
Khi nhận chẩn đoán mắc bệnh ung thư, tâm lý chung của người bệnh là hoang mang, hoảng sợ và xuất hiện câu hỏi liệu căn bệnh này có dẫn đến tử vong hay không.
Đối với ung thư tuyến giáp – một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất thì câu trả lời phụ thuộc rất lớn vào thể bệnh lâm sàng và giai đoạn phát hiện. Việc thấu hiểu bản chất y khoa cùng các yếu tố tiên lượng sống sẽ giúp người bệnh giải tỏa áp lực tâm lý để chủ động phối hợp điều trị.

Cấu trúc tuyến giáp và vị trí hình thành khối u ác tính ở cổ (Nguồn: Sưu tầm)
Ung thư tuyến giáp là gì?
Nguyên nhân, biểu hiện người bị ung thư tuyến giáp
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết hình con bướm nằm ở phía trước cổ, bám dọc theo khí quản, giữ chức năng sản xuất ra các hormone (chủ yếu là T3 và T4) điều hòa mọi quá trình chuyển hóa, nhịp tim và thân nhiệt của cơ thể. Ung thư tuyến giáp xảy ra khi các tế bào biểu mô tại đây đột biến cấu trúc di truyền, mất đi khả năng kiểm soát chu kỳ sinh trưởng, hình thành nên các khối u ác tính xâm lấn các mô lành xung quanh.
Căn nguyên chính xác kích hoạt đột biến gen trong ung thư tuyến giáp vẫn đang được nghiên cứu chuyên sâu, tuy nhiên y học đã xác định được một số yếu tố nguy cơ cốt lõi:
- Nhiễm xạ: Cơ thể từng tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao (như điều trị tia xạ vùng đầu cổ lúc nhỏ hoặc sống trong môi trường rò rỉ phóng xạ).
- Rối loạn nội tiết và di truyền: Hội chứng đa u nội tiết (MEN 2), tiền sử gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị ung thư tuyến giáp.
- Chế độ dinh dưỡng: Thói quen ăn uống thiếu hụt hàm lượng i-ốt kéo dài.
Ở giai đoạn khởi phát, ung thư tuyến giáp tiến triển âm thầm, hầu như không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào ra bên ngoài. Người bệnh thường vô tình phát hiện thông qua siêu âm cổ khi đi khám sức khỏe định kỳ. Khi khối u ác tính tăng trưởng kích thước và xâm lấn, các biểu hiện sẽ xuất hiện rõ rệt:
- Xuất hiện một hoặc nhiều hạch cứng cố định ở vùng cổ, di động theo nhịp nuốt.
- Cảm giác nghẹn, đau rát vùng cổ, khó nuốt thức ăn do u chèn ép thực quản.
- Ho khàn tiếng kéo dài, khó thở, thở khò khè do khối u thâm nhiễm vào dây thần kinh thanh quản quặt ngược và khí quản.
Ung thư tuyến giáp có chết không?
Về mặt bản chất y khoa, ung thư tuyến giáp có thể gây tử vong nếu bệnh nhân chủ quan, phát hiện ở giai đoạn muộn khi tế bào ung thư đã di căn diện rộng sang các cơ quan xa như phổi, xương, gan hoặc não. Lúc này, khối u làm suy kiệt toàn diện thể trạng và phá hủy chức năng của các cơ quan sống, dẫn đến tử vong.
Tuy nhiên, nếu đặt lên bàn cân so sánh với các bệnh lý ung thư đường tiêu hóa (ung thư gan, ung thư dạ dày) hay ung thư phổi, ung thư tuyến giáp được đánh giá là căn bệnh có tiên lượng sống cực kỳ tốt và tỷ lệ chữa khỏi rất cao. Đa số các thể bệnh ung thư tuyến giáp tiến triển tương đối chậm. Tỷ lệ sống còn sau 10 năm của bệnh nhân nếu được phát hiện sớm và can thiệp điều trị đúng phác đồ có thể đạt trên 90%. Vì vậy, người bệnh hoàn toàn không nên bi quan hay suy sụp khi biết mình mắc bệnh.
Ung thư tuyến giáp sống được bao lâu?
