
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi vằn và thường bùng phát mạnh vào mùa mưa. Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn với các biểu hiện khác nhau, trong đó một số thời điểm tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Việc hiểu rõ diễn biến sốt xuất huyết theo từng giai đoạn giúp người bệnh và gia đình theo dõi sức khỏe hiệu quả hơn, nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo và tránh chủ quan khi triệu chứng thay đổi.
Sốt xuất huyết là gì? Có nguy hiểm không?
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính gây ra bởi một trong bốn chủng huyết thanh virus ký hiệu là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4. Khi muỗi vằn hút máu người nhiễm bệnh, virus sẽ nhân bản trong cơ thể muỗi rồi tiếp tục truyền sang người lành thông qua các vết cắn tiếp theo. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng sốt cao, giảm tiểu cầu và tăng tính thấm thành mạch.
Sốt xuất huyết có nguy hiểm không? Câu trả lời từ các chuyên gia truyền nhiễm là cực kỳ nguy hiểm. Sự nguy hiểm của căn bệnh này nằm ở 3 đặc điểm lâm sàng sau:
- Diễn tiến khó lường: Bệnh có thể đảo chiều từ thể nhẹ sang thể nặng rất nhanh chỉ trong vài giờ mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
- Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu: Y học hiện nay vẫn chưa tìm ra loại thuốc kháng virus nào có thể tiêu diệt tận gốc virus Dengue trong cơ thể. Việc điều trị hoàn toàn là điều trị triệu chứng và hồi sức nâng đỡ.
- Nguy cơ biến chứng tử vong cao: Bệnh có thể gây sốc giảm thể tích tuần hoàn do thoát huyết tương, xuất huyết nội tạng nghiêm trọng (xuất huyết dạ dày, xuất huyết não), suy gan cấp, suy thận cấp hoặc suy đa tạng.
- Nguy cơ tái nhiễm nặng hơn: Việc từng mắc sốt xuất huyết một lần chỉ giúp bạn có miễn dịch suốt đời với chủng virus đó, nhưng hoàn toàn không bảo vệ bạn trước 3 chủng còn lại. Ở lần nhiễm thứ hai, phản ứng miễn dịch chéo có thể khiến bệnh diễn tiến nặng nề và nguy kịch hơn lần đầu gấp nhiều lần.
Sốt xuất huyết là bệnh lý truyền nhiễm cấp tính vô cùng nguy hiểm do virus Dengue gây ra (Nguồn: Sưu tầm)
Diễn biến sốt xuất huyết
Một ca bệnh sốt xuất huyết điển hình thường diễn biến tuần tự qua 3 giai đoạn phát triển chính trong vòng 7 đến 10 ngày. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm sinh học và triệu chứng lâm sàng rất riêng biệt đòi hỏi sự lưu ý đặc biệt:
Giai đoạn sốt (giai đoạn sốt Dengue)
Giai đoạn này thường kéo dài từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 3 của bệnh (một số trường hợp kéo dài đến ngày thứ 7). Đây là thời điểm virus vừa xâm nhập vào máu và nhân bản với số lượng lớn, kích hoạt hệ thống miễn dịch trung ương giải phóng các chất gây sốt.
- Triệu chứng lâm sàng: Người bệnh khởi phát cơn sốt một cách đột ngột, sốt cao liên tục từ 39 đến 40 độ C. Thân nhiệt rất khó hạ xuống dù đã sử dụng các thuốc hạ sốt thông thường đúng liều lượng. Đi kèm là cảm giác nhức đầu dữ dội (nhất là hai bên thái dương và hốc mắt), đau mỏi các cơ xương khớp rã rời, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, da mặt và vùng cổ xung huyết đỏ rực.
- Chỉ số cận lâm sàng: Trong 2 ngày đầu, xét nghiệm công thức máu thường chưa thấy sự thay đổi rõ rệt, số lượng bạch cầu có thể giảm nhẹ, tiểu cầu vẫn ở mức bình thường. Tuy nhiên, xét nghiệm tìm kháng nguyên virus (Dengue NS1) sẽ cho kết quả dương tính chính xác nhất ở giai đoạn này.
Giai đoạn xuất huyết
Giai đoạn này còn được gọi là giai đoạn nguy hiểm, thường diễn ra từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh. Đây là thời điểm ranh giới sinh tử, lượng virus trong máu bắt đầu giảm nhưng hệ thống mạch máu lại tổn thương mạnh nhất do phản ứng miễn dịch, dẫn đến hiện tượng thoát huyết tương và giảm tiểu cầu. Một nghịch lý lâm sàng là ở giai đoạn này, người bệnh có thể đã giảm sốt hoặc hết sốt hoàn toàn, khiến nhiều người chủ quan tưởng mình đã khỏi bệnh.
