Zinc chloride là một loại thuốc khoáng chất, dung dịch điện giải, được chỉ định trong liệu pháp dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch để duy trì mức kẽm trong huyết thanh và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt. Thuốc này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chức năng xúc tác, cấu trúc và điều hòa trong cơ thể. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, liều lượng và các lưu ý khi sử dụng Zinc chloride.
Tổng quan về Zinc chloride
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Zinc chloride.
Loại thuốc
- Khoáng chất, dung dịch điện giải.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Benzocain-kẽm clorua, dùng tại chỗ 5% – 0,1%, chất lỏng màng nhầy.
- Benzocain-kẽm clorua tại chỗ 5% – 0,1%, xịt màng nhầy.
- Nguyên tố vết 2 mcg – 0,2 mg – 0,16 mg – 0,8 mg / ml, dung dịch tiêm tĩnh mạch.
- Các nguyên tố theo dõi với Selenium 2 mcg – 0,2 mg – 0,16 mg – 0,8 mg / ml, dung dịch tiêm tĩnh mạch.
- Kẽm Clorua 1 mg/ ml, dung dịch tiêm tĩnh mạch 10 ml.
- Bột hợp chất kẽm clorua.
Chỉ định Zinc chloride
- Thuốc tiêm kẽm clorua được chỉ định trong liệu pháp dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch để duy trì mức kẽm trong huyết thanh và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt.
- Kẽm clorua còn được dùng trong điều trị cảm lạnh thông thường, loét da, cũng như các vết thương và tổn thương.
Dược lực học
- Kẽm đóng vai trò là đồng yếu tố cho nhiều loại enzym và thực hiện các chức năng xúc tác, cấu trúc và điều hòa thiết yếu trong cơ thể.
- Chất này có chỉ số điều trị rộng và thời gian tác dụng kéo dài, do hầu hết kẽm trong cơ thể được tái hấp thu; tuy nhiên, cần thận trọng khi tư vấn về nguy cơ sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng.
- Kẽm tham gia vào các vai trò xúc tác, cấu trúc và điều hòa quan trọng, là thành phần của khoảng 3.000 protein ở người.
- Kẽm bảo vệ tế bào khỏi các loại oxy phản ứng thông qua quá trình apoptosis được điều hòa bởi metallothionein.
- Trong các dòng tế bào bạch cầu nguyên bào, kẽm tăng cường điều hòa biểu hiện mRNA A20 qua con đường TRAF, làm giảm hoạt hóa yếu tố NF-kappaB, dẫn đến giảm biểu hiện gen và sản xuất các cytokine như TNF-α, IL-1β, và IL-8.
- Ở những bệnh nhân mắc tiêu chảy, kẽm giúp phục hồi tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc ruột, tái lập hoạt động của các enzym bờ bàn chải tế bào ruột, tăng cường sản xuất kháng thể và thúc đẩy tạo ra các tế bào lympho tuần hoàn để chống lại mầm bệnh đường ruột.
- Ngoài ra, kẽm còn tác động trực tiếp lên các kênh ion, hoạt động như một chất chẹn kênh kali qua trung gian cAMP, từ đó ảnh hưởng đến quá trình tiết clo.
- Tình trạng thiếu kẽm dẫn đến giảm thymulin, ức chế quá trình trưởng thành của tế bào T-helper và làm giảm nồng độ các cytokine Th-1 như IL-2.
- Sự suy giảm IL-2 kéo theo việc giảm hoạt động của tế bào NK và tế bào T CD8+.
- Thiếu kẽm cũng liên quan đến việc tạo ra tế bào T CD4+, giảm kích hoạt NF-κB, giảm quá trình phosphoryl hóa IκB và giảm khả năng liên kết của NF-κB với DNA.
Dược động học
Hấp thu
- Kẽm có sinh khả dụng đường uống khoảng 33% ở người, tuy nhiên tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bệnh nhân và nồng độ kẽm hiện tại của họ. Hiện chưa có thêm dữ liệu dược động học nào khác về kẽm clorua.
Phân bố
- Khoảng 70% kẽm trong huyết tương liên kết với protein, trong đó có một phần gắn với albumin huyết thanh. Kẽm chủ yếu được dự trữ trong cơ xương và xương, chiếm hơn 85% tổng lượng kẽm trong cơ thể.
Chuyển hóa
- Trong cơ thể sống, kẽm clorua phân ly thành các ion và không trải qua bất kỳ quá trình chuyển hóa nào tiếp theo.
Thải trừ
- Kẽm được đào thải chủ yếu qua phân. Sự bài tiết kẽm qua đường tiêu hóa chiếm khoảng một nửa tổng lượng kẽm được loại bỏ. Một phần nhỏ được đào thải qua nước tiểu.
- Dựa trên mô hình hai ngăn, kẽm có chu kỳ bán rã ở giai đoạn đầu là 4,5 đến 26 ngày và ở giai đoạn sau là 387 đến 478 ngày.
- Trong một nghiên cứu trên những người khỏe mạnh, độ thanh thải của kẽm được ghi nhận là 0,63 ± 0,39 μg/phút.
Tương tác thuốc Zinc chloride
Tương tác với các thuốc khác
- Dolutegravir: Các muối kẽm có thể làm giảm nồng độ Dolutegravir trong huyết thanh.
- *Xử trí*: Bệnh nhân nên uống dolutegravir ít nhất 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng muối kẽm. Đối với sản phẩm kết hợp dolutegravir/rilpivirine, cần dùng ít nhất 4 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi uống muối kẽm.
- Đồng: Việc truyền kẽm qua đường tĩnh mạch mà không kèm theo đồng có thể dẫn đến giảm nồng độ đồng trong huyết thanh.
Chống chỉ định thuốc Zinc chloride
- Chống chỉ định ở những người bệnh có tình trạng quá mẫn với hoạt chất Zinc chloride.
- Không được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch trực tiếp Kẽm 1 mg/mL (Kẽm Clorua Tiêm, USP) do độ pH có tính axit của dung dịch này có khả năng gây kích ứng mô nghiêm trọng.
Liều lượng & cách dùng Zinc chloride
Cách dùng
- Sau khi được pha vào dung dịch, thuốc này được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch trong một khoảng thời gian nhất định.
Liều dùng
Người lớn
- Đối với người lớn cần dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch để duy trì, liều lượng tính theo nguyên tố kẽm được khuyến cáo là:
- Trong tình trạng chuyển hóa cấp tính: 4,5 đến 6 mg mỗi ngày.
- Khi chuyển hóa ổn định: 2,5 đến 5 mg mỗi ngày (theo ASPEN [Vanek 2012]).
- Đối với bệnh nhân ổn định nhưng có tình trạng mất dịch từ ruột non: 12,2 mg kẽm trên mỗi lít dung dịch dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch (TPN) hoặc 17,1 mg kẽm trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể (được bổ sung vào 1.000 mL dịch truyền tĩnh mạch) dựa trên lượng phân hoặc dịch thoát ra từ hồi tràng.
- Lưu ý: Các biểu hiện lâm sàng của tình trạng thiếu kẽm có thể chưa xuất hiện rõ ràng cho đến 6 đến 8 tuần.
Trẻ em
- Liều lượng được xác định dựa trên độ tuổi (theo ASPEN [Vanek 2012]):
- Với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi: 250 mcg kẽm nguyên tố trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch như một thành phần bổ sung vào dung dịch dinh dưỡng.
- Đối với trẻ sơ sinh từ 3 tháng tuổi: 50 mcg kẽm nguyên tố trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch dưới dạng bổ sung vào dung dịch dinh dưỡng.
- Trẻ em: 50 mcg kẽm nguyên tố trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch như một chất phụ gia vào dung dịch dinh dưỡng; liều tối đa mỗi ngày là 5.000 mcg.
- Liều lượng được tính toán dựa trên trọng lượng cơ thể (theo ASPEN [Mirtallo 2004]):
- Trẻ sơ sinh có cân nặng dưới 10 kg: 50 đến 250 mcg kẽm nguyên tố trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch như một chất phụ gia vào dung dịch dinh dưỡng.
- Trẻ em có cân nặng từ 10 đến 40 kg: 50 đến 125 mcg kẽm nguyên tố trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch như một chất phụ gia vào dung dịch dinh dưỡng; liều tối đa mỗi ngày là 5.000 mcg.
- Với trẻ em và thanh thiếu niên có cân nặng trên 40 kg: 2.000 đến 5.000 mcg kẽm nguyên tố mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch như một chất phụ gia vào dung dịch dinh dưỡng.
Đối tượng khác
- Suy thận:
- Cần thận trọng khi chỉ định cho người bệnh bị suy thận. Trong trường hợp bệnh thận nặng, có thể phải cân nhắc giảm hoặc ngừng liều crom và kẽm, do các nguyên tố này chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu.
- Người cao tuổi:
- Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng cụ thể cho thấy sự khác biệt về đáp ứng thuốc giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi. Tuy nhiên, việc lựa chọn liều cho bệnh nhân lớn tuổi cần được tiến hành một cách cẩn trọng, thường là bắt đầu với mức liều thấp nhất trong khoảng khuyến cáo. Điều này nhằm tính đến khả năng cao hơn về suy giảm chức năng gan, thận, tim, cũng như các bệnh lý đi kèm hoặc việc sử dụng nhiều loại thuốc khác ở đối tượng này.
Tác dụng phụ của Zinc chloride
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Rối loạn đường tiêu hóa
- Hạ huyết áp
- Vàng da
- Giảm số lượng bạch cầu
- Buồn nôn
- Giảm bạch cầu trung tính
- Phù phổi
- Nôn
Hiếm gặp
- Các biểu hiện của phản ứng dị ứng, bao gồm:
- Phát ban da
- Nổi mề đay
- Ngứa
- Da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc, có thể kèm theo sốt hoặc không
- Thở khò khè
- Cảm giác tức nặng ở ngực hoặc cổ họng
- Khó thở, khó nuốt hoặc khó nói
- Giọng nói khàn bất thường
- Sưng ở miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
Lưu ý khi dùng Zinc chloride
Lưu ý chung
- Các chế phẩm tiêm có thể chứa nhôm; nồng độ nhôm gây độc có thể xuất hiện khi sử dụng liều lượng lớn, kéo dài hoặc ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
- Trẻ sinh non đối mặt với nguy cơ cao hơn do chức năng thận chưa hoàn thiện và lượng nhôm hấp thụ từ các nguồn tiêm truyền khác.
- Sự phơi nhiễm nhôm qua đường tiêm vượt quá 4 đến 5 mcg/kg/ngày có liên quan đến độc tính trên hệ thần kinh trung ương và xương; sự tích lũy trong mô có thể xảy ra ngay cả ở liều thấp hơn.
- Đối với bệnh nhân đang được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc điều trị mạn tính, việc định kỳ kiểm tra nồng độ đồng và kẽm trong huyết thanh là cần thiết, cùng với việc theo dõi phosphatase kiềm, các giác quan (thị giác, vị giác) và tình trạng tinh thần.
- Không nên tiêm kẽm trực tiếp vào tĩnh mạch ngoại vi mà không pha loãng, do nguy cơ gây viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền và khả năng gia tăng đào thải kẽm khi tiêm liều bolus.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Được phân loại là thuốc nhóm C theo FDA trong thai kỳ.
- Hiện chưa có các nghiên cứu về khả năng sinh sản trên động vật được tiến hành với kẽm clorua.
- Vẫn chưa rõ liệu kẽm clorua có thể gây hại cho thai nhi nếu sử dụng ở phụ nữ mang thai, hay có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không.
- Kẽm clorua chỉ được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai trong trường hợp thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc liệu thuốc này có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do nhiều loại thuốc có thể đi vào sữa mẹ, cần thận trọng khi chỉ định thuốc tiêm Zinc Chloride cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Bệnh nhân dùng quá liều có thể biểu hiện các triệu chứng như hạ huyết áp, phù phổi, tiêu chảy, nôn mửa, vàng da và thiểu niệu.
- Việc xử trí quá liều bao gồm các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ, có thể bao gồm sử dụng natri canxi edetat và các loại thuốc giảm đau.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát chất độc hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
- Việc bổ sung canxi có thể cung cấp một tác dụng bảo vệ chống lại độc tính do kẽm.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc được truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát của nhân viên y tế, việc quên liều rất hiếm khi xảy ra.
- Nếu có bất kỳ liều nào bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Nguồn tham khảo
4. Rx-wiki.com: https://www.rxwiki.com/zinc-chloride
3. Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB14533
2. Rxlist.com: https://www.rxlist.com/zinc-drug.htm
https://www.drugs.com/ppa/zinc-chloride.html
https://www.drugs.com/cdi/zinc-chloride.html
1. Drug.com:

