Các cấp độ của sốt xuất huyết theo Bộ Y tế và cách nhận biết

bởi thuvienbenh

Sốt xuất huyết Dengue có diễn tiến lâm sàng đa dạng, từ thể nhẹ đến các biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc phân loại đúng mức độ bệnh đóng vai trò quan trọng trong theo dõi, điều trị và quyết định thời điểm can thiệp y tế phù hợp. Dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế và khuyến cáo của WHO, sốt xuất huyết được chia thành các mức độ lâm sàng khác nhau nhằm giúp phát hiện sớm nguy cơ chuyển nặng.

Phân loại các mức độ của sốt xuất huyết theo Bộ Y tế

Theo hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia, bệnh sốt xuất huyết Dengue được chia thành 3 cấp độ lâm sàng chính từ nhẹ đến nặng. Việc phân loại này dựa trên sự xuất hiện của các triệu chứng tổn thương mạch máu, rối loạn đông máu và mức độ suy giảm chức năng của các tạng nội tạng:

  • Sốt xuất huyết Dengue (Cấp độ 1 – Mức độ nhẹ): Người bệnh chỉ có các biểu hiện sốt cao đơn thuần và đau nhức cơ thể, không có sự rò rỉ huyết tương hay tổn thương tạng nguy hiểm. Ở cấp độ này, bệnh nhân thường được chỉ định điều trị ngoại trú, tự chăm sóc và theo dõi tại nhà dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo (Cấp độ 2): Đây là nhóm đối tượng ranh giới, bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu cho thấy cơ thể lâm vào trạng thái nguy hiểm như đau bụng, nôn ói nhiều, lờ đờ, tiểu ít hoặc có tình trạng giảm nhanh tiểu cầu trên xét nghiệm máu. Cấp độ này bắt buộc bệnh nhân phải nhập viện để theo dõi sát sao, điều trị nội trú ngăn chặn tiến triển xấu.
  • Sốt xuất huyết Dengue nặng (Cấp độ 3 – Thể nguy kịch): Bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc giảm thể tích tuần hoàn (Sốc Dengue), xuất huyết nội tạng ồ ạt hoặc suy đa cơ quan (suy gan cấp, suy thận cấp, tổn thương não). Đây là tình trạng cấp cứu khẩn cấp, đòi hỏi kỹ thuật hồi sức tích cực (ICU) để giành giật lại sự sống cho người bệnh.

Bộ Y tế phân chia sốt xuất huyết thành 3 cấp độ lâm sàng để có hướng xử trí phù hợp (Nguồn: Sưu tầm)

Dấu hiệu nhận biết từng cấp độ của sốt xuất huyết

Mặc dù được phân chia thành các cấp độ lâm sàng như trên, nhưng trên thực tế, một bệnh nhân sẽ trải qua một chu kỳ tiến triển bệnh theo thời gian gồm 3 giai đoạn nối tiếp nhau. Việc nhận biết các dấu hiệu ở từng giai đoạn này giúp chúng ta phân loại chính xác bệnh nhân đang ở cấp độ nào:

Xem thêm:  Dấu hiệu dọa sảy thai: Nhận biết sớm và cách xử trí an toàn cho mẹ

Giai đoạn sốt

Giai đoạn này thường kéo dài từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 3 của bệnh (một số trường hợp kéo dài đến ngày thứ 7). Đây là thời kỳ virus Dengue vừa xâm nhập và nhân bản ồ ạt trong máu, kích hoạt hệ thống miễn dịch gây ra các biểu hiện tương ứng với Cấp độ 1 (Sốt xuất huyết Dengue nhẹ):

  • Người bệnh khởi phát cơn sốt một cách đột ngột, sốt cao liên tục từ 39 đến 40 độ C, cơ thể nóng ran và rất khó hạ nhiệt bằng các loại thuốc giảm sốt thông thường.
  • Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng đau đầu dữ dội (đặc biệt là vùng trán), nhức hai hốc mắt lan ra sau đầu.
  • Đau mỏi cơ xương khớp toàn thân khiến người bệnh rã rời, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn.
  • Da mặt và vùng ngực xung huyết đỏ. Có thể xuất hiện nghiệm pháp dây thắt dương tính hoặc xuất hiện một vài chấm xuất huyết nhỏ dưới da cẳng tay.

