Bệnh chốc mép: Nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp điều trị

bởi thuvienbenh

Bệnh chốc mép: Nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp điều trị

Chốc mép là tình trạng viêm nhiễm tại khóe miệng, gây đau rát, mụn nước hoặc đóng vảy vàng. Dù không nguy hiểm tính mạng, bệnh dễ lây lan và tái phát nếu hệ miễn dịch suy yếu hoặc thiếu hụt dưỡng chất. Nhiều người thường nhầm lẫn chốc mép với khô môi hay nhiệt miệng, dẫn đến việc dùng thuốc sai cách khiến vết thương lan rộng. Hiểu rõ tác nhân gây bệnh giúp bạn điều trị dứt điểm, ngăn ngừa lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe răng miệng hiệu quả.

Tổng quan bệnh chốc mép

Chốc mép, hay còn được gọi trong y khoa là viêm môi bong vảy vùng mép (Angular cheilitis), là một bệnh lý viêm nhiễm tại chỗ khu trú ở vùng da khóe miệng. Đặc trưng của bệnh là sự xuất hiện của các vết đỏ, sưng nề, tiếp theo là tình trạng nứt nẻ hoặc hình thành các mụn nước nhỏ. Khi các mụn nước này vỡ ra, chúng thường tạo thành các vết trợt nông và đóng vảy màu vàng mật ong hoặc vảy xám. Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh cho đến người cao tuổi, nhưng phổ biến hơn ở những người có thói quen liếm môi, người đeo răng giả không phù hợp hoặc trẻ em trong giai đoạn mọc răng thường xuyên chảy nước dãi. Khóe miệng là vị trí đặc biệt nhạy cảm, nơi niêm mạc môi tiếp giáp với da mặt và thường xuyên bị ẩm ướt do nước bọt, tạo môi trường lý tưởng cho các tác nhân gây bệnh phát triển. Chốc mép có thể tồn tại trong vài ngày hoặc kéo dài vài tuần, thậm chí trở thành mãn tính nếu các yếu tố kích ứng không được loại bỏ.

Nguyên nhân gây ra bệnh chốc mép

Nguyên nhân gây bệnh chốc mép rất đa dạng, thường là sự kết hợp của các tác nhân vi sinh vật và các yếu tố thuận lợi về sinh lý.

  • Nhiễm nấm: Loại nấm phổ biến nhất gây ra chốc mép là Candida albicans. Đây là loại nấm men thường trú ngụ trong khoang miệng. Khi nước bọt tích tụ quá nhiều ở khóe miệng và khô đi, nó để lại môi trường ẩm ướt và ấm áp, kích thích nấm Candida phát triển mạnh mẽ, gây viêm và nứt nẻ.
  • Nhiễm virus: Virus Herpes Simplex (thường là loại 1) là tác nhân hàng đầu gây ra các mụn nước li ti vùng mép. Khi cơ thể mệt mỏi, stress hoặc hệ miễn dịch suy giảm, virus này sẽ bùng phát tạo thành các đám mụn nước gây đau rát dữ dội.
  • Nhiễm vi khuẩn: Các loại vi khuẩn như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) hoặc liên cầu khuẩn cũng có thể xâm nhập vào các vết nứt nhỏ ở mép môi, gây ra tình trạng chốc lở với đặc điểm đóng vảy vàng dày và dễ lây lan.
  • Thiếu hụt dinh dưỡng: Chế độ ăn uống thiếu hụt các vitamin nhóm B (đặc biệt là B2 – Riboflavin, B3, B6, B12), sắt và kẽm làm suy yếu niêm mạc miệng, khiến khóe miệng dễ bị tổn thương và nứt nẻ hơn bình thường.
  • Yếu tố cơ học: Việc đeo răng giả quá lỏng hoặc quá chặt làm thay đổi cấu trúc hàm, khiến nước bọt dễ đọng lại ở hai bên khóe miệng. Thói quen liếm môi, mút tay ở trẻ em cũng là nguyên nhân trực tiếp gây ra chốc mép.
  • Các bệnh lý da liễu: Người bị viêm da cơ địa, viêm da tiết bã hoặc môi quá khô do thời tiết hanh khô cũng có nguy cơ cao bị chốc mép.
Xem thêm:  Động mạch cảnh là gì? Nguyên nhân, biểu hiện và cách phòng ngừa

