Zonisamide là thuốc chống động kinh được sử dụng để điều trị động kinh khởi phát khu trú ở người trưởng thành và trẻ em từ 6 tuổi trở lên. Với cơ chế tác dụng ức chế carbonic anhydrase và tác động lên các kênh natri và canxi, Zonisamide giúp làm giảm sự lan truyền của các cơn động kinh. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này do có thể gây ra các tác dụng phụ như phát ban nghiêm trọng, suy giảm thị lực, và tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.
Tổng quan về Zonisamide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Zonisamide
Loại thuốc
- Thuốc chống động kinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang cứng 25, 50, 100 mg.
- Hỗn dịch uống 20 mg/ml.
Chỉ định Zonisamide
- Zonisamide có thể được sử dụng như một liệu pháp đơn độc hoặc là một phần của phác đồ điều trị bổ trợ cho bệnh động kinh khởi phát khu trú (hay động kinh cục bộ) ở người trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
Dược lực học
- Zonisamide là một dẫn xuất benzisoxazole, thuộc nhóm thuốc chống động kinh và thể hiện hoạt tính ức chế carbonic anhydrase ở mức độ yếu.
- Cơ chế tác dụng chính xác của zonisamide hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Thuốc tác động lên các kênh natri và canxi phụ thuộc điện thế, từ đó làm gián đoạn quá trình kích hoạt đồng bộ của tế bào thần kinh, giúp làm giảm sự lan truyền của các cơn động kinh và ngăn chặn sự xuất hiện của các cơn co giật tiếp theo.
- Zonisamide cũng cho thấy khả năng điều biến ức chế các tế bào thần kinh thông qua cơ chế trung gian GABA.
Dược động học
Hấp thu
- Zonisamide được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi dùng đường uống, với nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 2 đến 5 giờ sau khi uống.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc ước tính là 100% và không bị ảnh hưởng bởi việc dùng chung với thức ăn, mặc dù thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể bị kéo dài.
- Nồng độ thuốc trong cơ thể đạt trạng thái ổn định sau khoảng 13 ngày điều trị.
Phân bố
- Tỷ lệ liên kết của zonisamide với protein huyết tương ở người dao động từ 40% đến 50%; các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ này không bị thay đổi khi có mặt các thuốc chống động kinh khác (như phenytoin, phenobarbitone, carbamazepine, natri valproate).
- Zonisamide được phân bố rộng rãi vào các mô, với thể tích phân bố biểu kiến ở người lớn ước tính khoảng 1,1 đến 1,7 L/kg.
Chuyển hóa
- Zonisamide chủ yếu được chuyển hóa thông qua quá trình phân cắt khử vòng benzisoxazole bởi enzym CYP3A4, tạo thành chất chuyển hóa 2-sulphamoylacetylphenol (SMAP); một phần nhỏ hơn được chuyển hóa thông qua quá trình N-acetyl hóa.
- Zonisamide và chất chuyển hóa SMAP cũng trải qua quá trình glucuronid hóa.
Thải trừ
- Độ thanh thải của zonisamide ở trạng thái ổn định sau khi uống là khoảng 0,7 L/giờ và thời gian bán thải của thuốc là khoảng 60 giờ khi không có sự hiện diện của các chất cảm ứng CYP3A4.
- Zonisamide cùng các chất chuyển hóa của nó được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu.
- Độ thanh thải qua thận của zonisamide tương đối thấp (khoảng 3,5 ml/phút), với khoảng 15% đến 30% liều dùng được thải trừ dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc Zonisamide
- Cần hết sức thận trọng khi kê đơn zonisamide đồng thời với các thuốc ức chế anhydrase carbonic, ví dụ như topiramate và acetazolamide, ở bệnh nhân người lớn; tuy nhiên, việc phối hợp này hoàn toàn không được phép áp dụng cho bệnh nhân nhi.
