Thuốc Verteporfin: Công dụng, liều dùng và lưu ý sử dụng an toàn

bởi thuvienbenh

Verteporfin là một loại thuốc cảm quang được sử dụng trong điều trị thoái hóa điểm vàng thể ướt liên quan đến tuổi già. Thuốc này hoạt động bằng cách hấp thụ ánh sáng laser và gây tổn thương các tế bào bệnh. Verteporfin được chỉ định cho người trưởng thành mắc các vấn đề về mắt, bao gồm tân tạo mạch máu dưới màng đệm. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách sử dụng và các lưu ý khi dùng Verteporfin.

Tổng quan về Verteporfin

Tên thuốc gốc

  • Verteporfin

Loại thuốc

  • Thuốc dùng trong nhãn khoa, chất cảm quang được kích hoạt bởi ánh sáng laser cường độ thấp

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bột pha tiêm 15 mg

Chỉ định Verteporfin

  • Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc thoái hóa điểm vàng thể ướt liên quan đến tuổi già (AMD) kèm theo tân tạo mạch máu dưới màng đệm (CNV) cổ điển chủ yếu.
  • Ngoài ra, thuốc cũng được dùng cho người trưởng thành bị tân tạo màng mạch dưới màng đệm xuất phát từ cận thị bệnh lý.

Dược lực học

  • Verteporfin, còn được biết đến với tên monoaxit dẫn xuất benzoporphyrin (BPD-MA), là một hỗn hợp gồm hai đồng phân hoạt động BPD-MAC và BPD-MAD với tỷ lệ 1:1. Hoạt chất này được dùng như một chất cảm quang, tức là một tác nhân kích hoạt bằng ánh sáng.
  • Với liều lượng khuyến cáo trong lâm sàng, bản thân thuốc không có độc tính với tế bào. Khả năng gây độc tế bào của thuốc chỉ phát huy khi được chiếu sáng và có mặt oxy.
  • Khi năng lượng được porphyrin hấp thụ và chuyển hóa thành oxy, oxy nhóm đơn có tính phản ứng cao và tồn tại trong thời gian ngắn sẽ được hình thành. Oxy nhóm đơn này gây tổn thương các cấu trúc sinh học trong vùng khuếch tán, dẫn đến tắc nghẽn mạch máu cục bộ, tổn hại tế bào, và trong một số trường hợp nhất định có thể gây chết tế bào.
  • Tính chọn lọc của liệu pháp quang động (PDT) không chỉ phụ thuộc vào việc tiếp xúc với ánh sáng mà còn dựa vào khả năng verteporfin được hấp thu và giữ lại một cách nhanh chóng, có chọn lọc bởi các tế bào tăng sinh mạnh, bao gồm cả nội mô của tân mạch màng đệm.

Dược động học

Hấp thu

  • Nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết tương đạt được ngay sau khi kết thúc quá trình truyền.

Phân bố

  • Thể tích phân bố của thuốc ước tính khoảng 0,6 l/kg.
  • Trong máu, 90% lượng thuốc gắn kết với protein huyết tương, và 10% còn lại gắn với các tế bào máu, với rất ít sự gắn kết vào màng tế bào. Cụ thể hơn, trong huyết tương, 90% verteporfin liên kết với các phân đoạn lipoprotein, trong khi khoảng 6% liên kết với albumin.
Xem thêm:  Dantrolene là gì? Công dụng và những lưu ý an toàn sức khỏe

Chuyển hóa

  • Nhóm ester của verteporfin trải qua quá trình thủy phân bởi các esterase có trong huyết tương và gan, tạo thành chất chuyển hóa diacid dẫn xuất benzoporphyrin (BPD-DA). Mặc dù BPD-DA cũng có hoạt tính cảm quang, nhưng nồng độ của nó trong hệ tuần hoàn toàn thân ở mức thấp.
  • Các nghiên cứu thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) đã chỉ ra rằng các enzym cytochrom P450 không đóng vai trò đáng kể trong quá trình chuyển hóa oxy hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của verteporfin trong huyết tương thường nằm trong khoảng từ 5 đến 6 giờ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ, thời gian bán thải này có thể kéo dài thêm 20%.
  • Lượng verteporfin và BPD-DA được bài tiết qua nước tiểu rất ít, dưới 1% tổng liều. Việc thải trừ thuốc diễn ra nhanh chóng, chủ yếu qua đường mật và đào thải qua phân dưới dạng không đổi.

Tương tác thuốc Verteporfin

  • Đến thời điểm hiện tại, chưa có nghiên cứu tương tác thuốc chính thức nào được thực hiện trên người.
  • Việc sử dụng đồng thời thuốc chẹn kênh canxi, polymyxin B và xạ trị có khả năng làm tăng cường sự hấp thu của verteporfin vào lớp nội mô mạch máu.
  • Các loại thuốc như thuốc lợi tiểu thiazide, griseofulvin, phenothiazine, sulfonamid, thuốc hạ đường huyết sulfonylurea và tetracycline có thể làm gia tăng nguy cơ phản ứng nhạy cảm với ánh sáng khi dùng chung với verteporfin.

