Rasburicase là thuốc giải độc cho hóa trị liệu ung thư, được chỉ định để quản lý nồng độ axit uric trong máu ở bệnh nhân đang điều trị bằng hóa trị liệu, giúp giảm thiểu nguy cơ suy thận và các biến chứng khác. Thuốc hoạt động bằng cách phân hủy axit uric thành allantoin, một chất dễ dàng được đào thải qua đường tiểu.
Loại thuốc
Tổng quan về Rasburicase
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rasburicase
- Thuốc giải độc cho hóa trị liệu ung thư (enzyme oxy hóa urate tái tổ hợp).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột và dung môi cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền (1,5 mg/1ml).
Chỉ định Rasburicase
- Rasburicase được chỉ định để quản lý ban đầu nồng độ axit uric trong máu ở bệnh nhân người lớn và trẻ em.
- Đối tượng bao gồm những người mắc bệnh bạch cầu, u lympho, hoặc các khối u rắn ác tính đang được điều trị bằng hóa trị liệu, một quá trình có thể gây phân hủy khối u và dẫn đến tăng nồng độ axit uric trong máu.
Dược lực học
- Ở cơ thể người, axit uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purin.
- Sự gia tăng đột ngột nồng độ axit uric huyết thanh, phát sinh sau khi một lượng lớn tế bào ác tính bị phân hủy hoặc trong quá trình hóa trị gây hủy tế bào, có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận và thậm chí là suy thận do tinh thể axit uric lắng đọng trong ống thận.
- Rasburicase là một enzym mạnh mẽ có tác dụng phân hủy axit uric, nó xúc tác quá trình oxy hóa axit uric thành allantoin — một chất tan trong nước và dễ dàng được đào thải qua đường tiểu.
- Phản ứng oxy hóa axit uric do enzym tạo ra hydrogen peroxide.
- Lượng hydrogen peroxide tăng lên có thể được trung hòa bởi các chất chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể; tuy nhiên, nó làm tăng nguy cơ tán huyết ở những bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu di truyền và thiếu hụt enzym G6PD.
- Ở các đối tượng khỏe mạnh, sự giảm đáng kể nồng độ axit uric trong máu, có mối liên hệ với liều dùng, đã được ghi nhận trong khoảng liều từ 0,05 mg/kg đến 0,20 mg/kg rasburicase.
Dược động học
- Các đặc tính dược động học của rasburicase đã được nghiên cứu ở cả đối tượng nhi khoa và người trưởng thành mắc bệnh bạch cầu, u lympho hoặc các bệnh ung thư máu khác.
Hấp thu
- Sau khi tiêm truyền rasburicase với liều 0,2 mg/kg mỗi ngày, nồng độ thuốc trong máu đạt trạng thái ổn định vào khoảng ngày thứ 2 đến ngày thứ 3.
- Trong suốt 5 ngày điều trị, mức độ tích lũy rasburicase là rất nhỏ, dưới 1,3 lần.
- Sự sụt giảm nồng độ axit uric huyết thanh được ghi nhận trong vòng 4 giờ sau liều khởi đầu.
Phân bố
- Thể tích phân bố trung bình của thuốc nằm trong khoảng 110 – 127 ml/kg đối với bệnh nhân nhi khoa và 75,8 – 138 ml/kg đối với người trưởng thành.
Chuyển hóa
- Vì rasburicase là một protein, nên các đặc điểm sau được ghi nhận: (1) thuốc không gắn kết với protein huyết tương, (2) quá trình chuyển hóa của thuốc được cho là tương tự các protein khác, thông qua thủy phân liên kết peptide, và (3) không có khả năng gây ra tương tác thuốc thông qua các con đường chuyển hóa thông thường.
Thải trừ
- Rasburicase có độ thanh thải xấp xỉ 3,5 ml/giờ/kg.
- Thời gian bán thải trung bình của thuốc nằm trong khoảng 15,7 đến 22,5 giờ.
- Ở đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên, độ thanh thải của thuốc tăng khoảng 35% so với người lớn, điều này làm giảm mức độ phơi nhiễm toàn thân với thuốc.
