Haloperidol là thuốc an thần kinh thuộc nhóm butyrophenon, thường được chỉ định để điều trị bệnh tâm thần phân liệt, kiểm soát hội chứng Tourette và các vấn đề về hành vi bất thường. Với khả năng ức chế hệ thần kinh trung ương, Haloperidol cạnh tranh phong tỏa thụ thể dopamin 2, mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng loạn thần và hành vi không mong muốn. Tuy nhiên, việc sử dụng Haloperidol cần được giám sát cẩn thận do khả năng gây ra các tác dụng phụ như rối loạn vận động ngoại tháp và các vấn đề về tim mạch.
Tổng quan về Haloperidol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Haloperidol
Loại thuốc
- Thuốc an thần kinh thuộc nhóm butyrophenon
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 0,5 mg; 1 mg; 1,5 mg; 2 mg; 5 mg; 10 mg và 20 mg.
- Thuốc tiêm: 5 mg haloperidol lactat/ml; 50 mg và 100 mg haloperidol decanoat/ml (tính theo base).
- Dung dịch uống: 0,05% (40 giọt = 1 mg); 0,2% (10 giọt = 1 mg); 0,1% (1 mg/ml).
Chỉ định Haloperidol
- Thuốc Haloperidol được chỉ định sử dụng trong các tình trạng sau:
- Điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
- Kiểm soát hội chứng Tourette ở cả đối tượng trẻ em và người trưởng thành.
- Xử lý các vấn đề về hành vi và ứng xử bất thường ở trẻ nhỏ.
- Quản lý các tình trạng loạn thần không liên quan đến tâm thần phân liệt, bao gồm: an thần cấp cứu cho bệnh nhân mê sảng và kích động; hỗ trợ điều trị phụ thuộc rượu; giảm buồn nôn và nôn sau phẫu thuật; kiểm soát loạn thần hoặc kích động ở bệnh nhân sa sút trí tuệ do bệnh Alzheimer.
- Xử lý các đợt hưng cảm từ trung bình đến nặng trong rối loạn lưỡng cực I.
- Chỉ định cho chứng múa giật mức độ nhẹ đến trung bình trong bệnh Huntington, đặc biệt khi các liệu pháp khác không mang lại hiệu quả hoặc không được dung nạp.
Dược lực học
- Là một thuốc an thần kinh cổ điển (thế hệ 1), Haloperidol có nguồn gốc từ butyrophenon.
- Cơ chế hoạt động an thần kinh chính xác của Haloperidol vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Thuốc tác động ức chế hệ thần kinh trung ương (TKTW) tại các khu vực dưới vỏ não, bao gồm cấu tạo lưới, não giữa và thân não. Một trong những cơ chế hoạt động được biết đến rộng rãi là Haloperidol cạnh tranh phong tỏa thụ thể dopamin 2 (D2) sau synap trong TKTW, đồng thời đối kháng tác dụng của acid glutamic trong hệ thống ngoại tháp.
- Haloperidol thể hiện khả năng chống nôn rất mạnh mẽ; tuy nhiên, cơ chế cụ thể cho tác dụng này vẫn chưa được làm rõ, có thể là do thuốc ức chế thụ thể dopamin 2 (D2) tại vùng khởi động hóa thụ thể, nơi gửi tín hiệu đến trung tâm nôn trong não.
- Tương tự các thuốc đối kháng thụ thể dopamin khác, như clorpromazin, Haloperidol ảnh hưởng đến hệ ngoại tháp và có khoảng điều trị hẹp giữa liều hiệu quả cho loạn thần và liều gây tác dụng ngoại tháp.
- So với clorpromazin, Haloperidol ít có khả năng gây buồn ngủ, hạ huyết áp hoặc giảm thân nhiệt hơn.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng đường uống, Haloperidol được hấp thu qua đường tiêu hóa với tỷ lệ khoảng 60 – 70%. Thuốc trải qua chu trình tuần hoàn ruột-gan. Nồng độ cao nhất của Haloperidol trong huyết thanh thường đạt được trong khoảng thời gian từ 2 đến 6 giờ sau khi uống. Đối với dạng tiêm bắp hàng tháng, nồng độ ổn định của Haloperidol trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 3 tháng điều trị.
