Quất: Thành phần, công dụng và cách dùng dược liệu an toàn

bởi thuvienbenh

Quất: Thành phần, công dụng và cách dùng dược liệu an toàn

Quất là gì? Tìm hiểu về quất

Quất (hay còn gọi là tắc, kim quất) là một loài cây thân gỗ nhỏ thuộc họ Cam chanh (Rutaceae). Đây là loài thực vật có sức sống dẻo dai, không chỉ được trồng làm cảnh mà còn được khai thác rộng rãi để lấy quả làm gia vị và làm thuốc. Trong y học cổ truyền, quất được xếp vào nhóm dược liệu có khả năng hành khí, hóa đờm, rất hiệu quả trong việc hỗ trợ điều hòa chức năng của phổi và dạ dày.

Tên gọi của quất (danh pháp)

Trong giới khoa học, cây quất mang danh pháp quốc tế là Citrus japonica Thunb. (hoặc tên cũ phổ biến là Citrus microcarpa Bung.). Ngoài tên gọi thông dụng là quất, tùy theo vùng miền mà loại cây này còn được gọi là tắc (miền Nam), hạnh (miền Tây), kim quất hay thanh quất. Tên gọi “quất” mang hàm ý về sự may mắn, cát tường trong văn hóa phương Đông. Việc xác định đúng danh pháp giúp các nhà khoa học phân biệt quất với các loại cây có hình thái tương tự như quýt hay chanh ta.

Đặc điểm tự nhiên của quất

Về mặt hình thái, cây quất là loại cây thân gỗ nhỏ, cao trung bình từ 1m đến 3m. Thân cây phân nhiều cành nhánh, đôi khi có gai nhỏ ở nách lá. Lá quất là lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng, mọc so le, có màu xanh đậm và bóng ở mặt trên, mặt dưới nhạt hơn. Trên phiến lá có nhiều tuyến tinh dầu li ti tỏa mùi thơm đặc trưng khi vò nát.

Hoa của cây quất mọc đơn độc hoặc thành chùm ở kẽ lá, có màu trắng tinh khôi, 5 cánh và mang hương thơm dịu nhẹ, thanh khiết. Quả quất có hình cầu hoặc hơi bầu dục, khi non màu xanh xanh lục đậm và chuyển sang màu vàng cam rực rỡ khi chín. Vỏ quả mỏng, chứa nhiều túi tinh dầu. Thịt quả được chia thành nhiều múi, có vị chua thanh và chứa từ 3 – 5 hạt nhỏ màu trắng xanh. Đặc tính lý hóa của quả quất thay đổi rõ rệt theo độ chín, trong đó quả chín mọng thường chứa nồng độ acid hữu cơ và đường tự nhiên cân bằng nhất cho mục đích dược dụng.

Xem thêm:  Muốn có thai thì quan hệ xong nên làm gì để tăng khả năng thụ thai?

Bộ phận sử dụng của quất

Trong y dược, hầu hết các bộ phận của cây quất đều có thể được sử dụng làm thuốc, bao gồm:

  • Quả (Fructus Citri Japonicae): Là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, dùng cả vỏ, thịt quả và hạt để hỗ trợ giảm ho, tiêu đờm.
  • Lá (Folium Citri Japonicae): Thường được dùng trong các bài thuốc xông giải cảm hoặc điều trị mụn nhọt ngoài da.
  • Hạt: Có tác dụng hỗ trợ cầm máu và giảm đau trong một số trường hợp cụ thể.
  • Vỏ quả: Chứa lượng tinh dầu đậm đặc nhất, rất quý giá trong việc hỗ trợ kích thích tiêu hóa và làm thông thoáng đường hô hấp.

Quất phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Cây quất có nguồn gốc từ khu vực Đông Á và hiện nay được trồng rộng rãi tại Trung Quốc, Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Tại Việt Nam, quất được trồng khắp cả nước, từ đồng bằng đến miền núi, đặc biệt là các làng nghề truyền thống như Nhật Tân (Hà Nội) hay Cái Mơn (Bến Tre).

Quá trình thu hoạch và chế biến quất diễn ra như sau:

Thu hoạch: Quả có thể thu hái quanh năm nhưng tốt nhất là vào mùa đông và mùa xuân khi quả chín vàng.

Sơ chế: Quả sau khi hái được rửa sạch, dùng tươi hoặc ngâm muối, ngâm đường/mật ong để bảo quản lâu dài.

Chế biến:

Quất chưng: Quả tươi cắt đôi, bỏ hạt, đem chưng cách thủy với mật ong hoặc đường phèn.

Quất muối: Quả quất già được ngâm trong nước muối đậm đặc, sau đó phơi nắng để tạo thành vị thuốc quất muối lâu năm hỗ trợ đau họng rất tốt.

Chiết suất: Trong công nghệ dược phẩm, người ta chiết xuất tinh dầu từ vỏ quả quất bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước. Tinh dầu này chứa các hoạt chất như limonene, pinene, là thành phần quan trọng trong các loại siro ho, kẹo ngậm thảo dược hoặc dầu gió.

