D-glucose: Công dụng, liều dùng, tương tác thuốc và lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

D-glucose là một loại đường đơn có 6 carbon, được sử dụng để cung cấp năng lượng và khắc phục tình trạng thiếu hụt glucose và dịch trong cơ thể. Thuốc này được chỉ định cho các trường hợp như xét nghiệm dung nạp glucose, bổ sung carbohydrate và dịch, ngăn ngừa mất nước cấp tính, điều trị hạ glucose huyết và tăng kali huyết.

Tổng quan về D-glucose

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Glucose/Dextrose.

Loại thuốc

  • Dịch truyền/chất dinh dưỡng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 10 mg.
  • Dung dịch glucose 5%, đẳng trương với huyết thanh.
  • Dung dịch ưu trương: 10%; 15%; 30%; 40%; 50% đựng trong ống tiêm 5 ml; trong chai 100 ml, 250 ml, 500 ml.
  • Dạng bột dùng để pha uống.

Chỉ định D-glucose

  • Glucose được chỉ định cho các trường hợp sau:
  • Thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose (dùng đường uống).
  • Bổ sung khi cơ thể thiếu hụt carbohydrate và dịch.
  • Ngăn ngừa và xử lý tình trạng mất nước cấp tính do tiêu chảy.
  • Điều trị hạ glucose huyết gây ra bởi suy dinh dưỡng, ngộ độc rượu, hoặc tăng tốc độ chuyển hóa trong các tình huống stress hay chấn thương.
  • Cấp cứu trong trường hợp tăng kali huyết, kết hợp với calci và insulin.
  • Xử lý nhiễm ceton acid do đái tháo đường, sau khi đã ổn định mức glucose huyết và phải đi kèm với truyền insulin liên tục.

Dược lực học

  • Glucose là một loại đường đơn có 6 carbon; các dạng chế phẩm của nó được dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch để khắc phục tình trạng thiếu hụt glucose và dịch trong cơ thể.
  • Thông thường, glucose được sử dụng để cung cấp năng lượng qua đường tiêm cho bệnh nhân, đồng thời kết hợp với các dung dịch điện giải nhằm ngăn ngừa và điều trị mất nước trong các trường hợp tiêu chảy cấp.
  • Ngoài ra, glucose cũng được dùng để xử lý tình trạng hạ glucose huyết.
  • Đối với xét nghiệm dung nạp glucose, việc dùng glucose được thực hiện qua đường uống.
  • Các dung dịch chứa glucose cũng được dùng như một chất mang để vận chuyển các loại thuốc khác.
  • Dung dịch chứa 5,05% glucose khan hoặc 5,51% glucose monohydrat được xem là đẳng trương với máu; do đó, dung dịch glucose 5% thường được ưu tiên sử dụng nhất để bù nước qua đường tĩnh mạch ngoại vi.
  • Những dung dịch glucose với nồng độ vượt quá 5% là các dung dịch ưu trương và thường được chỉ định để cung cấp carbohydrate (ví dụ, dung dịch 50% được dùng để điều trị các trường hợp hạ glucose huyết nghiêm trọng).

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng đường uống, glucose được hấp thu cực kỳ nhanh chóng từ ruột. Đối với bệnh nhân có tình trạng hạ glucose huyết, mức nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được khoảng 40 phút sau khi dùng thuốc.
Xem thêm:  Công dụng kháng sinh chống ung thư của Mitoxantrone và lưu ý

Phân bố

  • Hiện chưa có thông tin về sự phân bố của thuốc.

Chuyển hóa

  • Glucose trải qua quá trình chuyển hóa thành carbon dioxyd và nước, trong quá trình đó, năng lượng được giải phóng.

Thải trừ

  • Thận có khả năng bài tiết glucose. Sau khi truyền tĩnh mạch, thời gian bán thải của thuốc là khoảng 14,3 phút.

Tương tác thuốc D-glucose

Tương tác với các thuốc khác

  • Khi sử dụng dung dịch glucose cho bệnh nhân đang dùng các thuốc khác có tác động đến việc điều hòa đường huyết hoặc cân bằng dịch và/hoặc điện giải, cần xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng của glucose đến mức đường huyết cũng như cân bằng nước và điện giải.
  • Việc dùng đồng thời catecholamine và steroid có thể làm giảm khả năng hấp thu glucose.

Tương kỵ thuốc

  • Cần kiểm tra tính tương thích trước khi trộn lẫn bất kỳ loại thuốc nào khác vào dung dịch glucose để truyền tĩnh mạch.
  • Dung dịch glucose có độ pH dưới 6 có khả năng gây kết tủa indomethacin.

