Dyclonine: Công dụng gây tê, liều lượng và lưu ý sử dụng

bởi thuvienbenh

Dyclonine là thuốc gây tê tại chỗ và giảm đau, thường được sử dụng để giảm đau ngắn hạn trong các tình trạng như đau miệng, đau họng nhẹ. Thuốc này cũng được dùng làm chất gây tê cục bộ trước khi thực hiện các thủ thuật y tế. Với dạng thuốc đa dạng như viên ngậm, dung dịch và xịt, dyclonine giúp ngăn chặn sự khởi phát và dẫn truyền xung thần kinh, mang lại sự giảm đau hiệu quả.

Tổng quan về Dyclonine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Dyclonine

Loại thuốc

  • Thuốc gây tê tại chỗ và giảm đau.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên ngậm: 1,2mg; 2mg; 3mg.
  • Dung dịch dùng tại chỗ: 0,5%, 1%.
  • Dạng xịt: 0,1% (phối hợp glycerin 33%).

Chỉ định Dyclonine

  • Chỉ định không cần kê đơn của Dyclonine bao gồm giảm đau ngắn hạn khi có các tình trạng như đau miệng, đau họng nhẹ, hoặc kích ứng ở miệng và nướu.
  • Thuốc này cũng được dùng làm chất gây tê cục bộ trước khi thực hiện các thủ thuật như soi thanh quản, nội soi phế quản, nội soi thực quản, đặt nội khí quản, và các can thiệp nha khoa (bao gồm cả phẫu thuật miệng).

Dược lực học

  • Dyclonine là một loại thuốc gây tê tại chỗ, được sử dụng trước khi khám để ngăn chặn phản xạ co cơ của cổ họng khi chạm vào yết hầu, hoặc để làm dịu các vết loét lạnh và mụn rộp do sốt.
  • Khi hấp thụ một lượng đáng kể qua niêm mạc, dyclonine có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây ra cả tình trạng kích thích hoặc ức chế. Đối với hệ tim mạch, thuốc có thể làm suy giảm khả năng dẫn truyền và kích thích của tim, đồng thời có thể làm giãn mạch ngoại vi.
  • Cơ chế hoạt động của thuốc gây tê cục bộ là ngăn chặn sự khởi phát và dẫn truyền xung thần kinh bằng cách giảm tính thấm của màng tế bào thần kinh đối với các ion natri. Điều này giúp ổn định màng một cách thuận nghịch và ức chế quá trình khử cực, dẫn đến điện thế không được lan truyền và sự phong tỏa dẫn truyền thần kinh sau đó.

Dược động học

Hấp thu

  • Dyclonine dễ dàng được hấp thụ qua màng nhầy và đi vào hệ tuần hoàn.
  • Tốc độ hấp thu chịu ảnh hưởng bởi mức độ mạch máu hóa hoặc lưu lượng máu tại vị trí bôi thuốc, tổng liều lượng sử dụng (bao gồm nồng độ và thể tích), và thời gian tiếp xúc của thuốc.
  • Sự hấp thu từ niêm mạc cổ họng hoặc đường hô hấp có thể diễn ra đặc biệt nhanh chóng.
  • Sau khi dung dịch dyclonine 0,5% hoặc 1% được dùng lên màng nhầy, tác dụng gây tê cục bộ thường xuất hiện trong khoảng 2 – 10 phút và kéo dài trong khoảng 30 phút.
Xem thêm:  Vai trò của Tacrine trong điều trị triệu chứng bệnh Alzheimer

Phân bố

  • Chưa có dữ liệu về sự phân bố của thuốc.

Chuyển hóa

  • Hiện không có thông tin về quá trình chuyển hóa của dyclonine.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của dyclonine được ước tính là khoảng 30 đến 60 phút.

Tương tác thuốc Dyclonine

Tương tác với các thuốc khác

  • Thông tin chi tiết về tương tác của dyclonine với các thuốc khác có thể được tìm thấy trong bảng tương tác liên quan.

Tương tác với thực phẩm

  • Người dùng nên tránh ăn uống trong vòng 60 phút sau khi sử dụng thuốc, hoặc cho đến khi cảm giác tê trong miệng đã giảm bớt. Điều này là do dyclonine có thể gây tê liệt cảm giác ở miệng, làm tăng nguy cơ tự cắn hoặc gây chấn thương.

Chống chỉ định thuốc Dyclonine

  • Dyclonine bị chống chỉ định đối với những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với dyclonine hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm thuốc.

Liều lượng & cách dùng Dyclonine

Người lớn

  • Để giảm đau miệng hoặc đau họng:
  • Đối với thuốc dạng viên ngậm:
  • Dùng bằng cách ngậm trong miệng; viên thuốc cần được để tan từ từ, không được cắn hoặc nhai.
  • Liều thông thường là 1 viên ngậm (chứa 1,2mg; 2mg hoặc 3 mg hoạt chất), có thể dùng lặp lại sau mỗi 2 giờ nếu cần.
  • Không dùng quá 10 viên ngậm mỗi ngày. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc này để điều trị đau họng quá 2 ngày hoặc đau miệng quá 7 ngày.
  • Đối với thuốc dạng xịt họng:
  • Xịt 4 lần vào vùng cổ họng hoặc khu vực bị đau. Sau đó, súc miệng, súc họng hoặc giữ thuốc yên vị trí ít nhất 1 phút rồi nhổ ra.
  • Có thể lặp lại quy trình này tối đa 4 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn cụ thể từ nha sĩ hay bác sĩ.

Trẻ em

  • Để giảm đau miệng hoặc đau họng:
  • Đối với thuốc dạng viên ngậm:
  • Trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Cách dùng và liều lượng tương tự như người lớn.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Do tính an toàn của viên ngậm dyclonine chưa được thiết lập đầy đủ, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nha sĩ trước khi sử dụng.
  • Đối với thuốc dạng xịt họng:
  • Trẻ em từ 4 tuổi trở lên: Cách dùng và liều lượng tương tự như người lớn. Trẻ em từ 4 đến dưới 12 tuổi cần có sự giám sát của người lớn khi sử dụng thuốc dạng xịt.
  • Trẻ em dưới 4 tuổi: Việc sử dụng thuốc này không được khuyến cáo.

Tác dụng phụ của Dyclonine

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Cảm giác kích ứng hoặc châm chích (đặc biệt đối với các chế phẩm dạng viên ngậm).

Không xác định tần suất

  • Nổi mày đay, sưng tấy và phù nề.
  • Lo lắng, cảm giác chóng mặt, nhìn mờ.
  • Run rẩy, co giật, mất ý thức, buồn ngủ và khả năng ngừng hô hấp.
  • Suy yếu cơ tim, giảm huyết áp, nhịp tim chậm và ngừng tim.
Xem thêm:  Eculizumab: Công dụng và cách dùng kháng thể đơn dòng

Lưu ý khi dùng Dyclonine

Lưu ý chung

  • Bệnh nhân không nên dùng dyclonine trong bữa ăn. Vì thuốc có thể gây tê liệt cảm giác ở vùng miệng, việc nhai nuốt thức ăn có thể dẫn đến chấn thương không mong muốn. Do đó, cần tránh ăn uống trong khoảng 60 phút sau khi dùng thuốc, hoặc cho đến khi cảm giác tê hoàn toàn biến mất.
  • Cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức nếu tình trạng đau họng trở nặng hoặc không thuyên giảm sau hơn 2 ngày, đặc biệt khi có thêm các triệu chứng như sốt cao, đau đầu kéo dài, phát ban, sưng tấy, kích ứng hoặc buồn nôn.
  • Nếu sau 7 ngày điều trị mà các triệu chứng đau miệng không có dấu hiệu cải thiện, bệnh nhân nên ngừng dùng thuốc và tìm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
  • Những người có tiền sử dị ứng với dyclonine cần thận trọng khi dùng thuốc. Mặc dù các phản ứng quá mẫn và dị ứng không phổ biến, nhưng chúng có thể xảy ra với các thuốc gây tê và thường biểu hiện dưới dạng tổn thương da xuất hiện chậm.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Độ an toàn của thuốc này đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, phụ nữ có thai cần tham vấn ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ đang cho con bú nên tìm lời khuyên từ bác sĩ trước khi dùng dyclonine.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Dù ít được báo cáo, dyclonine có khả năng gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, nhìn mờ hoặc buồn ngủ. Vì vậy, người bệnh cần hết sức cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng quá liều dyclonine hoặc sự hấp thu thuốc diễn ra nhanh chóng có thể dẫn đến các tác dụng phụ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, đặc biệt là trên hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ về độc tính hoặc quá liều, bệnh nhân cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ.

Quên liều và xử trí

  • Dyclonine chỉ nên được dùng theo yêu cầu. Bệnh nhân tuyệt đối không được dùng vượt quá liều lượng đã được bác sĩ chỉ định.

Nguồn tham khảo

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00645

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=af621c32-ec5d-4f5a-ae19-6ff260675ac8

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/dyclonine.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0