Tolterodine là thuốc chống co thắt tiết niệu, được chỉ định để điều trị các triệu chứng của hội chứng bàng quang hoạt động quá mức, bao gồm tiểu không tự chủ và tăng tần suất đi tiểu. Với khả năng hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh tại các thụ thể muscarinic, tolterodine giúp giảm các triệu chứng khó chịu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc tolterodine.
Tổng quan về Tolterodine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tolterodine
Loại thuốc
- Thuốc chống co thắt tiết niệu.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 1mg, 2mg.
- Viên nang phóng thích kéo dài: 2mg, 4mg.
Chỉ định Tolterodine
- Thuốc Tolterodine được chỉ định để điều trị các triệu chứng của hội chứng bàng quang hoạt động quá mức, bao gồm tiểu không tự chủ và/hoặc tăng tần suất đi tiểu, và tiểu gấp.
Dược lực học
- Tolterodine hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh tại các thụ thể muscarinic, thể hiện tính đặc hiệu và chọn lọc đối với bàng quang so với các tuyến nước bọt khi nghiên cứu in vivo.
Tác dụng dược lực học
- Một trong các chất chuyển hóa của tolterodine, cụ thể là dẫn xuất 5-hydroxymethyl, sở hữu các đặc tính dược lý tương tự như phân tử gốc.
- Ở những cá thể có khả năng chuyển hóa cao, chất chuyển hóa này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hiệu quả điều trị của thuốc.
Dược động học
Hấp thu
- Ít nhất 77% lượng thuốc được hấp thu một cách nhanh chóng qua hệ tiêu hóa.
- Sinh khả dụng tuyệt đối khi dùng đường uống biến đổi đáng kể, dao động từ 10% đến 74%, và có thể liên quan đến kiểu gen chuyển hóa thuốc của từng bệnh nhân.
- Cụ thể, sinh khả dụng tuyệt đối cao hơn ở các cá thể có kiểu hình chuyển hóa oxy hóa kém (nghĩa là những người thiếu enzyme CYP2D6) so với những bệnh nhân có kiểu hình chuyển hóa oxy hóa mở rộng (tức là những người có enzyme CYP2D6).
- Đối với dạng viên nang phóng thích kéo dài, nồng độ tolterodine trong huyết thanh đạt đỉnh và đáy lần lượt khoảng 75% và 150% so với nồng độ đạt được khi dùng viên nén thông thường.
- Nồng độ tối đa trong huyết thanh thường xuất hiện trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 giờ sau khi uống viên nén thông thường, hoặc từ 2 đến 6 giờ sau khi uống viên nang giải phóng kéo dài.
Phân bố
- Thông tin về sự phân bố của tolterodine chưa được mô tả một cách đầy đủ.
- Cả tolterodine và chất chuyển hóa 5-hydroxymethyl của nó đều có vẻ không phân bố rộng rãi vào các tế bào hồng cầu.
- Mặc dù thuốc đã được ghi nhận phân bố vào sữa ở chuột, nhưng hiện chưa có thông tin liệu tolterodine có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai hay được bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không.
- Tolterodine gắn kết với protein huyết tương khoảng 96,3%, chủ yếu là với α1-acid glycoprotein.
- Thể tích phân bố của tolterodine là 113 L.
Chuyển hóa
- Khoảng 64% thuốc trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan, được xúc tác bởi enzyme CYP2D6, tạo thành 5-hydroxymethyl tolterodine, một chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ
- Sau khi sử dụng [14C]-tolterodine, tổng lượng chất phóng xạ được bài tiết ước tính khoảng 77% qua nước tiểu và 17% qua phân.
- Trong số đó, chưa đến 1% liều được tìm thấy dưới dạng thuốc nguyên vẹn, và khoảng 4% được thu hồi dưới dạng chất chuyển hóa 5-hydroxymethyl.
Tương tác thuốc Tolterodine
Tương tác thuốc
- Không khuyến cáo dùng đồng thời các thuốc toàn thân với các chất ức chế CYP3A4 mạnh, bao gồm kháng sinh macrolide (như Erythromycin và clarithromycin), thuốc kháng nấm (như Ketoconazole và itraconazole) và thuốc ức chế protease. Sự kết hợp này có thể làm tăng nồng độ tolterodine trong huyết thanh ở những người chuyển hóa CYP2D6 kém, dẫn đến nguy cơ quá liều.
- Việc sử dụng tolterodine cùng lúc với các thuốc khác có đặc tính kháng muscarinic có thể làm tăng cường cả hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ. Ngược lại, tác dụng của tolterodine có thể bị suy giảm khi dùng chung với các thuốc chủ vận thụ thể muscarinic cholinergic.
- Tolterodine có khả năng làm giảm tác dụng của các thuốc tăng cường nhu động ruột như metoclopramide và cisapride.
- Điều trị phối hợp với fluoxetine, một chất ức chế CYP2D6 mạnh, không gây ra tương tác có ý nghĩa lâm sàng. Điều này là do tolterodine và chất chuyển hóa 5-hydroxymethyl tolterodine phụ thuộc CYP2D6 của nó có tác dụng tương đương.
- Các nghiên cứu về tương tác dược phẩm đã chỉ ra rằng không có tương tác nào được ghi nhận với warfarin hoặc thuốc tránh thai kết hợp (chứa ethinyl estradiol/levonorgestrel).
