Liotrix là thuốc tuyến giáp chứa tetraiodothyronine và triiodothyronine, được sử dụng để điều trị suy giáp, ức chế TSH tuyến yên và chẩn đoán rối loạn tuyến giáp. Thuốc có thể gây tăng nồng độ glucose trong máu và tương tác với nhiều loại thuốc khác. Liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Tổng quan về Liotrix
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Liotrix chứa tetraiodothyronine (levothyroxine, T4) natri và triiodothyronine (liothyronine, T3) natri.
Loại thuốc
- Thuốc tuyến giáp. Mã ATC: H03AA02.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén với thành phần tetraiodothyronine (levothyroxine, T4) natri và triiodothyronine (liothyronine, T3) natri như sau: 3,1 mcg / 12,5 mcg; 6,25 mcg / 25 mcg; 12,5 mcg / 50 mcg; 25 mcg / 100 mcg; 37,5 mcg / 150 mcg.
Chỉ định Liotrix
- Chỉ định của thuốc Liotrix bao gồm các trường hợp sau:
- Suy giáp:
- Thuốc được sử dụng như liệu pháp thay thế hoặc bổ sung cho tình trạng suy giáp, dù là bẩm sinh hay mắc phải, không kể nguyên nhân, trừ trường hợp suy giáp tạm thời trong giai đoạn hồi phục của viêm tuyến giáp bán cấp.
- Các dạng suy giáp cụ thể được chỉ định bao gồm suy giáp nguyên phát (do tuyến giáp), thứ phát (do tuyến yên) và thứ ba (do vùng dưới đồi).
- Tuy nhiên, Liotrix không phải là lựa chọn ưu tiên cho liệu pháp thay thế, bởi vì nó không vượt trội hơn levothyroxine natri về hiệu quả điều trị và có thể gây tăng quá mức nồng độ T3 trong huyết thanh.
- Levothyroxine là thuốc được khuyến nghị hàng đầu trong điều trị thay thế.
- Đối với suy giáp bẩm sinh, levothyroxine cũng là lựa chọn điều trị ưu tiên.
- Ức chế TSH tuyến yên:
- Liotrix được dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa sự phát triển của các dạng bướu nhân tuyến giáp, bao gồm nhân giáp đơn độc, viêm tuyến giáp bán cấp hoặc mãn tính (như viêm tuyến giáp Hashimoto), bướu cổ đa nhân và trong điều trị ung thư tuyến giáp.
- Chẩn đoán rối loạn tuyến giáp:
- Thuốc được sử dụng như một công cụ chẩn đoán trong các xét nghiệm ức chế để phân biệt giữa nghi ngờ cường giáp nhẹ và cường tuyến giáp tự chủ.
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân nghi ngờ có khả năng tự chủ của tuyến giáp, vì hiệu quả của hormone ngoại sinh có thể bị ảnh hưởng bởi nguồn hormone nội sinh.
- Nhiễm độc giáp:
- Thuốc đã được sử dụng phối hợp với các tác nhân kháng giáp trong điều trị nhiễm độc giáp, nhằm mục đích ngăn chặn sự hình thành bướu và tránh tình trạng suy giáp.
Dược lực học
- Hợp chất có hoạt tính sinh học chính là T3 (triiodothyronine), chất này có thể được chuyển hóa từ T4 (thyroxine) và sau đó lan tỏa khắp cơ thể để tác động đến sự phát triển và trưởng thành của nhiều loại mô khác nhau.
- Liotrix là một hỗn hợp đồng nhất bao gồm T4 tổng hợp và T3 tổng hợp với tỷ lệ 4:1.
- Mặc dù cơ chế tác động chi tiết vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, người ta cho rằng hormone tuyến giáp gây ra nhiều hiệu ứng chuyển hóa thông qua việc điều hòa quá trình phiên mã DNA và tổng hợp protein.
- Các hormone này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất, tăng trưởng và phát triển bình thường của cơ thể, đồng thời thúc đẩy quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis), tăng cường sử dụng và huy động glycogen dự trữ, kích thích tổng hợp protein và nâng cao tỷ lệ trao đổi chất cơ bản.
Dược động học
Hấp thu
- Levothyroxine (T4) được hấp thu qua đường tiêu hóa với tỷ lệ dao động từ 40% đến 80%. Mức độ hấp thu này tăng lên khi bệnh nhân đói và giảm đi trong các tình trạng kém hấp thu.
- Liothyronine (T3) được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt khoảng 95%.
Phân bố
- T4 phân tán rộng khắp hầu hết các mô và chất lỏng trong cơ thể, với nồng độ cao nhất được tìm thấy ở gan và thận.