- Triệu chứng lâm sàng:
- Thoát huyết tương: Huyết tương rò rỉ ra ngoài lòng mạch làm máu bị cô đặc. Nếu thoát nhiều sẽ gây tràn dịch màng phổi (gây khó thở, ngực nặng nề), tràn dịch màng bụng (gây trướng bụng, đau bụng). Khi thể tích máu giảm quá mức, bệnh nhân sẽ rơi vào trạng thái sốc: mạch nhanh nhỏ, tay chân lạnh ngắt, ẩm ướt, huyết áp tụt hoặc kẹt.
- Biểu hiện xuất huyết: Trên da xuất hiện các chấm xuất huyết nhỏ li ti đỏ hoặc tím ở cẳng tay, cẳng chân, bụng mà khi ấn vào không biến mất; xuất hiện các mảng bầm tím dưới da do vỡ mạch. Xuất huyết niêm mạc gây chảy máu cam dồn dập, chảy máu chân răng. Ở thể nặng, người bệnh bị xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen sệt), xuất huyết tử cung (rong kinh nặng) hoặc nguy kịch nhất là xuất huyết não gây co giật, hôn mê.
- Triệu chứng tạng: Đau bụng dữ dội ở vùng hạ sườn phải do gan sưng to, lờ đờ, li bì, tiểu ít hoặc vô niệu.
- Chỉ số cận lâm sàng: Xét nghiệm máu ghi nhận số lượng tiểu cầu sụt giảm nghiêm trọng (dưới 100.000/mm³), chỉ số Hematocrit (độ cô đặc máu) tăng cao trên 20% so với giá trị ban đầu. Men gan (AST, ALT) có thể tăng cao phản ánh tình trạng tổn thương gan.
Giai đoạn hồi phục
Nếu người bệnh vượt qua được giai đoạn nguy hiểm nhờ được bù dịch và chăm sóc đúng cách, cơ thể sẽ bước vào giai đoạn hồi phục, thường diễn ra từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10 của bệnh. Lúc này, cơ thể bắt đầu tái hấp thu dịch từ khoảng kẽ trở lại lòng mạch.
- Triệu chứng lâm sàng: Người bệnh hết sốt hoàn toàn, trạng thái tinh thần tỉnh táo, thể trạng tốt lên rõ rệt, tiểu nhiều, cảm thấy thèm ăn và thèm uống nước trở lại. Nhịp tim và huyết áp ổn định vững vàng. Trên bề mặt da xuất hiện các mảng ban đỏ phục hồi đan xen các khoảng da lành, thường kèm theo cảm giác ngứa ngáy nhẹ ở lòng bàn tay, lòng bàn chân.
- Chỉ số cận lâm sàng: Số lượng bạch cầu trong máu bắt đầu tăng trở lại nhanh chóng. Số lượng tiểu cầu dần hồi phục và tăng lên mức an toàn, chỉ số Hematocrit trở về trạng thái bình thường ổn định.

Diễn biến triệu chứng sốt xuất huyết (Nguồn: Sưu tầm)
Cách điều trị và chăm sóc người bệnh sốt xuất huyết
Do bệnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc thiết lập một phác đồ điều trị triệu chứng khoa học kết hợp với quy trình chăm sóc kỹ lưỡng là yếu tố quyết định giúp người bệnh mau chóng bình phục:
Điều trị
- Hạ sốt an toàn: Khi người bệnh sốt cao trên 38,5°C, chỉ được phép sử dụng duy nhất hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen) để hạ sốt. Liều dùng chuẩn là từ 10 – 15mg cho mỗi kg cân nặng cho một lần uống, các lần uống phải cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Tuyệt đối không uống quá 60mg/kg trong 24 giờ. Cảnh báo nguy hiểm: Tuyệt đối không sử dụng các thuốc hạ sốt giảm đau như Aspirin, Ibuprofen, Ananalgin… Các thuốc này ức chế kết tập tiểu cầu và gây loét dạ dày, sẽ làm trầm trọng hơn tình trạng xuất huyết, gây chảy máu dạ dày ồ ạt không thể cầm, đe dọa mạng sống.
- Bù dịch đúng cách: Bi biện pháp bù dịch quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là đường uống. Sử dụng dung dịch điện giải Oresol pha đúng tỷ lệ thể tích nước hướng dẫn trên bao bì. Cho người bệnh uống từng ngụm nhỏ, rải đều liên tục trong ngày. Nếu không có oresol, có thể thay thế bằng nước dừa tươi, nước lọc, nước cam vắt.
- Can thiệp dịch truyền tại viện: Chỉ thực hiện truyền dịch tĩnh mạch (nước biển, dung dịch Ringer Lactate, dịch truyền keo) khi bệnh nhân có biểu hiện nôn ói nhiều không thể uống, có dấu hiệu cô đặc máu tăng cao hoặc chớm vào sốc. Việc truyền dịch phải được thực hiện tại bệnh viện dưới sự đo đạc tốc độ nghiêm ngặt của bác sĩ, tuyệt đối không tự gọi dịch vụ truyền dịch tại nhà vì có thể gây biến chứng phù phổi cấp, suy tim cấp do quá tải dịch.
