Ngũ gia bì là gì? Tìm hiểu về ngũ gia bì

bởi thuvienbenh

Ngũ gia bì là gì? Tìm hiểu về ngũ gia bì

Ngũ gia bì là một loại cây thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), được biết đến với nhiều tên gọi như xuyên gia bì, thích gia bì, có tác dụng làm thuốc trong Đông y (chủ trị xương khớp, đau nhức) và dùng làm cây cảnh nội thất nhờ khả năng thanh lọc không khí, xua muỗi. Đặc điểm nhận dạng là lá kép chân chim mọc so le thành chùm 3-5 (hoặc nhiều hơn) lá, có gai ở cành. 

Tên gọi của ngũ gia bì (danh pháp)

Dược liệu này có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền và chủng loại:

  • Tên tiếng Việt: Ngũ gia bì, ngũ gia bì chân chim, Cây chân chim, Cây đáng, Sâm nam.
  • Tên khoa học: Schefflera heptaphylla (L.) Frodin (đối với loài phổ biến ở Việt Nam) hoặc Acanthopanax gracilistylus W.W.Smith (đối với loài ngũ gia bì gai).
  • Họ: Nhân sâm (Araliaceae).

Đặc điểm tự nhiên của ngũ gia bì

Ngũ gia bì là loại cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có thể cao từ 2m đến 10m tùy vào điều kiện môi trường sống. Thân cây nhẵn, có nhiều cành, trên cành có thể có gai (đối với loại ngũ gia bì gai) hoặc không có gai.

Lá cây là đặc điểm nhận dạng rõ rệt nhất. Lá thuộc dạng lá kép hình chân vịt, thường gồm 5 – 8 lá chép (phổ biến nhất là 5 lá) mọc quây tròn trên một cuống dài. Lá chép có hình trứng ngược hoặc hình mác, mép lá nguyên hoặc có răng cưa thưa, mặt lá xanh bóng.

Hoa ngũ gia bì mọc thành cụm hình tán ở đầu cành, hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, có mùi thơm nhẹ. Quả là loại quả mọng, hình cầu, khi chín có màu tím đen, bên trong chứa từ 6 – 8 hạt nhỏ. Một điểm thú vị là toàn cây, đặc biệt là lá và vỏ, tỏa ra một mùi hương hơi giống mùi thông, có tác dụng xua đuổi muỗi rất tốt.

Bộ phận sử dụng của ngũ gia bì

Trong y học, bộ phận được sử dụng chủ yếu là vỏ thân và vỏ rễ (Cortex Schefflerae heptaphyllae). Tuy nhiên, trong dân gian, lá của ngũ gia bì cũng được sử dụng làm thực phẩm (ăn kèm gỏi, nấu canh) hoặc sắc nước uống để thanh nhiệt. Vỏ cây khi thu hoạch phải dày, chắc, mặt trong màu vàng nhạt và có mùi thơm nồng đặc trưng mới đạt chất lượng cao.

Xem thêm:  Cảm giác nóng bừng: Nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Ngũ gia bì phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

  • Phân bố: ngũ gia bì mọc hoang rất nhiều tại các vùng đồi núi và trung du ở Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai, Phú Thọ và cả vùng Tây Nguyên. Hiện nay, cây cũng được trồng rộng rãi ở các thành phố để làm cảnh và xua đuổi côn trùng.
  • Thu hái: Thời điểm thu hoạch vỏ cây tốt nhất là vào mùa hạ và mùa thu. Đây là lúc nhựa cây lưu thông mạnh, vỏ dễ bóc và chứa hàm lượng hoạt chất cao nhất. Sau khi bóc vỏ về, người ta loại bỏ phần vỏ bần bên ngoài, rửa sạch.
  • Chế biến và chiết xuất: Sau khi làm sạch, vỏ ngũ gia bì được cắt thành từng miếng nhỏ hoặc đoạn ngắn. Dược liệu có thể được phơi trong bóng râm (âm can) hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Để tăng cường tác dụng dược lý, trong Đông y thường áp dụng phương pháp:
  1. Sao vàng: Giúp dược liệu có mùi thơm hơn và bảo quản được lâu.
  2. Tửu chế (Ngâm rượu): Đây là cách chế biến phổ biến nhất để chiết xuất các saponin và tinh dầu, giúp dẫn thuốc vào kinh mạch tốt hơn, đặc biệt hiệu quả cho các chứng đau nhức xương khớp.
  3. Chiết xuất hiện đại: Trong công nghiệp dược, người ta dùng cồn hoặc nước để chiết xuất cao đặc, sau đó bào chế thành viên nén hoặc thuốc nước bổ dưỡng.

Thành phần hóa học của ngũ gia bì

Sở dĩ ngũ gia bì có tác dụng tương tự nhân sâm là nhờ hệ thống thành phần hóa học quý giá:

  • Saponin triterpen: Đây là hoạt chất chính, tương tự như các saponin có trong nhân sâm, giúp bồi bổ và tăng cường sinh lực.
  • Tinh dầu: Chứa các hợp chất thơm giúp kháng khuẩn và tạo mùi đặc trưng.
  • Glycosid: Đặc biệt là Eleutheroside (có nhiều trong ngũ gia bì gai), hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm mệt mỏi.
  • Acid hữu cơ và Vitamin: Cung cấp các dưỡng chất thiết yếu giúp chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.
  • Tanin: Có tác dụng kháng viêm và làm se niêm mạc.

Công dụng chính của ngũ gia bì

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, ngũ gia bì có vị cay, đắng, tính ôn. Quy vào kinh Can và Thận.