- Phải thận trọng đặc biệt khi thay đổi liều lượng, khởi đầu hoặc ngừng điều trị bằng zonisamide ở những bệnh nhân đang dùng các thuốc là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) như digoxin và quinidine.
- Nếu việc sử dụng zonisamide cùng lúc với các chất cảm ứng enzym CYP3A4 (bao gồm phenytoin, carbamazepine, phenobarbitone) là cần thiết, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng thích hợp khi có yêu cầu.
Chống chỉ định thuốc Zonisamide
Zonisamide không được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất zonisamide, sulphonamid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người bệnh có tiền sử dị ứng với đậu phộng hoặc đậu nành.
Liều lượng & cách dùng Zonisamide
- Dưới đây là hướng dẫn về liều dùng và cách sử dụng Zonisamide.
Liều dùng Zonisamide
Người lớn
- Phác đồ điều trị đơn trị liệu cho bệnh nhân người lớn mới được chẩn đoán:
- Tuần 1+2: Liều khởi đầu là 100 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Tuần 3+4: Liều tăng lên 200 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Tuần 5+6: Liều tiếp tục tăng lên 300 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Liều duy trì: 300 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Nếu cần một liều cao hơn, có thể tăng liều từ 100 mg cho đến tối đa 500 mg, với khoảng thời gian tăng liều là khoảng 2 tuần một lần.
- Điều trị hỗ trợ khi dùng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4:
- Tuần 1+2: Liều khởi đầu là 25 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Tuần 3+4: Liều tăng lên 50 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Sau đó, liều có thể tăng thêm 100 mg mỗi ngày, mỗi tuần một lần.
- Liều duy trì: 300 – 500 mg mỗi ngày, có thể chia thành 1 lần hoặc 2 lần dùng.
- Điều trị hỗ trợ khi dùng đồng thời với các chất không gây cảm ứng CYP3A4 hoặc ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan:
- Tuần 1+2: Liều khởi đầu là 25 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Tuần 3+4: Liều tăng lên 50 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Sau đó, liều có thể tăng thêm 100 mg mỗi ngày, mỗi 2 tuần một lần.
- Liều duy trì: 300 – 500 mg mỗi ngày, có thể chia thành 1 lần hoặc 2 lần dùng.
- Cần lưu ý rằng một số bệnh nhân có thể đạt được hiệu quả điều trị với liều thấp hơn.
- Bệnh nhân cao tuổi: Do thông tin về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân cao tuổi còn hạn chế, cần thận trọng khi bắt đầu điều trị cho nhóm đối tượng này.
Trẻ em
- Điều trị hỗ trợ khi dùng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4:
- Tuần 1: Liều là 1 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Tuần 2 đến 8: Liều có thể tăng thêm 1 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày, mỗi tuần một lần.
- Liều duy trì:
- Đối với bệnh nhân có cân nặng từ 20 đến 55 kg: 6-8 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân có cân nặng trên 55 kg: 300-500 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Điều trị hỗ trợ khi dùng đồng thời với các chất không gây cảm ứng CYP3A4:
- Tuần 1+2: Liều là 1 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Từ tuần 3 trở đi: Liều có thể tăng thêm 1 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày, mỗi 2 tuần một lần.
- Liều duy trì:
- 6-8 mg/ kg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Hoặc 300-500 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Lưu ý quan trọng cho trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của zonisamide chưa được xác định ở trẻ em dưới 6 tuổi hoặc những trẻ có cân nặng dưới 20 kg.
Đối tượng đặc biệt
- Suy gan:
- Việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy gan chưa được nghiên cứu.
- Do đó, không khuyến cáo dùng zonisamide cho bệnh nhân suy gan nặng.
- Cần hết sức thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, và việc điều chỉnh liều có thể là cần thiết.
- Suy thận:
- Cần thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân suy thận.
- Zonisamide và các chất chuyển hóa của nó được đào thải qua thận.
- Nên ngừng sử dụng thuốc ở những bệnh nhân có biểu hiện suy thận cấp hoặc khi nồng độ creatinine huyết thanh tăng lên đáng kể.
