Teicoplanin là kháng sinh nhóm glycopeptide, được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt khi vi khuẩn đã phát triển đề kháng với các kháng sinh khác. Thuốc này có hiệu quả trong việc điều trị nhiễm khuẩn Gram dương, bao gồm cả MRSA và Clostridioides difficile.
Tổng quan về Teicoplanin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Teicoplanin
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm glycopeptide
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc được bào chế dưới dạng bột đông khô chứa 200 mg hoặc 400 mg Teicoplanin, không chứa chất bảo quản. Mỗi lọ đi kèm một ống dung môi để pha trước khi sử dụng. Chế phẩm có thể được dùng bằng đường tiêm, truyền tĩnh mạch hoặc pha để uống.
- Công thức hóa học của Teicoplanin
Chỉ định Teicoplanin
Teicoplanin là một kháng sinh có hoạt lực mạnh, được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt khi vi khuẩn đã phát triển đề kháng với các kháng sinh khác hoặc khi các liệu pháp thông thường không còn hiệu quả:
Nhiễm khuẩn Gram dương nghiêm trọng
Đây là chỉ định chủ yếu của Teicoplanin, đặc biệt áp dụng cho các trường hợp đã xác định hoặc nghi ngờ nhiễm các chủng vi khuẩn đề kháng, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: có thể có hoặc không có biến chứng như viêm mô tế bào, áp xe, loét nhiễm trùng hoặc nhiễm trùng vết mổ.
- Nhiễm khuẩn xương khớp: bao gồm viêm xương tủy và nhiễm trùng ở khớp nhân tạo.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng: nhất là khi các kháng sinh thông thường không mang lại hiệu quả.
- Viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn: tình trạng nhiễm trùng ở các van tim.
- Nhiễm trùng huyết (sepsis) và viêm màng não gây ra bởi vi khuẩn Gram dương nhạy cảm.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: chẳng hạn như viêm phổi mắc phải trong bệnh viện.
Nhiễm khuẩn do MRSA (Staphylococcus aureus kháng Methicillin)
- Teicoplanin thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng gây ra bởi MRSA – một chủng tụ cầu vàng có khả năng đề kháng với nhiều loại kháng sinh phổ biến.
Nhiễm khuẩn do Clostridioides difficile (viêm đại tràng giả mạc)
- Để thuốc tác động trực tiếp tại đường ruột và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, teicoplanin được sử dụng dưới dạng uống trong trường hợp này.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn
- Teicoplanin cũng được chỉ định để dự phòng nhiễm khuẩn trước các phẫu thuật lớn (như phẫu thuật chỉnh hình hoặc tim mạch) ở những bệnh nhân có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc có nguy cơ nhiễm MRSA.
- Teicoplanin có chỉ định trong điều trị viêm màng não do các chủng vi khuẩn Gram dương nhạy cảm.
Dược lực học
- Teicoplanin là một kháng sinh thuộc nhóm glycopeptide, được tổng hợp từ vi sinh vật Actinoplanes teichomyceticus, với phổ tác dụng tương tự vancomycin.
- Cơ chế hoạt động của thuốc là ức chế quá trình hình thành thành tế bào của vi khuẩn.
- Dạng bào chế đường uống của Teicoplanin đã được chứng minh có hiệu quả trong việc điều trị viêm đại tràng giả mạc và tiêu chảy do Clostridium difficile, cho thấy hiệu quả điều trị tương đương vancomycin.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Teicoplanin được dùng qua đường tiêm, bao gồm tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM).
- Khi tiêm bắp, sinh khả dụng của thuốc đạt gần như hoàn toàn so với đường tĩnh mạch, khoảng 90%.
- Sau 6 lần tiêm bắp liều 200 mg mỗi ngày, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương (Cmax) đạt khoảng 12,1 ± 0,9 mg/L sau khoảng 2 giờ.
- Đối với đường tiêm tĩnh mạch, khi dùng liều nạp 6 mg/kg mỗi 12 giờ trong 3 đến 5 lần, nồng độ đỉnh (Cmax) thường đạt 60 – 70 mg/L và nồng độ đáy (Ctrough) duy trì trên 10 mg/L.