Giai đoạn nguy hiểm

Giai đoạn này thường rơi vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 tính từ khi bắt đầu sốt. Điểm đặc biệt nguy hiểm là lúc này người bệnh có thể đã giảm sốt hẳn hoặc hoàn toàn hết sốt, khiến nhiều gia đình chủ quan tưởng bệnh đã khỏi. Tuy nhiên, đây mới là thời điểm cơ thể chuyển dịch từ cấp độ nhẹ sang Cấp độ 2 (Có dấu hiệu cảnh báo) hoặc Cấp độ 3 (Sốt xuất huyết nặng) do hiện tượng thoát huyết tương và sụt giảm tiểu cầu diễn ra mạnh mẽ:

  • Dấu hiệu của cấp độ có dấu hiệu cảnh báo:
    • Người bệnh đau bụng dữ dội, đau tức vùng hạ sườn phải (vùng gan).
    • Nôn ói liên tục, nôn trên 3 lần/giờ hoặc ăn uống vào là nôn ra ngay.
    • Về mặt tinh thần, bệnh nhân biểu hiện lờ đờ, li bì, ngủ gà hoặc ngược lại: vật vã, bứt rứt, bồn chồn.
    • Gan sưng to hơn 2cm dưới bờ sườn, tiểu ít hoặc vô niệu.
    • Xét nghiệm máu cho thấy lượng tiểu cầu giảm sâu và chỉ số Hematocrit (độ cô đặc máu) tăng cao nhanh chóng.
  • Dấu hiệu của cấp độ sốt xuất huyết nặng: Nếu không được can thiệp ở cấp độ trên, bệnh nhân sẽ tiến triển thành thể nặng với các biểu hiện cụ thể:
    • Sốc sốt xuất huyết: Tay chân lạnh ngắt, ẩm ướt, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tối đa và tối thiểu bé hơn hoặc bằng 20 mmHg) hoặc huyết áp tụt sâu bằng không.
    • Xuất huyết nghiêm trọng: Chảy máu cam dồn dập, chảy máu chân răng không cầm, nôn ra máu tươi hoặc dịch đen, đi ngoài phân đen sệt do xuất huyết tiêu hóa. Phụ nữ có thể bị băng huyết âm đạo nặng.
    • Suy tạng: Bệnh nhân hôn mê, co giật (thể não), suy gan cấp (men gan tăng trên 1000 U/L), suy thận cấp hoặc viêm cơ tim, suy tim cấp, khó thở dữ dội do dịch tràn màng phổi.
Xem thêm:  Xuất tinh sớm ở nam: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Giai đoạn hồi phục

Nếu vượt qua được giai đoạn nguy hiểm nhờ điều trị đúng cách hoặc cơ thể tự chống chọi tốt, người bệnh sẽ bước vào giai đoạn hồi phục (thường từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10):

  • Người bệnh hết sốt hoàn toàn, tri giác tỉnh táo, thể trạng tốt lên rõ rệt, cảm thấy thèm ăn và khát nước trở lại.
  • Hệ thống mạch máu ổn định, huyết áp vững vàng, lượng nước tiểu tăng lên nhiều.
  • Trên da xuất hiện các mảng ban đỏ phục hồi, có thể kèm theo cảm giác ngứa ngáy nhẹ ở lòng bàn tay, bàn chân. Các chỉ số tế bào máu (tiểu cầu, hồng cầu) dần quay trở lại mức bình thường.

Giai đoạn hồi phục đặc trưng bởi tình trạng thèm ăn trở lại và xuất hiện ban ngứa lành tính

Giai đoạn hồi phục đặc trưng bởi tình trạng thèm ăn trở lại và xuất hiện ban ngứa lành tính (Nguồn: Sưu tầm)

Bệnh sốt xuất huyết nguy hiểm đến mức nào?

Sốt xuất huyết không phải là căn bệnh cảm sốt thông thường mà là một mối đe dọa y tế cộng đồng nghiêm trọng vì những lý do sau:

  • Tốc độ chuyển biến cấp độ cực nhanh: Bệnh nhân có thể buổi sáng vẫn tỉnh táo, đi lại được ở Cấp độ 1, nhưng đến chiều đã rơi vào trạng thái sốc nguy kịch ở Cấp độ 3 do hiện tượng rò rỉ huyết tương diễn ra âm thầm nhưng ồ ạt trong lòng mạch.
  • Nguy cơ tử vong cao từ biến biến chứng: Sốc giảm thể tích không được bù dịch kịp thời sẽ dẫn đến ngưng tuần hoàn. Xuất huyết não gây đột quỵ hoại tử nhu mô não không thể đảo ngược. Suy đa tạng khiến toàn bộ cơ thể mất khả năng duy trì sự sống.
  • Chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu: Nền y học hiện đại vẫn chưa chế tạo được loại thuốc tiêu diệt trực tiếp virus Dengue. Toàn bộ quy trình điều trị hiện nay chỉ mang tính chất nâng đỡ cơ thể, truyền dịch chống sốc và chờ hệ miễn dịch tự chữa lành. Nếu bỏ lỡ thời điểm vàng can thiệp, tính mạng người bệnh sẽ bị đe dọa trực tiếp.
  • Khả năng tái nhiễm nặng hơn: Virus Dengue có 4 chủng huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4). Một người đã mắc chủng này vẫn có thể mắc lại chủng khác. Đáng sợ là ở lần nhiễm thứ 2, do cơ chế tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (ADE), cơ thể sẽ phản ứng dữ dội hơn, khiến tỷ lệ chuyển biến thẳng sang các cấp độ nặng cao hơn gấp nhiều lần so với lần nhiễm đầu tiên.

