Cam thảo bắc là gì? Tìm hiểu về cam thảo bắc

bởi thuvienbenh

Cam thảo bắc là gì? Tìm hiểu về cam thảo bắc

Cam thảo bắc là một loại thuốc bổ khí, có thể chống suy nhược mệt mỏi. Đông y cũng hay sử dụng cam thảo bắc để làm thuốc dẫn vào kinh, chữa nhiều căn bệnh như viêm họng, ho, nhiều đờm, một số bệnh về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, tá tràng

Tên gọi của cam thảo bắc (danh pháp)

Việc nhận diện chính xác danh pháp khoa học giúp chúng ta phân biệt cam thảo bắc với cam thảo dây hoặc cam thảo nam vốn có thành phần hóa học và công dụng hoàn toàn khác biệt:

  • Tên tiếng Việt: Cam thảo bắc, cam thảo, sinh cam thảo, quốc lão.
  • Tên khoa học: Glycyrrhiza glabra L. hoặc Glycyrrhiza uralensis Fisch.
  • Họ: Fabaceae (họ Đậu).

Cái tên “cam thảo bắc” mang ý nghĩa là loại cỏ (thảo) có vị ngọt (cam) mọc ở phương Bắc, phản ánh đặc điểm vị giác đặc trưng và vùng nguyên liệu truyền thống của loài cây này.

Đặc điểm tự nhiên của cam thảo bắc

Cam thảo bắc là loài cây thân thảo sống lâu năm, mang những đặc điểm hình thái rất riêng biệt, sinh trưởng tốt ở vùng khí hậu khô ranh:

  • Thân cây: Thân mọc đứng, cao trung bình từ 0.5m đến 1.5m. Thân có lông mịn, phân nhánh nhiều ở phần ngọn. Phần gốc thân già có thể hơi hóa gỗ.
  • Lá: Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, gồm 9 – 17 lá chét. Lá chét hình trứng hoặc bầu dục, mặt dưới có nhiều điểm tuyến chứa nhựa đặc trưng. Mép lá nguyên, màu xanh lục bóng.
  • Hoa: Hoa mọc thành chùm ở nách lá, có màu tím nhạt hoặc xanh tím, trông giống hoa đậu. Cây thường nở hoa rộ vào mùa hạ.
  • Quả: Quả đậu dẹt, cong hình lưỡi liềm hoặc thẳng tùy loài, màu nâu đen, chứa nhiều hạt nhỏ bên trong.
  • Rễ và thân rễ: Đây là bộ phận giá trị nhất. Rễ hình trụ dài, vỏ ngoài màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, nứt dọc. Khi cắt ngang, phần thịt rễ có màu vàng nhạt, tia phóng xạ rõ rệt, có mùi thơm đặc trưng và vị ngọt lịm.

Bộ phận sử dụng của cam thảo bắc

Đối với mục đích y dược, tinh túy của cây tập trung hoàn toàn ở phần dưới mặt đất:

  1. Rễ và thân rễ (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae): Đây là bộ phận chính được thu hái. Rễ càng dài, lõi vàng đậm và vị ngọt đậm thì hàm lượng glycyrrhizin càng cao.
  2. Sinh cam thảo: Rễ khô dùng trực tiếp để thanh nhiệt, giải độc.
  3. Chích cam thảo: Rễ đã tẩm mật ong rồi sao vàng giúp bồi bổ tỳ vị và tăng tính ấm.
Xem thêm:  Thiếu máu có ảnh hưởng đến kinh nguyệt không? Dấu hiệu và cách xử lý

Cam thảo bắc phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

  • Phân bổ: cam thảo bắc ưa sống ở các vùng thảo nguyên, sa mạc khí hậu ôn đới khô. Cây có nguồn gốc từ vùng Trung Á, Trung Quốc (Nội Mông, Cam Túc). Tại Việt Nam, cây chủ yếu được nhập khẩu hoặc trồng thực nghiệm tại các vùng lạnh như Lào Cai (Sa Pa), Lâm Đồng nhưng sản lượng chưa lớn.
  • Thu hái: Rễ thường được thu hoạch vào mùa thu đông sau 3 – 4 năm trồng. Đây là thời điểm cây ngừng sinh trưởng, tích lũy hoạt chất tối đa. Người ta đào rễ sâu dưới đất, cắt bỏ thân lá và rễ con, rửa sạch đất cát.