- Nếu dùng liều nạp cao hơn, 12 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ trong 3 lần, Cmax trung bình có thể đạt khoảng 100 mg/L và Ctrough khoảng 20 mg/L.
- Trong giai đoạn duy trì với liều 6 mg/kg mỗi ngày, Cmax đạt khoảng 70 mg/L và Ctrough khoảng 15 mg/L.
- Với liều duy trì 12 mg/kg mỗi ngày, Ctrough có thể dao động từ 18 – 30 mg/L.
- Ngược lại, Teicoplanin hầu như không được hấp thu qua đường uống.
- Sau khi uống liều đơn 250 – 500 mg ở người khỏe mạnh, thuốc không được phát hiện trong huyết thanh hay nước tiểu, mà phần lớn được bài tiết qua phân (khoảng 45% liều) ở dạng không đổi.
Phân bố
- Tỷ lệ Teicoplanin gắn kết với protein huyết tương ở người dao động từ 87,6% đến 90,8% và không thay đổi theo nồng độ thuốc.
- Thuốc chủ yếu liên kết với albumin huyết thanh và không phân bố vào hồng cầu.
- Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vss) nằm trong khoảng 0,7 – 1,4 L/kg, mặc dù các nghiên cứu gần đây cho thấy Vss có thể cao hơn khi thời gian lấy mẫu kéo dài hơn 8 ngày.
- Teicoplanin có xu hướng tích lũy trong các mô như phổi, cơ tim và xương, nơi tỷ lệ nồng độ mô/huyết thanh thường vượt quá 1.
- Trong các dịch cơ thể như dịch bọng nước, dịch khớp và dịch phúc mạc, tỷ lệ nồng độ này dao động từ 0,5 đến 1, và tốc độ thải trừ Teicoplanin trong dịch phúc mạc tương tự như trong huyết thanh.
- Ở dịch màng phổi và mô mỡ dưới da, tỷ lệ mô/huyết thanh thấp hơn, khoảng 0,2 – 0,5.
- Do khả năng thấm qua hàng rào máu não kém, nồng độ Teicoplanin trong dịch não tủy rất thấp.
Chuyển hóa
- Teicoplanin ít bị chuyển hóa, bằng chứng là dạng không biến đổi là thành phần chính được tìm thấy trong huyết tương và nước tiểu.
- Chỉ khoảng 2 – 3% liều được chuyển hóa thành hai chất có thể hình thành thông qua phản ứng hydroxyl hóa.
Thải trừ
- Phần lớn Teicoplanin được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu, chiếm khoảng 80% trong vòng 16 ngày.
- Khoảng 2,7% liều được thải qua phân theo đường mật trong 8 ngày sau khi dùng.
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 100 đến 170 giờ, dựa trên các nghiên cứu gần đây với thời gian lấy mẫu từ 8 đến 35 ngày.
- Teicoplanin có độ thanh thải toàn phần thấp, khoảng 10 – 14 mL/h/kg, với độ thanh thải qua thận ước tính từ 8 – 12 mL/h/kg, cho thấy thận là cơ quan thải trừ chính của thuốc.
Tương tác thuốc Teicoplanin
- Khi Teicoplanin được dùng cùng lúc với các thuốc như aminoglycosid, colistin, amphotericin B, ciclosporin, cisplatin, furosemid hay acid ethacrynic, khả năng gia tăng độc tính trên thận và thính giác có thể xảy ra. Vì vậy, việc theo dõi sát sao chức năng thận và tai là cần thiết khi phối hợp Teicoplanin với các dược chất này.
- Tránh pha trộn trực tiếp dung dịch Teicoplanin với aminoglycosid, bởi vì hai loại thuốc này không tương thích khi kết hợp trước khi tiêm.
Chống chỉ định thuốc Teicoplanin
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Teicoplanin hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Teicoplanin
Liều dùng
Người lớn
- Việc xác định liều lượng và thời gian điều trị cần được điều chỉnh riêng biệt cho từng bệnh nhân, dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, phản ứng lâm sàng của người bệnh, cùng với các yếu tố như tuổi tác và chức năng thận.
- Điều trị nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp
- Liều khởi đầu: Bệnh nhân được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 6 mg/kg trọng lượng cơ thể, lặp lại mỗi 12 giờ, tổng cộng 3 liều.
