
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, có diễn tiến nhanh và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Mặc dù nhiều trường hợp có thể được theo dõi, chăm sóc tại nhà, bệnh vẫn có khả năng chuyển nặng đột ngột trong thời gian ngắn. Vì vậy, việc xác định đúng trường hợp cần nhập viện và thời điểm cần can thiệp y tế là rất quan trọng.
Sốt xuất huyết có cần nhập viện không?
Theo các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế, không phải tất cả các trường hợp mắc sốt xuất huyết đều phải nhập viện điều trị nội trú.
Thực tế, khoảng 70% – 80% bệnh nhân sốt xuất huyết ở mức độ nhẹ (chỉ có sốt cao đơn thuần, chưa xuất hiện các tổn thương mạch máu hay rối loạn đông máu nghiêm trọng) đều được chỉ định điều trị ngoại trú tại nhà. Việc này giúp người bệnh giữ được tâm lý thoải mái trong không gian sống quen thuộc, đồng thời tránh được tình trạng quá tải nghiêm trọng cho các bệnh viện tuyến trên trong mùa cao điểm dịch bệnh.
Tuy nhiên, số phần trăm còn lại (khoảng 20% – 30%) sẽ có xu hướng chuyển biến sang thể sốt xuất huyết có dấu hiệu cảnh báo hoặc sốt xuất huyết nặng. Đối với các thể bệnh này, việc nhập viện là bắt buộc và phải thực hiện ngay lập tức. Tại bệnh viện, bệnh nhân sẽ được theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn, làm xét nghiệm công thức máu hàng ngày và can thiệp kịp thời bằng các phác đồ cấp cứu chuyên sâu như truyền dịch điều tốc, truyền chế phẩm máu hay hỗ trợ chức năng các tạng. Do đó, câu trả lời cho việc có cần nhập viện hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc người bệnh đang ở giai đoạn nào và có xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm hay không.
Không phải mọi ca sốt xuất huyết đều nhập viện, phần lớn thể nhẹ có thể theo dõi ngoại trú (Nguồn: Sưu tầm)
8 Dấu hiệu cảnh báo bệnh sốt xuất huyết cần nhập viện ngay
Giai đoạn nguy hiểm của sốt xuất huyết thường rơi vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 tính từ khi khởi phát cơn sốt đầu tiên. Đây là lúc virus làm tổn thương hệ thống mao mạch mạnh mẽ nhất. Nếu người bệnh xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số 8 dấu hiệu cảnh báo dưới đây, gia đình cần đưa đến bệnh viện cấp cứu khẩn cấp:
1. Sốt cao liên tục trên 38,5°C không đáp ứng với thuốc hạ sốt
Người bệnh liên tục duy trì mức nhiệt độ cao từ 39 đến 40 độ C. Dù người nhà đã cho uống thuốc hạ sốt Paracetamol đúng liều lượng, đúng khoảng cách thời gian kết hợp với lau mát bằng nước ấm nhưng thân nhiệt vẫn không hề thuyên giảm, hoặc vừa hạ nhẹ xuống rồi lại tăng vọt lên ngay lập tức. Sốt cao co giật kéo dài ở giai đoạn này rất dễ gây tổn thương thần kinh trung ương và làm tăng tốc độ mất nước của cơ thể.
2. Đau bụng, vùng gan
Bệnh nhân có biểu hiện đau bụng dữ dội, đau quằn quại, cơn đau tập trung nhiều hoặc tăng lên khi ấn vào vùng hạ sườn bên phải. Đây là dấu hiệu lâm sàng rất điển hình cho thấy tế bào gan đang bị virus tấn công gây tổn thương, bao gan bị sưng to phình đại hoặc có hiện tượng rò rỉ dịch huyết tương làm tràn dịch màng bụng, chèn ép các tạng nội tạng.
3. Nôn mửa liên tục, nôn ra máu
Người bệnh có cảm giác buồn nôn liên tục và nôn ói với tần suất dày đặc (trên 3 lần trong vòng 1 giờ hoặc trên 4 lần trong vòng 6 giờ). Tình trạng này khiến người bệnh không thể bù nước bằng đường uống vì cứ uống vào là nôn ra. Nguy hiểm hơn, nếu dịch nôn có lẫn máu tươi hoặc dịch màu nâu bầm như bã cà phê, đó là dấu hiệu của xuất huyết đường tiêu hóa (loét, vỡ mạch máu dạ dày).
4. Chảy máu cam, chảy máu chân răng
Do lượng tiểu cầu trong máu bị giảm sút nghiêm trọng, hệ thống đông máu tự nhiên của cơ thể bị tê liệt. Người bệnh sẽ gặp hiện tượng chảy máu tự phát ở các niêm mạc hở: chảy máu chân răng ồ ạt khi đánh răng hoặc tự chảy, chảy máu cam dồn dập từ hai bên mũi mà không thể cầm lại bằng các biện pháp ấn cơ học thông thường.
