Maprotiline là thuốc chống trầm cảm bốn vòng, được chỉ định để điều trị các dạng rối loạn trầm cảm và lo âu. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu catecholamine, giúp tăng nồng độ của chúng tại các khe synap trong não. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều lượng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Maprotiline.
Tổng quan về Maprotiline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Maprotiline
Loại thuốc
- Thuốc chống trầm cảm bốn vòng.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 10 mg, 25 mg, 50 mg, 75 mg dưới dạng muối maprotiline hydrochloride.
Chỉ định Maprotiline
- Maprotiline được chỉ định để điều trị các dạng rối loạn trầm cảm, bao gồm rối loạn trầm cảm kéo dài (rối loạn thần kinh trầm cảm) và rối loạn trầm cảm nặng, cũng như tình trạng lo âu đi kèm với trầm cảm.
- Thuốc cũng được dùng để điều trị các đợt trầm cảm cấp tính trong rối loạn lưỡng cực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) hiện không khuyến nghị sử dụng liệu pháp đơn độc bằng thuốc chống trầm cảm để quản lý các giai đoạn trầm cảm cấp tính ở những người mắc rối loạn lưỡng cực.
Dược lực học
- Maprotiline phát huy hiệu quả chống trầm cảm thông qua việc ngăn chặn sự tái hấp thu catecholamine ở các neuron tiền synap, từ đó làm tăng nồng độ của chúng tại các khe synap trong não.
- Mặc dù cơ chế chính xác trong điều trị trầm cảm và lo âu của thuốc chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến việc ức chế tái hấp thu norepinephrine.
- Khác với đa số thuốc chống trầm cảm ba vòng, maprotiline có vẻ không ảnh hưởng đến quá trình tái hấp thu serotonin.
- Maprotiline còn biểu hiện hoạt tính kháng cholinergic và ức chế chất vận chuyển amine, làm chậm sự tái hấp thu của noradrenaline và norepinephrine.
- Hơn nữa, nhờ khả năng ức chế mạnh thụ thể histamine H1, maprotiline còn mang lại hiệu ứng an thần.
Dược động học
Hấp thu
- Maprotiline được hấp thu chậm nhưng hoàn toàn từ đường tiêu hóa.
- Nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt đỉnh sau 7–24 giờ khi dùng một liều duy nhất; trạng thái ổn định thường được thiết lập sau 7 ngày điều trị.
- Hiệu quả chống trầm cảm của maprotiline có thể bắt đầu xuất hiện sau 3–7 ngày, nhưng thường cần đến 2–3 tuần để đạt được tác dụng đầy đủ.
Phân bố
- Thuốc phân bố vào các cơ quan như gan, phổi, thận, não, tuyến thượng thận, tim và cơ.
- Maprotiline cũng được tìm thấy trong sữa mẹ, với nồng độ tương đương nồng độ trong huyết thanh của người mẹ.
- Khoảng 88% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Maprotiline chủ yếu được chuyển hóa tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa chính bao gồm desmethylmaprotiline (là một chất có hoạt tính và có thể tiếp tục chuyển hóa) và maprotiline-N-oxide.
Thải trừ
- Khoảng 60% lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 21 ngày, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.
- Khoảng 30% được thải trừ qua phân.
- Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 51 giờ, dao động từ 27–58 giờ.
Tương tác thuốc Maprotiline
Tương tác thuốc
- Tương tác Maprotiline với các thuốc khác
- Thuốc ức chế monoamine oxidase: Việc sử dụng đồng thời các chất ức chế monoamine oxidase có thể dẫn đến hội chứng serotonin đe dọa tính mạng; do đó, chống chỉ định dùng chung.
- Thuốc kháng cholinergic: Có khả năng làm tăng cường các tác dụng giống atropine, gây tăng thân nhiệt (đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng) và liệt ruột.
- Thuốc chống loạn thần (ví dụ, phenothiazine): Có thể làm tăng nguy cơ co giật khi được điều trị đồng thời với phenothiazine.
- Benzodiazepine: Nguy cơ co giật có thể gia tăng nếu giảm liều benzodiazepine một cách đột ngột.
- Cimetidine: Có thể làm tăng nồng độ maprotiline trong huyết tương.
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương (ví dụ: thuốc giảm đau, thuốc kháng histamine, thuốc an thần, thuốc gây mê toàn thân, thuốc phiện): Việc dùng chung làm tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
- Barbiturate: Có thể làm giảm nồng độ maprotiline trong huyết tương.
- Guanethidine và các hợp chất liên quan: Maprotiline có thể đối kháng với tác dụng hạ huyết áp của guanethidine và các hợp chất tương tự.
- Phenytoin: Nồng độ maprotiline trong huyết tương có thể bị giảm khi dùng cùng phenytoin.
