Hyaluronic Acid có tác dụng gì với da? Bí quyết và cách dùng

bởi thuvienbenh

Hyaluronic Acid là một loại thuốc thuộc nhóm Glycosaminoglycan, được sử dụng để điều trị tình trạng đau khớp gối liên quan đến bệnh viêm xương khớp, phòng ngừa và làm giảm sự hình thành của các nếp nhăn trên mặt, cũng như khắc phục các khiếm khuyết trên khuôn mặt hoặc các vùng cơ thể khác.

Tổng quan về Hyaluronic acid

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Hyaluronic Acid (Acid Hyaluronic)

Loại thuốc

  • Nhóm Glycosaminoglycan

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm trong khớp 10 mg/mL; 20 mg/mL; 8,4 mg/mL.
  • Gel dùng ngoài 0,25g/10g; 2,5g/100g; miếng dán 99,97mg/100mg.
  • Dung dịch nhỏ mắt 0,1%.

Chỉ định Hyaluronic acid

Hyaluronic Acid được chỉ định cho những trường hợp sau đây:

  • Đối với dạng tiêm nội khớp: Được dùng để điều trị tình trạng đau khớp gối liên quan đến bệnh viêm xương khớp.
  • Trong lĩnh vực thẩm mỹ: Giúp phòng ngừa và làm giảm sự hình thành của các nếp nhăn trên mặt, cũng như khắc phục các khiếm khuyết trên khuôn mặt hoặc các vùng cơ thể khác.
  • Đối với chế phẩm nhỏ mắt: Được sử dụng để kiểm soát cảm giác khó chịu phát sinh từ khô mắt hoặc viêm kết mạc, đồng thời dùng trong quá trình phẫu thuật mắt và trước khi thực hiện phẫu thuật.

Dược lực học

  • Hyaluronic acid mang lại hiệu quả bôi trơn kéo dài, có khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, giúp giữ vững sự ổn định của khớp và duy trì cân bằng độ ẩm.
  • Cấu trúc của Hyaluronic acid tương tự như glycosaminoglycan (GAG) tự nhiên trong khớp. Nó hỗ trợ khả năng vận động của khớp, từ đó góp phần giảm bớt các cơn đau xương khớp.
  • Ngoài ra, Hyaluronic acid còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và giảm đau. Nhờ đặc tính cân bằng nước và độ đàn hồi, Hyaluronic acid đem lại lợi ích trong các ứng dụng tiêm thẩm mỹ, điều trị làm đầy, giúp làm mờ các khuyết điểm và nếp nhăn. Nhờ những đặc tính đã đề cập, Hyaluronic acid còn có tác dụng bảo vệ mắt và giác mạc.

Tác động trên da (mỹ phẩm)

  • Do cấu trúc anion, Hyaluronic acid có khả năng hút nước và trương nở, làm tăng thể tích mô và cải thiện cấu trúc tổng thể của da.
  • Quá trình lão hóa da thường đi kèm với việc giảm sản xuất Hyaluronic acid và collagen, dẫn đến hình thành nếp nhăn trên gương mặt. Các chất làm đầy da chứa Hyaluronic acid giúp bù đắp lượng mô bị thiếu hụt, từ đó phục hồi độ đàn hồi và mang lại diện mạo căng đầy, tươi trẻ cho làn da.
  • Trong các chất làm đầy, Hyaluronic acid tồn tại dưới dạng hạt liên kết chéo, tạo thành một hợp chất đặc có khả năng chống chịu nhiều loại phân hủy vật lý và hóa học.
  • Hiệu quả thẩm mỹ từ chất làm đầy Hyaluronic acid có thể duy trì tới 6 tháng, phụ thuộc vào nhãn hiệu sản phẩm và phương pháp tiêm.
  • Bên cạnh đó, Hyaluronic acid trong chất làm đầy da còn được ghi nhận khả năng thúc đẩy sản xuất nguyên bào sợi, hỗ trợ quá trình lành vết thương và góp phần giảm thiểu tình trạng da bị kích ứng hoặc viêm.
Xem thêm:  Pentamidine: Công dụng kháng vi sinh vật gây viêm phổi, liều dùng, lưu ý

