Salmeterol là một loại thuốc kích thích chọn lọc β2 giao cảm, được sử dụng để điều trị hen suyễn mạn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Với công dụng chính là giãn phế quản, Salmeterol giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh hen suyễn và COPD, cải thiện chức năng hô hấp và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tổng quan về Salmeterol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Salmeterol
Loại thuốc
- Thuốc kích thích chọn lọc β2 giao cảm.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bình xịt khí dung 25 microgam/liều xịt, bình 120 liều.
- Bột khô để xịt qua miệng, 50 microgam/liều xịt, đĩa gồm 28 hoặc 60 liều.
- Thuốc được dùng dưới dạng Salmeterol xinafoat. Hàm lượng và liều lượng tính theo Salmeterol base.
Chỉ định Salmeterol
- Salmeterol được khuyến nghị sử dụng cho bệnh nhân từ 4 tuổi trở lên, bao gồm cả người lớn và trẻ em, trong những tình huống sau:
- Là liệu pháp duy trì và phòng ngừa cho bệnh hen suyễn mạn tính khi bệnh nhân đã sử dụng corticosteroid dạng hít. Salmeterol cần được dùng kết hợp với corticosteroid hít và không được sử dụng như một đơn trị liệu.
- Để ngăn ngừa các cơn hen do hoạt động gắng sức hoặc các cơn hen xuất hiện vào ban đêm (đối với những người không mắc hen mạn tính). Nếu bệnh nhân mắc hen mạn tính, việc tiếp tục sử dụng corticosteroid hít là bắt buộc.
- Trong điều trị triệu chứng dài hạn bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) từ mức độ vừa đến nặng (với chỉ số FEV1 dưới 80% giá trị dự kiến), bao gồm cả viêm phế quản mạn tính và giãn phế nang. Salmeterol có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp dưới dạng phối hợp cố định với fluticason propionat (dưới dạng bột hít).
Dược lực học
- Salmeterol hoạt động như một chất chủ vận beta-2 adrenergic có tác dụng kéo dài, với tính chọn lọc cao.
- Trong cả nghiên cứu in vitro và in vivo, salmeterol cho thấy khả năng chọn lọc trên thụ thể β2 cao hơn khoảng 50 – 60 lần so với thụ thể β1 khi so sánh với albuterol, và cao hơn khoảng 10000 lần khi so sánh với isoproterenol.
- Cơ chế tác dụng của thuốc là kích hoạt enzym adenyl cyclase, từ đó làm tăng nồng độ AMP vòng bên trong tế bào. Điều này dẫn đến sự giãn nở của cơ trơn phế quản, đồng thời ngăn chặn việc giải phóng các chất trung gian gây phản ứng quá mẫn tức thì từ các tế bào (đặc biệt là dưỡng bào) và thúc đẩy chức năng của biểu mô lông trong phổi.
- Ảnh hưởng của thuốc lên nhịp tim là không đáng kể.
- Việc sử dụng thuốc có khả năng gây tăng đường huyết và giảm nồng độ kali trong huyết thanh, với mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào liều dùng.
Dược động học
Hấp thu
- Salmeterol xinafoat là một muối phân cực; khi ở trong dung dịch, nó phân ly thành Salmeterol và acid 1-hydroxy-2-naphthoic (xinafoat), mỗi thành phần sau đó được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ một cách độc lập.
- Vì Salmeterol phát huy tác dụng cục bộ tại phổi, nồng độ của thuốc trong huyết tương không phải là yếu tố dự báo cho hiệu quả điều trị. Thành phần xinafoat không thể hiện hoạt tính dược lý.
- Ở bệnh nhân hen, sau khi hít lặp lại Salmeterol dạng bột với liều 50 microgam, hai lần mỗi ngày, thuốc được phát hiện trong huyết tương sau 5 – 45 phút. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt 167 picogam/ml, và không có hiện tượng tích lũy thuốc được ghi nhận.