Phân bố
- Haloperidol phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể, có khả năng vượt qua hàng rào máu-não và đi vào sữa mẹ. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ xấp xỉ 92%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính của Haloperidol diễn ra tại gan. Khoảng 50 – 60% thuốc được glucuronid hóa để tạo thành các chất không hoạt tính. Ngoài ra, khoảng 23% Haloperidol bị khử hóa thành các chất không có tác dụng thông qua isoenzym CYP3A4, và 20 – 30% được oxy-khử alkyl hóa qua isoenzym CYP3A4, tạo ra một dẫn chất pyridinium có độc tính.
Thải trừ
- Thời gian bán thải (T1/2) của Haloperidol sau khi dùng một liều uống là 18 giờ. Đối với dạng Haloperidol decanoat, T1/2 kéo dài đến 21 ngày. Khoảng 15% liều Haloperidol uống được bài tiết qua phân, và khoảng 30% được thải trừ qua nước tiểu. Chỉ có 1% lượng thuốc được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc Haloperidol
- Cần thận trọng khi sử dụng haloperidol cùng lúc với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (TKTW), bao gồm opiat hoặc các thuốc giảm đau, vì haloperidol có thể làm tăng cường tác dụng của chúng.
- Ở bệnh nhân đang dùng thuốc an thần, việc tiêu thụ rượu có thể gây ra chứng đứng ngồi không yên (akathisia) và loạn trương lực.
- Khi phối hợp haloperidol với thuốc chống trầm cảm, có thể làm kéo dài và gia tăng cả tác dụng an thần lẫn tác dụng kháng acetylcholin của từng loại thuốc hoặc của haloperidol.
- Sự kết hợp giữa lithium và haloperidol đôi khi dẫn đến hội chứng bệnh não cấp tính, đặc biệt khi nồng độ lithium trong huyết thanh ở mức cao.
- Khi dùng đồng thời, carbamazepin và rifampicin có thể làm giảm nồng độ haloperidol trong huyết tương.
- Bệnh nhân sử dụng haloperidol cùng với các thuốc kháng acetylcholin, bao gồm cả thuốc điều trị Parkinson, có thể bị tăng nhãn áp.
- Dùng haloperidol qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch với liều vượt quá khuyến cáo có thể gây kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT.
- Sử dụng methyldopa cùng với haloperidol có nguy cơ gây mất định hướng và làm chậm quá trình tư duy. Sự kết hợp này cũng có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm các triệu chứng rối loạn tâm thần, đồng thời haloperidol có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị của levodopa.
- Ở những người nghiện cocaine, nguy cơ gặp phải phản ứng loạn trương lực cấp tính có thể gia tăng sau khi dùng haloperidol đường uống.
- Khi haloperidol được dùng chung với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), người bệnh có thể trải qua tình trạng ngủ gà và lú lẫn nghiêm trọng.
Chống chỉ định thuốc Haloperidol
Chống chỉ định
Haloperidol không được chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân đã dùng quá liều barbiturat, opiat hoặc rượu.
- Mắc bệnh Parkinson.
- Bị trầm cảm ở mức độ nặng.
- Trong tình trạng hôn mê do bất kỳ nguyên nhân nào.
- Có rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Bệnh nhân bị ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Mắc chứng mất trí thể Lewy.
- Bệnh bại liệt đang tiến triển.
- Người bệnh có khoảng QT kéo dài hoặc đang được điều trị bằng các thuốc khác cũng gây kéo dài khoảng QT.
- Mới bị nhồi máu cơ tim cấp.
- Trong tình trạng suy tim mất bù.
- Có tiền sử rối loạn nhịp thất hoặc xoắn đỉnh.
- Bị hạ kali máu chưa được điều chỉnh.
Cần tránh sử dụng hoặc dùng thuốc với sự thận trọng tối đa trong các trường hợp như: rối loạn vận động ngoại tháp, chứng liệt cứng, các bệnh lý về gan, thận, máu và động kinh, cường giáp, cũng như khi đang điều trị đồng thời với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, adrenalin và các thuốc có tác dụng giống giao cảm khác.
Liều lượng & cách dùng Haloperidol
Người lớn
Đối với bệnh loạn thần và các rối loạn hành vi liên quan:
- Liều khởi đầu là 0,5 – 5 mg, dùng 2 – 3 lần/ngày. Liều lượng cần được điều chỉnh tăng dần khi cần thiết và dựa trên khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Trong trường hợp loạn thần nặng hoặc kháng trị, liều có thể tăng lên đến 60 mg/ngày, thậm chí 100 mg/ngày.
