Netilmicin là một loại kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng da, khoang bụng, hô hấp dưới, tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến sự tiêu diệt của tế bào vi khuẩn. Netilmicin thường được dùng bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, và liều lượng sẽ tùy thuộc vào tình trạng bệnh và chức năng thận của bệnh nhân.
Tổng quan về Netilmicin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Netilmicin
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm aminoglycosid.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm 50 mg/ml, 100 mg/ml.
Chỉ định Netilmicin
- Netilmicin được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn sau đây:
- Các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm.
- Nhiễm trùng trong khoang bụng.
- Nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Nhiễm trùng máu (nhiễm khuẩn huyết).
- Bệnh lậu.
- Thuốc này được dùng thay thế amikacin trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm đã kháng gentamicin và tobramycin.
- Trong đa số các trường hợp, việc dùng netilmicin cần được kết hợp với các loại kháng sinh khác.
- Tuy nhiên, netilmicin chỉ được dùng đơn trị liệu trong một số nhiễm trùng đường tiết niệu nhất định, chẳng hạn như viêm thận – bể thận cấp tính ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc vi khuẩn gây bệnh đã kháng lại cephalosporin thế hệ 3.
Dược lực học
- Netilmicin thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid bán tổng hợp, thể hiện khả năng diệt khuẩn nhanh chóng với phổ kháng khuẩn tương đồng với gentamicin sulfat.
- Hoạt tính diệt khuẩn của các aminoglycosid tăng lên theo sự gia tăng nồng độ thuốc.
- Nhờ có hiệu ứng hậu kháng sinh (PAE), hoạt tính diệt khuẩn của thuốc vẫn tiếp tục duy trì ngay cả khi nồng độ thuốc trong huyết tương đã xuống thấp hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).
- Khoảng thời gian duy trì hiệu quả này có mối liên hệ với nồng độ thuốc, điều này là cơ sở cho việc áp dụng phác đồ dùng tổng liều aminoglycosid một lần duy nhất mỗi ngày.
- Cơ chế tác dụng của netilmicin là ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc gắn kết vào các thụ thể chuyên biệt trên tiểu đơn vị 30S của ribosom, gây ra lỗi trong quá trình dịch mã.
- Hậu quả của việc dịch sai mã di truyền là vi khuẩn không thể tạo ra các protein cần thiết hoặc chỉ sản xuất ra những protein không có chức năng sinh học, dẫn đến sự tiêu diệt của tế bào vi khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm bắp, netilmicin được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn; tuy nhiên, tốc độ hấp thu có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí tiêm.
Phân bố
- Netilmicin chủ yếu được phân bố rộng rãi vào dịch ngoại bào của nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm huyết tương, dịch màng bụng, dịch màng tim, dịch màng phổi, dịch viêm ổ áp xe và hoạt dịch.
- Nồng độ thuốc thấp được tìm thấy trong mật, sữa, dịch tiết phế quản, đờm và dịch não tủy.
- Ở liều điều trị thông thường cho người lớn, netilmicin không thể vượt qua hàng rào máu não; tuy nhiên, một lượng nhỏ thuốc có khả năng đi vào dịch não tủy khi màng não bị viêm.
- Nồng độ thuốc trong dịch não tủy ở trẻ sơ sinh cao hơn đáng kể so với người lớn.
- Netilmicin cũng được phân bố vào các mô trong cơ thể, với nồng độ cao ở gan, phổi và đặc biệt là thận, trong khi nồng độ thấp ở cơ, mỡ và xương.
- Khi dùng thuốc nhiều lần trong ngày, netilmicin có xu hướng tích lũy trong cơ thể, chủ yếu tập trung trong các tế bào vỏ thận.
- Tỷ lệ gắn kết của netilmicin với protein huyết tương ở mức thấp, dao động từ 0% đến 30%.
Chuyển hóa
- Hiện không có bằng chứng nào cho thấy netilmicin bị chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi, chủ yếu thông qua cơ chế lọc ở cầu thận.
- Thời gian bán thải của netilmicin là 2 đến 2,5 giờ.
- Khoảng 80% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.
Tương tác thuốc Netilmicin
- Tương tác với các thuốc khác
- Không khuyến nghị sử dụng netilmicin cùng lúc với các kháng sinh khác thuộc nhóm aminoglycosid.
- Tránh kết hợp netilmicin với độc tố botalium vì điều này có thể làm tăng cường tác dụng của độc tố.
- Nguy cơ độc tính trên thận có thể gia tăng khi netilmicin được dùng đồng thời với các kháng sinh nhóm beta-lactam (như penicilin hoặc cephalosporin).
- Khi aminoglycosid được phối hợp với vancomycin để điều trị viêm màng trong tim nhiễm khuẩn do Streptococci, Corynebacteria hoặc nhiễm tụ cầu kháng thuốc, tiềm ẩn nguy cơ tăng độc tính trên thận hoặc thính giác.
- Việc dùng đồng thời kháng sinh aminoglycosid với methoxyfluran hoặc polymyxin có thể dẫn đến tăng độc tính trên thận hoặc ức chế dẫn truyền thần kinh – cơ.
- Nguy cơ ức chế dẫn truyền thần kinh – cơ, gây yếu hoặc liệt cơ hô hấp và dẫn đến suy hô hấp, sẽ tăng lên khi aminoglycosid được sử dụng cùng lúc với một số thuốc gây mê cấu trúc hydrocarbon halogen hóa, thuốc giảm đau opioid, các thuốc ức chế thần kinh – cơ hoặc truyền máu chống đông có citrat.
- Cần thận trọng khi dùng netilmicin đồng thời với các thuốc lợi tiểu quai như acid ethacrinic, furosemid, bumetamid, bởi vì những thuốc này có thể làm tăng nồng độ netilmicin trong mô và huyết thanh, dẫn đến hiệp đồng làm tăng độc tính của netilmicin.
- Khi kết hợp netilmicin với các thuốc chống hủy xương nhóm bisphosphonat, có nguy cơ hạ calci máu nghiêm trọng; do đó, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ calci và magnesi trong huyết thanh của bệnh nhân.
- Khả năng tăng độc tính trên thận sẽ xuất hiện khi netilmicin được dùng cùng với amphotericin B, ciclosporin, tacrolimus, sirolimus hoặc các dẫn chất platin (bao gồm cisplatin, oxaliplatin), đặc biệt ở những bệnh nhân đã có chức năng thận suy giảm trước đó.
- Tương kỵ thuốc
- Kháng sinh nhóm aminoglycosid sẽ mất hoạt tính khi được trộn lẫn với các kháng sinh nhóm beta-lactam (penicilin hoặc cephalosporin).
- Không được trộn chung netilmicin trong cùng một bơm tiêm, chai hoặc túi truyền dịch. Nếu việc sử dụng đồng thời aminoglycosid và kháng sinh nhóm beta-lactam là cần thiết, cần tiêm chúng tại hai vị trí khác nhau. Trong trường hợp không thể tiêm riêng biệt, cần rửa sạch dây truyền bằng dung môi tương hợp giữa các lần truyền thuốc.
- Netilmicin cũng đã được ghi nhận là không tương hợp với furosemid, heparin và phức hợp vitamin B.
Chống chỉ định thuốc Netilmicin
- Không được dùng cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với netilmicin, các kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
- Chống chỉ định ở những người mắc bệnh nhược cơ nặng.
- Do thành phần của thuốc tiêm chứa chất bảo quản alcol benzylic, không được sử dụng cho trẻ sinh non và trẻ sơ sinh.
- Tuyệt đối không sử dụng đồng thời với bất kỳ kháng sinh nào khác trong nhóm aminoglycosid.
Liều lượng & cách dùng Netilmicin
Liều dùng Netilmicin
Người lớn
- Liều tiêm bắp thông thường cho người lớn là 4 – 7,5 mg/kg/ngày, có thể dùng một lần duy nhất hoặc chia thành các liều bằng nhau mỗi 8 hoặc 12 giờ.
- Thuốc cũng có thể được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm trong khoảng 3 – 5 phút, hoặc truyền tĩnh mạch trong 30 phút đến 2 giờ sau khi pha loãng với 50 – 200 ml dịch truyền phù hợp. Việc tiêm dưới da không được khuyến cáo do nguy cơ gây hoại tử da.
