Phân thùy gan là gì? Cách phân chia và ý nghĩa trong giải phẫu
Gan là cơ quan lớn, đảm nhiệm nhiều chức năng như chuyển hóa và giải độc. Để chẩn đoán và phẫu thuật chính xác, gan được chia thành các phân thùy dựa trên hệ mạch máu và đường mật. Cách phân chia này giúp bác sĩ xác định vị trí tổn thương và can thiệp hiệu quả. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp phân thùy gan và ý nghĩa trong y học.
Phân thùy gan là gì?
Phân thùy gan là cách chia gan thành các đơn vị giải phẫu và chức năng dựa trên sự phân bố của bộ ba tĩnh mạch cửa, động mạch gan và đường mật. Khác với cách nhìn từ bên ngoài chỉ thấy các thùy gan lớn, việc phân thùy đi sâu vào cấu trúc bên trong của gan. Mỗi phân thùy gan được coi là một đơn vị độc lập vì nó có hệ thống cung cấp máu và dẫn lưu mật riêng biệt.
Về mặt giải phẫu, gan không phải là một khối thống nhất mà được cấu tạo từ các phân thùy ngăn cách bởi các vách gian thùy chứa các tĩnh mạch gan. Việc nắm vững sơ đồ phân thùy gan giúp các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh xác định chính xác vị trí của khối u hay áp xe, đồng thời cho phép các phẫu thuật viên cắt bỏ một phần gan bị bệnh mà không làm ảnh hưởng đến chức năng của các phần gan lành còn lại. Đây chính là nền tảng của phẫu thuật gan hiện đại – phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu.
Các phương pháp phân chia phân thùy gan
Trong lịch sử y học, đã có nhiều phương pháp phân chia gan được đưa ra nhằm đáp ứng nhu cầu chẩn đoán và điều trị ngày càng cao.
Phân thùy gan dựa trên các mốc giải phẫu
Đây là cách phân chia đơn giản nhất dựa trên hình thái bên ngoài của gan khi nhìn bằng mắt thường. Theo cách này, gan được chia thành thùy phải và thùy trái bởi dây chằng liềm ở mặt trước. Ở mặt dưới, sự hiện diện của các rãnh hình chữ H chia gan thành 4 thùy: thùy phải, thùy trái, thùy vuông (ở phía trước) và thùy đuôi (ở phía sau). Tuy nhiên, cách phân chia này chỉ mang tính chất định hướng bề mặt và không phản ánh chính xác sự phân bố của mạch máu bên trong, do đó ít được ứng dụng trong các kỹ thuật can thiệp chuyên sâu.
Phân thùy gan dựa theo Goldsmith – Woodburne
Phương pháp này tập trung vào hệ thống tĩnh mạch gan để chia gan thành các vùng lớn hơn. Gan được chia thành thùy phải và thùy trái bởi tĩnh mạch gan giữa. Thùy trái tiếp tục được chia thành phân thùy bên và phân thùy giữa. Thùy phải được chia thành phân thùy trước và phân thùy sau bởi tĩnh mạch gan phải. Cách phân chia này bắt đầu chú trọng đến chức năng dẫn lưu máu nhưng vẫn chưa đủ chi tiết để phục vụ cho các phẫu thuật cắt gan nhỏ.
Phân thùy gan dựa theo Couinaud
Hệ thống phân chia của Claude Couinaud (1957) hiện là quy chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn thế giới trong chẩn đoán hình ảnh và ngoại khoa. Couinaud chia gan thành 8 hạ phân thùy độc lập dựa trên sự phân nhánh của tĩnh mạch cửa và các tĩnh mạch gan. Theo đó, thùy đuôi được đánh số là hạ phân thùy I. Các hạ phân thùy từ II đến VIII được đánh số theo chiều kim đồng hồ bắt đầu từ phía trên thùy trái. Mỗi hạ phân thùy này có cuống mạch mật riêng biệt, cho phép thực hiện các ca phẫu thuật cắt bỏ cực kỳ chính xác và hạn chế mất máu cho bệnh nhân.
