28

Treprostinil là thuốc giãn mạch, tương tự tổng hợp của prostacyclin, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp động mạch phổi. Nó giúp cải thiện khả năng dung nạp khi gắng sức và làm giảm các triệu chứng bệnh ở những bệnh nhân được xếp loại NYHA độ III.
Tổng quan về Treprostinil
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Treprostinil
Loại thuốc
- Thuốc giãn mạch, một chất tương tự tổng hợp của prostacyclin.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài 0,125 mg, 0,25 mg, 1 mg, 2,5 mg, 5 mg.
- Dung dịch tiêm truyền: 1 mg/ml, 2,5 mg/ml, 5 mg/ml, 10 mg/ml.
- Thuốc hít bằng miệng: 0,6 mg/ml (1,74 mg treprostinil)
Chỉ định Treprostinil
- Thuốc Treprostinil được kê đơn để điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) có nguyên nhân vô căn hoặc di truyền. Mục đích của việc sử dụng thuốc là cải thiện khả năng dung nạp khi gắng sức và làm giảm các triệu chứng bệnh ở những bệnh nhân được xếp loại NYHA độ III (dựa trên hệ thống phân loại mức độ suy tim của Hiệp hội Tim mạch New York).
Dược lực học
- Treprostinil là một hợp chất tương tự prostacyclin.
- Thuốc có khả năng gây giãn mạch trực tiếp trên cả hệ tuần hoàn động mạch phổi và hệ thống, đồng thời ức chế quá trình kết tập tiểu cầu.
- Trong các nghiên cứu trên động vật, tác dụng giãn mạch này giúp làm giảm hậu gánh ở cả tâm thất phải và trái, từ đó dẫn đến việc tăng cung lượng tim và thể tích nhát bóp. Hiệu quả của treprostinil đối với nhịp tim ở động vật được ghi nhận là thay đổi tùy theo liều dùng.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi truyền dưới da, thuốc được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn, với sinh khả dụng tuyệt đối đạt 100%.
- Sinh khả dụng tuyệt đối khi hít qua đường miệng dao động khoảng 64–72%, trong khi treprostinil diolamine dạng uống có sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 17%. Sinh khả dụng và nồng độ đỉnh trong huyết tương của treprostinil đường uống tăng lên khi dùng sau bữa ăn giàu chất béo và calo.
- Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định đạt được khoảng 10 giờ sau khi tiêm dưới da.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương của treprostinil đạt được khoảng 10–15 phút sau khi hít qua đường miệng và khoảng 4–6 giờ sau khi uống, duy trì hiệu quả trong khoảng 1–2 ngày khi dùng thuốc hai đến ba lần mỗi ngày.
Phân bố
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là 91–96%.
Chuyển hóa
- Thuốc được chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu bởi enzym CYP2C8 và một phần bởi CYP2C9.
Thải trừ
- Sau khi uống, thuốc ở dạng không đổi được thải trừ qua nước tiểu (0,19%) và phân (1,13%); các chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu (64%).
- Khi tiêm dưới da, thuốc được bài tiết qua nước tiểu (79%) và phân (13%).
- Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc là khoảng 4 giờ (sau khi sử dụng dưới da).
Tương tác thuốc Treprostinil
- Việc sử dụng treprostinil cùng với thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp hoặc các thuốc giãn mạch khác có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp toàn thân.
- Dùng đồng thời treprostinil với các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, bao gồm cả thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và thuốc chống đông máu, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Độ thanh thải treprostinil trong huyết tương có thể giảm nhẹ khi dùng chung với furosemide.
- Đối với các chất ảnh hưởng đến enzym cytochrome P450 (CYP) 2C8:
- Sử dụng gemfibrozil, một chất ức chế enzym CYP2C8, sẽ làm tăng gấp đôi nồng độ treprostinil trong huyết tương. Sự gia tăng phơi nhiễm này có thể dẫn đến tăng các tác dụng phụ liên quan đến treprostinil; do đó, cần xem xét giảm liều treprostinil.
