10
Alefacept là thuốc ức chế miễn dịch, được chỉ định để điều trị bệnh vẩy nến thể mảng mạn tính mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành. Alefacept hoạt động bằng cách gắn vào thụ thể CD2 trên các tế bào lympho, giúp ngăn chặn sự hoạt hóa và giảm số lượng tế bào T.
Tổng quan về Alefacept
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Alefacept
Loại thuốc
- Thuốc ức chế miễn dịch; protein tái tổ hợp từ người.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha tiêm: Lọ chứa 7,5 mg alefacept để tiêm bắp và 15 mg alefacept để tiêm tĩnh mạch.
Chỉ định Alefacept
- Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh vẩy nến, cụ thể là các trường hợp vẩy nến thể mảng mạn tính mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành, những người đã hoặc đang được điều trị bằng liệu pháp toàn thân hoặc quang trị liệu (phototherapy).
- Tuy nhiên, không được dùng chung với các loại thuốc ức chế miễn dịch khác.
Dược lực học
- Alefacept là một protein tái tổ hợp có nguồn gốc từ người, hoạt động bằng cách gắn vào thụ thể CD2 trên các tế bào lympho. Cụ thể, nó là một protein dung hợp bao gồm phần ngoại bào của kháng nguyên 3 liên quan đến chức năng bạch cầu người (LFA-3) được liên kết với vùng Fc (bao gồm vùng bản lề và các vùng CH2, CH3) của kháng thể IgG1 người.
- Cơ chế này giúp ngăn chặn sự hoạt hóa và giảm số lượng tế bào T thông qua việc liên kết đặc hiệu với kháng nguyên CD2 trên tế bào T, đồng thời ức chế tương tác giữa LFA-3 trên tế bào trình diện kháng nguyên và CD2.
- Việc giảm số lượng tế bào T CD2+ (chủ yếu là tế bào T CD45RO+) có thể là do sự hình thành cầu nối giữa CD2 trên tế bào lympho mục tiêu và thụ thể Fc của immunoglobulin trên các tế bào gây độc tế bào, chẳng hạn như tế bào tiêu diệt tự nhiên.
- Thuốc cũng gây giảm tổng số tế bào lympho trong máu ngoại vi một cách phụ thuộc liều, tác động chủ yếu đến sự hoạt hóa của các tế bào T CD4+ và CD8+ (đặc biệt là tế bào T CD4+ CD45RO+ và CD8+ CD45RO+ đã được hoạt hóa).
- Ngoài ra, alefacept có thể ảnh hưởng đến hoạt động và số lượng của các tế bào không phải T, bởi vì CD2 cũng biểu hiện ở mức độ thấp trên bề mặt của các tế bào tiêu diệt tự nhiên và một số tế bào B trong tủy xương.
Dược động học
- Cơ chế tác dụng dược lý của thuốc là thông qua việc kết hợp với kháng nguyên CD2 trên tế bào lympho T, từ đó ngăn chặn quá trình kích hoạt và sản sinh của các tế bào này.
Tương tác thuốc Alefacept
Các tương tác của Alefacept với các loại thuốc khác
- Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu chính thức nào về tương tác thuốc được thực hiện.
- Việc dùng chung alefacept với các thuốc ức chế miễn dịch khác, ví dụ như abatacept, adalimumab, aldesleukin, alemtuzumab, altretamine, amsacrine, baricitinib, cisplatin, cần tránh do có thể dẫn đến tình trạng ức chế miễn dịch quá mức.
- Khi alefacept được dùng đồng thời với globulin miễn dịch bệnh than ở người, hiệu quả điều trị của globulin này có thể bị suy giảm.
- Sự kết hợp giữa alefacept và các thuốc chống động kinh như carbamazepine, phenytoin có thể làm gia tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ.
- Trong quá trình điều trị bằng alefacept, không được tiêm vắc xin chứa virus sống.
Tương tác với đồ ăn/thức uống
- Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về tương tác này.
Không tương thích
- Không được phép pha trộn alefacept với bất kỳ loại dược phẩm nào khác.
Chống chỉ định thuốc Alefacept
- Chống chỉ định đối với người bệnh nhiễm HIV.
- Không dùng cho những người có phản ứng quá mẫn với alefacept hay bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm.
- Bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển các bệnh lý ác tính.
- Người có số lượng tế bào lympho T CD4 thấp hơn ngưỡng bình thường.
- Chống chỉ định đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Liều lượng & cách dùng Alefacept
Người lớn
- Đối với bệnh vẩy nến, liều khuyến cáo là 7,5 mg tiêm tĩnh mạch mỗi tuần một lần hoặc 15 mg tiêm bắp mỗi tuần một lần.
- Liệu trình điều trị được thực hiện liên tục trong 12 tuần.
- Có thể lặp lại một liệu trình điều trị 12 tuần khác nếu số lượng tế bào T CD4+ của bệnh nhân vẫn ở mức bình thường và đã có ít nhất 12 tuần trôi qua kể từ liệu trình trước đó.
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần theo dõi số lượng tế bào CD4+ và tiếp tục theo dõi cứ 2 tuần một lần trong suốt 12 tuần điều trị.
- Nếu số lượng tế bào T CD4+ giảm xuống dưới 250 /mm3, cần tiếp tục theo dõi CD4+ hàng tuần; ngừng sử dụng thuốc nếu số lượng tế bào T CD4+ vẫn dưới 250/m3 trong vòng 1 tháng.
Trẻ em ≥ 6 tuổi và thanh thiếu niên
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác định ở đối tượng bệnh nhi (dưới 18 tuổi).
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt về độ an toàn hoặc hiệu quả so với người trưởng thành trẻ tuổi, nhưng chưa có đủ thông tin để loại trừ hoàn toàn các khác biệt quan trọng. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này do tỷ lệ nhiễm trùng và một số khối u ác tính tăng ở bệnh nhân lão khoa.
- Suy thận: Chưa có dữ liệu cụ thể.
- Suy gan: Chưa có dữ liệu cụ thể.
Cách dùng Alefacept
- Thuốc được sử dụng qua đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Cần pha chế thuốc ngay trước khi sử dụng.
- Nếu không sử dụng trong vòng 4 giờ sau khi pha, dung dịch thuốc phải được hủy bỏ.
- Chỉ dùng dung môi pha loãng được nhà sản xuất cung cấp kèm theo sản phẩm.
- Xoay nhẹ lọ để hòa tan các chất trong dung dịch (quá trình này thường mất dưới 2 phút). Để tránh tạo bọt quá nhiều, không được lắc lọ và tránh khuấy mạnh.
- Dung dịch sau khi hoàn nguyên phải trong suốt, có màu từ không màu đến hơi vàng, và phải hòa tan hoàn toàn.
- Không sử dụng thuốc nếu dung dịch bị đổi màu, vẩn đục hoặc chưa hòa tan hoàn toàn.
- Thuốc được dùng mỗi tuần một lần, bằng cách tiêm tĩnh mạch nhanh (trong vòng 5 giây) hoặc tiêm bắp, trong suốt liệu trình điều trị 12 tuần.
- Khi tiêm bắp, cần luân phiên các vị trí tiêm; tránh tiêm vào những vùng da mềm, có vết bầm tím, đỏ hoặc bị cứng.
Tác dụng phụ của Alefacept
Thường gặp
- Viêm họng, chóng mặt, ho nhiều, buồn nôn, ngứa, đau cơ, ớn lạnh, đau hoặc sưng tại vị trí tiêm.
- Rối loạn nhịp tim và nhồi máu cơ tim.
- Phản ứng quá mẫn, nhiễm trùng cấp tính.
Ít gặp
- Giảm số lượng tế bào lympho T CD4+ và CD8+.
- Tăng transaminase không triệu chứng, gan nhiễm mỡ, viêm gan và suy gan nghiêm trọng.
Hiếm gặp
- Tăng nguy cơ phát triển các khối u ác tính, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào vảy của da.
Lưu ý khi dùng Alefacept
Lưu ý chung khi dùng Alefacept
- Việc sử dụng thuốc có thể gây giảm bạch huyết, cụ thể là suy giảm số lượng tế bào T CD4+ và CD8+, với mức độ phụ thuộc vào liều dùng.
- Không nên bắt đầu điều trị khi bệnh nhân có mức tế bào CD4+ thấp hơn ngưỡng bình thường.
- Có khả năng tăng nguy cơ phát triển các khối u ác tính, bao gồm ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào vảy ở da, u hắc tố, các khối u đặc khác, và u lympho. Cần thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh ác tính và phải ngưng thuốc nếu một bệnh ác tính mới phát triển.
- Nguy cơ nhiễm trùng có thể gia tăng. Không chỉ định thuốc cho bệnh nhân đang mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (ví dụ: nhiễm HIV). Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng trong suốt quá trình điều trị và sau đó; ngưng thuốc nếu phát hiện nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Các phản ứng quá mẫn, như nổi mày đay hoặc phù mạch, đã được ghi nhận. Trong trường hợp xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, cần ngưng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp điều trị phù hợp.
- Không khuyến cáo dùng đồng thời alefacept với các loại thuốc ức chế miễn dịch khác hoặc liệu pháp quang trị liệu, do tiềm ẩn nguy cơ ức chế miễn dịch quá mức.
- Tính an toàn và hiệu quả của việc tiêm vắc xin virus sống cho bệnh nhân đang điều trị bằng alefacept vẫn chưa được đánh giá.
- Nồng độ AST hoặc ALT có thể tăng, tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan mất bù hoặc suy gan. Cần tiến hành đánh giá và theo dõi các dấu hiệu tổn thương gan. Nếu có tổn thương gan đáng kể về mặt lâm sàng, nên ngưng alefacept.
- Có khả năng hình thành kháng thể đối với thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc có thể được sử dụng an toàn ở phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa rõ liệu thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, khuyến cáo ngưng cho con bú khi đang dùng thuốc hoặc ngừng điều trị bằng alefacept nếu muốn tiếp tục cho con bú.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của thuốc này lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Vì alefacept được quản lý bởi các chuyên gia y tế, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ liều là rất thấp.
Quá liều và xử trí
- Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có thông tin về liều alefacept tối đa mà cơ thể người có thể dung nạp.
- Cách xử lý khi quá liều Alefacept
- Không có một loại thuốc giải độc đặc hiệu nào cho trường hợp quá liều alefacept. Việc xử trí quá liều nên tập trung vào các biện pháp hỗ trợ chung.
Nguồn tham khảo
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/amevive-alefacept-343188
Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00092
Martindale 36th edition.
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/alefacept.html
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

