Ribavirin là một loại thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp, cúm do virus A hoặc B, và viêm gan C mạn tính. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp RNA và DNA của virus, ngăn chặn sự nhân lên của virus. Ribavirin thường được sử dụng dưới dạng uống hoặc hít, và liều lượng tùy thuộc vào bệnh lý và phương pháp điều trị. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như suy hô hấp, giảm nồng độ hemoglobin, và rối loạn tâm thần, vì vậy cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.
Tổng quan về Ribavirin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ribavirin
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 500 mg.
- Viên nang 200 mg, 400 mg.
- Thuốc bột để pha dung dịch tiêm hoặc hít: Lọ 6 g.
- Dạng đóng gói phối hợp nang Ribavirin 200 mg cùng với lọ bột pha tiêm Peginterferon alpha-2b các hàm lượng 50, 80, 100, 120 microgam (Pegetron).
Chỉ định Ribavirin
- Thuốc được chỉ định để điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) gây bệnh ở đường hô hấp dưới (bao gồm viêm tiểu phế quản và viêm phổi) ở những trẻ em có nguy cơ cao (như trẻ sinh non, có dị tật bẩm sinh ở tim hoặc phổi, suy dinh dưỡng, hoặc suy giảm miễn dịch) và cần nhập viện. Mặc dù việc điều trị có thể khởi đầu trước khi có xác nhận chẩn đoán, ribavirin chỉ nên tiếp tục nếu nhiễm RSV được khẳng định. Do đó, việc chẩn đoán nhanh chóng và có kết quả kịp thời là rất quan trọng.
- Một số trường hợp sốt xuất huyết do virus cũng là chỉ định của thuốc, bao gồm sốt Lassa, sốt xuất huyết có kèm hội chứng thận, hội chứng phổi (do nhiễm Hantavirus), và sốt xuất huyết Crimean-Congo.
- Điều trị cúm do virus A hoặc B, với điều kiện bắt đầu điều trị sớm, trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi khởi phát triệu chứng. Tuy nhiên, ribavirin không phải là thuốc ưu tiên hàng đầu và chỉ nên được sử dụng khi bệnh mới xuất hiện, lý tưởng nhất là trong vòng 6 giờ.
- Điều trị viêm gan C mạn tính ở những bệnh nhân có chức năng gan còn bù (không suy gan) chưa từng điều trị bằng interferon hoặc đã tái phát sau phác đồ interferon alpha-2b: Ribavirin phải được dùng kết hợp với interferon alpha-2b hoặc peginterferon alpha-2b, vì đơn trị liệu ribavirin không mang lại hiệu quả. Phác đồ phối hợp này cũng cho thấy hiệu quả đối với bệnh nhân viêm gan C đồng nhiễm HIV.
Dược lực học
- Ribavirin là một loại nucleoside tổng hợp có cấu trúc tương tự guanosine.
- Hoạt chất này can thiệp vào quá trình tổng hợp RNA và DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp protein và quá trình nhân lên của virus.
- Trong môi trường in vitro, ribavirin chủ yếu tác động lên các tế bào bị nhiễm virus nhạy cảm; tuy nhiên, tùy thuộc vào chủng virus, đã có ghi nhận về khả năng ức chế mạnh hơn trên tế bào bình thường so với tế bào nhiễm, ví dụ như trong trường hợp nhiễm virus viêm dạ dày.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Đặc điểm dược động học của ribavirin có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào dạng bào chế và phương thức sử dụng.
- Khi được sử dụng qua đường hít (mũi hoặc miệng), thuốc được hấp thu vào cơ thể, đạt nồng độ cao nhất trong dịch tiết đường hô hấp và hồng cầu, cao hơn đáng kể so với nồng độ trong huyết tương.
- Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 đến 2 giờ.
Phân bố
- Thuốc được phân bố vào huyết tương, dịch tiết đường hô hấp và các tế bào hồng cầu.
- Ribavirin cũng phân bố vào dịch não tủy, tuy nhiên quá trình này diễn ra chậm.
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu ribavirin có thể đi qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương là rất thấp.
Chuyển hóa
- Trong môi trường nội bào, ribavirin trải qua quá trình phosphoryl hóa thuận nghịch để hình thành các dạng mono-, di-, và tri-phosphate, trong đó các dạng mono- và tri-phosphate có hoạt tính mạnh hơn.
