Công dụng của thuốc Megestrol acetate trong điều trị ung thư nội tiết

bởi thuvienbenh

Megestrol acetate là một loại thuốc progestogen được sử dụng để điều trị ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung, cũng như quản lý tình trạng chán ăn và suy mòn ở bệnh nhân AIDS. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của các khối u phụ thuộc estrogen. Megestrol acetate cũng có thể được sử dụng để kiểm soát chứng bốc hỏa và quá trình rụng trứng. Tuy nhiên, thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng cân, suy vỏ thượng thận và hội chứng Cushing.

Tổng quan về Megestrol acetate

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Megestrol acetate (Megestrol acetat)

Loại thuốc

  • Progestogen: Hormon sinh dục nữ, thuốc chống ung thư.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 20 mg, 40 mg.
  • Hỗn dịch: 40 mg/ml. Lọ: 10 ml, 20 ml, 240 ml, 480 ml.
  • Hỗn dịch: 200 mg/5 ml, 625 mg/5 ml.

Chỉ định Megestrol acetate

Megestrol acetate có các chỉ định sau:

  • Điều trị tạm thời ung thư vú giai đoạn muộn hoặc ung thư nội mạc tử cung tiến triển (bao gồm các trường hợp tái phát, không thể phẫu thuật hoặc đã di căn).
  • Sử dụng kết hợp với phẫu thuật, xạ trị và các phương pháp điều trị khác nhằm mục đích điều trị triệt căn ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung.
  • Quản lý tình trạng chán ăn, suy mòn hoặc sút cân không rõ nguyên nhân ở bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng suy giảm miễn dịch (AIDS).
  • Kiểm soát chứng bốc hỏa ở phụ nữ bị ung thư vú, cũng như ở nam giới sau khi cắt bỏ tinh hoàn hoặc sau điều trị kháng androgen cho ung thư tuyến tiền liệt.
  • Dùng đơn độc hoặc phối hợp với estrogen để kiểm soát quá trình rụng trứng nhằm mục đích tránh thai.

Dược lực học

  • Megestrol acetate là một progestin tổng hợp, có cấu trúc tương tự progesteron.
  • Thuốc thể hiện hoạt tính chống ung thư trên các loại ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung.
  • Hoạt chất này không biểu hiện tác dụng estrogen, androgen hay anabolic.
  • Cơ chế chống ung thư của megestrol acetate liên quan đến việc điều biến hoạt động của estrogen.
  • Vì vậy, thuốc ức chế sự phát triển của các khối u phụ thuộc estrogen, bao gồm ung thư vú, nội mạc tử cung và cổ tử cung.
  • Hiệu quả của megestrol thường biểu hiện chậm, đòi hỏi liệu trình điều trị liên tục trong khoảng 8 đến 12 tuần để đánh giá đáp ứng.
  • Khi bệnh nhân có đáp ứng thuận lợi với megestrol, việc điều trị nên được duy trì cho đến khi có dấu hiệu bệnh tiến triển.
  • Trong 30% trường hợp, việc ngưng megestrol tại thời điểm đó có thể dẫn đến sự thuyên giảm bệnh.
  • Thời gian thuyên giảm trung bình kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, mặc dù một số bệnh nhân có thể duy trì tình trạng này trong vài năm.
  • Megestrol acetate chỉ có khả năng kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Vì vậy, việc sử dụng megestrol acetate không được coi là phương pháp thay thế cho các liệu pháp tiêu chuẩn như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.
  • Ngoài ra, megestrol acetate còn thúc đẩy cảm giác thèm ăn, dẫn đến tăng cân, làm cho nó hữu ích trong việc quản lý tình trạng suy mòn và chán ăn.
Xem thêm:  Cytarabine - Công dụng của loại thuốc chống ung thư, chống chuyển hóa

Dược động học

Hấp thu

  • Hoạt chất này được hấp thu hiệu quả qua hệ tiêu hóa.
  • Nồng độ cao nhất của megestrol acetate và các chất chuyển hóa trong huyết tương được quan sát trong khoảng 1 đến 3 giờ sau khi dùng đường uống.

Phân bố

  • Thuốc có khả năng liên kết mạnh với protein trong huyết tương.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan.

Thải trừ

  • Đa phần thuốc được đào thải qua đường tiểu, phần còn lại được bài tiết qua phân.
  • Thời gian bán thải dao động từ 13 đến 105 giờ.

Tương tác thuốc Megestrol acetate

Tương tác với các thuốc khác

  • Megestrol có khả năng làm tăng hiệu lực của dofetilid.
  • Aminoglutethimid có thể làm giảm hiệu quả của megestrol.
  • Nồng độ indinavir trong huyết tương bị giảm khi dùng cùng megestrol. Việc tăng liều indinavir có thể cần được xem xét khi phối hợp.

Tương tác với thực phẩm

  • Nồng độ megestrol trong huyết tương tăng đáng kể khi dùng cùng bữa ăn giàu chất béo.
  • Không nên sử dụng megestrol đồng thời với các sản phẩm thảo dược có hoạt tính progestogen.

Chống chỉ định thuốc Megestrol acetate

Không nên sử dụng megestrol acetate trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với megestrol acetate hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Phụ nữ đang mang thai và trẻ em.
  • Những người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh huyết khối tắc mạch.
  • Chống chỉ định dùng chung với dofetilid.