Thời gian sống của bệnh nhân ung thư tuyến giáp phụ thuộc trực tiếp vào biến số “thể mô bệnh học” (loại tế bào đột biến). Theo số liệu thống kê từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, tỷ lệ sống còn sau 5 năm được phân tách cụ thể như sau:

Nổi hạch cổ kèm tiêu chảy kéo dài có thể là triệu chứng của ung thư tuyến giáp thể tủy (Nguồn: Sưu tầm)
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến giáp
Tính chung cho tất cả các thể bệnh và mọi giai đoạn phát hiện, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh ung thư tuyến giáp đạt ngưỡng rất cao—khoảng 98.5%.
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến giáp thể nhú
Thể nhú (Papillary thyroid carcinoma) là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm từ 80% – 85% tổng số ca mắc. Thể bệnh này tiến triển rất chậm và đáp ứng cực kỳ tốt với các biện pháp điều trị đích y khoa. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm ở giai đoạn khu trú tại tuyến giáp đạt gần như 100%; nếu đã di căn hạch vùng cổ thì tỷ lệ này vẫn đạt mức 99%; và khi di căn xa sang các cơ quan khác, tỷ lệ sống sót 5 năm vẫn giữ ở mức tương đối tốt là khoảng 74%.
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến giáp thể nang
Thể nang (Follicular thyroid carcinoma) chiếm khoảng 10% số ca mắc, thường gặp ở người lớn tuổi. Loại tế bào này có xu hướng di căn theo đường máu đến xương và phổi sớm hơn thể nhú. Dẫu vậy, tiên lượng sống vẫn rất khả quan: tỷ lệ sống sót sau 5 năm đạt trên 98% nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và khoảng 63% nếu khối u đã di căn đến các cơ quan ở xa.
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến giáp thể tủy
Thể tủy (Medullary thyroid carcinoma) chiếm khoảng 2% – 4% số ca bệnh, xuất phát từ các tế bào parafollicular (tế bào C) sản xuất calcitonin. Thể tủy có tính chất ác tính cao hơn, dễ di căn hạch cổ từ rất sớm và thường liên quan đến yếu tố di truyền. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của thể bệnh này là 100% ở giai đoạn khu trú, giảm xuống 90% khi có di căn hạch và đạt khoảng 40% ở giai đoạn di căn xa.
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa
Thể không biệt hóa (Anaplastic thyroid carcinoma) là thể bệnh hiếm gặp nhất (chiếm dưới 1% – 2%) nhưng lại là cơn ác mộng lâm sàng tàn khốc nhất. Các tế bào ung thư tăng trưởng với tốc độ phi mã, xâm lấn và phá hủy vùng cổ chớp nhoáng, hoàn toàn kháng lại các phương pháp điều trị thông thường. Tiên lượng sống của thể này vô cùng thấp, tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ dao động khoảng 7%, thời gian sống trung bình của bệnh nhân kể từ khi chẩn đoán thường chỉ kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm.
Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư tuyến giáp
Mỗi bệnh nhân là một cá thể độc lập với các thông số sinh học khác nhau, do đó thời gian sống thực tế sẽ bị chi phối bởi các yếu tố cấu thành:
Loại khối u
Như đã phân tích ở trên, bản chất cấu trúc tế bào u (thể nhú, nang, tủy hay không biệt hóa) là kim chỉ nam quyết định trực tiếp đến hành vi tiến triển của bệnh và tốc độ tử vong.
Tuổi tác người bệnh
Tuổi tác là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong hệ thống phân loại giai đoạn TNM của ung thư tuyến giáp. Bệnh nhân phát hiện bệnh ở độ tuổi under 55 years old thường có tiên lượng sống vượt trội hơn hẳn, tế bào u ít hung hãn và cơ thể đáp ứng thuốc tốt hơn so với nhóm bệnh nhân phát hiện bệnh khi đã trên 55 tuổi.
Giai đoạn phát hiện bệnh
Phát hiện bệnh ở giai đoạn càng sớm (giai đoạn I, II) khi kích thước u còn nhỏ dưới 2cm, chưa phá vỡ bao màng tuyến giáp thì cơ hội chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật là rất lớn. Ngược lại, phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn IV) đòi hỏi các kỹ thuật can thiệp phức tạp hơn và tỷ lệ tử vong tăng cao.
