Tegafur-uracil – Hợp chất phối hợp điều trị một số ung thư: Công dụng, lưu ý

bởi thuvienbenh

Tegafur-uracil là thuốc điều trị ung thư, được chỉ định cho các loại bệnh ung thư khác nhau như ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư vú và ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu – cổ. Với khả năng ức chế quá trình tổng hợp DNA, thuốc này gây độc lên các tế bào ung thư, cải thiện hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ và giám sát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ.

Tổng quan về Tegafur-uracil

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Tegafur và Uracil

Loại thuốc

  • Thuốc điều trị ung thư.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Tegafur-uracil được bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng đường uống, phổ biến nhất là viên nang chứa 100 mg Tegafur và 224 mg Uracil cho mỗi viên.
  • Công thức hóa học của Tegafur-uracil

Chỉ định Tegafur-uracil

  • Tegafur-uracil được dùng để điều trị nhiều loại bệnh ung thư khác nhau.
  • Các chỉ định của thuốc bao gồm ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư vú và ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu – cổ.
  • Hơn nữa, khi kết hợp với Cisplatin, thuốc còn được sử dụng trong các phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi ở giai đoạn tiến triển hoặc đã di căn.

Dược lực học

  • Sự phối hợp giữa Tegafur và Uracil giúp cải thiện hiệu quả hấp thu qua đường uống, đồng thời làm thay đổi dược động học của 5-fluorouracil được tạo ra trong cơ thể và kéo dài thời gian Tegafur tồn tại trong máu.
  • Nhờ những tác động này, phác đồ điều trị có thể giảm số lần dùng thuốc, góp phần nâng cao sự tuân thủ của người bệnh.
  • Các chất chuyển hóa từ Tegafur có khả năng ức chế quá trình tổng hợp thymidine, gây cản trở sự tổng hợp DNA, ảnh hưởng đến chức năng của RNA và từ đó phát huy tác dụng gây độc lên các tế bào ung thư.

Dược động học

Hấp thu

  • Sự hấp thu của thuốc vào hệ tuần hoàn diễn ra tương đối nhanh chóng, với nồng độ đỉnh thường đạt được trong khoảng 1 đến 2 giờ.
  • Với phác đồ Tegafur-uracil 300 mg/m² mỗi ngày chia thành 3 liều, nồng độ Tegafur trong huyết tương có thể duy trì trên 1000 ng/mL trong khoảng 8 giờ giữa các liều; ngược lại, nồng độ Uracil giảm nhanh chóng sau khi đạt đỉnh.
  • 5-fluorouracil, được tạo thành trong cơ thể, đạt nồng độ cao nhất (khoảng 200 ng/mL) trong vòng 30 đến 60 phút và vẫn có thể định lượng được trong cùng khoảng thời gian 8 giờ.
  • Phác đồ điều trị này không cho thấy sự tích lũy đáng kể hoặc kéo dài của Uracil, Tegafur hay 5-fluorouracil dựa trên các dữ liệu hiện có.

Phân bố

  • Thể tích phân bố của Tegafur được ghi nhận là khoảng 59 lít, nhưng Uracil lại có thể tích phân bố lớn hơn đáng kể, khoảng 474 lít, điều này cho thấy khả năng khuếch tán rộng khắp cơ thể.
  • Khoảng 52% Tegafur liên kết với protein trong huyết tương.
  • Tuy nhiên, Uracil hầu như không có sự gắn kết đáng kể với protein huyết thanh.
Xem thêm:  Isotretinoin: 'Vũ Khí Cuối Cùng' Điều Trị Mụn Trứng Cá Nặng Mà Bạn Nên Biết

Chuyển hóa

  • Tegafur trải qua quá trình chuyển hóa thành 5-fluorouracil nhờ vào hệ thống enzym cytochrome P450 tại microsom gan, với CYP2A6 đóng vai trò chủ đạo.
  • Quá trình này bao gồm các phản ứng oxy hóa ở vị trí C-5' và thủy phân tại C-2'.
  • Tiếp theo, 5-fluorouracil tiếp tục biến đổi thành các chất chuyển hóa có hoạt tính như 5-fluorodeoxyuridine monophosphate và 5-fluorouridine triphosphate, các chất này trực tiếp ngăn chặn quá trình tổng hợp acid nucleic trong tế bào ung thư.
  • Hơn 80% liều dùng bị bất hoạt thông qua quá trình chuyển hóa bởi enzym dihydropyrimidine dehydrogenase.
  • Bên cạnh đó, các chất chuyển hóa khác như 3'-hydroxy tegafur, 4'-hydroxy tegafur và dihydro tegafur cũng được tạo thành, với độc tính thấp hơn đáng kể so với 5-fluorouracil.
  • Tổng thể, Tegafur-uracil trải qua quá trình chuyển hóa chính tại gan.

Thải trừ

  • Sau khi uống, ít hơn 20% liều Tegafur được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.

Tương tác thuốc Tegafur-uracil

  • Việc sử dụng đồng thời Tegafur-uracil với các liệu pháp hóa trị hoặc xạ trị khác (chẳng hạn như phác đồ Tegafur – gimeracil – oteracil) có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ.
  • Nguy cơ độc tính của phenytoin và warfarin có thể tăng lên khi các thuốc này được dùng cùng với Tegafur-uracil.
  • Sự kết hợp với sorivudine mang lại rủi ro nghiêm trọng, có thể gây tử vong, do tăng khả năng phát sinh các rối loạn huyết học nặng.
  • Khả năng hấp thu của thuốc có thể bị suy giảm khi dùng cùng với thức ăn.

Chống chỉ định thuốc Tegafur-uracil

  • Thuốc không được chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào của chế phẩm.
  • Bệnh nhân đang điều trị bằng Sorivudine không được sử dụng thuốc này.

Liều lượng & cách dùng Tegafur-uracil

Liều dùng

  • Người lớn:
  • Liều Tegafur thông thường là 300 mg/m² diện tích cơ thể mỗi ngày, kết hợp với Uracil 672 mg/ngày. Tổng liều này tương đương với khoảng 3 đến 6 viên nang Tegafur-uracil, được chia thành 2 hoặc 3 lần uống trong ngày.
  • Một chu kỳ điều trị thường kéo dài 28 ngày liên tục. Sau đó, bệnh nhân sẽ ngừng thuốc trong 7 ngày trước khi tiếp tục lặp lại liệu trình tương tự, nếu vẫn còn chỉ định lâm sàng.
  • Trẻ em:
  • Liều Tegafur-uracil cho trẻ em không có một mức cố định mà cần được tính toán dựa trên diện tích bề mặt da cơ thể (mg/m²) và điều chỉnh phù hợp với từng phác đồ điều trị ung thư cụ thể.
  • Việc sử dụng thuốc này ở trẻ em chỉ được thực hiện khi có chỉ định rõ ràng và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ ung bướu nhi khoa, do nguy cơ cao về độc tính trên hệ tạo máu và đường tiêu hóa.

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng qua đường uống.
  • Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên uống thuốc khi dạ dày rỗng, lý tưởng là ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc tối thiểu 1 giờ sau bữa ăn.

Tác dụng phụ của Tegafur-uracil

Thường gặp

  • Tiêu chảy, có khả năng diễn biến nghiêm trọng, dẫn đến mất nước và làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
  • Buồn nôn, nôn, táo bón, viêm loét niêm mạc miệng, đau bụng.
  • Cảm giác mệt mỏi, giảm sức lực, suy nhược toàn thân.
  • Chán ăn.
Xem thêm:  Fluvastatin: Tìm Hiểu Về Statin Tổng Hợp Đầu Tiên Trong Điều Trị Mỡ Máu Cao

Ít gặp

  • Tiểu ra máu hoặc sự xuất hiện protein trong nước tiểu.
  • Rụng tóc, biến đổi sắc tố da, viêm da, bất thường ở móng, và phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.

Hiếm gặp

  • Tổn thương hệ thần kinh trung ương (bệnh não), đau thắt ngực, viêm phổi kẽ, thiếu máu.
  • Viêm tụy.
  • Vàng da; kết quả xét nghiệm cho thấy tăng men gan (ALT, AST), bilirubin, phosphatase kiềm, ure máu (BUN), creatinin; điện tâm đồ đôi khi có những biến đổi bất thường.
  • Các biến cố nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng: Xuất huyết nặng, thiếu máu cục bộ ruột, hoặc viêm ruột hoại tử.
  • Ức chế tủy xương nặng (biểu hiện bằng thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt), viêm gan tối cấp hoặc tiến triển thành xơ gan.

Lưu ý khi dùng Tegafur-uracil

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng Tegafur-uracil phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ và được giám sát bởi chuyên gia ung bướu.
  • Bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm máu toàn phần, kiểm tra chức năng gan và thận theo định kỳ nhằm sớm nhận diện các biểu hiện độc tính.
  • Tình trạng ức chế tủy xương có khả năng phát sinh muộn, do đó cần theo dõi chặt chẽ mọi dấu hiệu như sốt, vết bầm tím, chảy máu không bình thường, hoặc bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
  • Cần hết sức cẩn trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận bị suy giảm, hoặc người có thể trạng yếu ớt, bởi nguy cơ độc tính có thể gia tăng.
  • Các trường hợp tiêu chảy nghiêm trọng cần được can thiệp y tế kịp thời nhằm ngăn ngừa tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải.
  • Bệnh nhân phải ngừng dùng thuốc và thông báo lập tức cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như viêm miệng nghiêm trọng, đau bụng dữ dội, phân có màu đen, hoặc nôn ra máu.
  • Do hệ thống miễn dịch bị suy yếu, bệnh nhân nên tránh tiêm các loại vắc xin sống trong suốt quá trình điều trị.
  • Để giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng, cần hạn chế tiếp xúc với những người đang mắc các bệnh truyền nhiễm.
  • Không được tự ý bổ sung bất kỳ loại thuốc nào khác, bao gồm cả thuốc không kê đơn hay sản phẩm thảo dược, nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ, bởi có thể xảy ra tương tác thuốc.
  • Bệnh nhân cần áp dụng các phương pháp ngừa thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và cả một giai đoạn sau đó, theo chỉ dẫn của nhân viên y tế.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Do cơ chế hoạt động tác động trực tiếp lên các tế bào phân chia nhanh chóng, bao gồm cả tế bào phôi thai, Tegafur-uracil có thể gây độc cho thai nhi.
  • Nếu tiếp xúc với thuốc trong thời kỳ mang thai, thai nhi đối mặt với nguy cơ cao hơn về dị tật bẩm sinh, khả năng sảy thai, hoặc các vấn đề về phát triển.
  • Vì vậy, việc sử dụng thuốc này trong thai kỳ được xem là chống chỉ định tương đối; chỉ nên xem xét khi lợi ích điều trị rõ ràng cho người mẹ vượt trội so với rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
  • Các bệnh nhân nữ trong độ tuổi có khả năng sinh con cần tuân thủ biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong toàn bộ quá trình điều trị và tiếp tục duy trì trong một khoảng thời gian sau khi hoàn tất liệu trình, theo khuyến cáo của bác sĩ.
  • Không được sử dụng Tegafur-uracil cho phụ nữ có
Xem thêm:  Pancrelipase là thuốc gì? Tác dụng, liều dùng và những điều cần lưu ý

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Tegafur-uracil và các sản phẩm chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, dẫn đến nguy cơ gây độc cho trẻ đang bú sữa, bao gồm ức chế tủy xương, rối loạn tiêu hóa, hoặc ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển.
  • Để đảm bảo an toàn cho trẻ, việc ngừng cho con bú được khuyến nghị trong suốt giai đoạn điều trị bằng thuốc này.
  • Quyết định cho trẻ bú lại chỉ nên được thực hiện với sự chấp thuận của bác sĩ, sau khi nồng độ thuốc đã giảm xuống mức an toàn trong cơ thể người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh nhân có thể trải qua nhiều triệu chứng trong quá trình điều trị, bao gồm cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, suy yếu cơ thể, buồn ngủ hoặc khả năng tập trung bị suy giảm.
  • Các tình trạng nêu trên có thể tác động tiêu cực đến phản xạ và năng lực phản ứng của người bệnh khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc sử dụng máy móc.
  • Do đó, khuyến cáo người bệnh nên kiêng các hoạt động yêu cầu mức độ cảnh giác cao cho đến khi họ đảm bảo rằng cơ thể đã thích nghi tốt với thuốc và không có bất kỳ tác dụng phụ nào ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Hiện chưa có nhiều thông tin lâm sàng ghi nhận về các trường hợp quá liều Tegafur-uracil.
  • Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện của các phản ứng bất lợi đã biết. Đặc biệt, các biểu hiện độc tính trên hệ tiêu hóa (như tiêu chảy nặng, viêm loét niêm mạc), tình trạng ức chế tủy xương, và rối loạn chức năng gan thận có thể trầm trọng hơn.

Xử trí khi quá liều

  • Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức để được chăm sóc y tế.
  • Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Tegafur-uracil. Phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm truyền dịch, kiểm soát các triệu chứng tiêu hóa, theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan thận, và xử lý kịp thời các biến chứng như nhiễm trùng hoặc xuất huyết nếu chúng phát sinh.

Quên liều và cách xử trí

  • Nếu người bệnh bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều kế tiếp đã gần, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Low-dose cisplatin plus oral tegafur and uracil for the treatment of lung metastases of hepatocellular carcinoma: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/14571791/

Pubchem: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Tegafur-Uracil#section=Absorption-Distribution-and-Excretion

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09327

Oral tegafur/uracil: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11888348/

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0