Chống chỉ định thuốc D-glucose

Chống chỉ định

  • D-glucose không được khuyến nghị sử dụng trong các tình huống sau:
  • Bệnh nhân không có khả năng dung nạp glucose.
  • Tình trạng mất nước nhược trương khi chưa bù đắp đầy đủ các chất điện giải cần thiết.
  • Tích tụ dịch trong cơ thể (ứ nước).
  • Nồng độ kali máu thấp (hạ kali huyết).
  • Hôn mê do tăng áp lực thẩm thấu.
  • Nhiễm toan chuyển hóa.
  • Không có nước tiểu (vô niệu).
  • Xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tủy sống (tuyệt đối không dùng dung dịch glucose ưu trương trong các trường hợp này).
  • Mê sảng do rượu đi kèm với tình trạng mất nước, hoặc ngộ độc rượu cấp tính.
  • Không được sử dụng dung dịch glucose cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não, bởi vì nồng độ glucose huyết cao ở vùng thiếu máu cục bộ có thể chuyển hóa thành acid lactic, dẫn đến tổn thương và hoại tử tế bào não.

Liều lượng & cách dùng D-glucose

Liều dùng D-glucose

Người lớn

  • Liều lượng thuốc sẽ được điều chỉnh tùy theo nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.
  • Việc theo dõi nồng độ glucose trong máu của người bệnh là bắt buộc.
  • Liều glucose tối đa được khuyến nghị là 500 – 800 mg cho 1 kg thể trọng mỗi giờ.
  • Để giảm áp lực nội sọ và phù não do ngộ độc rượu, nên sử dụng dung dịch ưu trương nồng độ 25 đến 50%.

Trẻ em

  • Liều dùng cũng thay đổi dựa trên yêu cầu riêng của mỗi bệnh nhi.
  • Áp dụng nguyên tắc liều lượng tương tự như người lớn.

Cách dùng

  • Việc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch có thể thực hiện thông qua tĩnh mạch ngoại vi hoặc các tĩnh mạch trung tâm lớn hơn.
  • Chỉ định dùng qua tĩnh mạch ngoại vi khi bệnh nhân chỉ cần nuôi dưỡng trong thời gian ngắn; hoặc khi cần bổ sung cho liệu pháp nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa; hoặc khi có rủi ro tai biến cao nếu truyền qua tĩnh mạch trung tâm.
  • Tĩnh mạch ngoại vi dễ bị viêm tắc, đặc biệt khi dung dịch có độ thẩm thấu vượt quá 600 mOsm/lít; do đó, không nên truyền các dịch có nồng độ glucose cao hơn 10% vào tĩnh mạch ngoại vi.
  • Nếu bắt buộc phải truyền qua tĩnh mạch ngoại vi, quá trình truyền phải diễn ra chậm (ví dụ, tốc độ truyền dung dịch glucose 50% trong trường hợp này không nên vượt quá 3 ml/phút).
  • Các dung dịch glucose ưu trương cần được truyền qua tĩnh mạch trung tâm vì tại đây dung dịch được pha loãng nhanh hơn; tuy nhiên, không nên truyền kéo dài và cần thay đổi vị trí truyền định kỳ.
  • Trong quá trình nuôi dưỡng tĩnh mạch, dung dịch glucose có thể được truyền đồng thời với các dung dịch chứa acid amin hoặc nhũ tương mỡ (có thể truyền riêng biệt hoặc kết hợp thành hỗn hợp "3 trong 1" trong cùng một chai).
  • Đối với bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc rối loạn chuyển hóa do stress sau chấn thương, việc cung cấp glucose cần được bắt đầu từ từ, do khả năng sử dụng glucose của cơ thể tăng dần.
  • Nhiều bệnh nhân được nuôi dưỡng bằng đường tiêm truyền thường gặp tình trạng tăng glucose huyết.
  • Cần xác định nguyên nhân và điều chỉnh bằng các biện pháp không dùng insulin trước khi cân nhắc sử dụng insulin, nếu có thể.
  • Tốc độ truyền phải được duy trì đều đặn và không nên ngừng đột ngột để tránh dao động glucose huyết.
  • Tùy từng trường hợp, insulin có thể được dùng bổ sung, ví dụ trong điều trị nhiễm toan do đái tháo đường.
  • Khi sử dụng insulin, cần theo dõi glucose huyết của bệnh nhân thường xuyên và điều chỉnh liều insulin tương ứng.
  • Mặc dù insulin tăng cường hiệu quả nuôi dưỡng qua đường tiêm truyền, việc sử dụng cần thận trọng để tránh nguy cơ hạ glucose huyết và do insulin làm tăng tích lũy acid béo trong các mô mỡ dự trữ, làm giảm khả năng chúng đi vào các con đường chuyển hóa thiết yếu.
  • Nếu cần, insulin có thể tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, hoặc thêm trực tiếp vào dịch truyền nuôi dưỡng.
  • Khi bệnh nhân đã ổn định với một liều insulin nhất định, việc tiêm insulin riêng rẽ sẽ kinh tế hơn, tránh lãng phí dịch truyền khi cần thay đổi liều insulin.
  • Insulin người được ưu tiên sử dụng vì có tác động miễn dịch thấp nhất.
  • Liều insulin được xác định dựa trên kinh nghiệm và tình hình thực tế (ví dụ, có thể dùng một nửa hoặc một phần ba liều cần dùng của ngày hôm trước cùng với dịch truyền nuôi dưỡng hàng ngày).
  • Cần tuân thủ các quy trình chuẩn bị và pha dịch truyền để giảm thiểu sự biến động hoạt tính của insulin do hiện tượng hấp phụ.
Xem thêm:  Promestriene: Thuốc điều trị teo âm đạo và lưu ý khi sử dụng