Tương tác thuốc Rasburicase
Tương tác Rasburicase với các thuốc khác
- Dapsone (dạng bôi), các thuốc gây tê cục bộ (như prilocaine), nitric oxide, và natri nitrit có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ hoặc độc tính liên quan đến methemoglobin huyết.
Tương kỵ thuốc
- Không nên pha trộn chế phẩm thuốc này với bất kỳ loại thuốc nào khác.
- Dung dịch rasburicase cần được dùng qua đường truyền riêng biệt, không chung với các thuốc hóa trị liệu khác.
- Trong trường hợp không thể thiết lập đường truyền riêng, cần rửa sạch đường truyền bằng dung dịch nước muối sinh lý giữa các lần truyền hóa trị và rasburicase.
- Không yêu cầu sử dụng bộ lọc thuốc trong quá trình tiêm truyền.
- Tuyệt đối không dùng dung dịch glucose để pha loãng thuốc vì nguy cơ tương kỵ.
Chống chỉ định thuốc Rasburicase
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất rasburicase hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân thiếu hụt G6PD và các rối loạn chuyển hóa tế bào khác đã được xác định là nguyên nhân gây thiếu máu tán huyết.
- Trong quá trình chuyển đổi axit uric thành allantoin, hydrogen peroxide được tạo ra như một sản phẩm phụ.
- Nhằm phòng tránh nguy cơ thiếu máu tán huyết có thể phát sinh từ hydrogen peroxide, không nên sử dụng rasburicase cho các bệnh nhân mắc các rối loạn nêu trên.
Liều lượng & cách dùng Rasburicase
Người lớn
- Liều lượng rasburicase được khuyến nghị là 0,2 mg/kg/ngày sử dụng trong 5 ngày.
- Bệnh nhân nên bắt đầu hóa trị liệu từ 4 – 24 giờ sau liều rasburicase đầu tiên.
- Thời gian điều trị với rasburicase có thể kéo dài tối đa 7 ngày, và thời lượng chính xác cần được xác định dựa trên việc theo dõi kỹ lưỡng nồng độ axit uric trong máu cùng với đánh giá lâm sàng.
- Để đạt tổng thể tích cuối cùng là 50 mL, liều rasburicase đã tính toán sau khi pha chế cần được tiêm vào túi dịch truyền chứa thể tích natri clorid 0,9% phù hợp.
- Dung dịch được truyền trong 30 phút qua một đường truyền riêng biệt, hoặc đường truyền phải được tráng rửa với ít nhất 15 mL nước muối sinh lý trước và sau khi truyền rasburicase.
Trẻ em
- Đối với trẻ em, liều khuyến nghị là 0,15 – 0,20 mg/kg dùng 1 lần/ngày trong 5 ngày.
Đối tượng đặc biệt
- Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan.
Tác dụng phụ của Rasburicase
Thường gặp
- Buồn nôn
- Nôn
- Đau đầu
- Sốt
- Tiêu chảy
- Dị ứng/phản ứng dị ứng (bao gồm phát ban và mày đay)
Ít gặp
- Tán huyết
- Thiếu máu tán huyết
- Methemoglobin huyết
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng
- Co giật
- Hạ huyết áp
- Co thắt phế quản
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ
- Viêm mũi
Không xác định tần suất
- Sốc phản vệ
- Co thắt cơ tự phát
Lưu ý khi dùng Rasburicase
Lưu ý chung
- Tương tự như các protein khác, rasburicase có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng ở người, bao gồm cả phản ứng phản vệ và sốc phản vệ, với nguy cơ tử vong.
- Dữ liệu lâm sàng về rasburicase chỉ ra rằng bệnh nhân cần được giám sát cẩn thận để phát hiện sớm các tác dụng phụ có tính chất dị ứng, đặc biệt là các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, trong đó có phản vệ.
- Nếu xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngưng thuốc ngay lập tức, tránh tái sử dụng và chuyển sang phác đồ điều trị phù hợp khác.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho những bệnh nhân có cơ địa dị ứng từ trước.
- Việc hình thành kháng thể kháng rasburicase đã được ghi nhận ở cả bệnh nhân điều trị và người tình nguyện khỏe mạnh dùng rasburicase, điều này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc trong các chu kỳ điều trị kế tiếp.
