Chlorpropamide là thuốc điều trị đái tháo đường loại 2 thuộc nhóm sulfonylurea, hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy sản xuất insulin tự nhiên. Thuốc được chỉ định chính để kiểm soát đường huyết khi chế độ ăn uống và tập luyện không mang lại hiệu quả thỏa đáng. Nhờ thời gian tác dụng kéo dài, Chlorpropamide giúp duy trì chỉ số đường huyết ổn định, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi sử dụng.
Tổng quan về Chlorpropamide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Chlorpropamide (clorpropamid)
Loại thuốc
- Thuốc điều trị đái tháo đường nhóm sulfonylurea
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 100 mg, 250 mg, 500 mg
Chỉ định Chlorpropamide
- Chlorpropamide được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin (type 2) khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn đơn thuần không đạt hiệu quả đầy đủ.
Dược lực học
- Chlorpropamide là một loại thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm sulfonylure thế hệ thứ nhất.
- Cơ chế chính gây hạ đường huyết của Chlorpropamide là kích thích các tế bào beta của tuyến tụy sản xuất và tiết insulin nội sinh.
- Tương tự các sulfonylure khác, Chlorpropamide chỉ phát huy tác dụng khi các tế bào beta vẫn còn duy trì một phần chức năng hoạt động.
- Khi sử dụng dài ngày, các thuốc sulfonylure còn có những tác động ngoài tuyến tụy góp phần làm giảm đường huyết, bao gồm tăng cường độ nhạy cảm của mô ngoại biên với glucose, ức chế quá trình tân tạo glucose ở gan, và có thể cả việc tăng số lượng cũng như độ nhạy của các thụ thể insulin ở ngoại vi.
Dược động học
Hấp thu
- Chlorpropamide được hấp thu dễ dàng và hiệu quả qua đường tiêu hóa.
- Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương thường đạt được trong khoảng từ 2 đến 4 giờ sau khi dùng đường uống.
- Tác dụng hạ đường huyết của Chlorpropamide bắt đầu trong vòng 1 giờ, đạt đỉnh điểm sau 3 đến 6 giờ và kéo dài tới 24 giờ sau liều, là thời gian tác dụng dài nhất trong các thuốc trị đái tháo đường thuộc nhóm sulfonylure.
Phân bố
- Các sulfonylure được phân bố vào dịch ngoại bào; Chlorpropamide có khả năng đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
- Thuốc có ái lực liên kết mạnh với các protein trong huyết tương.
Chuyển hóa
- Chlorpropamide được chuyển hóa tại gan, chủ yếu thông qua enzym CYP2C9.
- Các chất chuyển hóa chính của thuốc là hydroxychlorpropamide và chlorobenzene-sulfonylurea.
Thải trừ
- Khoảng 80% đến 90% lượng Chlorpropamide được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Tốc độ thải trừ qua nước tiểu của Chlorpropamide có sự phụ thuộc vào độ pH của nước tiểu.
- Khi nước tiểu bị kiềm hóa, tốc độ thải trừ Chlorpropamide tăng lên, trong khi nước tiểu có tính acid sẽ làm giảm quá trình này.
- Thời gian bán thải của thuốc là 36 giờ.
Tương tác thuốc Chlorpropamide
Tương tác với các thuốc khác
- Khi chlorpropamide được dùng chung với glucocorticoid, amphetamin, barbiturat, salbutamol, terbutalin, hydantoin, baclofen, bumetanid, thuốc chẹn calci, acetazolamid, clorthalidon, thuốc uống tránh thai, ACTH, dextrothyroxin, adrenalin, acid ethacrynic, furosemid, thuốc lợi tiểu thiazid, hoặc hormon tuyến giáp, có thể dẫn đến tăng đường huyết, yêu cầu điều chỉnh liều lượng của một hoặc cả hai loại thuốc.
- Alopurinol: Tăng nguy cơ hạ đường huyết do thuốc này ức chế quá trình bài tiết chlorpropamide tại ống thận.
- Steroid tăng dưỡng và androgen: Có thể làm tăng khả năng hạ đường huyết, đòi hỏi phải điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường.
- Thuốc chống đông máu thuộc nhóm dẫn xuất coumarin và indandion: Ban đầu, việc phối hợp có thể làm tăng nồng độ của cả thuốc chống đông máu và sulfonylurea trong huyết tương; tuy nhiên, nếu tiếp tục điều trị, nồng độ thuốc chống đông máu trong huyết tương có thể giảm và chuyển hóa sulfonylurea ở gan có thể tăng lên.
- Các thuốc chống viêm không steroid, cloramphenicol, clofibrat, các chất ức chế monoaminoxydase, probenecid, salicylat, và sulfonamid làm tăng nguy cơ hạ đường huyết do chúng cạnh tranh đẩy sulfonylurea ra khỏi vị trí gắn kết với protein huyết tương.
- Thuốc chẹn beta có khả năng che giấu một số dấu hiệu của hạ đường huyết, ví dụ như đánh trống ngực và nhịp tim nhanh; do đó, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hơn.
- Ketoconazole, miconazole, và fluconazole: Những thuốc này làm giảm quá trình chuyển hóa của sulfonylurea, dẫn đến tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng.
- Rifampicin: Thuốc này làm tăng quá trình chuyển hóa của sulfonylurea.
Tương tác với thực phẩm
- Rượu: Phản ứng giống disulfiram (bao gồm co cứng cơ bụng, buồn nôn, nôn mửa, nhức đầu, đỏ bừng mặt, và hạ đường huyết) có thể xảy ra với bất kỳ sulfonylurea nào, nhưng thường gặp nhất khi dùng chlorpropamide.
Chống chỉ định thuốc Chlorpropamide
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm nghiêm trọng với chlorpropamide hoặc các sulfamid khác.
- Không dùng cho người mắc bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin (typ 1).
- Bệnh nhân bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có hoặc không kèm theo hôn mê, không được sử dụng thuốc này.
- Không chỉ định cho trường hợp phẫu thuật lớn, nhiễm khuẩn nặng, hoặc chấn thương nghiêm trọng.
- Chống chỉ định đối với bệnh nhân suy thận, suy gan, hoặc suy tuyến giáp ở mức độ nặng.
- Không sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc khi đang cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Chlorpropamide
Người lớn
- Liều lượng cần được điều chỉnh cá nhân hóa tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh.
- Liều khởi đầu thông thường là 250 mg mỗi ngày.
- Sau đó, mỗi 3 đến 5 ngày, có thể tăng hoặc giảm liều thêm 50 đến 125 mg cho đến khi đạt được sự kiểm soát đái tháo đường hiệu quả.
- Liều duy trì thường nằm trong khoảng 100 đến 250 mg mỗi ngày.
- Bệnh nhân có tình trạng bệnh nặng có thể cần sử dụng liều 500 mg mỗi ngày.
- Không nên dùng liều duy trì vượt quá 750 mg mỗi ngày.
Đối tượng khác
Người cao tuổi
- Do người cao tuổi nhạy cảm hơn với tác dụng hạ đường huyết của chlorpropamide, liều khởi đầu khuyến cáo là 100 đến 125 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Sau đó, liều có thể được điều chỉnh (tăng hoặc giảm 50 đến 125 mg) mỗi 3 đến 5 ngày cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.
- Liều duy trì thường là 100 đến 250 mg mỗi ngày.
Người suy thận
- Nên tránh sử dụng thuốc ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 50 ml/phút.
- Đối với bệnh nhân có ClCr trên 50 ml/phút, cần dùng thuốc thận trọng để phòng ngừa nguy cơ hạ đường huyết.
Người suy gan
- Việc giảm liều là cần thiết do chlorpropamide được chuyển hóa mạnh ở gan.
Cách dùng
- Chlorpropamide thường được uống một lần mỗi ngày vào bữa ăn sáng.
- Nếu bệnh nhân kém dung nạp, liều có thể được chia thành hai lần, uống trước bữa sáng và bữa tối.
- Trong quá trình điều trị bằng thuốc, bệnh nhân vẫn phải duy trì chế độ ăn kiêng dành cho người đái tháo đường.
Tác dụng phụ của Chlorpropamide
- Đa số các phản ứng có hại của chlorpropamide có tính chất phụ thuộc liều và thường biến mất hoặc trở lại bình thường khi giảm liều hoặc ngưng thuốc.
Thường gặp
- Buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, chán ăn, cảm giác thèm ăn tăng.
- Chóng mặt, đau đầu.
- Ngứa, nổi mề đay, phát ban dạng dát sần.
- Hạ đường huyết.
- Tăng cân.
Ít gặp
- Viêm trực tràng – kết tràng.
Hiếm gặp
- Vàng da do ứ mật, hội chứng tiết hormone chống bài niệu (ADH) không phù hợp.
Không xác định tần suất
- Hạ huyết áp quá mức.
- Giảm số lượng bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, thiếu máu bất sản, tăng bạch cầu ái toan, giảm toàn thể huyết cầu.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan và phản ứng tương tự disulfiram, nhạy cảm với ánh sáng.
- Suy gan, chán ăn.
- Tăng cân, cơ chế có thể do sự gia tăng bài tiết insulin (dẫn đến tăng thèm ăn), kích thích thủy phân lipid trong mô mỡ, hoặc tăng nồng độ leptin trong máu.
- Phù kèm theo giảm natri huyết, có thể là kết quả của việc tăng hoạt tính của hormone chống lợi niệu.
Lưu ý khi dùng Chlorpropamide
Lưu ý chung
- Hạ đường huyết:
- Việc sử dụng các thuốc sulfonylurea có thể dẫn đến tình trạng hạ glucose huyết nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ hôn mê và cần phải nhập viện.