Tác dụng phụ của D-glucose

Thường gặp

  • Đau tại vị trí tiêm tĩnh mạch, đặc biệt khi sử dụng dung dịch glucose ưu trương thường có pH thấp. Có thể gây kích ứng tĩnh mạch, viêm tắc tĩnh mạch hoặc hoại tử tại chỗ tiêm nếu thuốc thoát ra khỏi lòng mạch.

Ít gặp

  • Rối loạn cân bằng nước và điện giải, bao gồm giảm nồng độ kali huyết, magnesi huyết, và phospho huyết.

Hiếm gặp

  • Phù nề hoặc ngộ độc nước (do truyền kéo dài hoặc truyền nhanh một lượng lớn dung dịch đẳng trương).
  • Mất nước do tăng glucose huyết (khi truyền kéo dài hoặc quá nhanh các dung dịch ưu trương).

Lưu ý khi dùng D-glucose

Lưu ý chung

  • Cần theo dõi định kỳ nồng độ glucose trong máu, cùng với cân bằng nước và các chất điện giải. Việc bổ sung điện giải có thể cần thiết khi có chỉ định.
  • Tuyệt đối không truyền dung dịch glucose chung với máu qua cùng một bộ dây truyền, vì có thể dẫn đến tan huyết và tắc nghẽn mạch.
  • Truyền glucose qua đường tĩnh mạch có thể gây ra các rối loạn về dịch và điện giải, chẳng hạn như giảm nồng độ kali, magie và phospho trong máu.
  • Nguy cơ phù nề hoặc nhiễm độc nước có thể phát sinh nếu truyền một lượng lớn dung dịch glucose đẳng trương trong thời gian dài hoặc với tốc độ nhanh.
  • Truyền dung dịch glucose ưu trương với tốc độ nhanh hoặc kéo dài một lượng lớn có thể dẫn đến tình trạng mất nước ở cấp độ tế bào do nồng độ glucose trong máu tăng cao.
  • Không nên dùng dung dịch glucose ưu trương cho những bệnh nhân đang trong tình trạng mất nước, bởi vì điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất nước do tác dụng lợi niệu thẩm thấu.
  • Cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường (vì truyền nhanh có thể gây tăng glucose huyết), người suy dinh dưỡng, thiếu thiamin, không dung nạp glucose, hoặc bệnh nhân đang bị sốc nhiễm khuẩn, sốc, chấn thương.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Có thể sử dụng an toàn cho phụ nữ đang mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Thuốc được coi là an toàn cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có dữ liệu nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc truyền một lượng lớn dung dịch glucose 10% w/v một cách nhanh chóng hoặc kéo dài có thể dẫn đến tăng nồng độ glucose trong máu và hạ natri máu, mất nước, tăng glucose huyết, tăng glucose niệu, lợi niệu thẩm thấu (do tăng glucose huyết), nhiễm độc nước, và phù nề. Đặc biệt, tăng glucose huyết nặng và hạ natri máu nghiêm trọng có khả năng gây tử vong.
Xem thêm:  Arformoterol là thuốc gì? Công dụng trong điều trị co thắt phế quản

Cách xử lý khi quá liều

  • Nếu nghi ngờ bệnh nhân dùng quá liều, cần lập tức ngưng truyền dung dịch glucose 10%. Biện pháp xử lý quá liều bao gồm điều trị các triệu chứng và cung cấp hỗ trợ y tế, đi kèm với việc theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân.

Quên liều và xử trí

  • Vì glucose thường được dùng theo nhu cầu lâm sàng cụ thể, khả năng bỏ lỡ liều là thấp. Trong trường hợp liều dùng bị quên, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Glucose

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09341

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09341

Drugs.com: https://www.drugs.com/dextrose-5-in-water.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/dextrose-5-in-water.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1823/smpc

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1823/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 17/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0