- Ngược lại, việc dùng rifampicin, một chất cảm ứng enzym CYP2C8, sẽ làm giảm nồng độ của treprostinil. Trong trường hợp này, cần cân nhắc việc tăng liều treprostinil.
Chống chỉ định thuốc Treprostinil
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có phản ứng mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất treprostinil hay bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm.
- Tăng áp động mạch phổi phát sinh do bệnh tắc tĩnh mạch.
- Tình trạng suy tim sung huyết gây ra bởi rối loạn chức năng nặng của tâm thất trái.
- Suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng (được phân loại Child – Pugh loại C).
- Người bệnh đang mắc loét đường tiêu hóa tiến triển, xuất huyết bên trong sọ, chấn thương hoặc các tình trạng gây chảy máu khác.
- Các dị tật van tim, dù bẩm sinh hay mắc phải, kèm theo rối loạn chức năng cơ tim không phải do tăng áp động mạch phổi.
- Mắc bệnh tim nặng hoặc đau thắt ngực không ổn định; đã trải qua nhồi máu cơ tim trong vòng 6 tháng gần đây; suy tim mất bù mà không được theo dõi y tế sát sao; rối loạn nhịp tim ở mức độ nghiêm trọng; hoặc từng bị các biến cố mạch máu não (chẳng hạn như cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua hay đột quỵ) trong 3 tháng trở lại đây.
Liều lượng & cách dùng Treprostinil
- Liều dùng Treprostinil
- Đối với người lớn:
- Truyền liên tục dưới da hoặc tĩnh mạch:
- Tốc độ truyền khởi đầu được đề xuất là 1,25 ng/kg/phút. Nếu bệnh nhân không dung nạp liều ban đầu này, tốc độ truyền nên được hạ xuống 0,625 ng/kg/phút.
- Tốc độ truyền cần được tăng lên dưới sự giám sát y tế, với mức tăng 1,25 ng/kg/phút mỗi tuần trong bốn tuần điều trị đầu tiên, sau đó là 2,5 ng/kg/phút mỗi tuần.
- Việc điều chỉnh liều cần được cá thể hóa nhằm đạt đến liều duy trì mà tại đó các triệu chứng được cải thiện và bệnh nhân có thể dung nạp. Quá trình thiết lập liều tối ưu có thể kéo dài vài tháng.
- Thuốc hít qua đường miệng:
- Liều khởi đầu thông thường là 18 mcg (tương đương 3 lần hít) mỗi đợt, sử dụng 4 lần mỗi ngày.
- Trong trường hợp không dung nạp liều ban đầu, hãy giảm xuống 1 hoặc 2 lần hít mỗi đợt, sau đó tăng dần lên 3 lần hít khi bệnh nhân dung nạp được.
- Tiếp tục tăng liều thêm 3 lần hít sau mỗi 1-2 tuần cho đến khi đạt đến liều duy trì mục tiêu là 54 mcg (tương đương 9 lần hít) mỗi đợt.
- Nếu không thể điều chỉnh đến liều mục tiêu, hãy duy trì ở liều cao nhất mà bệnh nhân có thể dung nạp.
- Thuốc đường uống:
- Liều khởi đầu: 0,25 mg x 2 lần/ngày hoặc 0,125 mg x 3 lần/ngày dưới dạng viên nén giải phóng kéo dài.
- Tăng liều mỗi 3–4 ngày với mức tăng 0,25 hoặc 0,5 mg x 2 lần/ngày hoặc 0,125 mg x 3 lần/ngày cho đến khi đạt được liều dung nạp tối đa.
- Liều duy trì phù hợp được xác định dựa trên khả năng dung nạp của bệnh nhân. Cân nhắc tăng liều chậm hơn cho những bệnh nhân không có đáp ứng. Giảm liều 0,25 mg nếu xuất hiện tác dụng phụ không thể dung nạp.
- Không nên ngừng thuốc đột ngột; khi ngưng điều trị, hãy giảm liều 0,5-1 mg mỗi ngày.
- Đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy gan:
- Đối với suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, liều khởi đầu của treprostinil tiêm truyền dưới da hoặc tĩnh mạch cần được giảm xuống 0,625 ng/kg/phút và việc tăng liều phải tiến hành từ từ, thận trọng (dựa trên trọng lượng cơ thể lý tưởng).
- Ở bệnh nhân suy gan, cần tăng liều treprostinil dạng hít qua đường miệng một cách chậm rãi do khả năng tăng phơi nhiễm toàn thân với thuốc.
- Với suy gan nhẹ (phân loại Child – Pugh loại A), bắt đầu treprostinil đường uống với liều 0,125 mg x 2 lần/ngày và tăng dần 0,125 mg x 2 lần/ngày, cứ sau 3-4 ngày.
- Bệnh nhân béo phì (có trọng lượng cơ thể vượt quá 30% so với trọng lượng lý tưởng):
- Liều khởi đầu và các lần tăng liều sau đó phải dựa trên trọng lượng cơ thể lý tưởng của bệnh nhân.
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận:
- Hiện không có hướng dẫn liều lượng cụ thể. Việc lựa chọn liều yêu cầu sự thận trọng.
- Cách dùng Treprostinil
- Treprostinil tồn tại dưới dạng treprostinil (thuốc tiêm, thuốc hít qua đường miệng) và treprostinil diolamine (viên nén giải phóng kéo dài), trong đó liều lượng được tính dựa trên treprostinil.
- Thuốc tiêm truyền liên tục dưới da hoặc tĩnh mạch:
- Treprostinil được dùng bằng cách truyền liên tục dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch. Do rủi ro liên quan đến việc đặt ống thông tĩnh mạch mạn tính, như nhiễm trùng máu nghiêm trọng, việc tiêm dưới da (dạng nguyên chất) là phương thức ưu tiên. Truyền tĩnh mạch liên tục nên dành riêng cho những bệnh nhân đã ổn định với truyền treprostinil dưới da hoặc những người không dung nạp đường tiêm dưới da.
- Đối với tiêm truyền dưới da liên tục, treprostinil nên được sử dụng nguyên chất. Khi truyền tĩnh mạch liên tục, thuốc cần được pha loãng với nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid pha tiêm 0,9% (kl/tt).
- Việc điều trị chỉ nên được khởi đầu và giám sát bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong quản lý tăng áp động mạch phổi.
- Thuốc hít qua đường miệng:
- Trước lần hít đầu tiên, hãy đổ toàn bộ lượng thuốc trong một ống thuốc 2,9 ml liều duy nhất vào cốc thuốc được nhà sản xuất cung cấp. Một ống thuốc này sẽ đủ cho liều dùng trong một ngày điều trị.
- Sau mỗi lần hít, cần đóng nắp thiết bị hít và giữ ở tư thế thẳng đứng khi bảo quản để sử dụng phần thuốc còn lại bên trong trong vòng 24 giờ. Vứt bỏ cốc thuốc và dung dịch không sử dụng vào cuối mỗi ngày, đồng thời vệ sinh thiết bị hít theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không được trộn lẫn thuốc này với các loại thuốc khác.
- Tránh để dung dịch tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da.
- Thuốc đường uống:
- Uống viên nén giải phóng kéo dài treprostinil diolamine 2 hoặc 3 lần mỗi ngày kèm theo thức ăn. Phác đồ 3 lần/ngày có thể giúp ổn định nồng độ thuốc, giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường khả năng dung nạp.
- Tuyệt đối không bẻ, nghiền nát hoặc nhai viên nén.
Tác dụng phụ của Treprostinil
Rất thường gặp
- Đau đầu, cảm giác đau ở hàm.
- Giãn mạch máu, đỏ bừng mặt.
- Tiêu chảy, cảm giác buồn nôn.
- Nổi ban trên da.