Các thuốc chống đông máu

  • Do cơ chế tác dụng của verteporfin liên quan đến việc gây tắc nghẽn mạch máu, về mặt lý thuyết, việc dùng chung thuốc này với các tác nhân giãn mạch cũng như các chất chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu (ví dụ: chất ức chế thromboxan A2) có thể làm giảm hiệu quả của verteporfin.

Chống chỉ định thuốc Verteporfin

  • Chống chỉ định với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Không dùng cho người mắc bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin.
  • Không được dùng cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.

Liều lượng & cách dùng Verteporfin

Cách dùng

  • Thuốc được truyền tĩnh mạch, cần sử dụng bơm tiêm chuyên dụng cùng với bộ lọc có kích thước lỗ lọc từ 0,22 đến 1,2 µm.

Liều dùng Verteporfin

Người lớn:

  • Quy trình liệu pháp quang động với verteporfin bao gồm hai giai đoạn chính:
  • Giai đoạn đầu tiên là truyền tĩnh mạch liều 6 mg/m2 trong khoảng thời gian 10 phút, sau khi đã pha loãng trong 30ml dung dịch truyền.
  • Giai đoạn thứ hai là kích hoạt ánh sáng verteporfin, được thực hiện 15 phút sau khi bắt đầu truyền thuốc.
  • Liệu pháp quang động này có thể được nhắc lại định kỳ 3 tháng một lần, với tần suất tối đa là 4 lần mỗi năm.

Tác dụng phụ của Verteporfin

Thường gặp

  • Giảm thị lực, bao gồm nhìn mờ, thị trường mờ hoặc các rối loạn thị giác khác.
  • Các phản ứng ở vị trí tiêm như đau, sưng phù, viêm hoặc thoát mạch.
  • Cảm giác suy nhược toàn thân, ngất xỉu, đau đầu, chóng mặt.
  • Các phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.

Ít gặp

  • Bong tách võng mạc, xuất huyết võng mạc, phù nề võng mạc.
  • Nổi ban, mề đay, ngứa da.
  • Phản ứng quá mẫn tại vị trí tiêm, xuất huyết hoặc đổi màu da tại chỗ tiêm, sốt, đau nhức.
  • Huyết áp tăng cao.
Xem thêm:  Daptomycin - Chất kháng khuẩn lopopeptide: Công dụng, liều dùng, lưu ý an toàn

Hiếm gặp

  • Tình trạng thiếu máu cục bộ ở võng mạc (biểu hiện bằng võng mạc hoặc mạch máu không được tưới máu đầy đủ).

Không xác định tần suất (nếu có)

  • Tổn thương rách biểu mô sắc tố võng mạc, phù hoàng điểm.
  • Nhồi máu cơ tim.

Lưu ý khi dùng Verteporfin

Lưu ý chung

Nhạy cảm với ánh sáng

  • Người bệnh sẽ tăng độ nhạy cảm với ánh sáng trong suốt 48 giờ sau khi truyền verteporfin.
  • Trong giai đoạn này, cần che chắn mắt và da khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc các nguồn sáng cường độ mạnh như đèn halogen hoặc đèn công suất cao trong phòng mổ.
  • Bệnh nhân cũng nên tránh phơi nhiễm kéo dài với ánh sáng từ các thiết bị y tế phát sáng, ví dụ như máy đo oxy xung huyết, trong 48 giờ sau khi dùng verteporfin.
  • Nếu cần ra ngoài trời nắng trong vòng 48 giờ đầu sau điều trị, bệnh nhân phải bảo vệ da và mắt bằng cách mặc quần áo che kín và đeo kính râm.
  • Việc sử dụng kem chống nắng không mang lại hiệu quả bảo vệ chống lại các phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
  • Ánh sáng trong nhà không gây ảnh hưởng đến phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
  • Do đó, bệnh nhân không cần ở trong môi trường tối mà nên duy trì việc tiếp xúc với ánh sáng trong nhà.

Sử dụng cho bệnh nhân suy gan trung bình hoặc tắc mật

  • Cần áp dụng thận trọng khi sử dụng thuốc cho những bệnh nhân bị suy gan mức độ trung bình hoặc tắc mật, do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn trên nhóm đối tượng này.
  • Do verteporfin được đào thải chủ yếu qua đường mật (gan), nồng độ thuốc trong cơ thể có thể tăng lên ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý về gan.