- Cần đặc biệt cẩn trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh thận hoặc gan, bởi vì cả hai tình trạng này đều làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết.
- Những người cao tuổi, ốm yếu, suy dinh dưỡng, hoặc có suy giảm chức năng tuyến thượng thận hay tuyến yên thường rất nhạy cảm với sự sụt giảm glucose huyết do các thuốc điều trị đái tháo đường và có thể gặp khó khăn trong việc nhận biết các triệu chứng hạ glucose huyết (đặc biệt ở người lớn tuổi và những người đang dùng thuốc chẹn beta adrenergic).
- Do chlorpropamide có thời gian bán thải kéo dài, bệnh nhân bị hạ glucose huyết trong quá trình điều trị cần được theo dõi liều chặt chẽ và bổ sung nhiều bữa ăn nhỏ trong ít nhất 3 đến 5 ngày. Có thể cần nhập viện và truyền glucose tĩnh mạch.
- Mất kiểm soát lượng đường trong máu:
- Nếu bệnh nhân đang ổn định với phác đồ điều trị nhưng sau đó gặp phải các tình trạng như sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc phải phẫu thuật, cần ngưng chlorpropamide và thay thế bằng insulin.
- Lý do là trong những trường hợp này, các thuốc sulfonylurea thường không đủ hiệu lực để duy trì kiểm soát đái tháo đường.
- Cần thực hiện việc theo dõi định kỳ nồng độ glucose trong máu và nước tiểu.
- Thiếu máu tán huyết:
- Điều trị bằng các thuốc sulfonylurea cho bệnh nhân bị thiếu hụt enzym glucose 6-phosphate dehydrogenase (G6PD) có thể dẫn đến thiếu máu tán huyết.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin gan:
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa porphyrin gan, vì chlorpropamide có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chlorpropamide không được phép dùng cho phụ nữ đang mang thai.
- Thuốc này có khả năng gây dị tật và chậm phát triển thai nhi (insulin là lựa chọn ưu tiên trong điều trị đái tháo đường khi mang thai).
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chlorpropamide được bài tiết vào sữa mẹ.
- Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vì chlorpropamide có thể gây hạ đường huyết, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Các biểu hiện của quá liều và độc tính
- Các triệu chứng điển hình của hạ glucose huyết bao gồm cảm giác bồn chồn, ớn lạnh liên tục, đổ mồ hôi, trạng thái lú lẫn, hạ thân nhiệt, da xanh xao, khó khăn trong việc tập trung, buồn ngủ, đói cồn cào, đau đầu kéo dài, đau bụng, buồn nôn liên tục, kích động, nhịp tim nhanh, co giật, run rẩy, dáng đi không vững, mệt mỏi hoặc suy nhược, thay đổi thị lực, nôn mửa không ngừng và hôn mê.
- Do quá trình thải trừ thuốc diễn ra chậm, các biểu hiện này có thể kéo dài trong vài ngày.
Hướng dẫn xử trí khi quá liều
- Đối với các trường hợp nhẹ: cần xử lý tình trạng hạ đường huyết ngay lập tức bằng cách tiêu thụ một lượng nhỏ glucose dưới dạng viên, nước ép trái cây, hoặc tốt nhất là uống một ly nước có pha 2-3 thìa cà phê đường.
- Đồng thời, cần điều chỉnh liều lượng của thuốc điều trị đái tháo đường và/hoặc thay đổi chế độ ăn uống.
- Trong các trường hợp nghiêm trọng: bệnh nhân cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.
- Nếu có chẩn đoán hoặc nghi ngờ hôn mê do hạ glucose máu, bệnh nhân phải được tiêm tĩnh mạch nhanh dung dịch glucose ưu trương 50%, tiếp theo là truyền tĩnh mạch dung dịch glucose 10% với tốc độ điều chỉnh để duy trì nồng độ glucose huyết trên 5,6 mmol/lít (tương đương 1000 mg/lít).
- Việc theo dõi bệnh nhân là cần thiết trong khoảng thời gian từ 24 đến 48 giờ, bởi vì tình trạng hạ glucose máu có thể tái diễn ngay cả khi bệnh nhân đã có dấu hiệu hồi phục lâm sàng.
- Giai đoạn này có thể kéo dài từ 3 đến 5 ngày hoặc thậm chí lâu hơn.
Xử lý khi quên liều
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống hai liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Chlorpropamide
https://www.drugs.com/monograph/chlorpropamide.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/chlorpropamide.html#i4i_precautions_id_b155494c-f301-9f9d-c379-38f1a99321e0
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/diabinese-chlorpropamide-342704#10
Dược thư Quốc gia Việt Nam: chuyên luận Clorpropamid – trang 449
Ngày cập nhật: 01/08/2021