- Thuốc ức chế tái thu hồi chọn lọc serotonin (ví dụ: Citalopram, escitalopram, fluoxetine, fluvoxamine, paroxetine, sertraline): Có khả năng làm giảm quá trình chuyển hóa maprotiline và tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Tác nhân giao cảm (ví dụ: Amphetamine, epinephrine, isoproterenol, norepinephrine, phenylephrine): Có thể làm tăng tác dụng vận mạch và ảnh hưởng lên tim.
- Thuốc tuyến giáp: Có thể làm tăng độc tính trên tim mạch.
- Tương tác với thực phẩm
- Uống rượu cùng lúc với maprotiline có thể gây ra các tác động cộng hợp lên hệ thần kinh trung ương.
Chống chỉ định thuốc Maprotiline
Chống chỉ định
- Không được dùng Maprotiline cho bệnh nhân đang điều trị đồng thời hoặc mới ngừng sử dụng các chất ức chế monoamine oxidase trong vòng 2 tuần gần đây.
- Bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ mắc các rối loạn co giật.
- Chống chỉ định trong giai đoạn hồi phục cấp tính sau khi bị nhồi máu cơ tim.
- Không dùng cho người bệnh quá mẫn cảm với maprotiline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Maprotiline
Hướng dẫn về liều lượng và cách dùng Maprotiline
Người lớn
Điều trị rối loạn trầm cảm và lo âu:
- Đối với bệnh nhân ngoại trú:
- Liều khởi đầu cho bệnh nhân mắc bệnh từ mức độ nhẹ đến trung bình là 75 mg/ngày; duy trì trong 2 tuần.
- Có thể tăng dần liều lượng thêm 25 mg khi cần thiết, dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân.
- Liều duy trì thông thường dao động từ 75 – 150 mg/ngày.
- Để giảm thiểu nguy cơ co giật, liều duy trì khuyến cáo dưới 200 mg/ngày. Liều tối đa là 150 mg/ngày.
- Đối với bệnh nhân nội trú:
- Liều khởi đầu cho bệnh nhân có tình trạng nặng là 100 – 150 mg/ngày.
- Liều lượng có thể được điều chỉnh tăng dần tùy theo khả năng dung nạp và phản ứng của bệnh nhân. Hầu hết các bệnh nhân nhập viện mắc trầm cảm từ trung bình đến nặng cho thấy đáp ứng với liều hàng ngày là 150 mg/ngày, mặc dù một số trường hợp có thể cần đến liều cao hơn, lên tới 225 mg.
- Liều duy trì nên dưới 200 mg/ngày. Tổng liều hàng ngày không được phép vượt quá 225 mg.
Đối tượng khác
- Khuyến nghị dùng liều thấp hơn cho bệnh nhân trên 60 tuổi. Liều từ 50 – 75 mg mỗi ngày thường thích hợp để điều trị duy trì cho bệnh nhân cao tuổi không dung nạp với liều cao hơn.
Cách dùng
- Thuốc được dùng bằng đường uống.
Tác dụng phụ của Maprotiline
Thường gặp
- Nổi ban trên da, đỏ da, phù nề hoặc cảm giác ngứa.
Ít gặp
- Táo bón (mức độ nặng), cảm giác buồn nôn hoặc nôn, run tay chân hoặc toàn thân, động kinh (co giật), hưng phấn không bình thường, sụt cân.
Hiếm gặp
- Sưng tuyến vú ở cả nam và nữ, tình trạng lú lẫn (đặc biệt ở người lớn tuổi), tiểu tiện khó khăn, ngất, xuất hiện ảo giác, ảo thanh (trải nghiệm thị giác, thính giác hoặc xúc giác không có thật), tiết sữa không phù hợp ở phụ nữ, loạn nhịp tim (tim đập mạnh, nhanh hoặc bỏ nhịp), đau họng kèm sốt, sưng tinh hoàn, vàng mắt hoặc vàng da, ù tai, sốt do phản ứng thuốc.
Không xác định tần suất
- Viêm tuyến nước bọt dưới lưỡi, lưỡi có màu đen, viêm niêm mạc miệng, tình trạng liệt ruột, tai biến mạch máu não, bệnh lý thần kinh ngoại biên, suy giảm chức năng tủy xương, mất bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, ban xuất huyết, giảm số lượng tiểu cầu, nhồi máu cơ tim.
Lưu ý khi dùng Maprotiline
Lưu ý chung
- Cần ngưng hoàn toàn việc điều trị bằng các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu sử dụng maprotiline.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ về tình trạng trầm cảm, nguy cơ tự tử hoặc bất kỳ sự thay đổi bất thường nào trong hành vi có dấu hiệu xấu đi, đặc biệt là khi mới bắt đầu điều trị hoặc trong quá trình điều chỉnh liều.
