Pemoline: Công dụng kích thích trị rối loạn tăng động giảm chú ý, liều dùng

bởi thuvienbenh

Pemoline là một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý và chứng ngủ rũ. Với cơ chế tác động kích thích hoạt động của não, pemoline giúp quản lý các triệu chứng của ADHD. Tuy nhiên, thuốc này đã bị loại bỏ khỏi thị trường Hoa Kỳ vào năm 2005 do nguy cơ gây độc gan nghiêm trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về pemoline, bao gồm chỉ định, liều lượng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng.

Tổng quan về Pemoline

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Pemoline.

Loại thuốc

  • Thuốc kích thích thần kinh trung ương.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 18,75 mg; 37,5 mg; 75 mg.

Chỉ định Pemoline

  • Pemoline, một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS), đã từng được chỉ định trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.

Dược lực học

  • Pemoline được xếp vào nhóm thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS).
  • Thuốc này được dùng để quản lý rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
  • Cơ chế tác động của pemoline là kích thích hoạt động của não, có thể thông qua việc điều biến các chất dẫn truyền thần kinh — những hóa chất mà các tế bào thần kinh dùng để truyền tín hiệu cho nhau.

Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc pemoline được hấp thu nhanh chóng khi dùng qua đường tiêu hóa.
  • Khoảng 50% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương.

Phân bố

  • Sự phân bố của thuốc phụ thuộc vào đường tiếp xúc.

Chuyển hóa

  • Pemoline trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.

Thải trừ

  • Quá trình thải trừ pemoline chủ yếu diễn ra qua thận.
  • Khoảng 50% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi, trong khi một phần nhỏ được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa.

Tương tác thuốc Pemoline

Tương tác với các thuốc khác

  • Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về việc sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị rối loạn co giật nào trước khi bắt đầu dùng pemoline.
  • Việc sử dụng pemoline cùng với thuốc chống động kinh có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật.

Tương tác với thực phẩm

  • Người dùng cần kiêng rượu.
  • Nên hạn chế tiêu thụ caffeine.
  • Thuốc có thể được dùng kèm hoặc không kèm thức ăn, vì thực phẩm không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu của pemoline.
Xem thêm:  Rutin: Công dụng chống oxy hóa, bảo vệ mao mạch và những lưu ý cần biết

Chống chỉ định thuốc Pemoline

  • Người mắc bệnh gan.
  • Bệnh nhân có vấn đề về thận.
  • Người có tiền sử co giật hoặc động kinh.
  • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc Hội chứng Tourette.
  • Cá nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện hoặc rượu.

Liều lượng & cách dùng Pemoline

Liều dùng Pemoline

Người lớn

  • Liều khởi đầu: Bệnh nhân nên uống 37,5 mg mỗi sáng.
  • Liều duy trì: Có thể tăng thêm 18,75 mg mỗi ngày, với khoảng cách giữa các lần tăng là một tuần, cho đến liều tối đa 112,5 mg / ngày. Đối với phần lớn bệnh nhân, khoảng liều hiệu quả nằm trong khoảng từ 56,25 đến 75 mg.

Trẻ em

  • Trẻ < 6 tuổi: Đến nay, tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm tuổi này vẫn chưa được xác định.
  • Trẻ ≥ 6 tuổi: Liều ban đầu: Uống 37,5 mg mỗi sáng. Liều duy trì: Có thể điều chỉnh tăng 18,75 mg mỗi ngày, cách nhau một tuần, đạt đến liều tối đa 112,5 mg / ngày. Hầu hết các bệnh nhân đều cho thấy hiệu quả trong khoảng liều 56,25 đến 75 mg.

Cách dùng Pemoline

  • Vào tháng 10 năm 2005, các nhà sản xuất đã tự nguyện rút pemoline khỏi thị trường Hoa Kỳ sau khi FDA kết luận rằng nguy cơ gây độc gan tổng thể của các sản phẩm chứa pemoline vượt trội hơn lợi ích điều trị của thuốc. Các hướng dẫn về liều lượng dưới đây phản ánh thông tin tại thời điểm thuốc còn được lưu hành ở Hoa Kỳ.
  • Thuốc nên được uống kèm với một ly nước đầy.
  • Pemoline thường được khuyến nghị dùng một lần mỗi ngày, vào buổi sáng.

Tác dụng phụ của Pemoline

Thường gặp

  • Các phản ứng dị ứng (bao gồm khó thở, cảm giác nóng rát ở cổ họng, sưng môi/lưỡi/mặt, hoặc phát ban).
  • Dấu hiệu tổn thương gan (như buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, chán ăn, vàng da/mắt, ngứa, phân màu nhạt hoặc nước tiểu sẫm màu).
  • Cơn co giật.
  • Thay đổi hành vi bất thường, tình trạng lú lẫn hoặc ảo giác; hoặc các cử động không tự chủ của lưỡi, môi, mặt, tay và chân.

Ít gặp

  • Rối loạn giấc ngủ (khó đi vào giấc ngủ); trạng thái lo âu, đau đầu hoặc buồn ngủ.
  • Tình trạng trầm cảm ở mức độ nhẹ; hoặc cảm giác buồn nôn, giảm cảm giác thèm ăn dẫn đến sụt cân.

Hiếm gặp

  • Các cơn co giật.
  • Trải nghiệm ảo giác (như nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những điều không có thật).
  • Cảm giác buồn nôn và nôn mửa.
  • Hô hấp nhanh, khó thở, thở rít hoặc cảm giác nặng ngực.
  • Nổi mẩn trên da, vết loét hoặc đốm trắng xuất hiện trên môi hay trong khoang miệng, sưng hoặc đau hạch.
  • Các cử động không tự chủ của mắt, lưỡi, môi, mặt, chi trên hoặc chi dưới.
  • Xuất huyết hoặc vết bầm tím không rõ nguyên nhân.
  • Tình trạng mệt mỏi quá mức không bình thường.
  • Phát ra âm thanh giọng nói ngoài tầm kiểm soát.
Xem thêm:  Metoclopramide: Kích Thích Nhu Động, Chống Nôn và Trào Ngược

Lưu ý khi dùng Pemoline

Lưu ý chung

  • Pemoline đã bị loại bỏ khỏi thị trường Hoa Kỳ vào năm 2005.
  • Đã có báo cáo về các trường hợp hiếm gặp pemoline gây ra tổn thương gan nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong hoặc yêu cầu ghép gan.
  • Bệnh nhân cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, cảm giác mệt mỏi bất thường, chán ăn, vàng da hoặc vàng mắt, ngứa, phân bạc màu (màu đất sét) hoặc nước tiểu sẫm màu. Đây có thể là những dấu hiệu sớm của tình trạng tổn thương gan.
  • Trước khi bắt đầu sử dụng pemoline, bệnh nhân sẽ cần trao đổi kỹ lưỡng với bác sĩ về các lợi ích cũng như rủi ro tiềm ẩn của thuốc.
  • Hơn nữa, bác sĩ sẽ tiến hành theo dõi chức năng gan thông qua các xét nghiệm máu trước khi khởi trị pemoline, và tiếp tục thực hiện định kỳ hai tuần một lần sau đó.
  • Một số người dùng pemoline có thể trải qua cảm giác chóng mặt hoặc giảm sự tỉnh táo hơn so với bình thường.
  • Điều quan trọng là phải xác định rõ phản ứng của cơ thể với pemoline trước khi tham gia vào các hoạt động yêu cầu sự tập trung cao như lái xe đạp hoặc thực hiện các công việc khác có thể trở nên nguy hiểm nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc thiếu tỉnh táo.
  • Nếu đã sử dụng pemoline trong thời gian dài và có nghi ngờ về khả năng phụ thuộc thuốc, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Các dấu hiệu gợi ý sự phụ thuộc vào pemoline bao gồm:
  • Cảm giác thèm thuốc hoặc nhu cầu mạnh mẽ phải tiếp tục dùng thuốc.
  • Yêu cầu tăng liều để đạt được hiệu quả mong muốn của thuốc.
  • Xuất hiện các triệu chứng cai nghiện (như suy nhược tâm thần, hành vi khác thường, mệt mỏi hoặc yếu ớt bất thường) sau khi ngưng sử dụng thuốc.
  • Đối với những bệnh nhân đã dùng pemoline liều cao trong một khoảng thời gian dài, không nên tự ý ngưng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Bác sĩ có thể đề nghị giảm liều dần dần trước khi ngừng hoàn toàn.
  • Nên bảo quản pemoline ở nhiệt độ phòng, tránh xa độ ẩm và nguồn nhiệt.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại pemoline vào nhóm B đối với thai kỳ.
  • Các nghiên cứu thực hiện trên động vật đã chỉ ra bằng chứng về việc tăng tỷ lệ thai chết lưu và giảm khả năng sống sót của con non sau khi sinh.
  • Tuy nhiên, hiện không có dữ liệu lâm sàng được kiểm soát đầy đủ về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
  • Do đó, pemoline chỉ nên được cân nhắc sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích lâm sàng đã được xác định rõ ràng.
Xem thêm:  Mesalazine là gì? Công dụng, chỉ định và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin về việc pemoline có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Do nhiều loại thuốc có thể đi vào sữa mẹ, cần thận trọng khi chỉ định pemoline cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Cần hết sức thận trọng khi tham gia vào các hoạt động như lái xe, vận hành máy móc hoặc các công việc nguy hiểm khác.
  • Pemoline có thể gây ra cảm giác chóng mặt hoặc làm suy giảm khả năng tập trung.
  • Nếu gặp phải tình trạng chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung, người bệnh nên tránh thực hiện các hoạt động nêu trên.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí khi quá liều và quên liều

Biểu hiện quá liều

  • Các triệu chứng có thể xuất hiện khi dùng pemoline quá liều bao gồm tình trạng kích động, nôn mửa, run rẩy, co giật cơ, các cơn co giật, lú lẫn, ảo giác, đổ mồ hôi nhiều, mặt đỏ bừng, đau đầu, nhịp tim nhanh hoặc không đều, đồng tử giãn lớn, kèm theo khô miệng và khô mắt.

Hướng dẫn xử lý quá liều

  • Bệnh nhân cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức.

Xử trí khi quên liều

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều pemoline, cần dùng liều đó càng sớm càng tốt khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã đến gần, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Không được tự ý tăng gấp đôi liều lượng quy định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Pemoline

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/pemoline.html

Go drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB01230

Ngày cập nhật: 30/9/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0