Idursulfase: Thuốc điều trị hội chứng Hunter và lưu ý y khoa

bởi thuvienbenh

Idursulfase là một loại enzyme lysosome được sử dụng để điều trị hội chứng Hunter, giúp phân hủy glycosaminoglycans tích lũy trong tế bào. Thuốc được chỉ định cho những người mắc hội chứng Hunter, với liều lượng khuyến cáo là 0,5 mg/kg thể trọng mỗi tuần, truyền tĩnh mạch.

Tổng quan về Idursulfase

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Idursulfase.

Loại thuốc

  • Enzyme lysosome.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền – 2 mg/ml.

Chỉ định Idursulfase

  • Idursulfase được chỉ định để điều trị dài hạn cho những người mắc hội chứng Hunter (Mucopolysaccharidosis II, MPS II).

Dược lực học

Cơ chế bệnh sinh của Hội chứng Hunter

  • Hội chứng Hunter, hay Mucopolysaccharidosis II (MPS II), là một bệnh di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, phát sinh do thiếu hụt enzyme lysosome iduronate-2-sulfatase.
  • Enzyme iduronate-2-sulfatase đóng vai trò thiết yếu trong quá trình dị hóa glycosaminoglycans (GAGs), cụ thể là dermatan sulfat và heparan sulfat, thông qua việc cắt bỏ các nhóm sulfat gắn vào oligosaccharide.
  • Sự thiếu hụt hoặc bất thường của enzyme này ở bệnh nhân Hunter dẫn đến sự tích lũy dần dần các glycosaminoglycans trong tế bào, gây ứ đọng trong các tế bào và cơ quan. Điều này biểu hiện bằng các bất thường về cấu trúc xương, thay đổi đặc điểm khuôn mặt, các vấn đề về hô hấp và tim mạch, suy giảm thị lực, và biến đổi về năng lực tinh thần hoặc thể chất.

Cấu trúc và bản chất của Idursulfase

  • Idursulfase là một dạng enzyme iduronate-2-sulfatase lysosome tinh khiết, được tổng hợp từ tế bào người và đã được glycosyl hóa, mang cấu trúc tương đồng với enzyme tự nhiên.
  • Phân tử glycoprotein này bao gồm 525 axit amin và có 8 vị trí N-glycosyl hóa, tạo thành các chuỗi oligosaccharide phức tạp, hỗn hợp, giàu mannose.
  • Trọng lượng phân tử của Idursulfase ước tính khoảng 76 kD.

Cơ chế hoạt động của Idursulfase

  • Khi Idursulfase được truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân mắc hội chứng Hunter, enzyme ngoại sinh này sẽ được các lysosome trong tế bào hấp thu.
  • Các gốc mannose-6-phosphate (M6P) trên chuỗi oligosaccharide của enzyme giúp nó liên kết với các thụ thể M6P trên màng tế bào.
  • Sự liên kết này thúc đẩy quá trình nội hóa enzyme vào trong tế bào, sau đó định vị tại các lysosome nội bào, nơi nó thực hiện chức năng dị hóa các GAGs tích lũy.
Xem thêm:  Erythrityl tetranitrate: Tính chất và công dụng giãn mạch, trị đau ngực

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi truyền tĩnh mạch một liều duy nhất Idursulfase trong 1 giờ, với liều lượng từ 0,15 đến 1,5 mg/kg, diện tích dưới đường cong (AUC) cho thấy sự gia tăng không tỷ lệ thuận với liều.

Phân bố

  • Hiện chưa có thông tin về việc liệu Idursulfase có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.

Chuyển hóa

  • Chưa có dữ liệu về quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của thuốc dao động trong khoảng 44 đến 48 phút.

Tương tác thuốc Idursulfase

  • Các nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc-thuốc với idursulfase vẫn chưa được tiến hành.

Chống chỉ định thuốc Idursulfase

  • Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng với idursulfase.

Liều lượng & cách dùng Idursulfase

Người lớn

  • Idursulfase được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch với liều 0,5 mg/kg thể trọng mỗi tuần. Thời gian truyền ban đầu là 3 giờ và có thể rút ngắn xuống 1 giờ nếu không xuất hiện các phản ứng liên quan đến truyền dịch.

Trẻ em

  • Đối với trẻ em từ 16 tháng tuổi trở lên và thanh thiếu niên, liều lượng khuyến cáo tương tự như người lớn: 0,5 mg/kg thể trọng mỗi tuần.

Đối tượng đặc biệt

  • Bệnh nhân cao tuổi: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân trên 65 tuổi.
  • Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Chưa có kinh nghiệm lâm sàng cụ thể về việc điều trị Idursulfase ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc gan.

Tác dụng phụ của Idursulfase

Thường gặp

  • Nhức đầu, cảm giác quay cuồng, run rẩy.
  • Tím tái, rối loạn nhịp tim, nhịp tim đập nhanh.
  • Đỏ bừng mặt, tăng huyết áp, hạ huyết áp.
  • Thở khò khè, cảm giác khó thở.
  • Giảm nồng độ oxy trong máu, co thắt phế quản, ho.
  • Đau quặn bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, sưng phồng lưỡi, khó tiêu hóa.
  • Nổi mề đay, phát ban trên da, cảm giác ngứa, da đỏ ửng.
  • Đau các khớp.
  • Sốt, đau tức ngực.
  • Sưng tấy tại vị trí tiêm, phù nề mặt, phù ngoại biên.
  • Các phản ứng bất lợi liên quan đến quá trình truyền dịch.

Ít gặp

  • Nhịp thở tăng tốc.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Phản ứng phản vệ.

Lưu ý khi dùng Idursulfase

Lưu ý chung khi dùng Idursulfase

Phản ứng liên quan đến tiêm truyền

  • Bệnh nhân sử dụng idursulfase có khả năng gặp phải các phản ứng trong quá trình truyền thuốc.
  • Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận các biểu hiện thường thấy nhất liên quan đến truyền dịch là các vấn đề về da (như phát ban, ngứa, nổi mề đay), sốt, đau đầu, tăng huyết áp và đỏ bừng mặt.
  • Để xử lý hoặc giảm nhẹ các phản ứng này, có thể áp dụng các biện pháp như giảm tốc độ truyền, tạm ngừng truyền, hoặc sử dụng các loại thuốc như thuốc kháng histamine, thuốc hạ sốt, corticosteroid liều thấp (ví dụ prednisone, methylprednisolone), hoặc thuốc đồng vận beta dạng xịt.
  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, không có trường hợp bệnh nhân nào phải ngừng phác đồ điều trị vì các phản ứng liên quan đến truyền dịch.
  • Việc truyền thuốc cần được tiến hành hết sức cẩn trọng đối với những bệnh nhân mắc bệnh lý đường hô hấp nghiêm trọng.
  • Những người bệnh này phải được giám sát kỹ lưỡng và truyền dịch tại các cơ sở y tế.
  • Trong quá trình xử trí và điều trị cho nhóm bệnh nhân này, cần cân nhắc hạn chế hoặc theo dõi sát sao việc dùng thuốc kháng histamine và thuốc an thần.
  • Đôi khi, việc hỗ trợ áp lực dương đường thở có thể trở nên cần thiết.
  • Đối với bệnh nhân mắc bệnh hô hấp cấp tính, nên xem xét việc hoãn truyền thuốc.
  • Những bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp oxy cần đảm bảo có sẵn oxy trong suốt quá trình truyền dịch, phòng trường hợp xảy ra phản ứng liên quan.
Xem thêm:  Biosaccharide Gum-1 là gì? Công dụng trong chăm sóc làn da

Phản ứng phản vệ

  • Một số bệnh nhân điều trị bằng idursulfase trong nhiều năm đã ghi nhận các phản ứng phản vệ, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.
  • Các biểu hiện và dấu hiệu của phản ứng phản vệ có thể xuất hiện muộn, thậm chí đến 24 giờ sau khi truyền thuốc.
  • Trong trường hợp phản ứng phản vệ xảy ra, cần ngưng truyền ngay lập tức, tiến hành điều trị khẩn cấp và theo dõi sát.
  • Bệnh nhân từng bị phản ứng phản vệ cần được tái điều trị bằng idursulfase với sự thận trọng tối đa.
  • Idursulfase không được khuyến cáo cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng mà tình trạng này không thể kiểm soát hoàn toàn dù đã được can thiệp điều trị.

Bệnh nhân mang đột biến mất gen hoặc đột biến sắp xếp lại gen lớn

  • Bệnh nhi có đột biến mất gen hoặc đột biến sắp xếp lại gen lớn có nguy cơ cao hình thành các kháng thể, kể cả kháng thể trung hòa, khi cơ thể tiếp xúc với idursulfase.
  • Những bệnh nhân mang kiểu gen này thường có khả năng cao hơn gặp phải các phản ứng bất lợi trong quá trình truyền dịch và có xu hướng đáp ứng kém rõ ràng hơn (dựa trên việc giảm glycosaminoglycans trong nước tiểu, kích thước gan và lá lách) so với những bệnh nhân có đột biến gen dạng thay thế.
  • Việc quyết định điều trị cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có dữ liệu nào về việc dùng idursulfase cho phụ nữ mang thai.
  • Do đó, khuyến nghị nên tránh sử dụng idursulfase trong suốt giai đoạn thai kỳ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Chưa có thông tin xác định liệu idursulfase có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Tuy nhiên, dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng idursulfase có được bài tiết qua sữa.
  • Vì vậy, không thể loại bỏ nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh bú mẹ.
  • Cần cân nhắc việc ngừng cho con bú hoặc tạm dừng/ngừng hẳn điều trị bằng idursulfase, dựa trên việc đánh giá lợi ích của sữa mẹ cho trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Idursulfase được cho là không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Thông tin về các trường hợp sử dụng quá liều hiện còn khá hạn chế.
  • Tuy nhiên, các bằng chứng đã ghi nhận khả năng một số người bệnh có thể trải qua phản ứng phản vệ khi dùng Idursulfase vượt liều.

Hướng dẫn xử lý khi quá liều Idursulfase

  • Nếu có dấu hiệu của phản ứng phản vệ, cần ngừng truyền dịch ngay lập tức.
  • Sau đó, bệnh nhân cần được điều trị và theo dõi tích cực.
Xem thêm:  Metamizole: Thuốc giảm đau, hạ sốt và chống co thắt cơ trơn

Quên liều và cách xử trí

  • Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có yêu cầu y tế cụ thể.
  • Việc dùng thuốc phải luôn được thực hiện dưới sự giám sát và hỗ trợ của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Idursulfase

https://www.drugs.com/mtm/idursulfase.html#dosage

https://www.drugs.com/monograph/idursulfase.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/idursulfase.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9184/smpc#gref

Ngày cập nhật: 2/10/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0