- Hormone tuyến giáp không dễ dàng đi qua nhau thai; tuy nhiên, một lượng nhỏ vẫn được vận chuyển, bằng chứng là nồng độ trong máu cuống rốn của những bào thai khỏe mạnh xấp xỉ 1/3 so với nồng độ của người mẹ.
- Lượng hormone tuyến giáp được phân phối vào sữa mẹ là rất ít.
- Hơn 99% hormone tuyến giáp gắn kết với các protein huyết thanh, bao gồm TBG, prealbumin gắn thyroxine (TBPA) và albumin. T4 gắn kết chặt chẽ và rộng rãi hơn với TBG và TBPA so với T3. Chỉ có dạng hormone không gắn kết mới có hoạt tính chuyển hóa.
Chuyển hóa
- T4 và T3 được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua quá trình khử iod tuần tự. Khoảng 80% liều T4 hàng ngày được khử iod, tạo ra một lượng bằng nhau của T3 và T3 đảo ngược (rT3). T3 và rT3 sau đó tiếp tục được khử iod để hình thành diiodothyronine. Hormone tuyến giáp cũng được chuyển hóa qua quá trình liên hợp với glucuronid và sulfat, sau đó bài tiết trực tiếp vào mật và ruột, nơi chúng tham gia vào chu trình gan ruột.
Thải trừ
- Hormone tuyến giáp được thải trừ chủ yếu qua thận. Một phần hormone liên hợp di chuyển đến đại tràng mà không thay đổi và được đào thải qua phân. Khoảng 20% lượng T4 được thải trừ trong phân. Sự bài tiết T4 qua nước tiểu có xu hướng giảm dần theo tuổi tác.
Tương tác thuốc Liotrix
Tương tác với các thuốc khác
- Amiodarone có thể làm giảm quá trình chuyển đổi T4 thành T3.
- Các thuốc chống đông đường uống, như coumarin, có thể có hoạt tính chống đông máu tăng lên khi dùng cùng Liotrix.
- Khi levothyroxine được dùng chung với thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc bốn vòng, nguy cơ loạn nhịp tim và kích thích hệ thần kinh trung ương có thể gia tăng. Hiệu quả của thuốc ba vòng có thể xuất hiện nhanh hơn khi dùng đồng thời với levothyroxine. Sertraline có khả năng làm tăng liều lượng levothyroxine cần thiết.
- Liotrix có thể gây tăng nồng độ glucose trong máu, do đó, bệnh nhân sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường (bao gồm biguanide, meglitinides, sulfonylureas, thiazolidinediones, và insulin) cần theo dõi đường huyết một cách định kỳ.
- Thuốc chẹn β-Adrenergic (ví dụ: propranolol hydrochloride ở liều > 160 mg mỗi ngày) làm giảm quá trình chuyển đổi T4 thành T3. Khi bệnh nhân suy giáp đạt trạng thái bình giáp (euthyroid), tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này có thể bị suy giảm.
- Khả năng hấp thu liotrix bị suy giảm khi dùng chung với cholestyramine và colestipol.
- Carbamazepine có thể làm tăng chuyển hóa của liotrix và giảm sự gắn kết của levothyroxine với protein huyết thanh.
- Nồng độ glycoside digitalis trong huyết thanh giảm ở người bệnh cường giáp hoặc người suy giáp đã đạt được trạng thái bình giáp. Việc dùng thuốc tuyến giáp có thể làm giảm hiệu quả điều trị của glycoside digitalis.
- Corticosteroid (ví dụ, dexamethasone ở liều ≥4 mg mỗi ngày) làm giảm quá trình chuyển đổi T4 thành T3. Sử dụng corticosteroid liều cao trong thời gian ngắn có thể hạ nồng độ T3 huyết thanh tới 30%, trong khi nồng độ T4 huyết thanh thay đổi rất ít.
- Estrogen hoặc thuốc tránh thai có chứa estrogen có thể làm giảm nồng độ T4 tự do. Những bệnh nhân không có chức năng tuyến giáp hoạt động có thể cần tăng liều liotrix.
- Sắt sulfat có thể làm chậm hoặc giảm sự hấp thu của hormone tuyến giáp.
- Dùng furosemide (liều tiêm tĩnh mạch > 80 mg) đồng thời với levothyroxine có thể gây tăng thoáng qua nồng độ T4 tự do trong huyết thanh. Tuy nhiên, việc tiếp tục sử dụng sẽ dẫn đến giảm nồng độ T4 huyết thanh, và T4 tự do cùng TSH trở về mức bình thường, gây ra tình trạng cận giáp lâm sàng ở bệnh nhân.