Cách dùng thuốc
- Khi quyết định ngừng điều trị bằng zonisamide, cần giảm liều dần dần theo từng tuần dựa trên cân nặng của bệnh nhân như sau:
- Cân nặng 20-28 kg: Mức giảm liều mỗi tuần là 25-50 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Cân nặng 29-41 kg: Mức giảm liều mỗi tuần là 50-75 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Cân nặng 42-55 kg: Mức giảm liều mỗi tuần là 100 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
- Cân nặng >55 kg: Mức giảm liều mỗi tuần là 100 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
Tác dụng phụ của Zonisamide
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Chán ăn, kích động, dễ cáu kỉnh, tình trạng lú lẫn, suy nhược cơ thể, mất khả năng điều hòa vận động, chóng mặt, suy giảm trí nhớ, buồn ngủ.
- Song thị (nhìn đôi), giảm nồng độ bicarbonate, xuất hiện vết bầm tím, phản ứng quá mẫn cảm, cảm giác lo lắng, mất ngủ, rối loạn tâm thần, suy nhược thần kinh, rung giật nhãn cầu, khó khăn trong diễn đạt ngôn ngữ.
- Gây mê, run rẩy, đau bụng, rối loạn chức năng tiêu hóa, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn.
- Phát ban da, ngứa ngáy, rụng tóc, hình thành sỏi thận, cảm giác mệt mỏi, giảm cân, phù ở các chi, sốt, và các biểu hiện tương tự cúm.
Ít gặp
- Viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hạ kali máu, giận dữ, hành vi gây hấn, ý định tự tử, co giật, nôn mửa, viêm túi mật, sỏi mật, sỏi thận.
Hiếm gặp
- Thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, tăng bạch cầu, nổi hạch.
- Phản ứng quá mẫn, phát ban, nhiễm toan chuyển hóa, nhiễm toan ống thận.
- Ảo giác, hôn mê, co giật, nhược cơ, hội chứng ác tính thần kinh, trạng thái động kinh.
- Tăng nhãn áp góc đóng, suy giảm thị lực, đau mắt.
- Rối loạn hô hấp, viêm phổi, viêm tụy, tổn thương tế bào gan, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc.
- Giảm tiết mồ hôi, ban đỏ, tiêu cơ vân, suy thận, tăng creatine phosphokinase, tăng creatinin huyết, tăng ure huyết, rối loạn chức năng gan, sốc nhiệt.
Lưu ý khi dùng Zonisamide
Lưu ý chung khi dùng Zonisamide
- Điều trị bằng zonisamide có thể gây ra các trường hợp phát ban nghiêm trọng, bao gồm cả hội chứng Stevens-Johnson.
- Cần cân nhắc việc ngừng sử dụng zonisamide ở những bệnh nhân có biểu hiện phát ban mà không rõ nguyên nhân.
- Khi ngưng dùng zonisamide ở bệnh nhân động kinh, cần giảm liều từ từ để hạn chế nguy cơ xảy ra các cơn co giật.
- Zonegran là một dẫn xuất benzisoxazole chứa nhóm sulphonamide.
- Các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc có chứa nhóm sulphonamide bao gồm phát ban, phản ứng dị ứng và các rối loạn huyết học nghiêm trọng, như thiếu máu bất sản, rất hiếm khi có thể dẫn đến tử vong.
- Hội chứng đặc trưng bởi cận thị cấp tính kèm theo bệnh tăng nhãn áp góc đóng thứ phát đã được ghi nhận ở cả bệnh nhân người lớn và trẻ em sử dụng zonisamide.
- Các triệu chứng này có thể xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài tuần sau khi bắt đầu điều trị.
- Tăng nhãn áp không được điều trị, bất kể nguyên nhân, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm mất thị lực vĩnh viễn.
- Thận trọng khi điều trị zonisamide cho bệnh nhân có tiền sử rối loạn về mắt.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu của ý định và hành vi tự sát, đồng thời cần xem xét các biện pháp điều trị phù hợp.