5. Xuất huyết dưới da
Trên bề mặt da (thường ở vùng cẳng tay, cẳng chân, bụng, đùi) xuất hiện dày đặc các chấm xuất huyết nhỏ li ti màu đỏ hoặc tím, không biến mất khi căng da. Đôi khi, các chấm này liên kết lại tạo thành các mảng bầm tím lớn dưới da. Đây là minh chứng cho thấy hệ thống mao mạch ngoại vi đang bị vỡ, rò rỉ hồng cầu ra ngoài khoảng kẽ.

Các chấm xuất huyết dưới da xuất hiện dày đặc cho thấy tình trạng vỡ mao mạch (Nguồn: Sưu tầm)
6. Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu
Người bệnh đi tiểu rất ít, lượng nước tiểu sụt giảm rõ rệt so với ngày thường, nhiều giờ liền không có nhu cầu đi tiểu, nước tiểu có màu vàng sậm, đục hoặc có lẫn sắc tố hồng (tiểu ra máu). Dấu hiệu này cảnh báo cơ thể đang bị thiếu thể tích tuần hoàn trầm trọng do hiện tượng cô đặc máu, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến nuôi dưỡng thận, nguy cơ gây suy thận cấp.
7. Lừ đừ, li bì, vật vã
Hệ thần kinh trung ương của người bệnh bị ảnh hưởng do thiếu oxy nuôi dưỡng (hậu quả của tụt huyết áp) hoặc do virus tấn công trực tiếp. Biểu hiện là người bệnh trở nên lờ đờ, mệt mỏi rã rời, ngủ gà ngủ gật, gọi hỏi phản ứng chậm chạp; hoặc ngược lại, rơi vào trạng thái kích thích, bứt rứt, vật vã, lo âu không yên.
8. Khó thở
Bệnh nhân cảm thấy lồng ngực bị đè nén, thở nhanh, thở nông, khò khè, có hiện tượng co kéo các cơ hô hấp ở cổ và ngực. Nguyên nhân là do dịch huyết tương thoát ra ngoài lòng mạch tràn vào màng phổi, gây tràn dịch màng phổi diện rộng, ép chặt vào các nang phổi làm giảm thể tích trao đổi khí của hệ hô hấp.
Đối tượng chỉ định nhập viện khi bị sốt xuất huyết
Bên cạnh các dấu hiệu cảnh báo lâm sàng nêu trên, ngành y tế cũng quy định một số nhóm đối tượng đặc biệt (nhóm nguy cơ cao) bắt buộc phải nhập viện theo dõi ngay khi có kết quả chẩn đoán dương tính với sốt xuất huyết, kể cả khi họ chưa xuất hiện triệu chứng trở nặng:
- Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhũ nhi dưới 1 tuổi: Hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu, thể tích máu nhỏ nên diễn tiến mất nước và sốc diễn ra cực kỳ nhanh chóng, rất khó tiên lượng.
- Trẻ em hoặc người lớn bị thừa cân, béo phì: Nhóm đối tượng này rất khó theo dõi các dấu hiệu sụp đổ tuần hoàn (sốc) bằng mắt thường, việc lấy ven truyền dịch khi cấp cứu cũng gặp nhiều khó khăn hơn.
- Phụ nữ đang mang thai: Sốt xuất huyết có thể gây sảy thai, thai chết lưu, hoặc kích hoạt tình trạng băng huyết khi sinh vô cùng nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
- Người cao tuổi (trên 60 tuổi): Hệ thống mạch máu đã bị xơ vữa, khả năng chịu đựng của các cơ quan nội tạng suy giảm.
- Người có sẵn các bệnh lý nền mạn tính: Người bị suy thận mạn, đái tháo đường, hen suyễn, bệnh tim bẩm sinh, cao huyết áp, hoặc người đang điều trị các bệnh lý về máu.
- Người sống một mình hoặc nhà ở quá xa cơ sở y tế: Không có người thân bên cạnh để theo dõi sát các dấu hiệu tri giác hoặc không thể di chuyển đến viện kịp thời nếu đột ngột trở nặng vào ban đêm.
Các biến chứng nguy hiểm nếu không nhập viện kịp thời
Việc chủ quan, cố chấp tự điều trị sốt xuất huyết tại nhà khi đã có chỉ định nhập viện sẽ đẩy người bệnh vào những biến chứng nguy hại đến tính mạng:
1. Hạ tiểu cầu
Khi lượng tiểu cầu tụt dốc không phanh xuống mức cực thấp (dưới 20.000/mm³), cơ thể mất hoàn toàn khả năng tự cầm máu. Bất kỳ một va chạm nhỏ nào cũng có thể gây ra những mảng xuất huyết lớn, và nguy cơ chảy máu tự phát ở các cơ quan nội tạng tăng lên gấp nhiều lần.