Phân thùy gan dựa theo Tôn Thất Tùng
Tại Việt Nam, Giáo sư Tôn Thất Tùng là người có đóng góp vĩ đại trong việc hoàn thiện phương pháp cắt gan dựa trên giải phẫu các mạch máu bên trong gan. Ông dựa vào sự phân chia của các tĩnh mạch gan (tĩnh mạch trên gan) và các cuống Glisson để chia gan thành các thùy và phân thùy. Phương pháp “cắt gan khô” nổi tiếng của ông dựa trên việc tìm và kẹp các mạch máu ngay trong nhu mô gan theo đúng các ranh giới phân thùy, giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng trong phẫu thuật gan một cách đáng kể.

Hệ thống Couinaud là quy chuẩn phổ biến nhất trong việc xác định phân thùy gan (Nguồn: Sưu tầm)
Ý nghĩa lâm sàng của phân thùy gan trong chẩn đoán và phẫu thuật
Việc hiểu rõ cấu trúc phân thùy mang lại những lợi ích vô cùng lớn trong việc điều trị các bệnh lý gan mật.
Ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh
Khi đọc kết quả phim chụp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ dựa vào các mốc tĩnh mạch gan để định vị tổn thương nằm ở hạ phân thùy nào. Ví dụ, một khối u nằm ở hạ phân thùy VIII sẽ có cách tiếp cận và tiên lượng khác hoàn toàn với khối u ở hạ phân thùy II. Sự chính xác trong việc định vị phân thùy gan giúp bác sĩ lâm sàng theo dõi sự tiến triển của bệnh và lập kế hoạch điều trị trúng đích, tránh bỏ sót các tổn thương nhỏ.
Vai trò trong phẫu thuật gan
Trong ngoại khoa, kiến thức về phân thùy gan là điều kiện tiên quyết để thực hiện cắt gan an toàn. Nhờ việc xác định rõ ranh giới giữa các phân thùy, phẫu thuật viên có thể thắt các mạch máu cung cấp riêng cho vùng bị bệnh trước khi cắt bỏ nhu mô. Điều này giúp kiểm soát chảy máu – biến chứng nguy hiểm nhất trong phẫu thuật gan. Đồng thời, việc giữ lại tối đa các phân thùy lành giúp duy trì chức năng gan sau mổ, ngăn ngừa tình trạng suy gan cấp.
Ứng dụng trong các kỹ thuật can thiệp gan mật
Ngoài phẫu thuật hở, phân thùy gan còn có ý nghĩa quan trọng trong các kỹ thuật ít xâm lấn. Ví dụ, trong kỹ thuật nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TACE), bác sĩ sẽ luồn ống thông vào đúng động mạch nuôi dưỡng hạ phân thùy chứa khối u để bơm thuốc, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ lên phần gan lành. Trong các thủ thuật dẫn lưu đường mật, việc xác định đúng phân thùy giúp bác sĩ đặt ống dẫn lưu vào đúng vị trí bị tắc nghẽn.
Phương pháp xác định phân thùy gan trên các kỹ thuật hình ảnh
Hiện nay, y học sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để nhìn xuyên qua nhu mô gan và xác định các phân thùy.
Siêu âm gan mật
Siêu âm là kỹ thuật đầu tay, an toàn và chi phí thấp để đánh giá cấu trúc gan. Bác sĩ siêu âm dựa vào các tĩnh mạch trên gan (hình ảnh chân chim) và các nhánh tĩnh mạch cửa để phân chia các vùng của gan. Siêu âm Doppler còn giúp đánh giá dòng máu lưu thông trong từng phân thùy gan, phát hiện các tình trạng tắc nghẽn mạch máu hoặc sự xâm lấn của khối u vào các tĩnh mạch.