Tình trạng di căn khối u
Nếu tế bào ung thư mới chỉ di căn đến hệ thống hạch bạch huyết vùng cổ lân cận, việc nạo vét hạch triệt căn phối hợp điều trị bổ trợ vẫn đem lại hiệu quả kiểm soát bệnh hoàn hảo. Nhưng nếu khối u đã phá vỡ hệ mạch máu để di căn xa đến các cơ quan đích, tiên lượng sống của người bệnh sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng.
Yếu tố di truyền và bệnh lý nền
Những bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp thể tủy nằm trong hội chứng di truyền đa u nội tiết thường có diễn tiến bệnh phức tạp. Đồng thời, việc người bệnh có sẵn các bệnh lý nền mãn tính nghiêm trọng như suy tim, suy thận, tiểu đường nặng sẽ làm hạn chế các phương án phẫu thuật và làm giảm khả năng chịu đựng các đợt điều trị chuyên sâu.
Các phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến giáp
Để lập nên một phác đồ điều trị cá thể hóa trúng đích, các bác sĩ chuyên khoa Ung bướu cần phối hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng hiện đại:
Khám lâm sàng
Bác sĩ tiến hành sờ nắn vùng cổ của người bệnh bằng tay để đánh giá kích thước, mật độ độ cứng, mức độ di động của nhân tuyến giáp, đồng thời kiểm tra hệ thống chuỗi hạch cổ xung quanh để phát hiện các bất thường ban đầu.
Siêu âm tuyến giáp
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, không xâm lấn, có độ nhạy rất cao. Siêu âm giúp xác định chính xác số lượng, kích thước, cấu trúc (nhân đặc hay nhân hỗn hợp), ranh giới bờ khối u và phân loại mức độ nghi ngờ ác tính theo hệ thống TI-RADS (từ TI-RADS 1 đến TI-RADS 5).
Chọc hút kim nhỏ (FNA)
Dưới sự hướng dẫn trực quan của màn hình siêu âm, bác sĩ sử dụng một cây kim siêu nhỏ chọc trực tiếp vào nhân tuyến giáp để hút các tế bào ra ngoài, sau đó đem nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi (giải phẫu bệnh). Đây là tiêu chuẩn vàng giúp khẳng định chính xác 100% nhân tuyến giáp đó là lành tính hay ác tính.
Xét nghiệm máu
Tiến hành định lượng nồng độ các hormone tuyến giáp như T3, T4, TSH để đánh giá trạng thái chức năng cường giáp hay suy giáp. Ngoài ra, việc xét nghiệm các chỉ số dấu ấn ung thư như Thyroglobulin (Tg) (đối với thể biệt hóa) hoặc Calcitonin và CEA (đối với thể tủy) đóng vai trò theo dõi tiến triển bệnh.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Trong các trường hợp u kích thước lớn, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) vùng cổ để đánh giá chi tiết mức độ chèn ép, thâm nhiễm của khối u vào thực quản, khí quản và các mạch máu lớn xung quanh. Chụp xạ hình xương hoặc PET/CT được dùng để tầm soát các ổ di căn xa toàn thân.
Kỹ thuật trong điều trị ung thư tuyến giáp
Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của nền y học hiện đại, ung thư tuyến giáp biệt hóa hiện nay được điều trị bằng sự phối hợp nhịp nhàng giữa đa mô thức, mang lại hiệu quả triệt căn rất cao:
Phẫu thuật tuyến giáp
Đây là phương pháp điều trị tiên quyết và mang tính chất cốt lõi. Tùy thuộc vào kích thước, vị trí u và kết quả FNA, bác sĩ sẽ lựa chọn:
- Cắt một thùy và eo tuyến giáp: Áp dụng cho khối u nhỏ, nằm gọn một bên, chưa xâm lấn bao cảnh.
- Cắt toàn bộ tuyến giáp: Áp dụng khi u ở cả hai thùy hoặc có nguy cơ tái phát cao, thường kết hợp nạo vét hạch cổ dự phòng hoặc hạch cổ đã bị di căn.
