Ibutilide: Đặc tính, công dụng trong điều trị rung nhĩ và cuồng nhĩ

bởi thuvienbenh

Thuốc Ibutilide là một loại thuốc chống loạn nhịp nhóm III, được sử dụng để điều trị rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ mới xuất hiện, giúp nhanh chóng chuyển đổi nhịp tim về nhịp xoang bình thường. Ibutilide hoạt động bằng cách kéo dài thời gian tái cực và thời kỳ trơ của tim, không ảnh hưởng đáng kể đến sự dẫn truyền. Sử dụng Ibutilide cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ gây ra các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Tổng quan về Ibutilide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Ibutilide

Loại thuốc

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm III.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm ibutilide fumarate 1 mg/10 mL, lọ 10 mL.

Chỉ định Ibutilide

  • Chỉ định
  • Đối với rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ: Nhằm mục đích nhanh chóng chuyển đổi nhịp rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ mới xuất hiện (trong vòng 48 giờ) về nhịp xoang bình thường.
  • Hiệu quả của ibutilide trong việc điều trị loạn nhịp tim kéo dài hơn 90 ngày vẫn chưa được thiết lập.
  • Chỉ định điều trị cho bệnh nhân bị rung nhĩ kèm theo hội chứng tiền kích thích và nhịp nhanh trên thất không gây ảnh hưởng đến huyết động, với mục tiêu khôi phục nhịp xoang hoặc làm chậm tần số thất.

Dược lực học

  • Dược lực học
  • Ibutilide thể hiện các đặc tính điện sinh lý của một thuốc chống loạn nhịp nhóm III, kéo dài thời gian tái cực và thời kỳ trơ mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến sự dẫn truyền.
  • Thuốc làm tăng thời gian hoạt động và thời kỳ trơ hiệu quả (ERP) ở cả mô cơ tim tâm nhĩ và tâm thất.
  • Ibutilide có tác động chọn lọc hơn so với một số thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III khác (ví dụ: amiodarone, sotalol).
  • Ibutilide làm chậm quá trình tái phân cực bằng cách kích hoạt một dòng điện đi vào tế bào, chủ yếu là dòng natri chậm.
  • Việc kéo dài khoảng QT được cho là có liên quan đến hoạt động chống loạn nhịp của thuốc, đồng thời cũng phụ thuộc vào liều lượng sử dụng.
  • Ibutilide không gây ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim, khả năng co bóp của cơ tim hay áp lực mạch máu.

Dược động học

  • Hấp thu
  • Nồng độ ibutilide trong huyết tương giảm nhanh chóng theo cấp số nhân sau khi truyền tĩnh mạch.
  • Phân bố
  • Thuốc được phân bố rộng rãi và nhanh chóng trong cơ thể, với thể tích phân bố là 11 L/kg.
  • Khoảng 40% lượng thuốc liên kết với protein huyết tương.
  • Chuyển hóa
  • Ibutilide chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua quá trình oxy hóa, tạo ra 8 hợp chất; trong đó, chỉ có duy nhất hợp chất ω-hydroxy là có hoạt tính dược lý.
  • Thải trừ
  • Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận (82%) và một phần qua phân (19%).
  • Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 6 giờ, với biên độ dao động từ 2 đến 12 giờ.
Xem thêm:  Clemastine là gì? Đặc điểm, công dụng và hướng dẫn sử dụng

Tương tác thuốc Ibutilide

  • Tương tác thuốc
  • Không nên sử dụng đồng thời ibutilide với các thuốc chống loạn nhịp nhóm I-A (theo phân loại Vaughan Williams), bao gồm disopyramide, quinidine, procainamide, cũng như các thuốc chống loạn nhịp nhóm III khác như amiodarone và sotalol. Nếu việc phối hợp là cần thiết, các thuốc này phải được dùng ít nhất 4 giờ sau khi tiêm ibutilide do nguy cơ kéo dài thời kỳ trơ.
  • Nguy cơ rối loạn nhịp tim có thể tăng lên khi ibutilide được dùng cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, ví dụ như phenothiazin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống trầm cảm bốn vòng và một số thuốc kháng histamine (thuốc đối kháng thụ thể H1).
  • Việc kết hợp ibutilide với các chất ức chế CYP3A4 cũng có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Cần xem xét thay thế phác đồ điều trị hoặc tiến hành theo dõi chặt chẽ nếu phải điều trị phối hợp.