Các vết nứt nẻ ở khóe miệng gây khó khăn cho việc ăn uống và giao tiếp hàng ngày

Các vết nứt nẻ ở khóe miệng gây khó khăn cho việc ăn uống và giao tiếp hàng ngày (Nguồn: Sưu tầm)

Triệu chứng thường gặp của bệnh chốc mép

Người bệnh có thể dễ dàng nhận diện chốc mép thông qua các biểu hiện điển hình tại vùng khóe miệng:

  • Đỏ và sưng tấy: Vùng da ở một hoặc cả hai bên mép môi trở nên đỏ rực, có cảm giác nóng rát và sưng nhẹ.
  • Xuất hiện rãnh nứt: Khóe miệng xuất hiện các vết nứt sâu hoặc nông, gây đau đớn mỗi khi há miệng to, cười hoặc ăn đồ mặn, cay.
  • Mụn nước và lở loét: Hình thành các mụn nước nhỏ li ti chứa dịch trong. Khi mụn vỡ, để lại các vết loét nông, rỉ dịch hoặc máu nhẹ.
  • Đóng vảy: Dịch tiết từ vết loét khô lại tạo thành vảy vàng hoặc vảy nâu bám chặt vào mép môi. Việc bóc vảy này thường gây chảy máu và làm vết thương lâu lành.
  • Cảm giác khó chịu: Người bệnh thường cảm thấy ngứa ngáy, đau rát thường trực tại vùng mép, cảm giác vị tanh của máu hoặc dịch trong miệng.
  • Khô môi: Vùng da quanh môi thường khô ráp, bong tróc vảy trắng kèm theo tình trạng chốc mép.

Con đường lây lan của bệnh chốc mép

Chốc mép là bệnh lý có khả năng lây lan nếu nguyên nhân gây bệnh là do virus Herpes hoặc vi khuẩn tụ cầu, liên cầu. Các con đường lây truyền chính bao gồm:

  • Tiếp xúc trực tiếp: Hôn môi hoặc chạm trực tiếp vào vết loét của người bệnh là con đường ngắn nhất để virus và vi khuẩn truyền sang người lành.
  • Sử dụng chung đồ cá nhân: Dùng chung khăn mặt, son môi, bàn chải đánh răng, bát đĩa hoặc thìa nĩa với người đang bị chốc mép sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
  • Tự lây nhiễm: Người bệnh có thói quen dùng tay chạm vào vết chốc ở mép rồi chạm sang các vùng da khác hoặc bộ phận khác trên cơ thể, khiến bệnh lan rộng hơn trên chính cơ thể mình. Tuy nhiên, nếu chốc mép do thiếu vitamin hoặc do cấu trúc răng giả thì bệnh thường không mang tính lây nhiễm sang người khác.

Những đối tượng dễ mắc bệnh chốc mép

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc chốc mép cao hơn do đặc điểm sinh lý hoặc bệnh lý:

  • Trẻ em và trẻ sơ sinh: Do thói quen hay chảy nước dãi, ngậm núm vú giả hoặc mút tay, khiến vùng mép luôn ẩm ướt.
  • Người cao tuổi: Đặc biệt là những người đeo răng giả hoặc bị rụng răng làm sụp cơ mặt, tạo thành các nếp gấp sâu ở khóe miệng tích tụ nước bọt.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu: Bệnh nhân tiểu đường, người đang điều trị hóa trị, bệnh nhân HIV/AIDS hoặc người thường xuyên sử dụng thuốc corticoid liều cao.
  • Người bị rối loạn tiêu hóa: Ảnh hưởng đến việc hấp thụ các vitamin và khoáng chất cần thiết để duy trì sức khỏe niêm mạc.
  • Những người có thói quen liếm môi thường xuyên hoặc thở bằng miệng khi ngủ.
Xem thêm:  Biến chứng tiểu đường ở răng: Cách phòng ngừa và những điều bạn cần biết

Trẻ em là đối tượng dễ bị chốc mép do thói quen chảy nước dãi và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện

Trẻ em là đối tượng dễ bị chốc mép do thói quen chảy nước dãi và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện (Nguồn: Sưu tầm)

Cách phòng tránh bệnh chốc mép

Phòng ngừa chốc mép bắt đầu từ việc thay đổi thói quen sinh hoạt và duy trì vệ sinh cá nhân:

  • Bỏ thói quen liếm môi: Thay vì dùng nước bọt làm ướt môi, hãy sử dụng son dưỡng hoặc uống nước khi cảm thấy khô môi.
  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, súc miệng sau khi ăn để giảm lượng vi khuẩn và nấm men trong khoang miệng.
  • Giữ vùng khóe miệng khô thoáng: Nếu bạn hay chảy nước dãi, hãy dùng khăn giấy mềm thấm nhẹ thay vì để nước bọt tự khô trên da.
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung thực phẩm giàu vitamin B (như gan động vật, trứng, sữa, rau xanh đậm), sắt và kẽm để tăng cường độ bền cho niêm mạc.
  • Không dùng chung đồ cá nhân: Tuyệt đối tránh dùng chung khăn mặt, son môi hoặc dụng cụ ăn uống với người khác.
  • Kiểm tra răng giả: Nếu đeo răng giả, hãy đảm bảo chúng vừa vặn và được vệ sinh sạch sẽ mỗi tối.

Phương pháp chẩn đoán chốc mép

Để điều trị hiệu quả, việc chẩn đoán đúng tác nhân gây bệnh là vô cùng quan trọng. Bác sĩ thường áp dụng các phương pháp:

  • Thăm khám lâm sàng: Quan sát hình dạng vết loét, màu sắc của vảy và vị trí tổn thương để phân biệt giữa nhiễm nấm, virus hay vi khuẩn.
  • Xét nghiệm soi tươi hoặc nuôi cấy: Bác sĩ có thể dùng tăm bông phết nhẹ dịch tại vết thương để soi dưới kính hiển vi hoặc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm nhằm xác định chính xác loại nấm (Candida) hay vi khuẩn (tụ cầu) gây bệnh.
  • Xét nghiệm máu: Trong trường hợp chốc mép tái phát nhiều lần, xét nghiệm máu giúp kiểm tra tình trạng thiếu máu, thiếu vitamin hoặc các bệnh lý hệ thống như tiểu đường.

Các cách điều trị bệnh chốc mép

Tùy vào nguyên nhân cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp:

  • Điều trị tại chỗ bằng thuốc bôi:
    • Nếu do nấm: Sử dụng các loại kem bôi kháng nấm như Clotrimazole, Ketoconazole hoặc Miconazole.
    • Nếu do vi khuẩn: Sử dụng mỡ kháng sinh như Mupirocin hoặc Fucidin để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa lây lan.
    • Nếu do virus Herpes: Sử dụng kem bôi Acyclovir để ức chế sự nhân lên của virus, giúp vết mụn nhanh khô và đóng vảy.
  • Sử dụng thuốc uống: Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc lan rộng, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh đường uống hoặc thuốc kháng nấm đường uống để tăng hiệu quả điều trị từ bên trong.
  • Bổ sung vitamin: Nếu nguyên nhân do thiếu hụt dinh dưỡng, việc bổ sung vitamin nhóm B tổng hợp và kẽm là bắt buộc để làm lành niêm mạc và ngăn ngừa tái phát.
  • Chăm sóc hỗ trợ: Thoa một lớp mỏng mỡ Vaseline hoặc son dưỡng không mùi lên khóe miệng để tạo lớp màng bảo vệ, ngăn nước bọt tiếp xúc trực tiếp với vết nứt, giúp da nhanh chóng phục hồi.
  • Điều trị các bệnh lý nền: Kiểm soát tốt đường huyết đối với người tiểu đường hoặc điều trị các tình trạng viêm da cơ địa kèm theo.
Xem thêm:  Thuốc hạ sốt nhét hậu môn cách nhau bao lâu? Và cần lưu ý

Vệ sinh răng miệng đúng cách giúp hạn chế sự phát triển của nấm và vi khuẩn gây chốc mép

Vệ sinh răng miệng đúng cách giúp hạn chế sự phát triển của nấm và vi khuẩn gây chốc mép (Nguồn: Sưu tầm)

Chốc mép có thể do nấm, vi khuẩn, virus hoặc thiếu hụt vitamin gây ra. Khi khóe miệng tổn thương, bạn cần tránh tự ý bóc vảy hay liếm môi để không làm tình trạng trầm trọng hơn. Việc duy trì lối sống lành mạnh, vệ sinh răng miệng và ăn uống đủ chất giúp hỗ trợ phục hồi. Nếu phát hiện dấu hiệu bệnh, bạn nên thăm khám bác sĩ sớm để có phác đồ điều trị dứt điểm, đảm bảo sức khỏe hệ hô hấp và tiêu hóa hiệu quả.

Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa. Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám khi có triệu chứng.

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec

https://www.vinmec.com/vie/benh/choc-mep-3125

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0