2. Cô đặc máu
Huyết tương rò rỉ ra ngoài khoảng kẽ khiến thể tích tuần hoàn trong lòng mạch bị rút cạn. Máu trở nên đặc quánh lại, dòng máu lưu thông chậm chạp khiến tim phải co bóp cật lực nhưng vẫn không thể tống đủ máu đi nuôi cơ thể. Hậu quả là bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc sốt xuất huyết (Dengue Shock Syndrome) với mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt hoặc bằng không, suy sụp tuần hoàn hoàn toàn.
3. Xuất huyết nghiêm trọng
Hồng cầu tràn ra ngoài gây xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, xuất huyết nội tạng. Đối với phụ nữ, biến chứng này có thể gây rong kinh kéo dài, chảy máu tử cung băng huyết không thể kiểm soát nếu không được truyền các yếu tố đông máu kịp thời tại viện.
4. Biến chứng về mắt
Tình trạng xuất huyết có thể xảy ra ngay trong lòng nhãn cầu, gây xuất huyết võng mạc, dịch kính hoặc viêm màng bồ đào. Biến chứng này làm tổn thương các sợi thần kinh thị giác, khiến người bệnh bị mờ mắt đột ngột, giảm thị lực nghiêm trọng, nếu không xử lý y khoa có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.
5. Xuất huyết não
Đây là một trong những biến chứng đáng sợ nhất. Máu chảy tràn trong các nhu mô não hoặc màng não tạo ra các khối máu tụ lớn, chèn ép các trung tâm thần kinh vận động và hô hấp. Bệnh nhân sẽ nhanh chóng bị co giật toàn thân, hôn mê sâu, liệt nửa người và tỷ lệ tử vong hoặc sống thực vật là cực kỳ cao.

Xuất huyết não và suy đa tạng là những biến chứng tử vong hàng đầu nếu nhập viện muộn (Nguồn: Sưu tầm)
Câu hỏi liên quan
Để giúp người bệnh có góc nhìn toàn diện hơn về dịch bệnh này, dưới đây là giải đáp cho một số thắc mắc thường gặp:
Sốt xuất huyết mấy ngày?
Một chu kỳ tiến triển của bệnh sốt xuất huyết thông thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày, tính từ lúc bắt đầu xuất hiện cơn sốt đầu tiên. Trong đó, 3 ngày đầu là giai đoạn sốt cao; từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 là giai đoạn nguy hiểm (tiểu cầu hạ, nguy cơ thoát huyết tương và xuất huyết); từ ngày thứ 7 trở đi là giai đoạn hồi phục, cơ thể tái hấp thu dịch và các chỉ số máu dần trở về trạng thái bình thường.
Sốt xuất huyết có tự hết không?
Bệnh sốt xuất huyết có thể tự hết đối với những trường hợp mắc bệnh ở thể nhẹ (Sốt xuất huyết Dengue thông thường). Khi trải qua hết giai đoạn nguy hiểm, hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh đủ lượng kháng thể để trung hòa và tiêu diệt hoàn toàn virus, người bệnh sẽ tự phục hồi thể trạng mà không cần dùng đến bất kỳ loại thuốc đặc trị nào. Tuy nhiên, việc “tự hết” này chỉ an toàn khi người bệnh được chăm sóc, bù nước khoa học và không bị rơi vào nhóm có biến chứng nặng.
Sốt xuất huyết có lây người sang người không?
Bệnh sốt xuất huyết không lây truyền trực tiếp từ người sang người thông qua các tiếp xúc thông thường như giao tiếp, ăn uống chung, ôm hôn hay dùng chung đồ dùng sinh hoạt. Đường lây truyền duy nhất của bệnh là qua vật chủ trung gian truyền bệnh: muỗi vằn (chủ yếu là chủng Aedes aegypti). Muỗi vằn đốt người bệnh đang mang virus trong máu, virus nhân bản trong cơ thể muỗi rồi muỗi lại tiếp tục bay đi đốt và truyền virus vào máu của người lành.
Tóm lại, việc trả lời câu hỏi sốt xuất huyết có cần nhập viện không phụ thuộc hoàn toàn vào sự nhạy bén của bạn trong việc nhận diện các dấu hiệu cảnh báo của cơ thể. Hãy luôn nhớ rằng hết sốt không phải là hết nguy hiểm. Hãy chủ động đưa người bệnh đến các cơ sở y tế ngay khi chớm xuất hiện các dấu hiệu bất thường để nhận được sự chăm sóc y khoa an toàn và kịp thời nhất.
Nguồn tham khảo:
Trạm y tế:
https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/8-truong-hop-mac-sot-xuat-huyet-xem-xet-chi-dinh-nhap-vien-cmobile9448-107256.aspx
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