- Liều duy trì: Sử dụng 6 mg/kg trọng lượng cơ thể, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, một lần mỗi ngày.
- Điều trị nhiễm trùng xương và khớp, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
- Liều khởi đầu: Thực hiện tiêm tĩnh mạch 12 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 12 giờ, với tổng số 3 đến 5 liều.
- Liều duy trì: Bệnh nhân nhận 12 mg/kg trọng lượng cơ thể, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, một lần mỗi ngày.
- Tiêu chảy và viêm đại tràng do Clostridium difficile
- Đối với tình trạng này, Teicoplanin được khuyến nghị dùng đường uống với liều 100 – 200 mg, hai lần mỗi ngày, liên tục trong khoảng thời gian từ 7 đến 14 ngày.
Trẻ em
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đến 2 tháng tuổi:
- Liều khởi đầu: Vào ngày đầu tiên, một liều duy nhất 16 mg/kg trọng lượng cơ thể được tiêm tĩnh mạch.
- Liều duy trì: Tiêm tĩnh mạch 8 mg/kg trọng lượng cơ thể, một lần mỗi ngày.
- Trẻ em từ 2 tháng đến 12 tuổi:
- Liều khởi đầu: Bệnh nhân được tiêm tĩnh mạch 10 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 12 giờ, thực hiện 3 lần.
- Liều duy trì: Tiêm tĩnh mạch 6 – 10 mg/kg trọng lượng cơ thể, một lần mỗi ngày.
Đối tượng khác
- Trong trường hợp người lớn và người cao tuổi có chức năng thận suy giảm, việc điều chỉnh liều là không cần thiết trong 3 ngày điều trị đầu tiên. Tuy nhiên, kể từ ngày thứ tư trở đi, cần điều chỉnh liều để đảm bảo nồng độ đáy của thuốc trong huyết thanh đạt tối thiểu 10 mg/L (phương pháp HPLC) hoặc 15 mg/L (phương pháp FPIA).
- Sau ngày điều trị thứ tư:
- Đối với bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình (với độ thanh thải creatinin từ 30 đến 80 mL/phút): Liều duy trì nên được giảm đi một nửa, có thể bằng cách tiêm cách hai ngày hoặc dùng một nửa liều mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút) và những người đang chạy thận nhân tạo: Liều dùng cần được giảm xuống khoảng 1/3 so với liều thông thường, có thể bằng cách tiêm liều gốc cách ba ngày hoặc dùng 1/3 liều mỗi ngày.
Cách dùng
- Teicoplanin có thể được sử dụng thông qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Đối với liều cao, thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 – 5 phút hoặc truyền tĩnh mạch trong khoảng 30 phút.
- Đối với trẻ sơ sinh, chỉ nên dùng thuốc bằng cách truyền tĩnh mạch.
- Khi điều trị tiêu chảy hoặc viêm đại tràng gây ra bởi Clostridium difficile, Teicoplanin được chỉ định dùng qua đường uống.
- Teicoplanin chủ yếu được đưa vào cơ thể qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Tác dụng phụ của Teicoplanin
Thường gặp
- Các phản ứng không mong muốn thường thấy bao gồm sốt toàn thân, các vấn đề về da như phát ban và cảm giác ngứa, cùng với đau tại chỗ tiêm.
Ít gặp
- Một số tác dụng phụ ít gặp hơn có thể bao gồm:
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ.
- Máu: Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng tiểu cầu.
- Tuần hoàn: Viêm tĩnh mạch do huyết khối.
- Hô hấp: Co thắt phế quản.
- Tiêu hóa: Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
- Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, cảm giác chóng mặt.
- Da: Ngứa, nổi mề đay.
- Gan: Tăng men transaminase và phosphatase kiềm có thể hồi phục.
- Tiết niệu: Tăng nồng độ creatinin trong huyết thanh.
- Tai: Giảm thính lực.
Hiếm gặp
- Một số tác dụng phụ hiếm khi xảy ra là giảm bạch cầu trung tính, hội chứng đỏ người, hình thành áp xe ở vị trí tiêm, và cảm giác nóng bừng ở thân trên.
Chưa xác định tần suất
- Mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu đa nhân trung tính, sốc phản vệ, co giật, viêm tắc tĩnh mạch, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng sắc tố, phù mạch, viêm da tróc vảy, mày đay, suy thận (bao gồm cả suy thận cấp), và rét run.
