Bethanechol: Công dụng điều trị rối loạn bàng quang và lưu ý khi sử dụng

bởi thuvienbenh

Thuốc Bethanechol là một loại thuốc tác động trên hệ cholinergic, được sử dụng để điều trị bí tiểu và chứng bàng quang mất trương lực thần kinh. Bethanechol cũng có thể được sử dụng để cải thiện các triệu chứng của chứng ợ nóng mạn tính. Thuốc này hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể muscarinic và cholinergic, giúp tăng cường nhu động của thực quản và niệu quản, cũng như tăng tiết dịch từ tuyến tụy và đường tiêu hóa.

Tổng quan về Bethanechol

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Bethanechol (bethanechol clorua)

Loại thuốc

  • Thuốc tác động trên hệ cholinergic. Thuốc điều trị rối loạn bàng quang.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 10 mg, 25 mg.

Chỉ định Bethanechol

Chỉ định

  • Bí tiểu
  • Bethanechol được dùng để điều trị cấp tính tình trạng bí tiểu không do tắc nghẽn sau phẫu thuật và sau sinh, cũng như chứng bàng quang mất trương lực thần kinh do bí tiểu.
  • Thuốc này được ưu tiên hơn các tác nhân phó giao cảm khác nhờ tác động tương đối khu trú trên đường tiết niệu và ít gây ra các tác dụng phụ lên hệ tim mạch.
  • Ợ nóng
  • Đã có bằng chứng cho thấy thuốc cải thiện các triệu chứng và giảm nhu cầu sử dụng thuốc kháng axit ở một số bệnh nhân mắc chứng ợ nóng mạn tính dai dẳng và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

Dược lực học

Dược lực học

Bethanechol là một este choline tổng hợp từ axit carbamic, có hoạt tính tương tự như acetylcholine. Sau khi dùng đường uống, quá trình thủy phân chậm bởi enzyme acetylcholinesterase giúp bethanechol duy trì tác dụng kéo dài trên đường tiết niệu. Hiệu quả của thuốc bắt đầu xuất hiện trong vòng một giờ sau khi uống.

Bethanechol kích thích các thụ thể muscarinic và cholinergic trên cơ trơn của đường tiêu hóa và bàng quang. Điều này dẫn đến sự tăng cường nhu động của thực quản và niệu quản, tăng tiết dịch từ tuyến tụy và đường tiêu hóa, cùng với sự co thắt của cơ bàng quang.

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng đường uống, khả năng hấp thu của thuốc qua đường tiêu hóa là kém.

Phân bố

  • Ở các liều điều trị thông thường, bethanechol không thể vượt qua hàng rào máu não.
  • Thời gian bắt đầu tác dụng: 30 – 90 phút nếu dùng đường uống; 5 – 15 phút nếu tiêm dưới da.
  • Thời gian kéo dài tác dụng: 1 – 2 giờ.
Xem thêm:  Trimethobenzamide: Công dụng chống nôn, chỉ định và liều dùng

Chuyển hóa

  • Thuốc không bị phân giải bởi các enzyme cholinesterase.

Thải trừ

  • Hiện tại, các con đường chuyển hóa và phương thức bài tiết của thuốc vẫn chưa được làm rõ.

Tương tác thuốc Bethanechol

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: Procainamide, quinidine): Có thể làm giảm hiệu quả của bethanechol.
  • Thuốc kháng cholinesterase (ví dụ: Neostigmine): Tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ và độc tính của bethanechol.
  • Atropine: Gây đối kháng với tác dụng của bethanechol.
  • Các chất cholinergic khác: Tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ và độc tính của bethanechol.
  • Các tác nhân giao cảm (ví dụ: Epinephrine): Gây ra tác dụng đối kháng với bethanechol tại những vị trí mà sự kích thích adrenergic tạo ra các hiệu ứng ngược lại với sự kích thích cholinergic.
  • Xét nghiệm amylase và lipase huyết thanh: Nồng độ amylase và lipase huyết thanh có thể tăng.
  • Các xét nghiệm về nồng độ aspartate aminotransferase, bilirubin và khả năng lưu giữ sulfobromophthalein trong huyết thanh: Bethanechol có thể gây tăng các nồng độ này.