Chụp CT và MRI vùng gan
Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc cản quang cung cấp hình ảnh chi tiết nhất về phân thùy gan. Các kỹ thuật này cho phép quan sát rõ ràng hệ thống động mạch gan, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan ở các thì khác nhau của quá trình lưu thông máu. Từ đó, bác sĩ có thể lập bản đồ chi tiết về cấu trúc mạch máu của từng bệnh nhân, phục vụ cho việc chẩn đoán các khối u nhỏ nhất nằm sâu trong các hạ phân thùy.
Tái tạo hình ảnh gan 3D
Đây là kỹ thuật hiện đại nhất hiện nay. Từ dữ liệu của CT hoặc MRI, các phần mềm chuyên dụng sẽ tái tạo lại hình dáng gan và hệ thống mạch máu dưới dạng không gian 3 chiều. Kỹ thuật này giúp các phẫu thuật viên “tập dượt” trước ca mổ, tính toán chính xác thể tích gan còn lại sau khi cắt bỏ một phân thùy gan nhất định, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân trước khi bước vào phòng mổ thực tế.

Phim chụp CT giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương nằm ở hạ phân thùy nào (Nguồn: Sưu tầm)
Một số bệnh lý thường gặp theo từng phân thùy gan
Mỗi phân thùy gan đều có thể gặp phải các tổn thương bệnh lý, nhưng tính chất và hướng xử trí sẽ khác nhau tùy vị trí.
U gan và áp xe gan
Khối u gan (lành tính như u máu hoặc ác tính) và áp xe gan (do vi khuẩn hoặc amip) có thể xuất hiện đơn độc tại một phân thùy hoặc rải rác ở nhiều hạ phân thùy khác nhau. Khi một ổ áp xe nằm sâu trong nhu mô thuộc phân thùy sau gan phải (hạ phân thùy VI, VII), việc dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm đòi hỏi kỹ thuật cao hơn để tránh làm tổn thương các mạch máu lớn đi ngang qua.
Ung thư gan nguyên phát
Ung thư biểu mô tế bào gan thường có xu hướng xâm lấn theo các nhánh của tĩnh mạch cửa trong cùng một phân thùy gan trước khi lan sang các vùng khác. Việc phát hiện khối u khi còn khu trú trong một hạ phân thùy cho phép bác sĩ thực hiện các biện pháp triệt căn như cắt hạ phân thùy gan hoặc đốt u bằng sóng cao tần (RFA). Tuy nhiên, nếu khối u nằm ở hạ phân thùy I (thùy đuôi), việc điều trị sẽ trở nên thách thức hơn do vị trí này nằm sâu và sát với các mạch máu lớn như tĩnh mạch chủ dưới.
Tổn thương mạch máu gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Trong các bệnh lý như xơ gan, sự biến đổi cấu trúc của các phân thùy gan có thể gây chèn ép hệ thống tĩnh mạch cửa, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa toàn bộ. Ngược lại, tình trạng huyết khối tĩnh mạch gan có thể gây tổn thương khu trú tại một vài phân thùy gan nhất định, gây ra hiện tượng phù nề và hoại tử nhu mô vùng đó. Việc theo dõi sự lưu thông máu qua các tĩnh mạch phân thùy là yếu tố then chốt để đánh giá chức năng gan tổng thể.

Hiểu rõ cấu trúc gan giúp bạn chăm sóc và bảo vệ sức khỏe gan mật hiệu quả hơn (Nguồn: Sưu tầm)
Phân thùy gan là kiến thức quan trọng, kết nối giải phẫu và thực hành lâm sàng. Hiểu rõ cấu trúc này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả các bệnh lý gan mật, đặc biệt trong phẫu thuật. Đồng thời, việc bảo vệ gan bắt đầu từ hiểu biết đúng và duy trì lối sống lành mạnh để cơ quan này hoạt động bền bỉ.
— Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp

