá mức.
Tổng quan về Darifenacin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Darifenacin hydrobromide (darifenacin).
Loại thuốc
- Thuốc kháng muscarinic.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài hàm lượng 15 mg và 7,5 mg.
Chỉ định Darifenacin
- Thuốc được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng như tiểu tiện không tự chủ, tiểu tiện nhiều lần, và/hoặc tiểu gấp ở người lớn mắc hội chứng bàng quang hoạt động quá mức.
Dược lực học
- Darifenacin là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể muscarinic M3 (M3 SRA) trong các thử nghiệm in vitro.
- Thụ thể M3 đóng vai trò chủ chốt trong việc điều hòa sự co bóp của cơ bàng quang.
- Thông qua việc ức chế các thụ thể này, thuốc giúp giảm bớt các cơn co thắt bàng quang, từ đó làm thuyên giảm các biểu hiện của bàng quang bị kích thích hoặc hoạt động quá mức, bao gồm tiểu tiện không tự chủ, tiểu gấp và tiểu lắt nhắt.
Dược động học
Hấp thu
- Darifenacin trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu đáng kể tại gan, dẫn đến sinh khả dụng ở trạng thái cân bằng đạt khoảng 15% khi dùng liều 7,5 mg hàng ngày và 19% với liều 15 mg hàng ngày.
- Sau khi sử dụng viên nén phóng thích kéo dài, nồng độ tối đa trong huyết tương được ghi nhận khoảng 7 giờ. Trạng thái cân bằng về nồng độ thuốc trong huyết tương thường thiết lập vào ngày thứ sáu kể từ khi bắt đầu điều trị.
- Tại trạng thái cân bằng, nồng độ darifenacin trong huyết tương duy trì tương đối ổn định với biên độ dao động giữa nồng độ đỉnh và đáy nhỏ, đảm bảo duy trì hiệu quả điều trị trong suốt khoảng thời gian dùng thuốc.
- Việc dùng nhiều liều viên nén phóng thích kéo dài không bị ảnh hưởng bởi thức ăn về mặt dược động học.
Phân bố
- Darifenacin, một hợp chất bazơ thân dầu, liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ 98% (chủ yếu là với alpha-1-acid-glycoprotein). Thể tích phân bố ước tính ở trạng thái cân bằng (Vss) là 163 lít.
Chuyển hóa
- Sau khi uống, darifenacin trải qua quá trình chuyển hóa rộng khắp tại gan.
- Các enzym cytochrome CYP3A4 và CYP2D6 tại gan, cùng với CYP3A4 ở thành ruột, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa của darifenacin.
- Dược động học của darifenacin tại trạng thái cân bằng thể hiện tính phụ thuộc vào liều dùng, điều này được giải thích bởi sự bão hòa của enzym CYP2D6.
- Khi liều darifenacin tăng gấp đôi từ 7,5 mg lên 15 mg, nồng độ thuốc tiếp xúc ở trạng thái ổn định tăng 150%. Hiện tượng phụ thuộc liều này có thể bắt nguồn từ sự bão hòa của các con đường chuyển hóa do enzym CYP2D6 xúc tác, có thể kết hợp với sự bão hòa một phần của chuyển hóa qua trung gian CYP3A4 tại thành ruột.
Thải trừ
- Khoảng 60% lượng thuốc được chuyển hóa thải trừ qua nước tiểu, trong khi 40% còn lại được bài tiết qua phân. Chỉ 3% thuốc được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không đổi.
- Độ thanh thải của darifenacin được ước tính vào khoảng 40 lít/giờ. Thời gian bán thải của thuốc khi sử dụng lâu dài dao động từ 13 đến 19 giờ.
Tương tác thuốc Darifenacin
Tương tác với các thuốc khác
- Khi dùng đồng thời với các chất ức chế CYP2D6 mạnh (ví dụ: Paroxetine, terbinafine, cimetidine và quinidine), liều khởi đầu khuyến cáo của darifenacin là 7,5 mg mỗi ngày.
- Không nên sử dụng Darifenacin cùng lúc với các chất ức chế CYP3A4 mạnh, chẳng hạn như thuốc ức chế protease (ví dụ: ritonavir), ketoconazole và itraconazole.
- Việc sử dụng Darifenacin cũng cần tránh khi dùng chung với các chất ức chế P-glycoprotein mạnh, bao gồm ciclosporin và verapamil.
- Đối với trường hợp dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 vừa phải, như erythromycin, clarithromycin, telithromycin, fluconazole và nước bưởi, liều khởi đầu được khuyến nghị của darifenacin là 7,5 mg mỗi ngày.
- Các chất gây cảm ứng CYP3A4, ví dụ như rifampicin, carbamazepine, barbiturat và St John's wort (Hypericum perforatum), có thể làm giảm nồng độ darifenacin trong huyết tương.
- Darifenacin có khả năng làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc được chuyển hóa qua CYP2D6 (như lecainide, thioridazine, hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng như imipramine) và các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như midazolam, warfarin, digoxin.
- Việc sử dụng darifenacin kết hợp với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic khác, bao gồm oxybutynin, tolterodine và flavoxate, có thể dẫn đến sự tăng cường cả tác dụng điều trị và tác dụng phụ.
Chống chỉ định thuốc Darifenacin
Darifenacin không được chỉ định cho các trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
- Tình trạng bí tiểu.
- Sự tồn lưu dịch trong dạ dày.
- Bệnh tăng nhãn áp góc hẹp không thể kiểm soát.
- Người mắc bệnh nhược cơ.
- Suy gan ở mức độ nặng (theo phân loại Child-Pugh C).
- Tình trạng viêm loét đại tràng nặng.
- Bệnh phình đại tràng nhiễm độc.
- Khi đang sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.
Liều lượng & cách dùng Darifenacin
Thuốc được dùng qua đường uống, mỗi ngày một lần. Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn; viên thuốc phải được nuốt nguyên vẹn, không được nhai, bẻ đôi hoặc nghiền nát.
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 7,5 mg/ngày.
- Sau 2 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá lại.
- Đối với những bệnh nhân cần liều cao hơn để kiểm soát triệu chứng, có thể tăng liều lên 15 mg/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân.
Trẻ em
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
Đối tượng khác
Người cao tuổi (trên 65 tuổi)
- Liều khởi đầu khuyến cáo cho người cao tuổi là 7,5 mg mỗi ngày.
- Sau 2 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá lại về hiệu quả và mức độ dung nạp.
- Đối với những bệnh nhân dung nạp thuốc tốt nhưng cần giảm triệu chứng nhiều hơn, liều có thể tăng lên 15 mg mỗi ngày, dựa trên đáp ứng cá nhân.
Bệnh nhân suy thận
- Không yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này.
Bệnh nhân suy gan
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ (Child Pugh A).
- Bệnh nhân suy gan trung bình (Child Pugh B) chỉ nên được điều trị khi lợi ích vượt trội nguy cơ, và liều dùng nên được giới hạn ở 7,5 mg mỗi ngày.
- Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng (Child Pugh C).
Bệnh nhân đang điều trị với các thuốc ức chế mạnh CYP2D6 hoặc ức chế trung bình CYP3A4
- Ở những bệnh nhân đang điều trị đồng thời với các thuốc ức chế CYP2D6 mạnh, ví dụ như paroxetine, terbinafine, quinidine và cimetidine, nên bắt đầu điều trị với liều 7,5 mg.
- Liều có thể được điều chỉnh thành 15 mg mỗi ngày để cải thiện đáp ứng lâm sàng, miễn là liều lượng được dung nạp tốt. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng trên đối tượng này.
- Ở những bệnh nhân đang điều trị đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 vừa, ví dụ như fluconazole, nước bưởi chùm và erythromycin, liều khởi đầu khuyến cáo là 7,5 mg mỗi ngày.
- Liều có thể được điều chỉnh thành 15 mg mỗi ngày để cải thiện đáp ứng lâm sàng, miễn là liều lượng được dung nạp tốt. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng trên đối tượng này.
Tác dụng phụ của Darifenacin
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.
Ít gặp
- Suy nhược cơ thể, đau tức bàng quang, ho, tiêu chảy, khó thở, rối loạn cương dương, đầy hơi, tăng tiết mồ hôi, tăng huyết áp, tăng nguy cơ nhiễm trùng, chấn thương, mất ngủ, phù nề, loét miệng, thay đổi vị giác, rối loạn nhận thức, rối loạn đường tiết niệu.
Không xác định tần suất
- Phù mạch.
Lưu ý khi dùng Darifenacin
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có các tình trạng bệnh lý như rối loạn thần kinh tự chủ, thoát vị hoành, tắc nghẽn đáng kể ở đường ra bàng quang, hoặc những người có nguy cơ cao bị tồn lưu nước tiểu.
- Việc dùng thuốc cũng cần được xem xét kỹ lưỡng ở bệnh nhân bị táo bón nặng, có các bệnh lý tắc nghẽn đường tiêu hóa (ví dụ: hẹp môn vị), và những người đang điều trị tăng nhãn áp góc đóng.
- Đặc biệt lưu ý khi dùng darifenacin cho bệnh nhân có nguy cơ giảm nhu động đường tiêu hóa, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, và/hoặc những người đang dùng đồng thời các thuốc bisphosphonate dạng uống, vì có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng viêm thực quản.
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác định đối với những bệnh nhân có bàng quang tăng hoạt do nguyên nhân thần kinh gây tăng hoạt cơ detrusor.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch cần được dùng thuốc một cách thận trọng.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như sưng lưỡi hoặc hầu họng, hoặc khó thở, cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng darifenacin ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế.
- Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy thuốc có tiềm năng gây độc cho thai nhi.
- Do đó, không khuyến cáo sử dụng darifenacin trong suốt thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Darifenacin đã được tìm thấy trong sữa của chuột.
- Tuy nhiên, hiện chưa có thông tin liệu darifenacin có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không.
- Vì vậy, không thể loại trừ hoàn toàn các rủi ro đối với trẻ sơ sinh đang bú mẹ.
- Quyết định ngừng cho con bú hoặc tạm ngừng điều trị bằng thuốc trong giai đoạn này cần dựa trên việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và rủi ro tiềm ẩn cho trẻ.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Tương tự như các loại thuốc kháng cholinergic khác, darifenacin có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, mờ mắt, mất ngủ và buồn ngủ.
- Do đó, những bệnh nhân gặp phải các phản ứng này không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Khi bệnh nhân bỏ lỡ một liều, nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
- Không được tăng gấp đôi liều lượng đã được chỉ định để bù cho liều đã quên.
Quá liều và độc tính
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, darifenacin đã được thử nghiệm ở liều 75 mg, tương đương năm lần liều điều trị tối đa khuyến nghị.
- Các tác dụng phụ phổ biến nhất được ghi nhận bao gồm khô miệng, táo bón, đau đầu, khó tiêu và khô mũi.
- Mặc dù vậy, việc dùng quá liều darifenacin vẫn có nguy cơ gây ra các biểu hiện kháng cholinergic nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế kịp thời.
Cách xử lý khi quá liều
- Để hỗ trợ làm giảm các triệu chứng kháng cholinergic nghiêm trọng do quá liều, có thể cân nhắc sử dụng các thuốc đối kháng như physostigmine.
Nguồn tham khảo
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/darifenacin-drug-information?search=darifenacin&source=panel_search_result&selectedTitle=1~9&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F52866523
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/darifenacin-drug-information?search=darifenacin&source=panel_search_result&selectedTitle=1~9&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F52866523
BNF80
BNF80
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7019/smpc#PHARMACODYNAMIC_PROPS
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7019/smpc#PHARMACODYNAMIC_PROPS