- Các thuốc đường tiêu hóa (ví dụ: thuốc kháng axit như nhôm hydroxit, magie hydroxit, canxi cacbonat; simethicone; sucralfate) có thể làm chậm hoặc giảm sự hấp thu của liotrix.
- Việc dùng quá liều thuốc tuyến giáp cùng với hormone tăng trưởng (ví dụ: somatropin) có thể làm nhanh quá trình đóng sụn đầu xương. Ngược lại, tình trạng suy giáp không được điều trị có thể cản trở đáp ứng tăng trưởng đối với hormone tăng trưởng.
- Heparin, khi dùng chung với levothyroxine, gây tăng nồng độ T4 tự do trong huyết thanh một cách tạm thời. Tuy nhiên, việc dùng kéo dài sẽ làm giảm nồng độ T4 huyết thanh, dẫn đến T4 tự do và TSH trở về mức bình thường, gây ra tình trạng cận giáp lâm sàng.
- Các thuốc hydantoin (ví dụ: phenytoin) có thể làm tăng chuyển hóa của liotrix và giảm sự gắn kết của levothyroxine với protein huyết thanh. Dùng đồng thời với levothyroxine có thể gây tăng thoáng qua nồng độ T4 tự do trong huyết thanh; tuy nhiên, tiếp tục sử dụng sẽ dẫn đến giảm nồng độ T4 huyết thanh, và T4 tự do cùng TSH trở về mức bình thường, dẫn đến tình trạng cận giáp lâm sàng. Bệnh nhân có thể cần điều chỉnh tăng liều liotrix.
- Kết hợp với ketamine làm tăng nguy cơ phát triển tăng huyết áp đáng kể và nhịp tim nhanh.
- Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIA) như fenamat và phenylbutazone, khi dùng chung với levothyroxine, có thể làm tăng nhất thời nồng độ T4 tự do trong huyết thanh. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục sẽ dẫn đến giảm nồng độ T4 huyết thanh, và T4 tự do cùng TSH trở về mức bình thường, gây ra tình trạng cận giáp lâm sàng.
- Phenobarbital có khả năng làm tăng tốc độ chuyển hóa của liotrix, có thể dẫn đến việc cần tăng liều liotrix.
- Các tác nhân phóng xạ có chứa iốt làm giảm hấp thu của 123 I, 131 I và 99m Tc.
- Rifampin có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa của liotrix, có thể yêu cầu điều chỉnh tăng liều liotrix.
- Salicylat ở liều > 2 g mỗi ngày, khi dùng đồng thời với levothyroxine, có thể làm tăng nhất thời nồng độ T4 tự do trong huyết thanh. Tuy nhiên, việc tiếp tục sử dụng sẽ dẫn đến giảm nồng độ T4 huyết thanh, và T4 tự do cùng TSH trở về mức bình thường, gây ra tình trạng cận giáp lâm sàng.
- Natri polystyren sulfonat làm chậm hoặc giảm sự hấp thu của hormone tuyến giáp.
- Các tác nhân giao cảm có thể tăng cường hiệu quả kích thích hệ thần kinh giao cảm và làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân khi dùng thuốc cường giao cảm.
- Độ thanh thải của các dẫn xuất xanthine (ví dụ: theophylline) có thể giảm ở bệnh nhân suy giáp và trở lại mức bình thường khi đạt trạng thái bình giáp.
- Liotrix có khả năng làm tăng nồng độ globulin gắn thyroxine (TBG) trong huyết thanh.
- Liotrix tác động đến chức năng tuyến giáp và các kết quả xét nghiệm liên quan đến chức năng tuyến giáp.
- Các thuốc gây cảm ứng enzym microsome gan có thể làm tăng chuyển hóa của hormone tuyến giáp, dẫn đến việc cần tăng liều liotrix.
Tương tác với thực phẩm
- Thực phẩm giàu chất xơ, như bột hạt bông, sữa đậu nành dành cho trẻ sơ sinh, bột đậu nành và quả óc chó, có thể làm giảm sự hấp thu levothyroxine.
Chống chỉ định thuốc Liotrix
- Bệnh nhân có tình trạng cường giáp chưa được kiểm soát.
- Tình trạng nhồi máu cơ tim cấp tính (AMI) không phải là biến chứng của suy giáp.
- Suy vỏ thượng thận chưa được điều chỉnh.
- Người bệnh có tiền sử phản ứng quá mẫn với Liotrix hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức.
Liều lượng & cách dùng Liotrix
Người lớn
Để điều trị suy giáp:
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là một viên liotrix chứa 6,25 microgram mcg liothyronine và 25 mcg levothyroxine, dùng mỗi ngày một lần.