Chiết suất và chế biến:

  • Chế biến thô: Rễ sau khi rửa sạch được phân loại theo đường kính, phơi khô hoặc sấy nhẹ. Dược liệu đạt chuẩn phải khô kiệt, không mốc và giữ được vị ngọt đặc trưng.
  • Tẩm chế (Chích cam thảo): Lấy cam thảo bắc thái phiến, trộn đều với mật ong (theo tỷ lệ 1kg cam thảo : 200g mật) đã pha loãng, để thấm đều rồi sao trên lửa nhỏ cho đến khi có màu vàng bóng và mùi thơm ngào ngạt.
  • Chiết suất hiện đại: Trong công nghiệp dược phẩm, cam thảo bắc được chiết suất bằng nước nóng hoặc cồn loãng để thu lấy hoạt chất Glycyrrhizin nồng độ cao. Dịch chiết này được ứng dụng bào chế thành viên ngậm ho hoặc thuốc điều trị loét dạ dày tại các hệ thống uy tín như Pharmacity.
  • Bào chế bột: Rễ khô nghiền thành bột mịn để làm mặt nạ dưỡng da hoặc phối hợp trong các viên hoàn đông dược.
  • Bảo quản: Dược liệu rất dễ bị mốc mọt và hút ẩm. Cần bảo quản trong túi kín hoặc lọ thủy tinh, đặt nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

Rễ cam thảo bắc khô với sắc vàng đỏ đặc trưng chứa hàm lượng saponin cao

Rễ cam thảo bắc khô với sắc vàng đỏ đặc trưng chứa hàm lượng saponin cao (Nguồn: Sưu tầm)

https://production-cdn.pharmacity.io/digital/original/plain/blog/fNlXTdSZ-361431b10574403e6b78e11d3b8ec22c.jpg

Thành phần hóa học của cam thảo bắc

Giá trị hỗ trợ kháng viêm và giải độc vượt trội của cam thảo bắc bắt nguồn từ bảng thành phần hóa học vô cùng dồi dào:

  • Glycyrrhizin (Glycyrrhizic acid): Thành phần chủ chốt (chiếm khoảng 6% – 14%), có độ ngọt gấp 50 lần đường saccarozơ, mang lại tác dụng hỗ trợ kháng khuẩn, kháng virus và chống dị ứng mạnh mẽ.
  • Flavonoids (Liquiritin, Isoliquiritin): Các hợp chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ làm lành vết loét dạ dày và bảo vệ tế bào gan.
  • Liquiritigenin: Hoạt chất hỗ trợ co thắt cơ trơn, giúp làm giảm các cơn đau quặn bụng.
  • Saponins steroid: Hỗ trợ quá trình chuyển hóa nội tiết và tăng cường sức bền của cơ thể.
  • Coumarins: Góp phần vào khả năng hỗ trợ kháng viêm và điều hòa miễn dịch.
  • Đường tự nhiên và Tinh bột: Cung cấp năng lượng nhẹ và tạo độ nhầy bảo vệ niêm mạc họng.

Công dụng chính của cam thảo bắc

Nhờ sự hiện diện của hệ thống glycyrrhizin và flavonoid mạnh mẽ, cam thảo bắc mang lại lợi ích đa diện cho hệ thống hô hấp, tiêu hóa và nội tiết.

Xem thêm:  Quan hệ xong đau bụng dưới có thai không? Những điều cần lưu ý

Dựa theo y học cổ truyền

Y học cổ truyền ghi nhận cam thảo bắc có vị ngọt, tính bình (khi dùng sống) hoặc ấm (khi sao mật); quy vào cả 12 kinh mạch. Công dụng chính bao gồm:

  • Kiện tỳ ích khí: Hỗ trợ bồi bổ hệ tiêu hóa, trị các chứng ăn uống kém, mệt mỏi, tiêu chảy do tỳ vị hư hàn.
  • Thanh nhiệt giải độc: Giúp hỗ trợ cơ thể đào thải độc tố từ thực phẩm, thuốc hoặc nhiệt độc gây mụn nhọt, lở miệng.
  • Nhuận phế chỉ khái: Hỗ trợ làm dịu cổ họng, trị ho khan, ho có đờm, viêm phế quản và hen suyễn.
  • Hoãn cấp chỉ thống: Giúp hỗ trợ làm giảm nhanh các cơn đau cấp tính như đau bụng, co thắt cơ và đau dây thần kinh.
  • Sứ dược (Điều hòa): Giúp trung hòa độc tính và điều phối tác dụng của các vị thuốc khác trong cùng một bài thuốc, giúp thuốc dễ uống hơn.

Dựa theo y học hiện đại

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, cam thảo bắc đóng vai trò là liệu pháp hỗ trợ bảo vệ niêm mạc và kháng viêm đắc lực:

  • Hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày: Các flavonoid giúp hỗ trợ ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn HP, làm lành vết loét và giảm tiết acid dịch vị.
  • Hỗ trợ chức năng hô hấp: Giúp làm loãng đờm, hỗ trợ làm dịu các kích ứng tại phế quản và ngăn chặn sự xâm nhập của virus gây cúm.
  • Hỗ trợ bảo vệ gan: Glycyrrhizin giúp hỗ trợ giảm men gan, hỗ trợ gan đào thải độc tố và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do hóa chất hoặc virus viêm gan.
  • Hỗ trợ kháng dị ứng: Giúp làm giảm các phản ứng dị ứng ngoài da và niêm mạc, hỗ trợ trị viêm da cơ địa.
  • Hỗ trợ chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào trước sự tấn công của gốc tự do, tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên.
  • Hỗ trợ làm đẹp da: Chiết xuất cam thảo giúp hỗ trợ ức chế tyrosinase, làm mờ vết nám và dưỡng trắng da tự nhiên.

cam thảo bắc là thành phần quan trọng trong các loại trà thảo mộc thanh nhiệt

Cam thảo bắc là thành phần quan trọng trong các loại trà thảo mộc thanh nhiệt (Nguồn: Sưu tầm)

https://production-cdn.pharmacity.io/digital/original/plain/blog/f7e9949a384b06f03109e17160f29a0a1757110205.jpg

Liều dùng và cách dùng cam thảo bắc an toàn, khoa học

Để cam thảo bắc phát huy hiệu quả hỗ trợ sức khỏe tốt nhất, Bạn/Các bạn nên tuân thủ liều lượng phù hợp, tránh sử dụng quá mức hoặc kéo dài để đảm bảo an toàn.

Liều dùng khuyến cáo:

  • Rễ khô (sắc uống): 4g – 12g mỗi ngày.
  • Bột dược liệu: 1g – 2g hằng ngày (thường dùng ngậm).
  • Thời gian sử dụng: Không nên dùng liên tục quá 4 tuần mà không có sự theo dõi của bác sĩ.

Cách dùng phổ biến:

  1. Sắc uống hỗ trợ trị ho, viêm họng (Phổ biến nhất): Dùng 6g – 8g cam thảo bắc thái phiến, sắc cùng 300ml nước còn 100ml, chia uống 2 lần trong ngày. Hoặc hãm cùng nước sôi làm trà uống ấm hằng ngày giúp hỗ trợ làm dịu giọng nói.
  2. Hỗ trợ trị viêm loét dạ dày: Dùng cao lỏng cam thảo hoặc bột cam thảo phối hợp cùng mật ong uống vào buổi sáng trước khi ăn.
  3. Hỗ trợ giải độc cơ thể: Khi nghi ngờ ngộ độc thức ăn nhẹ, có thể sắc 12g cam thảo uống ngay để hỗ trợ đào thải độc tố.
  4. Hỗ trợ dưỡng da: Dùng bột cam thảo bắc trộn với sữa chua làm mặt nạ dưỡng da 2 lần/tuần giúp hỗ trợ mờ vết thâm.
  5. Dạng thực phẩm chức năng: Sử dụng các viên ngậm ho hoặc trà thảo dược chứa chiết xuất cam thảo tại các hệ thống uy tín như Pharmacity.
Xem thêm:  Giãn mao mạch là bị gì? Có nguy hiểm không?

Người bệnh nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng cam thảo bắc đường uống nếu đang mắc bệnh cao huyết áp hoặc suy thận nặng.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng cam thảo bắc

Mặc dù là “vị thuốc hòa giải”, việc sử dụng cam thảo bắc cần lưu ý các quy tắc an toàn y khoa sau:

  • Nội dung mang tính chất tham khảo: Thông tin trong bài viết không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
  • Tùy cơ địa: Hiệu quả hỗ trợ trị ho hay bảo vệ dạ dày nhanh hay chậm tùy thuộc vào thể trạng của từng cá nhân.
  • Cảnh báo về huyết áp và phù nề: Glycyrrhizin dùng liều cao (trên 20g/ngày) hoặc kéo dài có thể gây tích tụ muối Natri và đào thải Kali, dẫn đến tình trạng tăng huyết áp, phù nề và yếu cơ.
  • Đối tượng tuyệt đối không sử dụng liều cao:
    • Người bị cao huyết áp kịch phát hoặc bệnh tim mạch nặng.
    • Người bị suy thận mãn tính hoặc xơ gan cổ trướng.
    • Phụ nữ mang thai (nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi nếu dùng quá mức).
  • Tương tác thuốc: cam thảo bắc có thể làm giảm tác dụng của thuốc hạ huyết áp và làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu hoặc thuốc trợ tim (digoxin). Nên dùng cách xa các loại thuốc này ít nhất 3 giờ.
  • Tránh nhầm lẫn: Đừng nhầm với cam thảo dây (chứa chất độc abrin trong hạt) hoặc cam thảo nam (không có glycyrrhizin).
  • Vệ sinh dược liệu: Rễ thu hoạch từ vùng đất thảo nguyên dễ bám bụi bẩn, cần rửa thật sạch và bảo quản đúng cách để tránh nấm mốc.
  • Dấu hiệu cần thăm khám: Nếu có dấu hiệu ABC (như nhức đầu dữ dội, tăng huyết áp đột ngột, nặng mặt, chân tay bị phù hoặc bủn rủn cơ bắp) hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay lập tức.

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng cam thảo bắc cho người cao huyết áp

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng cam thảo bắc cho người cao huyết áp (Nguồn: Sưu tầm)

https://production-cdn.pharmacity.io/digital/original/plain/blog/7f0d1d627089beb08224a8084ec6d8281757110203.jpeg

Nguồn tham khảo: Tổng hợp (Thông tin tham khảo từ: PubMed, WHO, Dược thư Quốc gia Việt Nam, Hệ thống tra cứu dược liệu Việt Nam)

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0