Chăm sóc người bệnh
- Chế độ dinh dưỡng nâng đỡ: Ưu tiên chế biến thức ăn dưới dạng lỏng, mềm, ấm, dễ tiêu hóa như cháo thịt băm, súp gà, canh hầm. Nên chia nhỏ bữa ăn thành 5 – 6 cữ trong ngày thay vì ăn 3 bữa lớn để giảm tải cho hệ tiêu hóa đang yếu. Bổ sung các loại nước ép hoa quả giàu Vitamin C (nước cam, bưởi, ổi) để giúp làm bền thành mạch máu và hỗ trợ tăng sinh tiểu cầu.
- Tránh thực phẩm màu sẫm: Kiêng cho người bệnh ăn hoặc uống các thực phẩm có màu đỏ, đen hoặc sẫm như huyết heo, sô-cô-la, nước coca, quả việt quất… Lý do là nếu người bệnh bị xuất huyết tiêu hóa dẫn đến nôn ói hoặc đi ngoài, người nhà sẽ khó phân biệt đâu là màu thức ăn, đâu là màu máu, gây chậm trễ trong cấp cứu.
- Chế độ nghỉ ngơi: Người bệnh cần được nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong phòng thông thoáng, yên tĩnh, tránh gió lùa trực tiếp. Hạn chế tối đa việc đi lại, vận động mạnh.
- Vệ sinh thân thể nhẹ nhàng: Chỉ lau người bằng khăn mềm thấm nước ấm trong phòng kín gió, tuyệt đối không tắm gội bằng nước lạnh vì nhiệt độ thấp gây co mạch đột ngột, dễ kích hoạt xuất huyết dưới da hoặc sốc nhiệt. Tuyệt đối không cạo gió, giác hơi, châm chích lể máu vì sẽ làm vỡ hàng loạt mao mạch yếu, gây nhiễm trùng máu nguy hiểm.

Cho người bệnh uống nhiều nước oresol và ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu (Nguồn: Sưu tầm)
Một số biện pháp phòng tránh sốt xuất huyết
Chủ động cắt đứt con đường lây truyền của virus là biện pháp phòng bệnh bền vững và hiệu quả nhất cho bản thân và gia đình:
- Tiêm vắc xin phòng bệnh: Hãy chủ động đến các trung tâm tiêm chủng uy tín để thực hiện tiêm vắc xin sốt xuất huyết Dengue. Vắc xin có khả năng bảo vệ cơ thể trước cả 4 chủng huyết thanh của virus, giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh và giảm hơn 80% nguy cơ chuyển biến nặng phải nhập viện.
- Triệt tiêu nơi sinh sản của muỗi (diệt lăng quăng, bọ gậy):
- Đậy thật kín tất cả các dụng cụ chứa nước sinh hoạt hàng ngày như bể nước, thùng phuy, chum, vại để muỗi vằn không có cơ hội bay vào đẻ trứng.
- Thả các loại cá nhỏ (cá bảy màu) vào các vật dụng chứa nước lớn để chúng ăn lăng quăng.
- Hàng tuần, tiến hành thu gom và lật úp các vật dụng phế thải xung quanh khuôn viên nhà như vỏ chai lọ, lốp xe cũ, vỏ hộp sữa, gáo dừa… không để nước mưa ứ đọng tạo môi trường cho muỗi đẻ.
- Thay nước bình hoa thường xuyên, bỏ muối hoặc dầu vào nước ở các bát kê chạn bát.
- Phòng chống muỗi đốt:
- Luôn nằm mùng (màn) khi ngủ, kể cả ban ngày vì muỗi vằn hoạt động đốt người mạnh nhất vào sáng sớm và chiều tà.
- Mặc quần áo dài tay, sáng màu khi làm việc ở những nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng.
- Sử dụng các loại kem bôi chống muỗi, xịt xua muỗi lên cơ thể, sử dụng nhang muỗi hoặc vợt điện diệt muỗi trong nhà.
- Phối hợp tích cực với cán bộ y tế địa phương khi có các đợt phun hóa chất diệt muỗi diện rộng bảo vệ xóm làng.
Tóm lại, nắm vững kiến thức về diễn biến sốt xuất huyết qua 3 giai đoạn giúp chúng ta luôn giữ được sự chủ động, không hoang mang khi chớm sốt và không chủ quan khi hết sốt. Hãy theo dõi sát các biểu hiện của cơ thể, thực hiện chăm sóc khoa học và đến ngay cơ sở y tế khi có dấu hiệu cảnh báo để bảo toàn sức khỏe trước căn bệnh truyền nhiễm phức tạp này.
Nguồn tham khảo:
Sở y tế:
https://syt.hue.gov.vn/Root/OldData/00.18.H57/UploadFiles/TinTuc/2024/9/22/572227.pdf
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