- Đặc biệt khi bắt đầu điều trị, cần sử dụng liều tối đa cho tất cả bệnh nhân nặng có nguy cơ gia tăng thể tích phân bố (Vd) và/hoặc nhiễm các chủng vi khuẩn có giá trị MIC cao.
- Thời gian điều trị với netilmicin thường không vượt quá 5 ngày.
Trẻ em
- Đối với trẻ sinh non và trẻ sơ sinh dưới 1 tuần tuổi, liều dùng là 3 mg/kg, mỗi 12 giờ.
- Trẻ sơ sinh trên 1 tuần tuổi nên dùng liều 2,5 – 3 mg/kg, mỗi 8 giờ.
- Liều cho trẻ nhỏ là 2,0 – 2,5 mg/kg, mỗi 8 giờ.
Giám sát điều trị bằng nồng độ thuốc trong huyết thanh
- Netilmicin, tương tự các kháng sinh aminoglycosid khác, là một loại thuốc có khoảng trị liệu hẹp.
- Việc theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh là cần thiết; khuyến nghị xác định nồng độ đỉnh trong huyết tương ngay sau liều tiêm đầu tiên ở tất cả bệnh nhân nặng, đặc biệt nếu có sự thay đổi các thông số dược động học (ví dụ: tăng thể tích phân bố Vd có hoặc không kèm theo giảm khả năng phân bố thuốc vào mô).
- Nếu nồng độ đo được thấp hơn nồng độ đỉnh Cmax mong muốn của netilmicin (30 – 40 mg/lít) (được xác định 30 phút sau khi hoàn tất truyền thuốc), liều dùng cho lần tiêm truyền tiếp theo cần được tăng lên.
- Ngược lại, nếu nồng độ đáy của thuốc được đo cao hơn nồng độ đáy Cmin của netilmicin (< 0,5 mg/lít), cần kéo dài khoảng thời gian giữa các lần dùng thuốc.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận:
- Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều, kiểm tra định kỳ chức năng thận và thính giác, đồng thời giám sát nồng độ thuốc trong huyết thanh nếu xét nghiệm này khả thi.
- Có hai phương pháp để hiệu chỉnh liều dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh:
- Phương pháp 1: Duy trì liều 2 mg/kg và kéo dài khoảng thời gian giữa các lần tiêm.
- Phương pháp 2: Giữ nguyên khoảng cách tiêm là 8 giờ nhưng giảm liều dùng.
- Để điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (tính theo công thức Cockcroft-Gault), bệnh nhân nên được tiêm một liều khởi đầu 2 mg/kg. Tiếp theo, cứ mỗi 8 giờ, các liều tiếp theo sẽ được tiêm theo công thức sau:
- 2 mg/kg x Giá trị ClCr của bệnh nhân (ml/phút) / Giá trị bình thường của ClCr (100 ml/phút)
- Đối với bệnh nhân được thẩm tách máu định kỳ, một liều 2 mg/kg nên được tiêm tĩnh mạch chậm vào cuối mỗi buổi thẩm tách máu.
Người béo phì (> 130% trọng lượng lý tưởng):
- Đối với người béo phì (có trọng lượng cơ thể vượt quá 130% trọng lượng lý tưởng), liều lượng thuốc cần được tính toán dựa trên cân nặng hiệu chỉnh.
Người suy gan:
- Bệnh nhân suy gan không yêu cầu điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Thuốc có thể được dùng bằng cách tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, hoặc truyền tĩnh mạch.
Tác dụng phụ của Netilmicin
Thường gặp
- Các tác dụng phụ phổ biến có thể bao gồm suy thận cấp tính; thay đổi trong việc đi tiểu như tiểu nhiều hoặc tiểu ít; cảm giác khát nước; các biểu hiện về thần kinh cơ như co thắt cơ và co giật; các vấn đề về thính giác như nghe kém, ù tai; rối loạn tiền đình gây chóng mặt, hoa mắt; cùng với các triệu chứng tiêu hóa như nôn và buồn nôn.
Ít gặp
- Các phản ứng ít gặp hơn bao gồm ngứa, xuất hiện ban da và phù nề.
Hiếm gặp
- Hiếm khi xảy ra các tình trạng như liệt cơ hô hấp, suy nhược cơ, rối loạn thị lực, hạ huyết áp và tăng số lượng bạch cầu ái toan.