- Sau khi bệnh nhân hen sử dụng một liều Salmeterol bột hít đơn lẻ, hiệu quả giãn phế quản bắt đầu sau 60 phút. Hầu hết các bệnh nhân cho thấy cải thiện lâm sàng đáng kể trong vòng 1 giờ, FEV1 đạt mức cải thiện tối đa trong vòng 3 giờ, và tác dụng lâm sàng duy trì khoảng 12 giờ ở phần lớn người bệnh.
Phân bố
- Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 94 – 98%, và một lượng nhỏ có thể vượt qua hàng rào máu não. Hiện chưa rõ liệu thuốc và/hoặc các chất chuyển hóa của nó có đi qua nhau thai hay không; mặc dù đã được ghi nhận phân bố vào sữa ở chuột, việc Salmeterol có phân bố vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định.
Chuyển hóa
- Phần thuốc được hấp thu trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua phản ứng hydroxyl hóa, tạo ra α-hydroxysalmeterol, nhờ sự tham gia của enzym CYP3A4.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa, với khoảng 60% qua phân và 25% qua nước tiểu. Thời gian bán thải của Salmeterol ước tính khoảng 5,5 giờ.
Tương tác thuốc Salmeterol
Tương tác với các thuốc khác
- Các tương tác thuốc có thể làm thay đổi hoạt động của Salmeterol hoặc dẫn đến các phản ứng phụ. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về danh sách tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không nên tự ý dùng, tăng hoặc giảm liều lượng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Tương tác thuốc chống chỉ định:
- Không được sử dụng đồng thời Salmeterol với các thuốc ức chế mạnh isozym CYP3A4 (ví dụ: ketoconazol, itraconazol, nefazodon, ritonavir, nelfinavir, saquinavir, telithromycin) do nguy cơ tăng các tác dụng phụ có hại trên tim mạch của Salmeterol.
Tương tác thuốc cần thận trọng:
- Dùng đồng thời thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc ức chế monoamin oxidase có thể làm tăng tác dụng của Salmeterol lên hệ mạch máu.
- Các thuốc chẹn beta giao cảm có thể làm giảm hiệu quả của Salmeterol, và ngược lại.
- Salmeterol có khả năng làm giảm nồng độ kali trong huyết tương. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc khác cũng gây hạ kali máu, ví dụ như thuốc lợi tiểu quai hoặc thuốc lợi tiểu thiazid.
Chống chỉ định thuốc Salmeterol
Chống chỉ định
- Không được sử dụng Salmeterol nếu người bệnh có phản ứng quá mẫn với Salmeterol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tuyệt đối không phối hợp Salmeterol với các thuốc ức chế mạnh isozym CYP3A4, bao gồm ketoconazol, itraconazol, nefazodon, ritonavir, nelfinavir, saquinavir và telithromycin.
- Salmeterol không được dùng đơn độc để điều trị hen mà không có sự kết hợp của corticosteroid hít.
Liều lượng & cách dùng Salmeterol
Người lớn và trẻ em
- Liều lượng được tính toán dựa trên Salmeterol base.
Liều dùng thông thường trong điều trị duy trì và dự phòng hen phế quản:
- Người lớn và trẻ em trên 4 tuổi nên dùng liều 50 microgam, xịt qua miệng dưới dạng khí dung hoặc bột khô định liều, hai lần mỗi ngày, cách nhau 12 giờ, đồng thời với một corticoid dạng xịt.
Liều dùng thông thường trong điều trị ngăn ngừa co thắt phế quản do gắng sức:
- Người lớn và trẻ em trên 4 tuổi dùng liều 50 microgam, xịt qua miệng dưới dạng khí dung hoặc bột khô định liều, sử dụng 30 phút trước khi thực hiện hoạt động gắng sức.
Liều dùng thông thường trong điều trị duy trì co thắt phế quản ở người bệnh tắc nghẽn mạn tính đường dẫn khí:
- Dùng 50 microgam (tương đương 1 lần xịt) qua miệng dưới dạng khí dung hoặc bột khô định liều, hai lần mỗi ngày, với khoảng cách 12 giờ giữa các liều. Liều tối đa là 1 lần xịt/lần, 2 lần xịt mỗi ngày.
