Rebamipide là gì? Liều dùng, cách dùng và công dụng trong chữa bệnh dạ dày

bởi thuvienbenh

Rebamipide là thuốc nhóm dạ dày, được chỉ định cho bệnh loét dạ dày và các tổn thương niêm mạc dạ dày, với khả năng bảo vệ niêm mạc và tăng cường lưu lượng máu, giúp chữa lành vết thương nhanh chóng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Rebamipide.

Tổng quan về Rebamipide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Rebamipide

Loại thuốc

  • Nhóm thuốc dạ dày.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc cốm, viên nén bao phim: 100 mg.

Chỉ định Rebamipide

  • Thuốc được chỉ định cho bệnh loét dạ dày.
  • Ngoài ra, Rebamipide cũng được dùng để điều trị các tổn thương niêm mạc dạ dày, bao gồm tình trạng ăn mòn, chảy máu, đỏ, và phù nề, xuất hiện trong bệnh viêm dạ dày cấp tính hoặc các đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính.
  • Điều trị viêm niêm mạc miệng.

Dược lực học

  • Rebamipide có khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày tại các vùng bị loét, đồng thời tăng cường lưu lượng máu đến niêm mạc bị thiếu máu cục bộ, từ đó thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh chóng. Thuốc cũng giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi các tổn thương cấp tính do nhiều yếu tố độc hại và gây loét khác nhau.
  • Cơ chế hoạt động của Rebamipide bao gồm việc ngăn chặn sự bài tiết acid taurocholic — một thành phần chính của acid mật gây viêm niêm mạc dạ dày — qua đó hỗ trợ phòng ngừa và chữa lành các tổn thương viêm.
  • Là một dẫn xuất quinolinone, Rebamipide sở hữu các đặc tính chống loét và chống viêm. Thuốc kích thích tổng hợp cyclooxygenase 2 (COX2), dẫn đến tăng sản xuất prostaglandin nội sinh: prostaglandin E2 trong niêm mạc dạ dày và prostaglandin I2 trong dịch dạ dày. Điều này mang lại tác dụng bảo vệ dạ dày, bao gồm cả khả năng chống lại tổn thương do rượu và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
  • Hơn nữa, Rebamipide còn thúc đẩy hoạt động của các enzyme dạ dày chịu trách nhiệm tổng hợp các glycoprotein có trọng lượng phân tử cao, góp phần làm dày lớp dịch nhầy bảo vệ trên bề mặt niêm mạc dạ dày.
  • Ở những bệnh nhân nhiễm H. pylori, Rebamipide làm giảm sự tăng sản xuất interleukin-8 ở niêm mạc dạ dày, giúp giảm tình trạng viêm niêm mạc.
Xem thêm:  Testosterone undecanoate: Công dụng, cách dùng và tương tác thuốc

Dược động học

Hấp thu

  • Mặc dù việc dùng rebamipide sau bữa ăn làm chậm tốc độ hấp thu so với khi dùng trước bữa ăn, nhưng điều này không ảnh hưởng đến lượng thuốc có sẵn trong cơ thể.

Phân bố

  • Khi rebamipide được thêm vào huyết tương in vitro với nồng độ từ 0,05 đến 5 µg/ml, khoảng 98,4% đến 98,6% lượng thuốc này liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa

  • Thuốc được chuyển hóa ở gan bởi hệ enzym cytochrom P450 3A4, tạo ra một chất chuyển hóa có nhóm hydroxyl tại vị trí số 8.

Thải trừ

  • Rebamipide được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, với khoảng 10% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi và 0,3% liều dùng dưới dạng chất chuyển hóa từ gan.

Tương tác thuốc Rebamipide

Tương tác với các thuốc khác

  • Cho đến nay, chưa có báo cáo nào về tương tác của rebamipide với các loại thuốc khác.

Chống chỉ định thuốc Rebamipide

  • Không được sử dụng cho người bệnh có ung thư dạ dày; việc loại trừ chẩn đoán ung thư dạ dày là cần thiết trước khi kê đơn thuốc này.
  • Chống chỉ định đối với những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với rebamipide hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.

Liều lượng & cách dùng Rebamipide

Liều dùng

  • Liều khuyến cáo của Rebamipide cho người lớn như sau:
  • Đối với loét dạ dày: 100 mg, dùng 3 lần mỗi ngày.
  • Đối với các tổn thương niêm mạc dạ dày phát sinh từ viêm dạ dày cấp tính và các đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính: 100 mg, dùng 3 lần mỗi ngày.
  • Đối với viêm niêm mạc miệng: 100 mg, dùng 3 lần mỗi ngày.
  • Đối với trẻ em: Mức độ an toàn của thuốc ở đối tượng này hiện chưa được xác định.

Cách dùng

  • Thuốc nên được uống vào buổi sáng, buổi tối và trước khi đi ngủ. Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn, vì thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc.

Tác dụng phụ của Rebamipide

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Các tác dụng không mong muốn hiếm gặp bao gồm giảm số lượng bạch cầu, suy giảm chức năng gan, phát ban, ngứa, chàm, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn, cảm giác nóng rát vùng thượng vị, thay đổi vị giác, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và phù nề.

Không xác định tần suất

  • Các phản ứng phụ với tần suất chưa được xác định bao gồm sốc và phản ứng phản vệ, giảm số lượng tiểu cầu, vàng da, nổi mề đay, cảm giác tê bì, chóng mặt, buồn ngủ, đau nhức, ho, suy hô hấp, rụng tóc và sưng vú.

Lưu ý khi dùng Rebamipide

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân cao tuổi, cần đặc biệt thận trọng nhằm hạn chế tối đa nguy cơ rối loạn tiêu hóa, bởi nhóm đối tượng này thường có độ nhạy cảm cao hơn so với người trẻ tuổi.
  • Do tính an toàn của thuốc chưa được thiết lập ở trẻ sơ sinh, trẻ nhẹ cân, trẻ đang bú mẹ và trẻ em, rebamipide không được khuyến cáo sử dụng cho các nhóm đối tượng này.
  • Trong trường hợp xuất hiện bất kỳ phản ứng quá mẫn nào, cần dừng thuốc ngay lập tức.
  • Khi có dấu hiệu tăng đáng kể nồng độ transaminase gan hoặc xuất hiện các triệu chứng như sốt kèm phát ban, việc ngưng sử dụng thuốc là bắt buộc và cần thực hiện các biện pháp điều trị phù hợp kịp thời.
Xem thêm:  Dihydrotachysterol: Tác dụng, liều dùng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Tính an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai chưa được xác định rõ ràng, do đó không nên sử dụng rebamipide cho nhóm đối tượng này. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi là cần thiết, và thuốc chỉ nên được dùng khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng rebamipide có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho trẻ bú trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc này.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Do một số người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như chóng mặt hoặc buồn nôn khi sử dụng rebamipide 100 mg, cần hết sức thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Rebamipide và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Hiện tại, chưa có dữ liệu cụ thể về các trường hợp sử dụng rebamipide quá liều.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong tình huống quá liều, khuyến nghị ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng hỗ trợ.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, cần uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù lại.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Rebamipide

NCBI: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Rebamipide

NCBI: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3778773/

NCBI: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/9753220/

Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Rebamipide-Invagen&VD-29116-18

Ngày cập nhật: 25/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0