- Ngoài ra, có thể ghi nhận sự gia tăng nồng độ đường huyết, kali huyết và transaminase trong huyết thanh.
Lưu ý khi dùng Netilmicin
Lưu ý chung
- Do độc tính của netilmicin tương tự các aminoglycosid khác, cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
- Độc tính trên thận thường liên quan đến việc sử dụng liều cao, thời gian điều trị kéo dài, tình trạng chức năng thận đã bị suy giảm trước đó, rối loạn huyết động, hoặc dùng đồng thời với các thuốc có độc tính trên thận.
- Việc điều chỉnh liều netilmicin là cần thiết, dựa trên tuổi và mức độ suy thận của bệnh nhân. Vì suy giảm chức năng thận ở người cao tuổi thường liên quan đến quá trình lão hóa, không nên dùng liều netilmicin quá cao cho nhóm đối tượng này và cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng netilmicin ở trẻ sinh non và trẻ sơ sinh, bởi chức năng thận chưa hoàn thiện ở nhóm này có thể kéo dài thời gian bán thải của thuốc, làm tăng nguy cơ độc tính. Liều dùng cho trẻ em cần được điều chỉnh phù hợp.
- Mất nước và giảm thể tích dịch ngoại bào cũng là những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ gây độc ở bệnh nhân.
- Netilmicin nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh – cơ như nhược cơ hoặc bệnh Parkinson, vì thuốc có thể gây yếu cơ nghiêm trọng do tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh – cơ tương tự cura. Cần thận trọng khi sử dụng netilmicin đồng thời với các thuốc gây mê hoặc các tác nhân ức chế thần kinh – cơ khác.
- Các thành phần natri sulfat và natri metabisulfit có trong thuốc tiêm netilmicin sulfat có thể gây ra các phản ứng dị ứng, sốc phản vệ hoặc co thắt phế quản ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
- Thận trọng khi sử dụng netilmicin ở bệnh nhân có bất thường về thính giác hoặc rối loạn tiền đình. Độc tính trên thính giác thường xảy ra khi dùng liều cao, điều trị kéo dài, có tiền sử suy giảm chức năng thận hoặc khi phối hợp với các thuốc có độc tính trên thính giác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Netilmicin được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại vào nhóm D đối với thai kỳ.
- Netilmicin có khả năng đi qua nhau thai và có thể gây độc cho thận và thính giác của thai nhi. Do đó, việc sử dụng netilmicin chỉ nên được cân nhắc trong các trường hợp bệnh nặng đe dọa tính mạng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không thể sử dụng, sau khi đã đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.
- Nếu bắt buộc phải sử dụng kháng sinh này, cần theo dõi sát sao chức năng thận và thính giác của trẻ sơ sinh.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các aminoglycosid được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Nguy cơ chính khi sử dụng liên quan đến khả năng thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ. Có thể xem xét sử dụng trong các đợt điều trị ngắn ngày và khi chức năng thận của người mẹ bình thường.
- Trong trường hợp trẻ bú mẹ có biểu hiện rối loạn tiêu hóa (như tiêu chảy hoặc nhiễm nấm ruột), cần ngừng cho trẻ bú ngay lập tức.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có dữ liệu liên quan đến ảnh hưởng của thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Tác dụng độc của thuốc ảnh hưởng đến thận và cơ.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không tồn tại một chất giải độc chuyên biệt nào cho tình trạng quá liều.
- Việc xử trí tập trung vào điều trị các triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ.
- Các phương pháp như thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc có thể được áp dụng nhằm loại bỏ thuốc khỏi tuần hoàn máu một cách hiệu quả.
- Trong trường hợp suy yếu hoặc liệt cơ hô hấp, việc sử dụng các thuốc kháng cholinesterase, muối calci, kết hợp với hỗ trợ thông khí nhân tạo là cần thiết để điều trị.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc được chỉ định và quản lý bởi đội ngũ nhân viên y tế chuyên nghiệp trong môi trường bệnh viện, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Netilmicin
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00955
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00955
Drugs.com: https://www.drugs.com/dosage/netilmicin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/dosage/netilmicin.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021