- Có thể tăng liều bằng cách thêm một viên liotrix chứa 3,1 mcg liothyronine và 12,5 mcg levothyroxine sau mỗi 2 đến 3 tuần.
- Tuy nhiên, tổng liều hàng ngày thường không vượt quá một viên liotrix chứa 37,5 mcg liothyronine và 150 mcg levothyroxine.
Trẻ em
Để điều trị suy giáp bẩm sinh:
- Trẻ em từ 0 đến 6 tháng tuổi:
- Liều ban đầu là 3,1 mcg liothyronine và 12,5 mcg levothyroxine, dùng một lần mỗi ngày.
- Liều có thể được điều chỉnh tăng lên khi cần thiết.
- Tuy nhiên, liều tối đa thông thường không vượt quá 6,25 mcg liothyronine và 25 mcg levothyroxine mỗi ngày một lần.
- Trẻ em từ 6 đến 12 tháng tuổi:
- Liều khởi đầu là 6,25 mcg liothyronine và 25 mcg levothyroxine, dùng một lần mỗi ngày.
- Có thể tăng liều nếu cần thiết.
- Tuy nhiên, liều tối đa thông thường không quá 9,35 mcg liothyronine và 37,5 mcg levothyroxine mỗi ngày một lần.
- Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi:
- Liều khởi đầu là 9,35 mcg liothyronine và 37,5 mcg levothyroxine, dùng một lần mỗi ngày.
- Liều có thể được tăng lên theo yêu cầu.
- Tuy nhiên, liều tối đa thông thường không quá 12,5 mcg liothyronine và 50 mcg levothyroxine mỗi ngày một lần.
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi:
- Liều khởi đầu là 12,5 mcg liothyronine và 50 mcg levothyroxine, dùng một lần mỗi ngày.
- Liều có thể được điều chỉnh tăng lên khi cần thiết.
- Tuy nhiên, liều tối đa thông thường không quá 18,75 mcg liothyronine và 75 mcg levothyroxine mỗi ngày một lần.
- Trẻ em trên 12 tuổi:
- Liều thông thường là 18,75 mcg liothyronine và 75 mcg levothyroxine, dùng một lần mỗi ngày.
- Liều có thể được tăng lên khi cần thiết.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân mắc bệnh tim mạch điều trị suy giáp:
- Nên khởi đầu điều trị với liều thấp hơn so với liều khuyến cáo cho bệnh nhân không có bệnh tim mạch.
- Liều khởi đầu thông thường là một viên liotrix chứa 3,1 mcg liothyronine và 12,5 mcg levothyroxine hoặc một viên liotrix chứa 6,25 microgram mcg liothyronine và 25 mcg levothyroxine mỗi ngày.
- Nếu có sự xuất hiện cơn đau thắt ngực hoặc tình trạng bệnh tim mạch trở nên trầm trọng hơn, cần giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị, sau đó bắt đầu lại liệu pháp một cách thận trọng với liều thấp hơn.
- Bệnh nhân cao tuổi điều trị suy giáp:
- Nên bắt đầu điều trị với liều thấp hơn so với liều khuyến cáo cho bệnh nhân trẻ tuổi.
- Liều khởi đầu thông thường là một viên liotrix chứa 3,1 mcg liothyronine và 12,5 mcg levothyroxine hoặc một viên liotrix chứa 6,25 microgram mcg liothyronine và 25 mcg levothyroxine mỗi ngày.
- Nếu tình trạng bệnh tim mạch trở nên trầm trọng hơn, cần giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị, sau đó bắt đầu lại liệu pháp một cách thận trọng với liều thấp hơn.
Tác dụng phụ của Liotrix
Thường gặp
- Các biểu hiện thường gặp bao gồm cảm giác mệt mỏi, đau đầu, tăng hoạt động, tình trạng căng thẳng, lo âu, dễ cáu kỉnh, thay đổi cảm xúc thất thường, khó ngủ và đỏ bừng mặt.
- Về tim mạch, có thể xuất hiện hồi hộp, nhịp tim tăng, rối loạn nhịp tim, tăng cả nhịp tim và huyết áp, suy tim, cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim cấp (AMI) và ngừng tim.
- Người bệnh có thể gặp tình trạng không chịu được nhiệt độ cao, sốt, tăng tiết mồ hôi, run rẩy, yếu cơ, kết quả xét nghiệm chức năng gan tăng, rụng tóc, giảm mật độ khoáng chất của xương, chu kỳ kinh nguyệt bất thường và khả năng sinh sản bị suy giảm.