Chống chỉ định thuốc Ibutilide

  • Ibutilide không được sử dụng trong các tình huống sau:
  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với ibutilide hay bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
  • Không được dùng đồng thời với các loại thuốc khác đã biết là gây kéo dài khoảng QT.
  • Chống chỉ định cho những người có hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc có khoảng QT hiệu chỉnh (QTc) ≥ 440 ms (mili giây).

Liều lượng & cách dùng Ibutilide

Người lớn

  • Điều trị rung nhĩ, cuồng nhĩ:
  • Đối với bệnh nhân có cân nặng dưới 60 kg: Liều dùng là 0,01 mg/kg, tiêm truyền tĩnh mạch trong 10 phút.
  • Đối với bệnh nhân có cân nặng từ 60 kg trở lên: Liều dùng là 1 mg, tiêm truyền tĩnh mạch trong 10 phút.
  • Liều truyền tối đa cho bệnh nhân nặng từ 60 kg trở lên là 2 mg, và 0,02 mg/kg cho bệnh nhân dưới 60 kg.
  • Nếu tình trạng loạn nhịp tim không thuyên giảm trong vòng 10 phút sau khi hoàn tất lần truyền thuốc đầu tiên, một liều truyền 10 phút thứ hai với cường độ tương tự có thể được thực hiện sau khi kết thúc liều đầu tiên.
  • Cần ngưng sử dụng Ibutilide ngay lập tức khi rối loạn nhịp tim chấm dứt, hoặc nếu trong quá trình điều trị xuất hiện nhịp nhanh thất (kéo dài hoặc không kéo dài), hoặc khi có sự kéo dài đáng kể của khoảng QT và khoảng QT hiệu chỉnh.
  • Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật ghép nối mạch vành hoặc phẫu thuật van tim:
  • Đối với bệnh nhân dưới 60 kg: Liều dùng là 0,005 mg/kg, truyền tĩnh mạch từ 1 đến 2 lần, mỗi lần cách nhau 10 phút.
  • Đối với bệnh nhân từ 60 kg trở lên: Liều dùng là 0,5 mg, truyền tĩnh mạch từ 1 đến 2 lần, mỗi lần cách nhau 10 phút.
  • Bệnh nhân cần được theo dõi điện tâm đồ liên tục trong ít nhất 4 giờ sau khi truyền thuốc, hoặc cho đến khi khoảng QT hiệu chỉnh trở về mức ban đầu. Thời gian theo dõi có thể kéo dài hơn nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu loạn nhịp nào hoặc ở những bệnh nhân có chức năng gan bất thường.
  • Việc thực hiện điều trị này yêu cầu đội ngũ y tế có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn, cùng với sự sẵn có của các thiết bị y tế cần thiết như máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim và các loại thuốc điều trị nhịp nhanh thất kéo dài, bao gồm cả thuốc cho nhịp nhanh thất đa hình.
Xem thêm:  Thuốc Cyclopentolate là gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Trẻ em

  • Ibutilide fumarate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả vẫn chưa được xác định đầy đủ.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi có thể sử dụng liều Ibutilide tương tự như liều dành cho người lớn. Tuy nhiên, việc xác định liều lượng cần hết sức thận trọng, thường bắt đầu với liều thấp nhất, đồng thời xem xét các yếu tố như tần suất suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim, các bệnh lý đồng thời, hoặc các loại thuốc khác đang sử dụng.

Tác dụng phụ của Ibutilide

Thường gặp

  • Các biểu hiện thường gặp bao gồm: nhịp nhanh thất không duy trì, ngoại tâm thu ở tâm thất, nhịp nhanh trên thất, block nhĩ thất, block nhánh, sự thay đổi huyết áp (tăng hoặc hạ), nhịp nhanh thất đa hình kéo dài (xoắn đỉnh), nhịp tim chậm, cảm giác đánh trống ngực, và khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ.
  • Ngoài ra, bệnh nhân có thể trải qua đau đầu, cảm giác bồn chồn và buồn nôn.

Ít gặp

  • Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn được ghi nhận là: ngất xỉu, suy tim, suy thận, phát ban đỏ trên da, suy tim sung huyết, ngoại tâm thu trên tâm thất, nhịp nhanh nút nhĩ thất, nhịp nhanh trên thất, và nhịp nhanh thất đơn dạng kéo dài.

Lưu ý khi dùng Ibutilide

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng ibutilide có thể dẫn đến các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, đe dọa tính mạng hoặc gây tử vong. Đặc biệt, tình trạng nhịp nhanh thất đa hình kéo dài thường dẫn đến xoắn đỉnh, đôi khi có hoặc không kèm theo kéo dài khoảng QT.
  • Những rối loạn nhịp tim này có thể được đảo ngược nếu được điều trị kịp thời.
  • Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi điện tâm đồ liên tục bởi các nhân viên y tế đã được huấn luyện về cách xử trí rối loạn nhịp thất cấp tính, đặc biệt là nhịp nhanh thất đa hình.
  • Đối với bệnh nhân bị rung nhĩ kéo dài từ 2 đến 3 ngày hoặc hơn, cần được điều trị chống đông máu đầy đủ, thường là trong ít nhất 2 tuần.
  • Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi điều trị ibutilide cho bệnh nhân rung nhĩ mạn tính, vì sau khi chuyển nhịp xoang, họ có xu hướng tái phát rung nhĩ/cuồng nhĩ mạnh mẽ, và các biện pháp duy trì nhịp xoang cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
  • Vì vậy, chỉ nên quyết định điều trị khi lợi ích của việc duy trì nhịp xoang vượt trội hơn nguy cơ tức thời của ibutilide và các rủi ro phát sinh từ liệu pháp duy trì.
  • Nguy cơ gây xoắn đỉnh có thể gia tăng ở những bệnh nhân có tiền sử suy tim sung huyết, phân suất tống máu thất trái thấp, nhịp tim chậm, tần suất nhịp tim thay đổi hoặc hạ kali máu.
  • Nếu nhịp nhanh thất đa hình xảy ra, cần ngưng điều trị ngay lập tức, đồng thời điều chỉnh các bất thường điện giải (đặc biệt là kali và magie), và thực hiện sốc điện chuyển nhịp hoặc khử rung tim khi cần thiết.
  • Lưu ý rằng nên tránh sử dụng các thuốc chống loạn nhịp khác, mặc dù việc truyền magie sulfat có thể mang lại lợi ích.
  • Bệnh nhân có tình trạng hạ kali máu hoặc hạ magie máu có thể tăng nguy cơ bị xoắn đỉnh.
  • Cần phải kiểm tra bệnh nhân về tình trạng thiếu kali hoặc magie, và nếu có, điều chỉnh sự thiếu hụt này trước khi bắt đầu liệu pháp.
  • Tình trạng block nhĩ thất và block nhánh (rối loạn dẫn truyền một nhánh trong bó His hoặc rối loạn dẫn truyền trong thất) cũng có thể làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh.
  • Rối loạn nhịp tim trên thất có thể che giấu các dấu hiệu độc tính trên tim liên quan đến nồng độ digoxin quá mức.
  • Do đó, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có nồng độ digoxin cao trong huyết tương.
Xem thêm:  Gadodiamide: Chất cản quang trong chụp MRI

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng ibutilide cho phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Không nên cho con bú trong thời gian đang điều trị bằng ibutilide.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng ibutilide vượt quá liều khuyến cáo có thể gây kéo dài đáng kể thời gian tái cực của tim, dẫn đến các biến cố như rối loạn nhịp tim hoặc block nhĩ thất.

Cách xử lý khi quá liều

  • Phương pháp xử trí khi dùng quá liều cần được thực hiện dựa trên các triệu chứng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân.

Quên liều và xử trí

  • Do thuốc được quản lý và theo dõi sát sao bởi các chuyên gia y tế có chuyên môn, khả năng bỏ lỡ một liều là rất thấp.

Nguồn tham khảo

AHFS 2011

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00308

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=c25d21e7-6136-4a7a-b139-12f53116fc3d.html

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/corvert-ibutilide

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/ibutilide

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0