- Việc sử dụng zonisamide có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận, kèm theo các triệu chứng như đau quặn thận hoặc đau vùng hạ sườn.
- Uống đủ nước có thể giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi, đặc biệt đối với những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
- Điều trị bằng zonisamide có khả năng gây nhiễm toan tăng clo huyết.
- Các trường hợp giảm tiết mồ hôi và tăng thân nhiệt đã được báo cáo chủ yếu ở bệnh nhi.
- Cần thận trọng khi dùng zonisamide cho bệnh nhân đang sử dụng các thuốc khác có thể gây rối loạn liên quan đến nhiệt độ (ví dụ: chất ức chế carbonic anhydrase, thuốc có hoạt tính kháng cholinergic).
- Đối với những bệnh nhân dùng zonisamide có dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của viêm tụy, khuyến cáo nên theo dõi nồng độ lipase và amylase của tụy.
- Nếu viêm tụy biểu hiện rõ ràng mà không xác định được nguyên nhân, nên cân nhắc việc ngưng dùng zonisamide.
- Bệnh nhân đang dùng zonisamide có các triệu chứng như đau và/hoặc yếu cơ nghiêm trọng cần được đánh giá các dấu hiệu tổn thương cơ, bao gồm nồng độ creatine phosphokinase và aldolase trong huyết thanh.
- Thuốc zonisamide có thể gây giảm cân.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và trong vòng 1 tháng sau khi ngừng sử dụng zonisamide.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Zonisamide không nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự cần thiết, hoặc khi lợi ích tiềm năng vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi.
- Bệnh nhân cần được thông báo đầy đủ về nguy cơ gây hại cho thai nhi và nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, đồng thời theo dõi và đánh giá nguy cơ liên tục.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Zonisamide được bài tiết qua sữa mẹ, với nồng độ trong sữa mẹ tương tự như trong huyết tương của người mẹ.
- Cần đưa ra quyết định giữa việc ngừng cho con bú và ngừng điều trị zonisamide.
- Do zonisamide có thời gian lưu giữ kéo dài trong cơ thể, việc cho con bú chỉ nên được tiếp tục sau 1 tháng kể từ khi kết thúc điều trị bằng zonisamide.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, buồn ngủ và khó tập trung là những tác dụng phụ có thể xảy ra, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều.
- Bệnh nhân cần được cảnh báo về những tác dụng này khi tham gia vào các hoạt động yêu cầu sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp dùng quá liều Zonisamide, cả do cố ý lẫn vô ý, đã được ghi nhận ở cả bệnh nhân nhi và người lớn.
- Một số bệnh nhân không biểu hiện triệu chứng khi quá liều, đặc biệt nếu được gây nôn hoặc rửa dạ dày kịp thời.
- Ngược lại, những trường hợp khác có thể xuất hiện các dấu hiệu như buồn ngủ, buồn nôn, viêm dạ dày, rung giật nhãn cầu, co giật cơ, hôn mê, nhịp tim chậm, suy giảm chức năng thận, hạ huyết áp và suy hô hấp.
Xử trí quá liều Zonisamide
- Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu nào được biết đến để điều trị quá liều Zonisamide.
- Nếu nghi ngờ quá liều xảy ra trong thời gian gần, cần loại bỏ thuốc khỏi dạ dày thông qua rửa dạ dày hoặc gây nôn, đồng thời thực hiện các biện pháp bảo vệ đường thở cần thiết.
- Do Zonisamide có thời gian bán thải dài, các tác dụng của thuốc có thể kéo dài.
- Đối với bệnh nhân suy thận, thẩm phân máu có thể giúp loại bỏ Zonisamide và giảm nồng độ thuốc trong huyết tương.
Quên liều và cách xử trí
- Khi một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Zonisamide
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00909
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00909
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/zonisamide.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/zonisamide.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7870/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7870/smpc
Ngày cập nhật: 1/7/2021