- Liều phải được giảm dần theo đáp ứng điều trị của người bệnh.
Đối với Hội chứng Tourette:
- Liều uống khởi đầu là 0,5 – 1,5 mg, dùng 3 lần/ngày. Tổng liều hàng ngày có thể được tăng lên tới 30 mg, nhưng cần điều chỉnh cẩn thận để đạt hiệu quả mong muốn.
- Hầu hết bệnh nhân thường đáp ứng tốt với liều 4 mg/ngày.
Đường tiêm (Áp dụng trong các trường hợp loạn thần cấp tính):
- Liều tiêm bắp ban đầu là 2 – 5 mg.
- Có thể tiêm nhắc lại sau 1 giờ hoặc 4 – 8 giờ nếu cần.
- Để kiểm soát nhanh chóng loạn thần cấp tính hoặc chứng sảng cấp, haloperidol lactat có thể được tiêm tĩnh mạch với liều từ 0,5 – 50 mg, tiêm với tốc độ 5 mg/phút. Liều này có thể được nhắc lại sau 30 phút nếu cần.
- Liều tối đa khi tiêm bắp là 100 mg/ngày.
- Khi bệnh nhân đã đạt trạng thái ổn định với haloperidol đường uống và cần điều trị duy trì lâu dài, có thể chuyển sang tiêm bắp sâu haloperidol decanoat.
- Liều ban đầu thường tương đương 10 đến 15 lần tổng liều uống hàng ngày, không vượt quá 100 mg.
- Các liều tiếp theo, thường được tiêm cách nhau 4 tuần, có thể lên đến 300 mg, tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân. Cả liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc đều phải được điều chỉnh cho phù hợp với yêu cầu điều trị.
- Liều tối đa là 300 mg (base) mỗi tháng.
Để điều trị buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân:
- Liều tiêm bắp là 1 – 2 mg, tiêm cách nhau khoảng 12 giờ.
Trẻ em
Đối với bệnh loạn thần và các rối loạn hành vi kết hợp:
- Đối với trẻ dưới 3 tuổi: Liều lượng vẫn chưa được xác định.
- Đối với trẻ từ 3 – 12 tuổi (có cân nặng từ 15 – 40 kg): Liều khởi đầu là 25 – 50 mcg/kg (tức 0,025 – 0,05 mg/kg) mỗi ngày, chia thành 2 lần dùng. Có thể tăng liều rất thận trọng nếu cần thiết.
- Liều tối đa hàng ngày là 10 mg (có thể lên tới 0,15 mg/kg), tuy nhiên, liều hàng ngày trên 6 mg có thể không mang lại hiệu quả cao hơn.
Người lớn tuổi
Đối với bệnh loạn thần và các rối loạn hành vi kết hợp:
- Liều dùng là 0,5 – 2 mg, chia thành 2 – 3 lần/ngày.
Tác dụng phụ của Haloperidol
Thường gặp
- Bệnh nhân có thể trải qua đau đầu, cảm giác chóng mặt, trạng thái trầm cảm và an thần.
- Các biểu hiện ngoại tháp bao gồm rối loạn trương lực cấp tính, hội chứng Parkinson, tình trạng đứng ngồi không yên (akathisia) và rối loạn vận động muộn, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
Ít gặp
- Có thể xảy ra sự tăng tiết nước bọt và mồ hôi, chán ăn, tình trạng mất ngủ và biến đổi cân nặng.
- Các tác dụng trên tim mạch bao gồm nhịp tim nhanh và huyết áp giảm.
- Rối loạn nội tiết có thể biểu hiện qua tăng tiết sữa, phì đại tuyến vú ở nam giới, kinh nguyệt thưa hoặc vô kinh.
- Rối loạn tiêu hóa bao gồm buồn nôn, táo bón, khó tiêu hóa và khô miệng.
- Các biểu hiện ngoại tháp có đặc điểm kích thích vận động.
- Bệnh nhân có thể cảm thấy suy nhược, yếu cơ, xuất hiện cơn động kinh toàn thể, trạng thái kích động tâm thần, lú lẫn, khó tiểu và thị lực giảm.
Hiếm gặp
- Các phản ứng quá mẫn có thể xảy ra, bao gồm phát ban da, nổi mề đay và sốc phản vệ.
- Đã có báo cáo về hội chứng an thần kinh ác tính.
- Rối loạn huyết học bao gồm giảm số lượng bạch cầu, mất bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu.
- Các tác dụng phụ khác bao gồm rối loạn nhịp thất, mức đường huyết thấp (hạ glucose huyết), viêm gan và ứ mật trong gan.
Lưu ý khi dùng Haloperidol
Lưu ý chung
- Trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ rất cao gặp phải các tác dụng ngoại tháp.
- Bệnh nhân bị suy tủy xương.
- Những người mắc u tế bào ưa crôm.
- Cần thận trọng khi dùng cho các đối tượng sau: người suy giảm chức năng gan, thận; bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch, mạch máu não, hoặc rối loạn chức năng hô hấp; người bị glôcôm góc đóng, đái tháo đường, nhược cơ, phì đại tuyến tiền liệt, nhiễm độc tuyến giáp; và người cao tuổi, đặc biệt là những người có sa sút trí tuệ.
- Trong trường hợp phải dùng kèm một thuốc chống Parkinson để kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp do haloperidol gây ra, việc tiếp tục sử dụng thuốc chống Parkinson có thể cần thiết trong một khoảng thời gian nhất định sau khi đã ngưng haloperidol.
- Cần cân nhắc cẩn thận khi sử dụng haloperidol để điều trị tình trạng hưng cảm ở những bệnh nhân mắc bệnh rối loạn lưỡng cực.
- Cần giám sát định kỳ số lượng bạch cầu do haloperidol có thể gây giảm bạch cầu.
- Khi kê đơn haloperidol cho bệnh nhân sa sút trí tuệ có kèm theo các triệu chứng tâm thần, cần hết sức thận trọng; nếu bệnh nhân đang dùng thuốc, việc ngưng thuốc đột ngột là không được khuyến cáo.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai vẫn chưa được thực hiện.
- Mặc dù vậy, một số trường hợp dị dạng chi ở thai nhi đã được ghi nhận khi người mẹ sử dụng haloperidol kết hợp với các loại thuốc khác.
- Trẻ sơ sinh tiếp xúc với liều cao các thuốc chống loạn thần vào cuối thai kỳ có nguy cơ biểu hiện các dấu hiệu nhiễm độc, bao gồm triệu chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc sau khi chào đời.
- Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn đầu và cuối thai kỳ chỉ nên được xem xét khi lợi ích điều trị tiềm năng rõ ràng vượt trội so với các rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hoạt chất haloperidol được bài tiết vào sữa mẹ.
- Do đó, phụ nữ đang điều trị bằng haloperidol không nên cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Haloperidol có thể gây ảnh hưởng ở mức độ trung bình đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Các tác dụng như an thần hoặc giảm sự tỉnh táo có thể xuất hiện, đặc biệt ở liều cao hơn hoặc khi mới bắt đầu điều trị, và có thể trầm trọng hơn nếu dùng cùng với rượu.
- Vì lý do này, bệnh nhân không được phép lái xe hay vận hành máy móc trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Haloperidol và Cách xử trí
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của việc dùng quá liều haloperidol là sự gia tăng các hiệu ứng dược lý và tác dụng phụ của thuốc.
- Các triệu chứng nổi bật nhất bao gồm phản ứng ngoại tháp nghiêm trọng (cứng cơ và run toàn thân hoặc cục bộ), hạ huyết áp và trạng thái an thần.
- Trong một số tình huống nghiêm trọng, bệnh nhân có thể rơi vào hôn mê kèm theo suy hô hấp và giảm huyết áp, tình trạng này có thể trầm trọng đến mức dẫn đến một trạng thái giống sốc.
Hướng dẫn xử lý khi quá liều
- Đối với trường hợp mới uống quá liều haloperidol, cần thực hiện rửa dạ dày và cho bệnh nhân uống than hoạt tính.
- Người bệnh cần được chăm sóc tích cực để kiểm soát triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ.
Xử lý khi quên liều
- Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình.
- Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Haloperidol
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/haloperidol.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/180/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 24/7/2021