- Salmeterol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 4 tuổi do chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.
- Không có chỉ định cho việc sử dụng Salmeterol ở trẻ em trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Các đối tượng đặc biệt
- Đối với người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, không yêu cầu điều chỉnh liều dùng.
Lưu ý quan trọng: Liều lượng được nêu chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng chính xác cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cá nhân và mức độ tiến triển của bệnh. Để xác định liều lượng phù hợp nhất, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Tác dụng phụ của Salmeterol
Người bệnh có khả năng trải qua các tác dụng phụ không mong muốn (ADR) khi dùng Salmeterol.
Thường gặp
- Các phản ứng bất lợi thường gặp có thể bao gồm:
- Đau đầu
- Đau nhức, run rẩy tay chân, cảm giác hồi hộp (đánh trống ngực)
- Huyết áp tăng cao, sưng phù, da tái nhợt
- Hoa mắt, khó ngủ, sốt, uể oải, đau đầu migraine
- Phát ban, viêm da do tiếp xúc, chàm, nổi mề đay, viêm da nhạy cảm ánh sáng
- Cổ họng bị kích thích, cảm giác buồn nôn, ăn không ngon, nhiễm nấm Candida ở khoang miệng và hầu họng, khô miệng
- Co thắt cơ bắp, đau khớp dạng thấp, đau khớp, cứng cơ, cảm giác dị thường trên da (dị cảm)
- Viêm kết mạc hoặc viêm giác mạc
- Tắc nghẽn mũi, viêm phế quản hoặc viêm khí quản, viêm hầu họng, ho, triệu chứng giống cúm, nhiễm trùng đường hô hấp do virus, viêm xoang, viêm mũi, cơn hen.
Ít gặp
- Các phản ứng không mong muốn ít gặp có thể bao gồm:
- Nổi ban (kèm theo ngứa và đỏ da)
- Cảm giác lo âu
- Nhịp tim đập nhanh
Hiếm gặp
- Các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra bao gồm:
- Các phản ứng phản vệ nghiêm trọng, có thể bao gồm sưng tấy (phù nề), phù mạch, co thắt phế quản và sốc phản vệ.
- Nồng độ kali trong máu thấp (hạ kali máu), tình trạng khó ngủ (mất ngủ).
- Rối loạn nhịp tim (bao gồm rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất và ngoại tâm thu).
- Kích ứng ở vùng hầu họng, co thắt phế quản một cách nghịch thường, và cảm giác buồn nôn.
- Đau tức ngực không rõ nguyên nhân, tăng đường huyết.
Lưu ý khi dùng Salmeterol
- Trước khi dùng thuốc, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn và xem xét các thông tin dưới đây.
Lưu ý chung
- Salmeterol chỉ được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ cho bệnh nhân hen suyễn không đạt được kiểm soát đầy đủ với các thuốc điều trị khác (ví dụ, corticosteroid dạng hít liều thấp hoặc trung bình), hoặc đối với những trường hợp nặng cần kết hợp hai loại thuốc.
- Trong quá trình điều trị với Salmeterol, bệnh nhân vẫn cần tiếp tục dùng các thuốc kích thích β2 giao cảm tác dụng ngắn khi có nhu cầu.
- Salmeterol không được dùng để xử lý các đợt cấp tính của hen phế quản. Việc khởi trị Salmeterol cũng chống chỉ định cho bệnh nhân có tình trạng hen suyễn đang xấu đi nhanh chóng hoặc nghiêm trọng, do nguy cơ đe dọa tính mạng.
- Không nên dùng Salmeterol cùng lúc với bất kỳ thuốc chủ vận β2 giao cảm tác dụng kéo dài nào khác.
- Salmeterol không thay thế được corticosteroid dùng đường hít hoặc đường uống. Bệnh nhân phải duy trì liệu pháp corticosteroid với liều lượng phù hợp khi bắt đầu dùng Salmeterol, và việc điều chỉnh liều corticosteroid chỉ được thực hiện sau khi có đánh giá lâm sàng.
