Daptomycin là một loại kháng sinh thuộc nhóm lipopeptide, được sử dụng để điều trị các loại nhiễm trùng nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp, nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc do Staphylococcus aureus. Với cơ chế tác động bằng cách gắn vào màng tế bào vi khuẩn, daptomycin giúp ngăn chặn quá trình tổng hợp ARN, ADN và protein, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về chỉ định, liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ của daptomycin, giúp người đọc hiểu rõ hơn về thuốc và cách sử dụng nó một cách hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Daptomycin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Daptomycin.
Loại thuốc
- Thuốc kháng sinh; kháng sinh họ lipopeptide.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch hàm lượng: 350 mg, 500 mg.
Chỉ định Daptomycin
- Thuốc được chỉ định để điều trị các loại nhiễm trùng sau đây:
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp (cSSTI).
- Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc do Staphylococcus aureus. Điều này bao gồm viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tim phải gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm và kháng methicillin.
- Daptomycin chỉ hiệu quả đối với vi khuẩn Gram dương. Trong các trường hợp nhiễm trùng hỗn hợp nghi ngờ có sự tham gia của vi khuẩn Gram âm hoặc một số loại vi khuẩn kỵ khí, cần xem xét việc kết hợp daptomycin với các kháng sinh phù hợp khác.
Dược lực học
- Daptomycin là một kháng sinh thuộc nhóm lipopeptide, có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces roseosporus.
- Thuốc này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn Gram dương hiếu khí có ý nghĩa lâm sàng, bao gồm Staphylococcus aureus nhạy cảm và kháng methicillin (MSSA/MRSA), S. aureus kháng vancomycin, Enterococci kháng vancomycin (VRE), các loài Staphylococcus khác, các loài Streptococcus, Clostridiodes difficile, Clostridium perfringens, Finegoldia magna và Propionibacterium acnes.
- Cơ chế tác động chính xác của daptomycin vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
- Tuy nhiên, thuốc được biết là gắn vào màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự khử cực nhanh của điện thế màng. Sự suy giảm điện thế màng này ngăn chặn quá trình tổng hợp ARN, ADN và protein, cuối cùng gây ra cái chết của tế bào vi khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
- Daptomycin được truyền tĩnh mạch trong 30 phút, với tần suất mỗi 24 giờ. Nồng độ đáy trong huyết thanh đạt trạng thái ổn định sau liều thứ ba.
Phân bố
- Thuốc có khả năng phân bố vào sữa mẹ. Nó liên kết thuận nghịch với protein huyết tương mà không phụ thuộc vào nồng độ, với tỷ lệ khoảng 90-93%, chủ yếu là với albumin.
Chuyển hóa
- Các nghiên cứu trong ống nghiệm đã chỉ ra rằng daptomycin không trải qua quá trình chuyển hóa bởi các isoenzyme CYP. Mặc dù các chất chuyển hóa không hoạt tính đã được tìm thấy trong nước tiểu, nhưng vị trí và mức độ chuyển hóa của thuốc vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Thải trừ
- Sự thải trừ của thuốc chủ yếu diễn ra qua thận, với khoảng 78% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và 6% trong phân. Ở người lớn, thời gian bán thải trung bình ở trạng thái ổn định dao động từ 7,7 đến 8,3 giờ.
Tương tác thuốc Daptomycin
Tương tác với các thuốc khác
- Khi dùng cùng Aminoglycoside (Tobramycin), nồng độ và diện tích dưới đường cong (AUC) của daptomycin trong huyết tương tăng lên, đồng thời nồng độ và AUC của tobramycin trong huyết tương lại giảm xuống.
- Các thuốc β-Lactam, bao gồm penicillin (như ampicillin, oxacillin, ampicillin và sulbactam, piperacillin và tazobactam, ticarcillin và clavulanate), cephalosporin (như cefepime, ceftriaxone), aztreonam hoặc imipenem, đã cho thấy bằng chứng in vitro về tác dụng hiệp đồng kháng khuẩn chống lại tụ cầu và cầu khuẩn đường ruột, cũng như các tác dụng kháng khuẩn bổ sung.
- Việc sử dụng đồng thời thuốc ức chế men khử HMG-CoA (statin) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ (biểu hiện bằng đau hoặc yếu cơ) do nồng độ CK huyết thanh tăng; nồng độ CK huyết thanh tăng cao đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân đã sử dụng statin trước đó hoặc đang được điều trị đồng thời với statin.
- Rifampin cho thấy bằng chứng in vitro về tác dụng hiệp đồng kháng khuẩn chống lại tụ cầu và cầu khuẩn đường ruột, bao gồm cả một số chủng cầu khuẩn đường ruột kháng vancomycin.
Tương kỵ thuốc
- Daptomycin không tương thích với các dung dịch pha loãng có chứa dextrose.