- Ngoài ra, thuốc còn được chuyển hóa thông qua quá trình deribosyl hóa và thủy phân nhóm amide, tạo thành triazole carboxyacid.
Thải trừ
- Quá trình thải trừ ribavirin diễn ra rất chậm và theo nhiều pha, phụ thuộc vào đường dùng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
- Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, dưới cả dạng không đổi và các chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc Ribavirin
Tương tác thuốc
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng đồng thời ribavirin đường uống với các thuốc kháng acid chứa magnesi, nhôm và simethicon có thể dẫn đến giảm diện tích dưới đường cong (AUC) của ribavirin.
- Ribavirin có khả năng làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính khi phối hợp với interferon, do đó cần hết sức thận trọng khi kết hợp hai thuốc này.
- Các thuốc ức chế phiên mã ngược nucleosid (NRTI) như stavudin, zidovudin, lamivudin, khi được dùng chung với ribavirin, có thể gia tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến rối loạn chức năng ty thể, bao gồm suy gan có thể gây tử vong, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy và nhiễm toan lactic. Vì vậy, khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời ribavirin với các NRTI này và không dùng chung với didanosin.
Tương tác với thực phẩm
- Nên tránh uống rượu trong thời gian điều trị bằng ribavirin, vì rượu có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý.
- Dùng ribavirin cùng với bữa ăn giàu chất béo sẽ làm chậm quá trình hấp thu của thuốc, đồng thời làm tăng AUC và nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của ribavirin.
Chống chỉ định thuốc Ribavirin
- Cấm dùng Ribavirin cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất này hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Thuốc chống chỉ định với phụ nữ đang mang thai, có ý định mang thai, cũng như những người có quan hệ tình dục với đối tượng này.
- Không sử dụng Ribavirin cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Bệnh nhân mắc thiếu máu cơ tim, bệnh tim nặng, hoặc có tình trạng tim chưa được kiểm soát hay ổn định trong vòng 6 tháng gần đây không được dùng thuốc.
- Chống chỉ định với người bệnh thận nặng, bao gồm cả những trường hợp suy thận mạn tính, có độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 50 ml/phút, hoặc đang phải lọc máu.
- Không dùng thuốc cho người bị thiếu máu hoặc các bệnh về hemoglobin như bệnh thiếu máu hồng cầu liềm, bệnh thiếu máu Địa trung hải (Thalassemi).
- Việc dùng Ribavirin kết hợp với peginterferon alfa hoặc interferon alpha bị cấm đối với các bệnh nhân mắc: rối loạn tâm thần, viêm gan tự miễn, suy gan nặng, xơ gan mất bù, xơ gan mạn tính có nhiễm HCV, hoặc xơ gan mất bù đồng nhiễm HIV. Lệnh cấm này áp dụng cho cả giai đoạn trước và trong quá trình điều trị.
- Không được sử dụng Ribavirin đồng thời với didanosin do nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
- Dạng bào chế khí dung của thuốc không được dùng cho người cao tuổi.
Liều lượng & cách dùng Ribavirin
Người lớn
- Liều lượng của Ribavirin được điều chỉnh tùy theo bệnh lý, phương pháp dùng và loại chế phẩm thuốc.
- Liều hít thông thường: Phun sương dung dịch có nồng độ khoảng 20 mg/ml (tương đương khoảng 190 microgam/lít khí dung) thông qua mũ chụp, lều, mặt nạ hoặc máy thở, với tốc độ khoảng 12,5 lít/phút.
- Cúm virus A hoặc B:
- Bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt, trong vòng 24 giờ đầu tiên kể từ khi xuất hiện triệu chứng cúm hoặc ngay sau khi nhập viện; phun liên tục trong 16 – 18 giờ.
- Tiếp tục phun khoảng 12 giờ mỗi ngày (chia 3 lần, mỗi lần 4 giờ) vào ngày thứ 2 và ngày thứ 3, sau đó phun khoảng 4 giờ vào ngày thứ 4 (ngày cuối cùng).
- Viêm gan C mạn tính:
- Ribavirin được dùng dưới dạng uống kết hợp với interferon.
- Liều uống trung bình là 800 mg/ngày, chia thành 2 lần dùng. Liều này có thể được điều chỉnh dựa trên cân nặng của bệnh nhân (tối đa 1200 mg/ngày cho người trên 85 kg).
- Luôn sử dụng Ribavirin cùng với interferon (3 – 5 triệu đơn vị quốc tế/lần, tiêm 3 lần/tuần) hoặc peginterferon liều 1,5 microgam/kg/lần (tiêm 1 lần/tuần).
- Thời gian điều trị: Phụ thuộc vào kiểu gen (genotype) của virus viêm gan C và tiền sử điều trị interferon trước đó.
- Đối với nhiễm virus viêm gan C (đơn nhiễm) kiểu gen 1, 4: 48 tuần.
- Đối với kiểu gen 2 và 3: 24 tuần.
- Chưa có kinh nghiệm điều trị cho kiểu gen 5 và 6.
- Trong trường hợp đồng nhiễm HIV, thời gian điều trị là 48 tuần, bất kể kiểu gen virus.
- Các trường hợp tái phát sau điều trị interferon trước đó: Tiếp tục phác đồ phối hợp Ribavirin trong 24 tuần.
- Hiệu quả và tính an toàn của phác đồ phối hợp này khi điều trị kéo dài hơn 6 tháng hiện chưa được xác định.
- Vào tuần 24, cần kiểm tra đáp ứng điều trị bằng cách đo nồng độ ARN HCV huyết thanh. Nếu không có đáp ứng, nên ngừng thuốc vì khả năng cao việc tiếp tục điều trị sẽ không mang lại hiệu quả.
- Sốt xuất huyết (sốt Lassa, sốt do virus):
- Điều trị: Truyền tĩnh mạch liều nạp 30 mg/kg, sau đó là 16 mg/kg mỗi 6 giờ trong 4 ngày; tiếp theo là 8 mg/kg mỗi 8 giờ trong 6 ngày. Mỗi liều truyền trong khoảng 15 – 20 phút. Tổng thời gian điều trị khoảng 10 ngày.
- Dự phòng: Đối với những người có nguy cơ phơi nhiễm cao, uống 500 – 600 mg, 4 lần/ngày, trong 7 – 10 ngày.
Trẻ em
- Nhiễm RSV nặng đường hô hấp dưới ở trẻ nhỏ: Phun khí dung trong khoảng 12 – 18 giờ. Tổng thời gian điều trị kéo dài từ 3 – 7 ngày.
- Việc sử dụng Ribavirin không được khuyến cáo cho trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi) do thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả khi kết hợp với các thuốc khác để điều trị viêm gan C. Có một số dữ liệu hạn chế về an toàn và hiệu quả ở trẻ em và thanh thiếu niên (6-18 tuổi) khi kết hợp với peginterferon alfa-2a. Cần phải đánh giá cẩn thận lợi ích và rủi ro trong từng trường hợp cụ thể khi cân nhắc sử dụng Ribavirin cho trẻ em.
- Viêm gan C mạn tính:
- Dùng Ribavirin dạng uống kết hợp với interferon.
- Trẻ em trên 3 tuổi: 15 mg/kg cân nặng/ngày, chia làm 2 lần.
- Sốt xuất huyết (sốt Lassa, sốt do virus):
- Điều trị: Trẻ em trên 10 tuổi sử dụng liều tương tự như người lớn.
- Dự phòng: Trẻ em từ 6 – 9 tuổi: Uống 400 mg/lần, 4 lần/ngày, trong 7 – 10 ngày; liều cho trẻ dưới 6 tuổi chưa được xác định.
Các đối tượng đặc biệt
- Người suy thận: Tổng liều Ribavirin hàng ngày cần được giảm ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin ≤ 50 ml/phút.
- ClCr từ 30 – 50 ml/phút: Dùng liều luân phiên mỗi ngày: 200 mg và 400 mg.
- ClCr < 30 ml/phút và đang chạy thận nhân tạo: 200 mg/ngày.
- Người suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi: Cần xác định chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị bằng Ribavirin.
Cách dùng
- Phương pháp dùng Ribavirin thường phụ thuộc vào loại bệnh. Đối với các trường hợp nhiễm RSV và cúm do virus gây triệu chứng hô hấp nặng, đường hít thường mang lại hiệu quả cao hơn đường uống.
- Đối với viêm gan C, thuốc chủ yếu được dùng dưới dạng uống kết hợp với interferon alpha-2b. Trong điều trị sốt xuất huyết, có thể sử dụng cả dạng uống và tiêm.
- Dùng thuốc theo đường hít:
- Sử dụng máy khí dung tiểu phân nhỏ, thường được cung cấp kèm theo thuốc từ nhà sản xuất, ví dụ loại SPAG-2. Trước khi sử dụng, cần đọc kỹ hướng dẫn vận hành máy khí dung, cách pha thuốc và điều chỉnh tốc độ phun.
- Dung dịch Ribavirin được đưa vào máy khí dung thông qua lều oxygen hoặc mặt nạ. Nồng độ dung dịch thuốc khuyến nghị là 20 mg/ml, khi dùng với máy khí dung SPAG-2 có thể tạo ra nồng độ thuốc trung bình khoảng 190 microgam/lít không khí, sử dụng trong 12 giờ.
- Trong trường hợp cần hỗ trợ hô hấp, máy thở có thể được kết hợp với máy khí dung SPAG-2. Liều lượng tương tự như khi không dùng máy thở, tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý ngăn ngừa thuốc kết tủa trong máy thở và ống đặt nội khí quản. Ống đặt nội khí quản phải được hút dịch mỗi 1 – 2 giờ, đồng thời giám sát áp lực phổi thường xuyên (mỗi 2 – 4 giờ). Màng lọc vi khuẩn cần được thay thế liên tục (mỗi 4 giờ), và áp lực ống thông khí phải được kiểm tra.
- Cách pha dung dịch để tiêm hoặc hít:
- Cho khoảng 75 ml nước vô khuẩn dùng để pha thuốc tiêm vào lọ chứa 6 g Ribavirin, lắc cho tan hoàn toàn, sau đó chuyển vào bình chứa của máy khí dung. Thêm nước vô khuẩn pha tiêm vào bình chứa để đạt thể tích cuối cùng là 300 ml, tạo thành dung dịch có nồng độ khoảng 20 mg/ml. Tuyệt đối không sử dụng bất kỳ dung môi nào khác có chứa chất phụ để pha thuốc.
Tác dụng phụ của Ribavirin
Thường gặp
- Đường hít: Tình trạng suy hô hấp trở nên trầm trọng hơn.
- Đường uống (thường gặp khi phối hợp với interferon alpha-2b):
- Đau đầu, cảm giác mệt mỏi, run rẩy, sốt, các biểu hiện giống cúm, yếu cơ, sụt cân.
- Giảm nồng độ hemoglobin, thiếu máu, giảm số lượng bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, sưng hạch bạch huyết.
- Buồn nôn, mất cảm giác ngon miệng, tiêu chảy, đau vùng bụng, nôn mửa, khô miệng, táo bón, đầy hơi, chảy máu ở lợi, viêm loét niêm mạc miệng, viêm tụy.
- Nhịp tim nhanh, biến động huyết áp (tăng hoặc giảm).
- Đau cơ, đau khớp, đau cơ xương.
- Rối loạn cảm giác, cảm giác nóng bừng (cơn bốc hỏa), tình trạng lú lẫn, tăng nhạy cảm, chóng mặt.
- Tình trạng trầm cảm, dễ cáu kỉnh, khó ngủ, lo lắng, giảm khả năng tập trung, thay đổi cảm xúc thất thường.
- Rụng tóc, ngứa da, da khô, phát ban, nổi mẩn đỏ, tăng tiết mồ hôi.
- Viêm họng, viêm mũi, viêm xoang, ho, khó thở, đau tức ngực.
- Thay đổi vị giác và thị lực, ù tai, suy giảm khả năng nghe.
- Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, chức năng tuyến giáp bất thường (suy giáp hoặc cường giáp), giảm ham muốn tình dục.
- Mất trí nhớ, nhiễm trùng do nấm, nhiễm trùng do các loại virus khác.
Ít gặp
- Đường hít: Viêm phổi có nguyên nhân từ vi khuẩn.
- Đường uống (thường gặp khi phối hợp với interferon alpha-2b): Tình trạng trầm cảm nặng, ý định tự tử.
Hiếm gặp
- Đường hít: Bệnh thiếu máu, thiếu máu tán huyết.
- Đường uống (thường gặp khi phối hợp với interferon alpha-2b):
- Thiếu máu do tan máu;
- Tình trạng co thắt đường hô hấp (đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử hen suyễn hoặc mắc hội chứng tắc nghẽn đường thở khi sử dụng thuốc dưới dạng khí dung);
- Viêm phổi kẽ với diễn biến nặng;
- Viêm kết mạc mắt.
Lưu ý khi dùng Ribavirin
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân dưới 18 tuổi, đặc biệt khi kết hợp với interferon alpha-2b, do tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp này ở nhóm tuổi đó chưa được xác định rõ ràng.
- Bệnh nhân được điều trị bằng ribavirin kết hợp với interferon alpha-2b đã ghi nhận một số biểu hiện rối loạn tâm thần, bao gồm mất ngủ, tình trạng kích thích, trầm cảm và ý định tự tử, bất kể bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh tâm thần hay không.
- Vì thế, việc theo dõi chặt chẽ và thận trọng là cần thiết khi sử dụng ribavirin đường uống phối hợp với interferon alpha-2b, đặc biệt đối với những cá nhân có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc trầm cảm.
- Đối với phụ nữ trong độ tuổi có khả năng sinh sản, điều quan trọng là phải đảm bảo họ không mang thai và không có kế hoạch mang thai trong suốt quá trình điều trị cũng như trong vài tháng sau khi ngừng thuốc, do ribavirin có nguy cơ gây quái thai.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho người tiêm chích ma túy (vì nguy cơ tái nhiễm cao) và những người nghiện rượu nặng (do có thể làm tăng tổn thương gan).
- Vì ribavirin có thể gây ra các rối loạn về huyết học, cần thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần (bao gồm hồng cầu, bạch cầu, công thức bạch cầu, tiểu cầu và thời gian đông máu) trước khi bắt đầu điều trị. Sau đó, việc theo dõi và xét nghiệm máu nên được tiến hành vào tuần thứ 2, thứ 4 của quá trình điều trị và định kỳ sau đó, tùy thuộc vào diễn biến lâm sàng, nhằm phát hiện kịp thời tình trạng thiếu máu.
- Trong trường hợp sử dụng thuốc dưới dạng khí dung, cần đảm bảo rằng thuốc không phát tán ra môi trường bên ngoài và kiểm tra xem có hiện tượng kết tủa thuốc trong thiết bị máy thở hay không. Liệu pháp hít này không thể thay thế các biện pháp hỗ trợ hô hấp và bù dịch cần thiết cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp nghiêm trọng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Ribavirin có độc tính trên thai nhi và khả năng gây quái thai; do đó, tuyệt đối không được sử dụng cho phụ nữ có thai. Trước khi bắt đầu điều trị cho phụ nữ, cần thực hiện xét nghiệm để xác nhận không mang thai.
- Những phụ nữ ở độ tuổi sinh sản phải áp dụng các phương pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và kéo dài 6 tháng sau khi đã ngưng thuốc. Nếu việc mang thai xảy ra trong giai đoạn này, bệnh nhân cần được thông báo về nguy cơ gây quái thai của thuốc.
- Nam giới đang điều trị với ribavirin cũng cần sử dụng biện pháp tránh thai trong suốt thời gian dùng thuốc và trong khoảng 6 đến 7 tháng sau khi ngừng điều trị.
- Cần thiết lập các biện pháp hỗ trợ và bảo vệ cho nhân viên y tế đang mang thai hoặc có khả năng mang thai khi họ tiếp xúc với bệnh nhân đang được điều trị bằng ribavirin thông qua mặt nạ hoặc lều oxygen, nhằm ngăn ngừa việc hít phải thuốc. Trong trường hợp khả thi, việc chuyển tạm thời những nhân viên này sang công việc khác là phương án tối ưu.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để phòng ngừa các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra ở trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
- Phải ngừng cho con bú trước khi khởi đầu liệu pháp điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Ribavirin được ghi nhận là không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Tuy nhiên, các loại thuốc khác khi dùng kết hợp với ribavirin có thể gây ra những tác động này. Vì vậy, bệnh nhân nào cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ hoặc lú lẫn trong quá trình điều trị cần hết sức thận trọng và tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các báo cáo về tình trạng nhiễm độc do dùng thuốc quá liều là rất hiếm.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nào được khuyến cáo để điều trị tình trạng quá liều Ribavirin.
- Trong trường hợp quá liều, việc xử trí cần tập trung vào điều trị các triệu chứng cụ thể của bệnh nhân.
Quên liều và xử trí
- Khi bệnh nhân bỏ lỡ một liều, cần uống ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với lịch dùng liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Ribavirin
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00811
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00811
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/ribavirin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/ribavirin.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7108/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7108/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 17/7/2021