- Không được vượt quá liều khuyến cáo của thuốc. Việc sử dụng Salmeterol ở liều cao, dù qua đường uống hay hít, có liên quan đến sự kéo dài khoảng QT đáng kể về mặt lâm sàng, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất.
- Co thắt phế quản nghịch lý, có thể đe dọa tính mạng, có thể xảy ra khi dùng Salmeterol đường hít. Trong trường hợp này, bệnh nhân cần được dùng ngay một thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn dạng hít, ngừng Salmeterol lập tức và áp dụng các phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
- Các phản ứng quá mẫn cấp tính có thể xuất hiện sau khi dùng Salmeterol, với các biểu hiện như nổi mề đay, phù mạch, phát ban và co thắt phế quản.
- Các báo cáo cũng đã ghi nhận các trường hợp co thắt thanh quản, kích ứng hoặc phù nề dẫn đến thở rít và cảm giác nghẹt thở sau khi dùng Salmeterol dưới dạng khí dung.
- Việc sử dụng Salmeterol cần được thực hiện thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, đặc biệt là suy vành, rối loạn nhịp tim và tăng huyết áp. Tương tự các thuốc chủ vận beta giao cảm khác, Salmeterol có thể tác động đáng kể lên tim, ảnh hưởng đến nhịp tim, huyết áp và/hoặc gây ra các triệu chứng kích thích thần kinh. Trong những trường hợp này, nên ngưng sử dụng Salmeterol ngay lập tức.
- Salmeterol cũng có thể gây ra các biến đổi trên điện tâm đồ, bao gồm làm phẳng sóng T, kéo dài khoảng QT và giảm đoạn ST, tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của những tác dụng này vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường.
- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn co giật cần được dùng Salmeterol một cách cẩn trọng.
- Dạng thuốc bột hít chứa lactose, và đã có những báo cáo rất hiếm gặp về phản ứng phản vệ ở bệnh nhân dị ứng nghiêm trọng với protein sữa khi sử dụng Salmeterol.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc được xếp vào nhóm phân loại C trong thai kỳ.
- Hiện chưa có đủ nghiên cứu về việc dùng Salmeterol ở phụ nữ mang thai. Vì các thuốc chủ vận beta giao cảm có thể tác động đến sự co bóp của tử cung, việc sử dụng Salmeterol trong quá trình chuyển dạ chỉ được cân nhắc khi lợi ích rõ ràng vượt trội so với rủi ro.
- Đối với các giai đoạn khác của thai kỳ, Salmeterol chỉ nên dùng khi lợi ích mang lại cho người mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa rõ liệu Salmeterol có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Vì khả năng xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, cần đưa ra quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc, dựa trên đánh giá mức độ cần thiết của việc điều trị cho người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu cụ thể nào được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, dựa trên hồ sơ dược lực học và các tác dụng phụ đã biết, Salmeterol được cho là không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và sử dụng máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Salmeterol và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Salmeterol với liều lượng vượt mức khuyến cáo sẽ dẫn đến sự kích thích quá mức các thụ thể β2 giao cảm, gây ra các dấu hiệu và triệu chứng như nhịp tim nhanh và/hoặc rối loạn nhịp tim, run rẩy, đau đầu, co cứng cơ, khoảng QT bị kéo dài có thể dẫn đến loạn nhịp thất, hạ kali máu và tăng glucose máu.
- Lạm dụng Salmeterol có thể gây ra các cơn đau tim, thậm chí dẫn đến tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp dùng thuốc quá liều, cần ngưng dùng Salmeterol ngay lập tức và tiến hành điều trị triệu chứng phù hợp.
- Có thể xem xét dùng các thuốc ức chế beta chọn lọc trên tim, tuy nhiên cần lưu ý rằng chúng có khả năng gây co thắt phế quản.
- Hiện tại, chưa có đủ bằng chứng để xác định liệu pháp thẩm tách máu có mang lại lợi ích trong việc xử trí quá liều Salmeterol hay không.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ chức năng tim.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục sử dụng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Salmeterol
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/salmeterol.html
Medicines: https://www.medicines.org.uk/emc/product/168/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 26/7/2021