- Không được phép truyền đồng thời các loại thuốc khác với daptomycin qua cùng một đường truyền tĩnh mạch. Nếu sử dụng cùng một đường truyền tĩnh mạch, các loại thuốc khác nhau cần được truyền một cách tuần tự.
Chống chỉ định thuốc Daptomycin
- Chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn với hoạt chất daptomycin hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong sản phẩm.
- Thuốc không được chỉ định để điều trị viêm phổi.
- Không được sử dụng để điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở tim trái do vi khuẩn S. aureus gây ra.
Liều lượng & cách dùng Daptomycin
Liều dùng
Đối với người trưởng thành
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da có biến chứng: Daptomycin được tiêm truyền với liều 4 mg/kg, sử dụng một lần mỗi 24 giờ, trong khoảng thời gian từ 7 đến 14 ngày.
- Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc: Phác đồ điều trị yêu cầu tiêm truyền 6 mg/kg mỗi 24 giờ một lần, duy trì ít nhất 2–6 tuần, để kiểm soát nhiễm trùng huyết do S. aureus và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở tim phải. Các dữ liệu về tính an toàn khi sử dụng thuốc quá 28 ngày còn hạn chế.
Đối với trẻ em
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da có biến chứng:
- Trẻ em từ 12 -17 tuổi: Tiêm truyền 5 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 7 – 11 tuổi: Tiêm truyền 7 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 2 -6 tuổi: Tiêm truyền 9 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 1 < 2 tuổi: Tiêm truyền 10 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da có biến chứng kèm nhiễm khuẩn huyết:
- Trẻ em từ 12 -17 tuổi: Tiêm truyền 7 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 7 – 11 tuổi: Tiêm truyền 9 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 2 -6 tuổi: Tiêm truyền 12 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Trẻ em từ 1 < 2 tuổi: Tiêm truyền 12 mg/kg mỗi 24 giờ, trong 30 phút.
- Thời gian điều trị có thể kéo dài tới 14 ngày hoặc hơn, tùy thuộc vào diễn biến bệnh lý của từng bệnh nhân.
- Đối với bệnh nhi từ 7 đến 17 tuổi, daptomycin nên được truyền tĩnh mạch trong khoảng thời gian 30 phút.
- Ở bệnh nhi từ 1 đến 6 tuổi, daptomycin được truyền tĩnh mạch trong 60 phút.
Các nhóm đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng.
- Bệnh nhân suy gan: Không cần thay đổi liều.
- Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh khoảng cách liều đối với bệnh nhân người lớn có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
Phương pháp sử dụng
- Thuốc được dùng bằng cách tiêm hoặc tiêm truyền qua đường tĩnh mạch. Dung dịch pha thuốc có thể là dung dịch tiêm Natri clorid 0,9% hoặc dung dịch tiêm Lactate Ringer.
Tác dụng phụ của Daptomycin
Thường gặp
- Nhiễm nấm, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm nấm candida.
- Thiếu máu.
- Lo lắng, mất ngủ, chóng mặt, nhức đầu.
- Phát ban, ngứa.
- Đau chân tay.
- Nồng độ creatin phosphokinase (CPK) huyết thanh tăng.
- Phản ứng tại vị trí tiêm truyền.
- Sốt rét (rét run), suy nhược.
Ít gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn, tăng đường huyết, mất cân bằng điện giải.
- Tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, tăng chỉ số INR (tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế), tăng bạch cầu.
- Gây mê, rối loạn vị giác, run.
- Kích ứng mắt.
- Nhịp tim nhanh trên thất, ngoại tâm thu.
- Xét nghiệm chức năng gan bất thường (bao gồm tăng alanin aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST) hoặc phosphatase kiềm (ALP)).
- Mày đay.
- Viêm cơ, tăng myoglobin, yếu cơ, đau cơ, đau khớp.
- Tăng lactate dehydrogenase (LDH) huyết thanh.
- Chuột rút cơ.
Hiếm gặp
- Thời gian prothrombin (PT) kéo dài.
- Vàng da.
Không xác định tần suất
- Tiêu chảy có liên quan đến Clostridioides difficile.
- Giảm tiểu cầu.
- Quá mẫn.
- Phản ứng truyền dịch với các biểu hiện như: nhịp tim nhanh, thở khò khè, sốt, nóng bừng, đỏ bừng toàn thân, chóng mặt, ngất và vị kim loại trong miệng.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên.
- Mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính (AGEP).
- Phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng toàn thân (DRESS).
- Hội chứng biểu bì nhiễm độc (SJS hoặc TEN).
- Tiêu cơ vân.
- Suy thận.
- Tăng creatinin huyết thanh.
