13
Sodium iodide là một loại thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, được chỉ định bổ sung cho các dung dịch dinh dưỡng tổng hợp truyền tĩnh mạch để phòng ngừa tình trạng suy giảm chất dinh dưỡng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến giáp, bao gồm cả ung thư tuyến giáp. Với công dụng quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất cơ bản của cơ thể, Sodium iodide cần được sử dụng dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Sodium iodide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sodium iodide.
Loại thuốc
- Vitamin và khoáng chất.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm 118 mcg/ ml (tương đương với 100 mcg iodide).
- Dung dịch uống dùng trong chẩn đoán, điều trị bệnh tuyến giáp.
Chỉ định Sodium iodide
- Sodium iodide được chỉ định làm chất bổ sung cho các dung dịch dinh dưỡng tổng hợp truyền tĩnh mạch (TPN) nhằm phòng ngừa tình trạng suy giảm chất dinh dưỡng nội sinh cùng với các triệu chứng thiếu hụt phát sinh sau đó.
- Ngoài ra, sodium iodide còn được sử dụng trong việc chẩn đoán các bệnh lý tuyến giáp và ung thư tuyến giáp, cũng như trong điều trị bệnh cường giáp (tức là tuyến giáp hoạt động quá mức), đặc biệt là dạng đồng vị sodium iodide-i-131.
Dược lực học
- Iod là thành phần thiết yếu của các hormone tuyến giáp, bao gồm triiodothyronine (T3) và thyroxine (T4).
- Các hormone này chịu trách nhiệm điều hòa quá trình trao đổi chất cơ bản của cơ thể.
- Chức năng của tuyến giáp được kiểm soát bởi trục hạ đồi-tuyến yên thông qua hormone giải phóng tuyến giáp và hormone kích thích tuyến giáp, dựa trên cơ chế phản hồi ngược của nồng độ thyroxine trong huyết tương.
- Vai trò thiết yếu của iod đối với cả con người và động vật đã được chứng minh rõ ràng.
- Tình trạng thiếu iod kéo dài gây ra những biến đổi về mô học tại tuyến giáp, đồng thời làm suy giảm chức năng tuyến giáp, có thể dẫn đến bệnh bướu cổ.
- Các báo cáo cũng chỉ ra rằng thiếu iod trong những năm đầu đời có thể gây ra chứng đần độn.
- Theo các nghiên cứu dược động học được công bố trên người và động vật, iod được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Dược động học
- Ngoài ra, iodide cũng có thể được hấp thụ qua da và phổi.
- Sau khi hấp thụ, iodide sẽ phân bố cân bằng trong dịch ngoại bào. Mặc dù mọi tế bào trong cơ thể đều chứa iod, nhưng tuyến giáp là nơi tập trung iodide đặc biệt cao; ở người, tuyến giáp ước tính chứa tổng cộng từ 7 đến 8 mg iodide.
- Các cơ quan khác có khả năng hấp thụ iodide đáng kể bao gồm tuyến nước bọt và niêm mạc dạ dày; ở mức độ ít hơn là đám rối màng mạch, da, tóc, tuyến vú và nhau thai.
- Iodide có mặt trong nước bọt và các dịch tiết từ niêm mạc dạ dày được tái hấp thu để tái sử dụng.
- Iodide tuần hoàn chủ yếu ở dạng thyroxine nội tiết tố, với khoảng 30-70 mcg gắn kết với protein và 0,5 mcg tồn tại dưới dạng thyroxine tự do.
- Nồng độ iodide vô cơ bình thường trong huyết tương được ước tính nằm trong khoảng 0,5 đến 1,5 mcg/100 mL.
- Thận là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc bài tiết iodide.
- Một phần các hormone tuyến giáp đã liên hợp cũng được bài tiết qua đường mật.
Tương tác thuốc Sodium iodide
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tương tác thuốc.
Chống chỉ định thuốc Sodium iodide
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với iốt.
Liều lượng & cách dùng Sodium iodide
Cách dùng
- Dung dịch tiêm chứa 118 mcg/ml sodium iodide (tương đương 100 mcg iodide) cung cấp 100 mcg iốt trong mỗi mililit.
- Trước khi dùng, các sản phẩm thuốc tiêm cần được kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện các hạt lạ hoặc sự đổi màu.
Liều dùng
- Đối với bệnh nhân người lớn có chuyển hóa ổn định đang được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần (TPN), liều lượng iốt khuyến nghị là 1 đến 2 mcg/kg/ngày (tức là 75-150 mcg mỗi ngày cho người lớn bình thường).
- Đối với phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, liều bổ sung được đề xuất là 2 đến 3 mcg iốt/kg/ngày.
- Việc theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ được khuyến nghị để làm cơ sở điều chỉnh liều lượng.
Tác dụng phụ của Sodium iodide
- Lượng iốt có trong dung dịch tiêm sodium iodide 118 mcg/ml (tương đương 100 mcg iod) là rất nhỏ. Do đó, ở những bệnh nhân có chức năng cơ thể bình thường, các dấu hiệu ngộ độc iốt khó có thể xảy ra khi sử dụng thuốc theo liều khuyến cáo.
- Phản ứng quá mẫn với iodua có thể biểu hiện bằng phù mạch, xuất huyết trên da và niêm mạc, sốt, đau khớp, hạch bạch huyết mở rộng và tăng bạch cầu ái toan. Nếu những triệu chứng này xuất hiện ở bệnh nhân, cần ngưng ngay việc bổ sung sodium iodide tiêm vào TPN và áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.
Lưu ý khi dùng Sodium iodide
Lưu ý chung
- Dung dịch tiêm sodium iodide chỉ được sử dụng dưới sự chỉ dẫn hoặc giám sát của các chuyên gia y tế. Cần lưu ý rằng một số chế phẩm đa sinh tố/khoáng chất có chứa sodium iodide có thể được bán mà không cần kê đơn.
- Đã có báo cáo về các trường hợp mẫn cảm với sodium iodide, bao gồm tử vong do sốc phản vệ sau khi dùng thuốc. Do đó, bác sĩ cần đánh giá tình trạng quá mẫn của bệnh nhân trước khi bắt đầu liệu pháp bổ sung TPN.
- Với nồng độ 118 mcg/ml, sodium iodide dạng tiêm là một dung dịch nhược trương và chỉ nên được sử dụng như một chất phụ gia.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc bổ sung sodium iodide tiêm qua TPN cho phụ nữ mang thai cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Phụ nữ đang cho con bú khi sử dụng sodium iodide tiêm qua TPN nên tham khảo ý kiến và tuân thủ khuyến cáo từ bác sĩ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Các biểu hiện của tình trạng ngộ độc i-ốt mạn tính ở người bao gồm: cảm giác vị kim loại trong miệng, đau nhức khoang miệng, tăng tiết nước bọt, chảy nước mũi, hắt hơi, sưng mí mắt, đau đầu dữ dội, phù phổi, đau các tuyến nước bọt, cùng với các tổn thương da dạng mụn trứng cá và phát ban.
- Việc tiêu thụ nhiều nước và muối có thể hỗ trợ quá trình thải trừ iốt ra khỏi cơ thể.
Quên liều và xử trí
- Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiếp tục dùng liều tiếp theo.
Nguồn tham khảo
https://www.drugs.com/pro/iodopen-sodium-iodide-injection.html#s-34088-5
https://www.drugs.com/cons/sodium-iodide-i-131.html
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