Lưu ý khi dùng Teicoplanin
Lưu ý chung
- Teicoplanin là một loại kháng sinh mạnh được chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Trước khi bắt đầu hoặc điều chỉnh phác đồ điều trị, bệnh nhân cần luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.
- Để bác sĩ có thể đánh giá toàn diện và điều chỉnh liệu trình an toàn, bệnh nhân cần cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý (đặc biệt các vấn đề về thận, gan, hoặc thính giác), danh sách tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược) và mọi dị ứng đã từng mắc phải.
- Bệnh nhân phải tuân thủ đúng liều lượng, tốc độ truyền và thời gian điều trị đã được chỉ định; không được tự ý ngừng thuốc ngay cả khi cảm thấy tình trạng sức khỏe cải thiện, vì việc này có thể dẫn đến sự tái phát của vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Khi phát hiện bất kỳ tác dụng phụ hoặc dấu hiệu bất thường nào như phát ban, chóng dizzy, ù tai, đau thận, sốt hoặc phản ứng quá mẫn, cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
- Việc theo dõi chức năng thận và thính giác là cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân có bệnh lý thận, đang điều trị bằng liều cao hoặc kéo dài, hoặc dùng đồng thời với các thuốc có độc tính trên thận và ốc tai.
- Cần đề phòng các phản ứng da nghiêm trọng: nếu xuất hiện các bọng nước, tổn thương niêm mạc hoặc phát ban lan rộng nhanh chóng, bệnh nhân phải ngưng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.
- Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cần đặc biệt theo dõi chức năng thính giác và thận, nhất là khi sử dụng thuốc với liều cao hoặc trong thời gian dài.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng Teicoplanin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế.
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng liều cao có thể liên quan đến nguy cơ quái thai, sinh non hoặc tử vong sơ sinh.
- Tuy nhiên, mức độ rủi ro tiềm ẩn ở người vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Vì vậy, Teicoplanin chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với rủi ro tiềm tàng.
- Do khả năng gây độc cho thính giác của thuốc, cần phải theo dõi chức năng nghe của trẻ sơ sinh nếu người mẹ đã dùng Teicoplanin trong thời kỳ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có bằng chứng xác định liệu Teicoplanin có được bài tiết vào sữa mẹ hay không, và cũng không có dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật về sự bài tiết qua sữa.
- Quyết định về việc ngừng cho con bú hoặc tiếp tục bú sữa mẹ, cũng như ngừng hoặc tiếp tục điều trị bằng Teicoplanin, cần được đưa ra dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của thuốc đối với người mẹ và lợi ích của việc bú sữa mẹ đối với trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Teicoplanin có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và đau đầu, có khả năng ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này nên thận trọng và tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi tình trạng sức khỏe ổn định.
- Do khả năng gây chóng mặt và đau đầu, người lái xe cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng Teicoplanin.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Đã có báo cáo về một số trường hợp bệnh nhi vô tình sử dụng Teicoplanin quá liều.
- Cụ thể, một trẻ sơ sinh 29 ngày tuổi đã xuất hiện tình trạng kích động sau khi tiêm tĩnh mạch 400 mg (tức 95 mg/kg).
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra quá liều Teicoplanin, phương pháp điều trị chủ yếu là xử lý theo triệu chứng.
- Teicoplanin không thể được loại bỏ một cách hữu hiệu thông qua thẩm phân máu; quá trình thải trừ qua thẩm phân phúc mạc cũng diễn ra rất chậm.
Quên liều và xử trí
- Người bệnh không được tự ý bổ sung liều đã quên hoặc thay đổi liều lượng Teicoplanin, vì việc này có thể làm nồng độ thuốc trong máu dao động, dẫn đến hiệu quả điều trị không đảm bảo hoặc gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
- Trong trường hợp quên dùng một liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ đang theo dõi quá trình điều trị; họ sẽ đánh giá tình hình và cung cấp hướng dẫn chính xác về cách xử lý liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
A critical review of the dosage of teicoplanin in Europe and the USA: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18611626/
Population pharmacokinetics and dosing optimization of teicoplanin in children with malignant haematological disease: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4631192/?
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2926/smpc
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06149