Chống chỉ định thuốc Bethanechol

  • Chống chỉ định với bệnh cường giáp.
  • Không dùng cho người bị loét dạ dày hoặc tá tràng.
  • Không sử dụng ở bệnh nhân hen phế quản, dù ở thể tiềm ẩn hay đang hoạt động.
  • Chống chỉ định với người mắc bệnh lý động mạch vành (CAD).
  • Không dùng cho người bị bệnh động kinh.
  • Chống chỉ định với bệnh Parkinson.
  • Không dùng trong trường hợp nhịp tim chậm đáng kể hoặc hạ huyết áp rõ rệt.
  • Chống chỉ định cho người mắc chứng không ổn định vận mạch.
  • Không sử dụng khi có sự không toàn vẹn của hệ thống tiêu hóa hoặc tiết niệu (ví dụ: sau phẫu thuật bàng quang tiết niệu gần đây, cắt bỏ dạ dày ruột hoặc nối thông đường ruột), hoặc khi có nguy cơ tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc cổ bàng quang, rối loạn tiêu hóa có tính co thắt, tổn thương viêm cấp tính ở đường tiêu hóa, viêm phúc mạc, hoặc chứng suy giảm âm đạo rõ rệt.
  • Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với bethanechol hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức thuốc.

Liều lượng & cách dùng Bethanechol

Liều dùng

  • Bethanechol được cung cấp dưới dạng bethanechol clorua; liều lượng được biểu thị dựa trên dạng muối này.
  • Việc điều chỉnh liều lượng cần được cá nhân hóa tùy thuộc vào loại bệnh và mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

Người lớn

  • Liều thông thường là 10 mg – 25 mg, 3 – 4 lần mỗi ngày.
  • Thuốc nên được uống ½ giờ trước bữa ăn.
  • Trong một số trường hợp, liều 50 mg có thể cần thiết cho việc điều trị.
  • Đối với tình trạng ợ nóng, liều 25 mg, 4 lần mỗi ngày đã được áp dụng.

Trẻ em

  • Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em hiện chưa được xác định.
Xem thêm:  Thuốc Aminoglutethimide có tác dụng gì? Liều dùng và cảnh báo

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng này.

Cách dùng

  • Để giảm thiểu các tác dụng không mong muốn như buồn nôn và nôn, thuốc nên được uống khi bụng đói (ví dụ: 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn).

Tác dụng phụ của Bethanechol

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Hiếm gặp

  • Các phản ứng bất lợi hiếm khi xảy ra sau khi dùng thuốc qua đường uống; tuy nhiên, nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ tăng lên khi liều lượng được tăng cường.
  • Đau quặn bụng
  • Đau quặn
  • Đỏ bừng mặt
  • Vã mồ hôi
  • Tiết nước bọt
  • Khó chịu
  • Nhức đầu
  • Tiêu chảy
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Co thắt phế quản
  • Tiểu gấp
  • Phân nát

Lưu ý khi dùng Bethanechol

Lưu ý chung

Nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu

  • Bệnh nhân bị bí tiểu và có vi khuẩn trong nước tiểu có nguy cơ cao bị nhiễm trùng. Nếu cơ vòng không giãn ra, sự co bóp của bàng quang do bethanechol có thể đẩy ngược nước tiểu từ niệu quản lên bể thận, dẫn đến nhiễm trùng trào ngược.

Ảnh hưởng đến hệ tim mạch

  • Thuốc có thể gây giảm huyết áp tâm trương nhẹ và thoáng qua, kèm theo phản ứng nhịp tim nhanh nhẹ. Những bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp có thể trải qua tình trạng hạ huyết áp đột ngột.
  • Các trường hợp rung nhĩ đã được ghi nhận ở những bệnh nhân cường giáp sau khi sử dụng các loại thuốc cholinergic.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc sử dụng thuốc này không được khuyến nghị trong thời kỳ mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Thuốc không nên được sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Những người lái xe hoặc vận hành máy móc cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc này.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Quá liều và độc tính
  • Các biểu hiện của tình trạng quá liều bao gồm buồn nôn, tăng tiết nước bọt, ợ hơi, đại tiện không tự chủ và đi tiểu nhiều, khó thở, cảm giác trống ngực, nhịp tim chậm, và giãn mạch ngoại biên có thể dẫn đến rối loạn huyết áp.
  • Cách xử lý khi quá liều
  • Biện pháp xử trí bao gồm hút và rửa dạ dày.
  • Để kiểm soát các tác dụng muscarinic, cần tiêm atropine sulphate 1 – 2 mg theo đường tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da. Liều này có thể được nhắc lại sau mỗi 2 – 4 giờ nếu cần thiết.
  • Các liệu pháp hỗ trợ bao gồm tiêm tĩnh mạch diazepam 5 – 10 mg và cung cấp oxy.
  • Quên liều và xử trí
  • Nên dùng liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã gần, hãy bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều.
Xem thêm:  Valsartan: Chỉ định, công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Bethanechol

https://www.drugs.com/monograph/bethanechol.html

Ngày cập nhật: 1/12/2021.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0