- Đau tại vị trí tiêm truyền, các phản ứng cục bộ nơi tiêm, chảy máu hoặc tụ máu dưới da.
Thường gặp
- Cảm thấy chóng mặt, huyết áp hạ.
- Xuất huyết.
- Nôn ói.
- Cảm giác ngứa.
- Đau cơ bắp, đau khớp, đau ở các chi.
- Sưng phù.
Không xác định tần suất
- Tình trạng viêm tắc các tĩnh mạch.
- Cảm giác đau trong xương.
- Số lượng tiểu cầu bị giảm.
- Tình trạng nhiễm trùng huyết.
- Nhiễm khuẩn tại chỗ tiêm, hình thành ổ áp xe dưới da tại vị trí tiêm.
- Viêm mô dưới da.
- Suy tim với cung lượng cao.
Lưu ý khi dùng Treprostinil
Lưu ý chung
- Việc ngừng treprostinil đột ngột hoặc giảm liều cấp tính có thể dẫn đến hiện tượng tăng huyết áp động mạch phổi tái phát. Vì vậy, cần tránh việc ngưng điều trị treprostinil đột ngột; khuyến nghị nên tái khởi động truyền thuốc nhanh nhất có thể nếu có sự gián đoạn hoặc giảm liều cấp tính.
- Đối với những bệnh nhân có huyết áp toàn thân thấp, việc sử dụng treprostinil có thể làm tăng khả năng bị hạ huyết áp toàn thân. Không nên chỉ định thuốc này cho các trường hợp có huyết áp tâm thu thấp hơn 85 mmHg.
- Trong trường hợp bệnh nhân phát triển phù phổi trong quá trình dùng treprostinil, cần phải xem xét khả năng có bệnh tắc tĩnh mạch phổi liên quan. Khi đó, việc điều trị bằng treprostinil cần được ngừng lại.
- Những người bệnh bị béo phì (với chỉ số BMI trên 30 kg/m2) có thể có tốc độ thanh thải treprostinil chậm hơn so với bình thường.
- Cần thận trọng khi sử dụng treprostinil cho bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận bị suy giảm.
- Cần cảnh giác trong các tình huống mà treprostinil có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, do khả năng ức chế sự kết tập của tiểu cầu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đủ thông tin về việc sử dụng treprostinil ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa cung cấp đủ dữ liệu về tác động của thuốc lên thai kỳ. Việc dùng treprostinil trong thời gian mang thai chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị được đánh giá là lớn hơn đáng kể so với những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, vẫn chưa rõ liệu treprostinil có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, phụ nữ đang cho con bú và đang điều trị bằng treprostinil được khuyến cáo nên ngừng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Trong giai đoạn khởi đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh liều, treprostinil có thể gây ra các tác dụng phụ như hạ huyết áp toàn thân, kèm theo các triệu chứng như chóng mặt. Những tác dụng này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người bệnh.
Quá liều và cách xử lý
Biểu hiện khi quá liều và độc tính
- Khi sử dụng treprostinil vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như đỏ bừng mặt, đau đầu, huyết áp thấp, cảm giác buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
Xử trí quá liều
- Đối với những bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu quá liều, việc điều chỉnh giảm liều hoặc ngừng hoàn toàn treprostinil cần được thực hiện ngay lập tức, dựa trên mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cho đến khi chúng thuyên giảm hoàn toàn.
- Bất kỳ sự điều chỉnh liều nào sau đó phải được thực hiện một cách thận trọng dưới sự giám sát của nhân viên y tế, đồng thời bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng để phát hiện kịp thời các triệu chứng bất lợi có thể tái phát.
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho treprostinil.
Xử lý khi quên liều
- Nếu bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần kề, bạn nên bỏ qua liều đã quên.
- Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
- Trong trường hợp bỏ lỡ từ 2 liều treprostinil trở lên, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Treprostinil
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=473297ca-a872-4052-a053-87dc8f0d3c13
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/treprostinil.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/treprostinil.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12453/smpc
Ngày cập nhật: 22/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0