Liều lượng & cách dùng Megestrol acetate

Người lớn

  • Ung thư vú: Liều khuyến nghị là 160 mg/ngày, có thể dùng một lần hoặc chia thành 4 lần/ngày.
  • Ung thư nội mạc tử cung: Liều dao động từ 40 – 320 mg/ngày, được chia thành 2 – 4 lần. Cần duy trì liệu trình ít nhất 2 tháng liên tục để đánh giá tác dụng của megestrol acetate. Liều tối đa có thể đạt 800 mg/ngày.
  • Chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân nhiều ở người mắc bệnh AIDS: Liều khởi đầu là 800 mg/ngày, uống một lần hoặc chia 2 lần. Các liều thấp hơn, từ 100 – 400 mg/ngày, cũng đã được sử dụng và cho thấy hiệu quả.
  • Đặc biệt lưu ý khi dùng hỗn dịch uống đậm đặc megestrol acetate chứa 625 mg/5 ml cho điều trị chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân nghiêm trọng ở bệnh nhân AIDS, liều khởi đầu là 625 mg/ngày.

Trẻ em

  • Do thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả, megestrol acetate không được khuyến nghị sử dụng cho trẻ em.

Người cao tuổi

  • Cần thận trọng khi chỉ định megestrol acetate cho bệnh nhân lớn tuổi vì nguy cơ gia tăng các rối loạn chức năng gan, thận, tim, và khả năng tương tác với các bệnh lý nền cũng như các thuốc đang dùng đồng thời.

Tác dụng phụ của Megestrol acetate

Thường gặp

  • Tác dụng không mong muốn chủ yếu ở bệnh nhân dùng megestrol acetate, đặc biệt ở liều cao, là tăng cân do tăng cảm giác thèm ăn.
  • Bệnh nhân ung thư mới khởi trị megestrol có thể trải qua tình trạng khối u tăng kích thước đột ngột, kèm theo đau, phát ban, sốt nhẹ, tăng nồng độ calci máu và tăng các chỉ số dấu ấn khối u.
  • Suy vỏ thượng thận, hội chứng Cushing.
  • Tăng đường huyết, tăng sự thèm ăn.
  • Viêm tĩnh mạch huyết khối, tắc mạch phổi, cao huyết áp, cơn bốc hỏa.
  • Táo bón, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy bụng.
  • Ban da, rụng tóc, xuất huyết âm đạo bất thường.
  • Rối loạn cương dương, nữ hóa tuyến vú ở nam giới.
Xem thêm:  Cefadroxil: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi điều trị

Ít gặp

  • Khó thở.

Hiếm gặp

  • Hội chứng ống cổ tay.

Lưu ý khi dùng Megestrol acetate

Lưu ý chung

  • Bệnh nhân có tiền sử huyết khối tắc mạch, suy gan nặng, hoặc đái tháo đường cần thận trọng khi sử dụng thuốc này.
  • Megestrol acetate có thể làm trầm trọng thêm hoặc thúc đẩy sự tiến triển của bệnh đái tháo đường.
  • Việc dùng megestrol acetate trong thời gian dài có thể gây ra các tác dụng giống glucocorticoid.
  • Ở những bệnh nhân điều trị lâu dài bằng megestrol hoặc sau khi ngưng thuốc sau một thời gian dài sử dụng, trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận có thể bị ức chế, dẫn đến các triệu chứng như hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, chóng mặt, suy nhược, và có thể gây tử vong nếu không được phát hiện kịp thời.
  • Sử dụng megestrol acetate kéo dài có khả năng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng megestrol acetate trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật bộ phận sinh dục ở cả thai nhi nam và nữ (ví dụ, nguy cơ tật lỗ tiểu thấp ở thai nhi nam có thể tăng gấp đôi khi tiếp xúc với các thuốc nhóm progesteron).

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Do nồng độ megestrol acetate cao trong sữa mẹ có thể gây nguy hiểm cho trẻ bú mẹ, người mẹ đang điều trị bằng megestrol acetate phải ngừng cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Mặc dù chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc, cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc và thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi các tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc được xác định rõ ràng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Chưa có ghi nhận về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở bệnh nhân AIDS suy mòn dùng liều 1200 mg/ngày hoặc bệnh nhân ung thư vú dùng liều tới 1600 mg/ngày megestrol acetate.
  • Các triệu chứng có thể xuất hiện khi quá liều bao gồm: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, khó thở, ho, dáng đi không vững, tình trạng bơ phờ và đau ngực.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi xảy ra quá liều, không có thuốc giải độc đặc hiệu; cần áp dụng các biện pháp thông thường như gây nôn hoặc rửa dạ dày, cùng với điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Do megestrol acetate có độ tan trong nước kém, phương pháp thẩm tách có thể không hiệu quả trong việc xử lý quá liều.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Xem thêm:  Thiamin hydroclorid (Vitamin B1): Công dụng, chỉ định, tác dụng phụ và lưu ý

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Megestrol acetate

https://www.drugs.com/pro/megestrol.html#s-34070-3

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/megestrol.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11135

Dược thư quốc gia Việt nam 2015

Ngày cập nhật: 15/6/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0