Chống chỉ định thuốc Tolterodine
Chống chỉ định
Không nên sử dụng Tolterodine trong các trường hợp sau:
- Bí tiểu
- Tăng nhãn áp góc hẹp không được kiểm soát
- Bệnh nhược cơ
- Quá mẫn cảm với tolterodine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
- Viêm loét đại tràng nặng
- Phình đại tràng nhiễm độc nghiêm trọng
Liều lượng & cách dùng Tolterodine
Liều dùng thuốc Tolterodine
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 2 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận nghiêm trọng (GFR ≤ 30 ml/phút), liều khuyến nghị là 1 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Trong trường hợp các tác dụng phụ gây khó chịu, liều có thể được điều chỉnh giảm từ 2 mg xuống 1 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Viên nang phóng thích kéo dài: Liều ban đầu là 4 mg, dùng 1 lần mỗi ngày. Liều có thể được giảm xuống 2 mg, dùng 1 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân; tuy nhiên, dữ liệu về hiệu quả của liều thấp hơn vẫn còn hạn chế.
- Hiệu quả điều trị nên được đánh giá lại sau khoảng thời gian 2 đến 3 tháng.
Đối tượng khác
Suy thận
- Bệnh nhân suy giảm đáng kể chức năng thận nên dùng 1 mg, 2 lần mỗi ngày (đối với dạng viên nén thông thường) hoặc 2 mg, 1 lần mỗi ngày (đối với dạng viên nang phóng thích kéo dài).
Suy gan
- Đối với những bệnh nhân bị suy giảm đáng kể chức năng gan, liều dùng là 1 mg, 2 lần mỗi ngày (dạng viên nén thông thường) hoặc 2 mg, 1 lần mỗi ngày (dạng viên nang phóng thích kéo dài).
Bệnh nhân cao tuổi
- Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng đối với bệnh nhân cao tuổi khỏe mạnh.
Cách dùng Tolterodine
- Viên nang giải phóng kéo dài cần được nuốt toàn bộ với một lượng chất lỏng vừa đủ.
Tác dụng phụ của Tolterodine
Thường gặp
- Viêm đường hô hấp dưới.
- Đau đầu, cảm giác quay cuồng, buồn ngủ, tê bì/dị cảm.
- Mắt khô, rối loạn thị giác.
- Cảm giác tim đập nhanh, mạnh.
- Miệng khô, khó tiêu hóa, táo bón, đau vùng bụng, chướng bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Da bị khô.
- Tiểu khó, bí tiểu tiện.
- Cảm giác mệt mỏi, đau ở vùng ngực, phù ở các chi.
- Tăng cân.
Ít gặp
- Cảm giác lo âu.
- Tăng nhịp tim, suy tim, loạn nhịp tim.
- Giảm sút khả năng ghi nhớ.
- Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng).
- Tình trạng lú lẫn, ảo giác, mất định hướng.
- Sưng phù mạch.
Lưu ý khi dùng Tolterodine
Lưu ý chung
- Cần đặc biệt lưu ý khi dùng Tolterodine cho các đối tượng bệnh nhân sau:
- Người có tình trạng tắc nghẽn đáng kể ở đường ra bàng quang, dễ dẫn đến bí tiểu.
- Người mắc các bệnh lý tắc nghẽn đường tiêu hóa, điển hình như hẹp môn vị.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
- Bệnh nhân có bệnh lý về gan.
- Người bị bệnh thần kinh tự chủ.
- Người có thoát vị đĩa đệm.
- Bệnh nhân có nguy cơ cao bị giảm nhu động đường tiêu hóa.
- Bệnh nhân có nguy cơ kéo dài khoảng QT cần được dùng Tolterodine một cách thận trọng. Các yếu tố nguy cơ này bao gồm:
- Tình trạng kéo dài khoảng QT đã được chẩn đoán hoặc có tính chất bẩm sinh.
- Rối loạn cân bằng điện giải (như giảm nồng độ kali, natri hoặc canxi trong máu).
- Nhịp tim chậm.
- Các bệnh lý tim mạch đã tồn tại từ trước (ví dụ: bệnh cơ tim, thiếu máu cơ tim cục bộ, rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết).
- Đang sử dụng đồng thời các loại thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, bao gồm thuốc chống loạn nhịp nhóm IA (như quinidine, procainamide) và nhóm III (như amiodarone, sotalol).
- Đặc biệt cần chú ý khi bệnh nhân đang dùng kết hợp với các chất ức chế CYP3A4 mạnh; việc sử dụng đồng thời các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 cần được tránh.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đủ thông tin về việc dùng tolterodine an toàn cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này trong suốt thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có nghiên cứu nào chứng minh tolterodine có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, không nên dùng tolterodine cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc này có khả năng gây ra các tác dụng phụ như rối loạn thị giác và ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Liều cao nhất của tolterodine L-tartrate từng được dùng như một liều duy nhất cho người tình nguyện là 12,8 mg.
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhất được quan sát là rối loạn về mắt và khó khăn trong việc di chuyển.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp bệnh nhân dùng quá liều tolterodine, việc điều trị bao gồm rửa dạ dày và dùng than hoạt tính.
- Điều trị các triệu chứng cụ thể được thực hiện như sau:
- Đối với các tác dụng kháng cholinergic trung ương nghiêm trọng (ví dụ: ảo giác, kích thích nặng): Điều trị bằng physostigmine.
- Khi xuất hiện co giật hoặc kích thích rõ rệt: Cần điều trị bằng benzodiazepin.
- Trong trường hợp suy hô hấp: Cần áp dụng phương pháp hô hấp nhân tạo.
- Để kiểm soát nhịp tim nhanh: Sử dụng thuốc chẹn beta.
- Đối với tình trạng bí tiểu: Thực hiện đặt ống thông tiểu.
- Khi có giãn đồng tử: Điều trị bằng thuốc nhỏ mắt pilocarpine và/hoặc đưa bệnh nhân vào môi trường tối.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng như kế hoạch.
- Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tolterodine
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/tolterodine.html
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/tolterodine.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2243/smpc#PRODUCTINFO
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2243/smpc#PRODUCTINFO
Ngày cập nhật: 04/10/2021