Tác dụng giảm đau khớp

  • Phần lớn các tế bào trong cơ thể người có thể tự tổng hợp Hyaluronic acid. Đây là một thành phần thiết yếu của chất nền ngoại bào (ECM), hiện diện trong tủy xương, sụn và dịch khớp.
  • Ở những người bị viêm xương khớp, nồng độ Hyaluronic acid tự nhiên suy giảm, dẫn đến giảm độ nhớt của dịch hoạt dịch – vốn có chức năng bảo vệ khớp khỏi ma sát quá mức. Việc bổ sung Hyaluronic acid vào khớp giúp tăng cường độ nhớt của dịch khớp, từ đó giảm ma sát và làm dịu các triệu chứng đau khớp.

Tác động trên nhãn khoa và các thủ thuật nhãn khoa

  • Các dung dịch Hyaluronic acid có nồng độ trên 0,1% hỗ trợ cấp ẩm cho bề mặt mắt, giúp điều trị các biểu hiện khô mắt; đồng thời, chúng còn tăng cường ổn định màng nước mắt, bù đắp lượng Hyaluronic acid bị thiếu, giảm thiểu cọ xát và ngăn chặn các vật thể lạ bám vào mô mắt.
  • Hyaluronic acid được áp dụng phổ biến trong và sau các ca phẫu thuật mắt, đóng vai trò then chốt nhờ khả năng giữ ẩm, tính đàn hồi và tác dụng bảo vệ. Chất này kích thích quá trình phục hồi mô biểu mô giác mạc cùng các cấu trúc khác của mắt sau phẫu thuật, đồng thời giảm thiểu khả năng dính mô và sự hình thành gốc tự do.

Dược động học

Hấp thu

  • Hyaluronic Acid có khả năng hấp thu tốt.
  • Khi dùng ngoài da, phân tử Hyaluronic Acid với trọng lượng thấp (20-300 kDa) có thể thấm qua lớp sừng, trong khi đó, các phân tử có trọng lượng cao (1000-1400 kDa) lại không thể thâm nhập qua lớp này.
  • Khả dụng sinh học của Hyaluronic Acid được quyết định bởi trọng lượng phân tử của hoạt chất.

Phân bố

  • Sau khi tiêm, Hyaluronic Acid nhanh chóng được phân bố vào cả lớp hạ bì nông và sâu.
  • Hyaluronic Acid dùng đường uống có xu hướng tích tụ tại tuyến giáp, thận, bàng quang và dạ dày.
  • Trong vòng 4 giờ sau khi dùng một liều duy nhất, hoạt chất này được phát hiện tập trung ở các đốt sống, khớp và tuyến nước bọt.

Chuyển hóa

  • Vi khuẩn đường ruột chuyển hóa Hyaluronic Acid thành oligosaccharid, sau đó các chất này được tái hấp thu tại ruột già.

Thải trừ

  • Khoảng 87-96% Hyaluronic Acid dùng đường uống được bài tiết qua phân.
  • Quá trình thải trừ Hyaluronic Acid chủ yếu diễn ra ngoài thận, với một phần được bài tiết qua lá lách.
  • Thời gian bán thải của Hyaluronic Acid khi tiêm nội khớp dao động từ 17 giờ đến 1,5 ngày.
  • Các công thức hoặc chế phẩm Hyaluronic Acid đã được tinh chế hoặc có trọng lượng phân tử cao thường có thời gian bán thải kéo dài hơn.

Tương tác thuốc Hyaluronic acid

Tương tác với các thuốc khác

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tương tác thuốc.
Xem thêm:  Abatacept là thuốc gì? Công dụng và cách dùng trong điều trị viêm khớp

Chống chỉ định thuốc Hyaluronic acid

  • Không được sử dụng Hyaluronic Acid cho người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.

Liều lượng & cách dùng Hyaluronic acid

Liều dùng

  • Đối với dung dịch tiêm dùng điều trị đau khớp gối do viêm xương khớp: Thực hiện tiêm vào khớp gối, mỗi tuần một lần, có thể tiêm nhiều lần (3 – 4 lần) cho đến khi triệu chứng đau thuyên giảm.
  • Với dung dịch nhỏ mắt: Nhỏ 1 giọt mỗi lần, 5-6 lần mỗi ngày. Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ triệu chứng bệnh.

Cách dùng

  • Đối với dung dịch tiêm điều trị đau khớp gối do viêm xương khớp: Phương pháp là tiêm trực tiếp vào khớp gối. Việc tiêm nội khớp phải được thực hiện đúng kỹ thuật và trong môi trường vô trùng tuyệt đối.
  • Dung dịch nhỏ mắt: Cần cẩn trọng khi nhỏ vào mắt.
  • Dạng gel: Dùng bằng cách bôi trực tiếp lên vùng da cần điều trị.

Tác dụng phụ của Hyaluronic acid

Người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) khi dùng Hyaluronic Acid.

Thường gặp

  • Vận động khó khăn, đau hoặc cứng cơ, đau các khớp.

Ít gặp

  • Sưng hoặc đỏ tại các khớp.

Hiếm gặp

  • Chảy máu, phồng rộp, cảm giác bỏng rát, lạnh, thay đổi màu da, cảm giác đè nặng, nổi ban, nhiễm trùng, viêm, ngứa, u cục, tê bì, đau, mẩn đỏ, sẹo, đau nhức, châm chích, sưng tấy, cảm giác kiến bò, loét hoặc nóng tại vị trí tiêm.

Lưu ý khi dùng Hyaluronic acid

Lưu ý chung

  • Đối với dung dịch tiêm: Cần đảm bảo kỹ thuật tiêm nội khớp được thực hiện chính xác và trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt.
  • Sau khi tiêm Acid Hyaluronic nội khớp gối, bệnh nhân không nên gây căng thẳng cho khớp trong vòng hai ngày. Cần tránh các hoạt động như chạy bộ, đá bóng, chơi quần vợt, nâng vật nặng, hoặc đứng trong thời gian dài.
  • Đối với dung dịch nhỏ mắt: Sản phẩm này chỉ dùng để nhỏ mắt, tuyệt đối không được tiêm vào mắt. Người dùng cần cẩn thận không để đầu ống thuốc tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào, kể cả bề mặt mắt. Không nên sử dụng thuốc khi đang đeo kính áp tròng.
  • Gel bôi ngoài da không được thoa lên các vùng da có vết thương hở, eczema, vết trầy xước trên da đầu, và không khuyến cáo cho da nhạy cảm.
  • Luôn giữ sản phẩm tránh xa tầm tay của trẻ em.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc tiêm Hyaluronic Acid có thể an toàn trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, tính an toàn của Acid Hyaluronic khi dùng đường uống hoặc bôi ngoài da trong thai kỳ chưa được các chuyên gia xác định rõ ràng, do đó nên tránh sử dụng các dạng sản phẩm này.
Xem thêm:  Teicoplanin: Công dụng điều trị nhiễm khuẩn Gram dương và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Tính an toàn của việc sử dụng Hyaluronic Acid cho phụ nữ đang cho con bú hiện chưa được thiết lập rõ ràng.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có thông tin nào được báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Đến nay, chưa có bất kỳ báo cáo nào về trường hợp quá liều Hyaluronic acid.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp dùng quá liều hoặc nghi ngờ có độc tính của thuốc, người bệnh cần thông báo ngay lập tức cho nhân viên y tế.

Quên liều và xử trí

  • Do dung dịch tiêm vào đầu gối được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ chuyên môn, khả năng quên liều là không đáng kể.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Hyaluronic Acid

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/search.cfm?query=HYALURONIC+ACID

Sản phẩm Hylaform 0,1%: https://cdn.drugbank.vn/resize-pdf/VD-28530-17.pdf

go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB08818

Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/hyaluronic-acid-injection.html#dosage

Ngày cập nhật: 25/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0