Sự thoát thuốc ra ngoài tĩnh mạch khi truyền

  • Hiện tượng thuốc thoát ra khỏi tĩnh mạch trong quá trình truyền, đặc biệt khi vùng bị ảnh hưởng tiếp xúc với ánh sáng, có thể dẫn đến đau dữ dội, viêm, sưng tấy, phồng rộp hoặc biến đổi màu sắc tại vị trí tiêm.
  • Để giảm nhẹ các triệu chứng, có thể sử dụng các thuốc giảm đau.
  • Các trường hợp hoại tử da tại chỗ tiêm sau khi thuốc bị rò rỉ cũng đã được ghi nhận.
  • Khi phát hiện hiện tượng thoát mạch, cần ngưng truyền thuốc ngay lập tức.
  • Vùng bị ảnh hưởng phải được che chắn khỏi ánh sáng trực tiếp cho đến khi tình trạng sưng và đổi màu thuyên giảm hoàn toàn, đồng thời áp dụng chườm lạnh lên vết tiêm.
  • Nên ưu tiên truyền thuốc vào các tĩnh mạch lớn ở cánh tay, tránh sử dụng các tĩnh mạch nhỏ ở mu bàn tay.

Phản ứng quá mẫn

  • Đau tức ngực, giãn mạch và các phản ứng quá mẫn liên quan đến truyền verteporfin đã được ghi nhận.
  • Các triệu chứng thường gặp bao gồm ngất xỉu, vã mồ hôi, chóng mặt, nổi ban, khó thở, đỏ bừng mặt, thay đổi huyết áp và nhịp tim, và trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gây co giật.
  • Bệnh nhân cần được theo dõi y tế cẩn thận trong suốt quá trình truyền thuốc.
  • Đã có báo cáo về các trường hợp sốc phản vệ.
  • Trong trường hợp xảy ra phản ứng phản vệ hoặc bất kỳ phản ứng dị ứng nghiêm trọng nào khác trong hoặc sau khi truyền thuốc, việc sử dụng verteporfin phải được dừng ngay lập tức và tiến hành các biện pháp điều trị phù hợp.
Xem thêm:  Neomycin: Giải pháp kháng sinh aminoglycosid điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ

Nguy cơ giảm thị lực nghiêm trọng

  • Đối với những bệnh nhân trải qua tình trạng giảm thị lực nghiêm trọng trong vòng một tuần sau khi điều trị, không nên tiến hành điều trị lại cho đến khi thị lực phục hồi hoàn toàn về mức ban đầu và cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro của liệu pháp tiếp theo.
  • Bệnh nhân phải được theo dõi y tế sát sao trong suốt quá trình truyền thuốc, và cần thận trọng khi điều trị verteporfin nếu bệnh nhân đang được gây mê toàn thân.

Lựa chọn ánh sáng laser

  • Sử dụng tia laser không tương thích sẽ không cung cấp đủ các đặc tính ánh sáng cần thiết cho quá trình quang hoạt của thuốc, dẫn đến việc điều trị không đạt hiệu quả hoàn toàn do kích hoạt không đầy đủ; ngược lại, cường độ kích hoạt quá mạnh có thể gây hoạt động quá mức của thuốc và làm tổn thương các mô lành xung quanh.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng verteporfin ở phụ nữ mang thai.
  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra tác dụng gây quái thai ở chuột.
  • Những ảnh hưởng bất lợi đối với thai nhi ở người vẫn chưa được xác định rõ ràng.
  • Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Verteporfin và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp.
  • Vì vậy, không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú, hoặc cần ngưng cho con bú trong vòng 48 giờ sau khi dùng thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Sau khi điều trị bằng verteporfin, bệnh nhân có thể gặp phải các rối loạn về thị giác, chẳng hạn như thị lực bất thường hoặc suy giảm thị lực, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Do đó, bệnh nhân không nên lái xe hay vận hành máy móc nếu gặp phải các vấn đề về thị lực sau khi sử dụng thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều truyền Verteporfin, cần bổ sung liều đó ngay khi có thể.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã cận kề, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như thường lệ.
  • Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng quá liều Verteporfin, có hoặc không kèm theo việc chiếu ánh sáng điều trị vào mắt, có thể gây ra tình trạng rối loạn tưới máu ở các mạch máu võng mạc khỏe mạnh, dẫn đến nguy cơ suy giảm thị lực nghiêm trọng.
  • Nếu dùng thuốc quá liều, thời gian bệnh nhân duy trì tình trạng nhạy cảm với ánh sáng có thể bị kéo dài.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần kéo dài thời gian bảo vệ da và mắt khỏi cả ánh nắng mặt trời trực tiếp lẫn ánh sáng trong nhà.

Nguồn tham khảo

DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=952f4c80-50b1-4308-9ee6-311ffefb13df

Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/verteporfin.html

Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/verteporfin.html

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1322

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1322

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0