- Tình trạng methaemoglobin huyết đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân được điều trị bằng rasburicase.
- Nếu bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ methaemoglobin huyết, cần ngưng dùng rasburicase ngay lập tức, không tái sử dụng và áp dụng các biện pháp điều trị thay thế phù hợp.
- Hiện tượng tán huyết đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng rasburicase.
- Khi xảy ra tán huyết, cần ngừng thuốc lập tức, không được dùng lại và chuyển sang các phương pháp điều trị thích hợp.
- Nên tiến hành sàng lọc các bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: người gốc Phi hoặc Địa Trung Hải) trước khi khởi trị.
- Rasburicase có tác dụng hạ nồng độ axit uric xuống dưới mức bình thường, từ đó giảm thiểu nguy cơ suy thận do sự lắng đọng tinh thể axit uric trong ống thận, vốn là biến chứng của tăng axit uric máu.
- Hội chứng ly giải khối u cũng có thể gây ra các rối loạn điện giải như tăng phosphat máu, tăng kali máu và hạ canxi máu.
- Rasburicase chưa được nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân có nồng độ axit uric máu cao do các rối loạn tăng sinh tủy.
- Nhằm đạt được kết quả đo nồng độ axit uric máu chính xác trong quá trình điều trị bằng rasburicase, việc tuân thủ quy trình xử lý mẫu nghiêm ngặt là điều bắt buộc.
- Mỗi lọ thuốc chứa tới 10,5 mg natri, chiếm 0,53% so với giới hạn tiêu thụ natri tối đa hàng ngày theo khuyến nghị của WHO là 2g cho người trưởng thành.
- Bù nước: Đối với bệnh nhân có nguy cơ mắc hội chứng ly giải khối u, cần bù dịch tĩnh mạch để hỗ trợ kiểm soát axit uric; tuy nhiên, việc kiềm hóa bằng natri bicacbonat đồng thời với rasburicase không được khuyến cáo.
- Các báo cáo chỉ ra rằng trẻ em dưới 2 tuổi có thể có tỷ lệ tác dụng phụ cao hơn so với người lớn, đặc biệt là các triệu chứng như nôn, tiêu chảy, sốt và phát ban.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có thông tin về việc sử dụng rasburicase ở thai phụ.
- Các nghiên cứu trên động vật không thể đưa ra kết luận rõ ràng vì các mô hình động vật tiêu chuẩn tự nhiên đã có men urat oxidase nội sinh.
- Do không thể loại trừ khả năng gây quái thai của rasburicase, việc sử dụng thuốc này trong thai kỳ chỉ được cân nhắc khi lợi ích vượt trội rủi ro và thực sự cần thiết.
- Thuốc không được khuyến nghị cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trừ khi họ đang sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa rõ liệu rasburicase có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do bản chất là một protein, mức độ phơi nhiễm thuốc dự kiến ở trẻ bú mẹ sẽ rất thấp.
- Khi điều trị bằng rasburicase, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc cho con bú và các rủi ro tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Độc tính khi dùng quá liều Rasburicase
- Việc sử dụng thuốc vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến việc nồng độ axit uric trong máu giảm xuống mức rất thấp hoặc không thể định lượng được, kèm theo sự gia tăng sản xuất hydrogen peroxide.
Xử lý tình trạng quá liều
- Đối với các bệnh nhân được cho là đã dùng quá liều, cần tiến hành giám sát chặt chẽ các dấu hiệu tan máu. Do không có thuốc giải độc đặc hiệu cho rasburicase, các biện pháp điều trị hỗ trợ tổng quát nên được áp dụng.
Quên liều và cách xử trí
- Thuốc này chỉ được kê đơn bởi bác sĩ điều trị và việc dùng thuốc phải được thực hiện trong môi trường bệnh viện.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rasburicase
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=0ae10bc4-6b65-402f-9db5-2d7753054922
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/rasburicase.html
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/rasburicase-drug-information?search=rasburicase&source=panel_search_result&selectedTitle=1~29&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F6222722
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1316
Ngày cập nhật: 19/07/2021