Một số biện pháp phòng bệnh sốt xuất huyết

Trước sự nguy hiểm và các cấp độ phức tạp của bệnh, việc chủ động phòng ngừa là lá chắn an toàn nhất để bảo vệ bản thân và cộng đồng:

Tiêm vắc xin phòng bệnh

Hiện nay, thành tựu lớn của y học là đã nghiên cứu và đưa vào sử dụng vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết Dengue. Vắc xin này được thiết kế để tạo ra sự bảo vệ chống lại cả 4 chủng huyết thanh virus gây bệnh, giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và đặc biệt là giảm tới hơn 80% nguy cơ bệnh chuyển biến nặng phải nhập viện. Việc tiêm vắc xin theo đúng liệu trình hướng dẫn của bác sĩ y tế dự phòng là giải pháp căn cơ, lâu dài để tạo miễn dịch cộng đồng vững chắc.

Xem thêm:  Viêm da liên cầu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Sử dụng các cách phòng tránh muỗi đốt

Muỗi vằn là con đường duy nhất truyền virus từ người này sang người khác. Diệt muỗi và tránh muỗi đốt là biện pháp cắt đứt chuỗi lây truyền dịch:

  • Luôn nằm mùng (màn) khi ngủ, kể cả vào ban ngày vì muỗi vằn có đặc tính hoạt động hút máu mạnh nhất vào buổi sáng sớm và chiều chạng vạng.
  • Sử dụng các loại kem bôi xua muỗi, xịt chống muỗi lên các vùng da hở khi đi ra ngoài hoặc làm việc ở những nơi thiếu ánh sáng.
  • Mặc quần áo dài tay, có màu sáng (vì muỗi vằn thường bị thu hút bởi các bề mặt có màu tối, sẫm).
  • Sử dụng nhang muỗi, vợt điện diệt muỗi hoặc lắp đặt lưới chống muỗi ở hệ thống cửa sổ, cửa ra vào của gia đình.

Ngủ mùng và xịt kem đuổi muỗi giúp cắt đứt đường lây truyền của virus Dengue

Ngủ mùng và xịt kem đuổi muỗi giúp cắt đứt đường lây truyền của virus Dengue (Nguồn: Sưu tầm)

Giám sát và chủ động phòng tránh bệnh

Triệt tiêu môi trường sinh sản của muỗi là biện pháp tận gốc để ngăn chặn dịch bùng phát:

  • Đậy kín tất cả các dụng cụ chứa nước sinh hoạt (bể, thùng phuy, chum, vại) không cho muỗi vào đẻ trứng.
  • Hàng tuần tiến hành thả cá nhỏ (cá bảy màu) vào các bể chứa nước lớn để chúng tiêu diệt lăng quăng, bọ gậy.
  • Thường xuyên lật úp các dụng cụ phế thải xung quanh nhà như vỏ chai, mảnh gáo dừa, lốp xe cũ, vỏ hộp sữa… không để nước mưa ứ đọng làm nơi cho muỗi đẻ trứng.
  • Thay nước ở các bình hoa, lọ hoa lưu ly ít nhất 1 lần/tuần; cho muối hoặc dầu vào nước ở các bát kê chạn chạn bát để ngăn muỗi sinh sản.
  • Phối hợp chặt chẽ với chính quyền và cơ sở y tế địa phương trong các chiến dịch phun hóa chất diệt muỗi diện rộng khi có ca bệnh xuất hiện tại khu dân cư.

Tóm lại, hiểu rõ cấp độ của sốt xuất huyết và các dấu hiệu nhận biết đặc trưng ở từng giai đoạn là vũ khí tối tân giúp chúng ta không bị động trước dịch bệnh. Hãy luôn duy trì sự cẩn trọng cao độ, tuyệt đối không chủ quan khi bệnh nhân hết sốt, và luôn thực hiện tốt các biện pháp phòng tránh muỗi đốt để bảo vệ sự an toàn cho chính mình và những người thân yêu xung quanh.

Nguồn tham khảo:

Trạm y tế:

https://tytxaxuanthoithuong.medinet.gov.vn/phong-chong-cac-benh-truyen-nhiem/cac-cap-do-cua-benh-sot-huyet-va-dau-hieu-di-kem-cmobile9538-68278.aspx

National Library of Medicine:

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6716674/

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0