- Thời gian điều trị phụ thuộc vào diễn biến bệnh; đối với điều trị duy trì, nên sử dụng liều Maprotiline thấp nhất có hiệu quả và định kỳ đánh giá lại sự cần thiết phải tiếp tục phác đồ.
- Nguy cơ tự tử là một vấn đề đã được ghi nhận ở bệnh nhân trầm cảm và các rối loạn tâm thần khác, và chính những tình trạng này là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho hành vi tự tử. Tuy nhiên, đã có những lo ngại kéo dài về khả năng thuốc chống trầm cảm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trầm cảm và thúc đẩy ý định tự tử ở một số bệnh nhân trong giai đoạn đầu của liệu pháp.
- Các triệu chứng như lo lắng, kích động, cơn hoảng loạn, mất ngủ, cáu kỉnh, thái độ thù địch, hung hăng, bốc đồng, akathisia (bồn chồn tâm thần vận động), hưng cảm nhẹ và hưng cảm hoàn toàn đã được ghi nhận ở cả bệnh nhân người lớn và trẻ em đang điều trị trầm cảm nặng bằng thuốc chống trầm cảm. Mặc dù mối quan hệ nhân quả chưa được xác định rõ ràng, nhưng có mối lo ngại rằng những triệu chứng này có thể là dấu hiệu cảnh báo cho hành vi tự tử tiềm ẩn.
- Gia đình và người chăm sóc của bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống trầm cảm (cho rối loạn trầm cảm nặng hoặc các chỉ định tâm thần, không tâm thần khác) cần được cảnh báo về sự cần thiết phải theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các triệu chứng như kích động, cáu kỉnh, thay đổi hành vi bất thường và các triệu chứng khác, cũng như sự xuất hiện của hành vi tự tử, và phải báo cáo ngay lập tức cho nhân viên y tế.
- Việc giám sát này nên bao gồm sự quan sát hàng ngày từ phía gia đình và người chăm sóc. Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc chống trầm cảm, bệnh nhân có triệu chứng trầm cảm cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực; sàng lọc này cần bao gồm tiền sử tâm thần chi tiết, bao gồm tiền sử gia đình về tự tử, rối loạn lưỡng cực và trầm cảm.
- Maprotiline không được phép dùng trong điều trị trầm cảm lưỡng cực.
- Cần sử dụng hết sức thận trọng và theo dõi chặt chẽ ở những bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác, hoặc những người có rối loạn ăn uống (như nôn mửa), trong tình trạng mất nước và/hoặc có tổn thương tim.
- Thận trọng khi sử dụng Maprotiline cho bệnh nhân mà tác động kháng cholinergic quá mức có thể gây hại (ví dụ: tăng áp lực nội nhãn, tiền sử bí tiểu hoặc tăng nhãn áp góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt).
- Độ an toàn và hiệu quả của maprotiline ở bệnh nhi dưới 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của FDA Hoa Kỳ, maprotiline thuộc nhóm B đối với phụ nữ mang thai: các nghiên cứu trên động vật về sinh sản không cho thấy nguy cơ đối với thai nhi, tuy nhiên chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ mang thai. Maprotiline chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Maprotiline được bài tiết vào sữa mẹ. Ở trạng thái ổn định, nồng độ thuốc trong sữa gần tương đương với nồng độ trong máu toàn phần. Cần thận trọng khi chỉ định maprotiline hydrochloride cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Maprotiline có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và buồn nôn. Do đó, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Khi dùng Maprotiline quá liều, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp trầm trọng, co giật, suy nhược hệ thần kinh trung ương, hôn mê và buồn ngủ. Các biểu hiện khác bao gồm nhịp tim nhanh, nôn mửa, tím tái, tình trạng sốc, bồn chồn, kích động, cứng cơ và giãn đồng tử.
- Việc sử dụng quá liều các thuốc thuộc nhóm này có thể dẫn đến tử vong.
Cách xử lý khi quá liều Maprotiline
- Do việc điều trị quá liều có tính chất phức tạp và thường xuyên thay đổi, các bác sĩ được khuyến nghị liên hệ với trung tâm kiểm soát độc chất để nhận thông tin xử trí cập nhật.
- Các dấu hiệu và triệu chứng ngộ độc thường xuất hiện nhanh chóng sau khi quá liều; vì vậy, việc theo dõi tại bệnh viện cần được thực hiện càng sớm càng tốt.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều Maprotiline, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều Maprotiline đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Maprotiline
Dugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00934
Dugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00934
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=c3ca69e6-1ea0-4c2c-abcb-7264b2e79a87&type=display
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=c3ca69e6-1ea0-4c2c-abcb-7264b2e79a87&type=display
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/maprotiline.html.
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/maprotiline.html.
Ngày cập nhật: 1/7/2021