  • Trừ phong thấp: Giúp điều trị các chứng đau nhức xương khớp, đau lưng, mỏi gối do phong hàn thấp xâm nhập.
  • Mạnh gân cốt: Hỗ trợ điều trị tình trạng trẻ em chậm biết đi, chân tay yếu mềm hoặc người già đi lại khó khăn.
  • Bồi bổ cơ thể: Giúp ăn ngon, ngủ tốt, giảm mệt mỏi, đặc biệt tốt cho người suy nhược hoặc nam giới sinh lý yếu.
  • Hành huyết, tiêu sưng: Dùng trong các trường hợp bị chấn thương, bầm tím hoặc phù nề chân tay.
Xem thêm:  Kinh nguyệt kéo dài 7 ngày có sao không? Khi nào cần gặp bác sĩ?

Dựa theo y học hiện đại

Các nghiên cứu y học hiện đại đã chứng minh ngũ gia bì mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  1. Tác dụng chống mệt mỏi: Các hoạt chất trong cây giúp điều tiết hệ thống nội tiết, tăng cường quá trình trao đổi chất, từ đó giúp cơ thể chịu đựng tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.
  2. Tăng cường miễn dịch: Thúc đẩy quá trình thực bào và sản sinh kháng thể, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus.
  3. Kháng viêm và giảm đau: Chiết xuất từ ngũ gia bì có khả năng ức chế các phản ứng viêm cấp và mãn tính, rất hiệu quả trong điều trị viêm khớp dạng thấp.
  4. Hỗ trợ hệ thần kinh: Có tác dụng trấn tĩnh trung khu thần kinh, giúp ngủ ngon và giảm căng thẳng (stress) mà không gây độc tính.
  5. Tác dụng lên hệ nội tiết: Hỗ trợ chức năng tuyến thượng thận và cải thiện chức năng sinh lý ở cả nam và nữ.

Liều dùng và cách dùng ngũ gia bì an toàn, khoa học

Để sử dụng ngũ gia bì đạt hiệu quả cao nhất mà không gây lãng phí, bạn có thể áp dụng các cách sau:

  • Liều lượng:
    • Dạng thuốc sắc: 6g – 12g vỏ khô mỗi ngày.
    • Dạng rượu thuốc: 15ml – 30ml mỗi ngày.
  • Cách dùng phổ biến:
    • Sắc nước uống: Cho vỏ ngũ gia bì vào ấm, đổ 3 bát nước sắc còn 1 bát, uống sau bữa ăn.
    • Ngâm rượu: Dùng 100g vỏ khô ngâm với 1 lít rượu trắng (40 độ). Sau khoảng 15 – 30 ngày là có thể dùng được. Rượu ngũ gia bì rất tốt cho người già bị đau nhức xương khớp.
    • Nấu canh: Dùng lá tươi nấu canh với thịt hoặc cá giúp thanh nhiệt, kích thích tiêu hóa.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng ngũ gia bì

Mặc dù là vị thuốc bổ, nhưng việc sử dụng ngũ gia bì vẫn cần lưu ý các điểm sau:

  • Người âm hư hỏa vượng: Những người có cơ thể hay nóng trong, miệng khô, táo bón nên hạn chế dùng hoặc phải phối hợp với các vị thuốc khác theo chỉ dẫn.
  • Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ dạng thuốc nào từ ngũ gia bì.
  • Trẻ em dưới 5 tuổi: Không nên tự ý cho trẻ uống rượu hoặc nước sắc đậm đặc từ vỏ cây nếu không có chỉ định y khoa.
  • Tương tác thuốc: Nếu bạn đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị tiểu đường, hãy báo cho bác sĩ vì ngũ gia bì có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các loại thuốc này.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa ngũ gia bì

  1. Bài thuốc trị đau nhức xương khớp, phong thấp: Thành phần: ngũ gia bì 12g, ngưu tất 12g, mộc qua 12g, tục đoạn 12g. Sắc uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp giảm đau và tăng cường sự dẻo dai cho khớp.
  2. Bài thuốc trị suy nhược cơ thể, kém ăn: Thành phần: ngũ gia bì 100g, đương quy 100g, ngưu tất 100g. Tất cả đem tán bột hoặc ngâm rượu. Mỗi ngày dùng một lượng nhỏ giúp bồi bổ khí huyết, kích thích ăn ngon.
  3. Bài thuốc hỗ trợ trẻ em chậm biết đi: Thành phần: ngũ gia bì 6g, ngưu tất 6g. Sắc lấy nước cho trẻ uống (liều lượng nhỏ theo cân nặng) giúp cứng cáp gân cốt.
  4. Bài thuốc trị phù nề chân tay: Thành phần: ngũ gia bì 12g, vỏ quả cau 10g, phục linh 12g, xa tiền tử 10g. Sắc uống giúp lợi tiểu và giảm phù nhanh chóng.
Xem thêm:  Người bị loãng xương có nên đi bộ không? Hướng dẫn đi bộ đúng

Ngũ gia bì thực sự là một vị thuốc quý với nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe, từ việc trị liệu xương khớp đến bồi bổ tinh thần. Việc ứng dụng loại dược liệu này một cách khoa học sẽ giúp bạn có một hệ xương khớp chắc khỏe và một cơ thể dẻo dai.

Nguồn tham khảo:

  • Hệ thống Nhà thuốc Long Châu: https://www.google.com/search?q=nhathuoclongchau.com.vn
  • Tra cứu dược liệu: tracuuduoclieu.vn
  • Đại học Y Dược TP.HCM: mplant.ump.edu.vn
  • Trung tâm Thuốc: trungtamthuoc.com

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0