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp và nạo vét hạch là phương pháp điều trị chính

(Nguồn: Sưu tầm)
Điều trị phóng xạ I-ốt 131
Phương pháp này chỉ áp dụng cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (thể nhú và thể nang) sau khi đã phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp. Các tế bào tuyến giáp ác tính còn sót lại hoặc ở các ổ di căn xa có đặc tính háo i-ốt rất mạnh. Khi bệnh nhân uống dung dịch chứa $I^{131}$, các tia phóng xạ beta phát ra từ i-ốt sẽ tập trung tiêu diệt tận gốc các tế bào ung thư này từ bên trong mà không làm tổn thương các mô lành khác xung quanh.
Điều trị hormone tuyến giáp
Sau khi cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp, cơ thể người bệnh sẽ rơi vào trạng thái suy giáp hoàn toàn do không còn cơ quan sản xuất hormone. Bệnh nhân bắt buộc phải uống thuốc hormone tuyến giáp tổng hợp (Levothyroxine) đều đặn hằng ngày suốt đời. Việc dùng thuốc này vừa đóng vai trò thay thế lượng hormone thiếu hụt để duy trì chuyển hóa sống, vừa có tác dụng ức chế nồng độ hormone TSH từ tuyến yên hạ xuống thấp, từ đó ngăn chặn TSH kích thích các tế bào ung thư tái phát.
Quản lý sau phẫu thuật
Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ nghiêm ngặt (3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm một lần) để thực hiện siêu âm vùng cổ và xét nghiệm máu đo chỉ số Thyroglobulin (Tg). Nếu Tg tăng cao bất thường, đó là dấu hiệu cảnh báo bệnh có xu hướng tái phát để kịp thời can thiệp. Đồng thời, cần bổ sung thêm Canxi và Vitamin D3 nếu người bệnh bị tổn thương tuyến cận giáp hậu phẫu.
Cách phòng ngừa bệnh ung thư tuyến giáp
Mặc dù không thể ngăn chặn tuyệt đối các đột biến gen ngẫu nhiên, bạn vẫn có thể thiết lập một chế độ sinh hoạt khoa học để giảm thiểu tối đa nguy cơ mắc bệnh ung thư tuyến giáp:
- Tránh tiếp xúc với bức xạ ion hóa: Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các nguồn phóng xạ độc hại. Khi thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bằng tia X (như chụp X-quang răng, X-quang ngực), hãy đảm bảo cơ thể được bảo vệ bằng tấm màng chì chuyên dụng che phủ vùng cổ nếu không cần thiết phải khảo sát khu vực này.
- Cân bằng hàm lượng i-ốt trong chế độ ăn: Không ăn quá thừa hoặc quá thiếu i-ốt. Sử dụng muối i-ốt, nước mắm i-ốt ở mức độ vừa phải trong nấu nướng hằng ngày. Bổ sung các thực phẩm giàu i-ốt tự nhiên một cách hợp lý như hải sản, cá biển, rong biển, tảo biển.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Thiết lập thực đơn ăn uống giàu chất xơ, vitamin từ rau xanh và trái cây tươi để chống lại các gốc tự do gây đột biến tế bào. Duy trì tập thể dục thể thao tối thiểu 30 phút mỗi ngày để ổn định hệ thống nội tiết, tránh béo phì. Từ bỏ thói quen hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia.
- Tầm soát chủ động đối với nhóm nguy cơ cao: Nếu trong gia đình có người thân từng mắc các bệnh lý về tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp, các thành viên còn lại nên thực hiện siêu âm tuyến giáp định kỳ hằng năm để phát hiện sớm các tổn thương dạng nhân ngay từ khi chúng còn siêu nhỏ, bảo vệ trọn vẹn sức khỏe cho bản thân.
Tóm lại, ung thư tuyến giáp hoàn toàn không phải là một bản án tử hình lập tức đối với người bệnh. Với câu hỏi ung thư tuyến giáp có chết không, câu trả lời là căn bệnh này chỉ nguy hiểm khi phát hiện muộn ở thể không biệt hóa, còn đối với các thể biệt hóa thông thường, tiên lượng sống của người bệnh vô cùng dài lâu và có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Nguồn tham khảo:
National Cancer Institute
https://www.cancer.gov/