Lưu ý khi dùng Daptomycin
Lưu ý chung
- Các phản ứng quá mẫn, bao gồm cả sốc phản vệ và những biến cố nguy hiểm đến tính mạng, có thể xảy ra. Trong trường hợp có phản ứng quá mẫn, cần ngưng dùng daptomycin ngay lập tức và tiến hành các biện pháp điều trị phù hợp.
- Daptomycin không được khuyến nghị để điều trị viêm phổi. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng thuốc này không hiệu quả đối với viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, vì daptomycin bị mất hoạt tính do liên kết với chất diện hoạt trong phổi.
- Bệnh nhân cần được theo dõi các triệu chứng đau hoặc yếu cơ tiến triển, đặc biệt ở các chi. Nồng độ creatine kinase (CK) huyết thanh nên được kiểm tra hàng tuần trong suốt quá trình điều trị daptomycin; tần suất theo dõi cần tăng lên (> 1 lần mỗi tuần) đối với bệnh nhân có CK huyết thanh tăng cao hoặc những người đang dùng đồng thời thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) hoặc có tiền sử điều trị với statin. Đối với bệnh nhân suy thận, cần theo dõi nồng độ CK huyết thanh và chức năng thận với tần suất trên 1 lần mỗi tuần.
- Việc ngưng sử dụng daptomycin cần được xem xét ở những bệnh nhân có dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý bệnh lý thần kinh ngoại biên trong quá trình điều trị.
- Daptomycin không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 1 tuổi do nguy cơ gây hại cho hệ cơ và thần kinh cơ.
- Một số bệnh nhân đã được báo cáo mắc viêm phổi bạch cầu ái toan khi dùng daptomycin. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sốt, khó thở kèm theo suy hô hấp giảm oxy máu và thâm nhiễm phổi lan tỏa, thường xuất hiện từ 2–4 tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc. Cần đánh giá sớm và ngưng daptomycin; khuyến nghị điều trị bằng corticosteroid toàn thân.
- Đã có báo cáo về thất bại điều trị, bao gồm cả tử vong, ở những bệnh nhân nhiễm Staphylococcus aureus (S. aureus) dai dẳng hoặc tái phát khi sử dụng daptomycin. Trong quá trình điều trị, S. aureus có thể phát triển giảm nhạy cảm hoặc đề kháng với daptomycin.
- Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile đã được ghi nhận khi dùng nhiều loại kháng sinh, bao gồm cả daptomycin. Nếu nghi ngờ hoặc xác định tiêu chảy do Clostridium difficile, cần ngưng daptomycin và áp dụng các biện pháp điều trị lâm sàng phù hợp.
- Đối với bệnh nhân bị nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm nội tâm mạc do Staphylococcus aureus kéo dài hoặc tái phát, hoặc có đáp ứng lâm sàng kém, cần thực hiện cấy máu lặp lại. Nếu kết quả nuôi cấy dương tính với S. aureus, nên tiến hành kiểm tra độ nhạy cảm in vitro bằng cách xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Trong những trường hợp này, có thể cần đến can thiệp phẫu thuật (như cắt lọc, loại bỏ bộ phận giả, hoặc phẫu thuật thay van) và/hoặc điều chỉnh phác đồ kháng sinh.
- Đã có báo cáo về sự kéo dài giả của thời gian prothrombin (PT) và sự tăng giả của chỉ số chuẩn hóa quốc tế (INR) khi sử dụng một số loại thuốc thử thromboplastin tái tổ hợp để đo lường các thông số này.
- Việc dùng kháng sinh có thể tạo điều kiện cho sự phát triển quá mức của các vi khuẩn không nhạy cảm. Nếu xảy ra tình trạng bội nhiễm trong quá trình điều trị, cần áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện không có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về việc sử dụng daptomycin trong thai kỳ. Do đó, không nên dùng daptomycin cho phụ nữ mang thai trừ khi có chỉ định thật sự cần thiết và lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Daptomycin được bài tiết vào sữa mẹ. Cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào được tiến hành để đánh giá tác động của daptomycin đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, dựa trên các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận, daptomycin được nhận định là không gây ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Daptomycin và xử trí
Quá liều và độc tính
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về độc tính cụ thể khi quá liều Daptomycin.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp dùng thuốc quá liều, cần áp dụng các biện pháp chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
- Daptomycin được thải trừ khỏi cơ thể một cách chậm chạp qua các phương pháp thẩm phân: khoảng 15% liều đã dùng được loại bỏ sau 4 giờ thẩm phân máu, hoặc khoảng 11% liều đã dùng được loại bỏ sau 48 giờ thẩm phân phúc mạc.
Quên liều và xử trí
- Vì đây là thuốc được sử dụng trong các cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế, khả năng quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Daptomycin
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00080
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/daptomycin.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8124/smpc
Ngày cập nhật: 19/07/2021