- Các triệu chứng về tiêu hóa và chuyển hóa bao gồm sụt cân, tăng cảm giác đói, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy.
Lưu ý khi dùng Liotrix
Lưu ý chung
- Liotrix không được khuyến nghị dùng đơn độc hoặc kết hợp với các liệu pháp khác để điều trị béo phì hoặc hỗ trợ giảm cân.
- Đối với bệnh nhân có chức năng tuyến giáp, liều lượng nằm trong khoảng nhu cầu hormone hàng ngày không cho thấy hiệu quả giảm cân.
- Việc sử dụng liều cao hơn mức khuyến nghị có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng hoặc tình trạng đe dọa tính mạng, nhất là khi kết hợp với các thuốc giống amin giao cảm (như thuốc gây chán ăn).
- Liotrix không nên được dùng để điều trị vô sinh ở cả nam và nữ, trừ khi nguyên nhân của tình trạng này là do suy giáp.
- Về các phản ứng mẫn cảm: Hiện chưa có báo cáo về tình trạng quá mẫn với chính hormone tuyến giáp.
- Tuy nhiên, các phản ứng quá mẫn với tá dược trong các chế phẩm hormone tuyến giáp đã được ghi nhận, biểu hiện qua nổi mề đay, ngứa, phát ban, đỏ bừng mặt, phù mạch, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt, đau khớp, bệnh huyết thanh và thở khò khè.
- Đối với mật độ khoáng xương: Thuốc làm tăng các chỉ dấu của quá trình chu chuyển xương.
- Về việc theo dõi điều trị: Các loại thuốc tuyến giáp có khoảng trị liệu hẹp.
- Cần tránh cả việc điều trị thiếu hoặc quá liều, vì điều này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng ở trẻ em, chức năng tim mạch, chuyển hóa xương, khả năng sinh sản, chức năng nhận thức, tâm trạng, chức năng tiêu hóa, cùng với chuyển hóa glucose và lipid.
- Việc thực hiện định kỳ các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp (như TSH huyết thanh, T4 toàn phần hoặc tự do, tổng T3) cùng với đánh giá lâm sàng là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của phác đồ điều trị.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch cần được dùng thuốc với sự thận trọng tối đa.
- Những người mắc bệnh động mạch vành (CHD) phải được giám sát cẩn thận trong quá trình phẫu thuật vì họ có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim.
- Đối với các rối loạn nội tiết: Các tình trạng như suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận, đái tháo đường và đái tháo nhạt có thể có các dấu hiệu và triệu chứng bị giảm nhẹ hoặc che lấp bởi suy giáp.
- Việc sử dụng hormone tuyến giáp có thể làm nặng thêm các triệu chứng tiềm ẩn ở bệnh nhân có rối loạn nội tiết, do đó có thể cần điều chỉnh liệu pháp cho các bệnh lý đi kèm này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Trong thai kỳ, nồng độ T4 tự do trong máu có thể giảm, đồng thời nồng độ TSH huyết thanh có thể tăng vượt ngưỡng bình thường.
- Mức TSH huyết thanh có thể tăng ngay từ tuần thứ 4 của thai kỳ; do đó, cần theo dõi mức TSH trong mỗi tam cá nguyệt (hoặc mỗi 6 tuần) và điều chỉnh liều liotrix cho phù hợp.
- Ngay sau khi sinh, nên giảm liều về mức trước khi mang thai, bởi vì nồng độ TSH sau sinh thường tương tự như trước thai kỳ; cần đo nồng độ TSH huyết thanh sau 6–8 tuần sau sinh.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Dù lượng hormone tuyến giáp tiết vào sữa mẹ là rất ít, vẫn cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Tuy nhiên, một liều thay thế hormone phù hợp thường là cần thiết để duy trì quá trình tiết sữa bình thường.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Liotrix có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như mệt mỏi, đau đầu, tăng động, căng thẳng, lo lắng, cáu kỉnh và dễ xúc động.
- Do đó, người bệnh cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Các biểu hiện khi quá liều
- Việc sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy, chu kỳ kinh nguyệt không đều, trạng thái lú lẫn, cảm giác suy nhược toàn thân, sưng phù bàn tay hoặc bàn chân, nhịp tim nhanh, đau tức ngực, khó thở, ngất xỉu, hoặc các cảm xúc lo lắng, bồn chồn, cáu kỉnh.
Xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp dùng quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ hoặc di chuyển đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời.
Xử lý khi quên liều
- Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Liotrix
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/liotrix.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/liotrix.html#dosage
Ngày cập nhật: 26/9/2021