Thành phần hóa học của quất

Giá trị dược tính của quất đến từ hệ thống các hợp chất sinh học đa dạng:

  • Vitamin C: Hàm lượng rất cao, giúp hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa mạnh mẽ.
  • Tinh dầu (Limonene, Terpineol, Pinene): Tập trung nhiều ở vỏ quả, mang lại tác dụng hỗ trợ kháng khuẩn, kháng virus và làm thông đường hô hấp.
  • Acid hữu cơ (Acid Citric): Giúp hỗ trợ kích thích tiêu hóa và làm sạch vòm họng.
  • Flavonoid (Hesperidin): Một hợp chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ sức bền thành mạch và kháng viêm.
  • Khoáng chất: Chứa canxi, kali, sắt và các vitamin nhóm B giúp hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
  • Chất nhầy: Có tác dụng hỗ trợ làm dịu niêm mạc cổ họng bị kích ứng.

Công dụng chính của quất

Dược liệu quất mang lại nhiều giá trị sức khỏe bền vững, được công nhận bởi cả y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại.

Xem thêm:  MRI cột sống thắt lưng: Mục đích, chẩn đoán bệnh, quy trình và lưu ý

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, quả quất có vị chua ngọt, tính ấm. Lá có vị cay, tính bình. Các công dụng chính bao gồm:

  • Hỗ trợ giảm ho, long đờm: Đây là công dụng nổi tiếng nhất, giúp hỗ trợ giảm các cơn ho do cảm lạnh, cảm cúm, ho có đờm đặc.
  • Hỗ trợ hành khí, kiện tỳ: Giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi và chán ăn.
  • Hỗ trợ thanh nhiệt, giải rượu: Nước quất giúp hỗ trợ cơ thể giải độc nhanh chóng sau khi uống rượu bia hoặc làm việc dưới nắng nóng.
  • Hỗ trợ giảm đau họng: Vị chua chát nhẹ giúp hỗ trợ sát khuẩn vùng họng, làm dịu cảm giác đau rát.

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu hiện đại tập trung khai thác các hoạt chất trong quất cho các mục tiêu sức khỏe cụ thể:

  • Hỗ trợ tăng cường miễn dịch: Vitamin C kích thích sản sinh tế bào bạch cầu, giúp cơ thể chống lại virus gây cảm cúm.
  • Hỗ trợ kháng khuẩn đường hô hấp: Tinh dầu trong vỏ quất hỗ trợ ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn gây viêm họng và viêm phế quản.
  • Hỗ trợ bảo vệ tim mạch: Các flavonoid giúp hỗ trợ hạ cholesterol xấu và tăng cường sức khỏe mạch máu.
  • Hỗ trợ kiểm soát cân nặng: Chất xơ và acid citric giúp hỗ trợ quá trình trao đổi chất, hỗ trợ tiêu hóa chất béo hiệu quả hơn.

Công dụng chính của quất dựa theo y học cổ truyền và hiện đại (Nguồn: Sưu tầm)

Liều dùng và cách dùng quất an toàn, khoa học

Sử dụng quất đúng liều lượng là yếu tố quyết định để đạt được hiệu quả hỗ trợ sức khỏe tối ưu:

Liều dùng thông thường: Từ 3g đến 9g quả tươi hằng ngày (tương đương 3 – 5 quả).

Cách dùng:

Chưng cách thủy: Quả quất thái lát, chưng cùng đường phèn hoặc mật ong trong 15 – 20 phút. Uống nước cốt và ngậm bã để hỗ trợ giảm ho.

Pha nước uống: Vắt nước quất pha với nước ấm và mật ong uống vào buổi sáng để hỗ trợ tăng sức đề kháng và thanh lọc phổi.

Ngâm muối: Dùng quả quất ngâm muối lâu năm để pha nước súc họng hoặc uống hỗ trợ trị đau họng mãn tính.

Xông hơi: Dùng lá quất phối hợp với lá bưởi, lá sả nấu nước xông để hỗ trợ giải cảm, ra mồ hôi.

Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu định sử dụng quất phối hợp với các loại thuốc tây điều trị cao huyết áp hoặc bệnh dạ dày.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng quất

Dù là dược liệu lành tính, nhưng khi sử dụng quất người dùng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người bị viêm loét dạ dày: Vị chua và acid hữu cơ trong quất có thể làm tăng tiết dịch vị, gây đau rát dạ dày nếu sử dụng khi đói hoặc dùng quá nhiều.
  • Không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi: Khi chế biến quất chưng cho trẻ sơ sinh, tuyệt đối thay mật ong bằng đường phèn để tránh nguy cơ ngộ độc botulism.
  • Cẩn trọng với quất cảnh: quất mua về từ các nhà vườn làm cảnh thường được phun nhiều thuốc trừ sâu và thuốc kích thích để giữ quả đẹp. Tuyệt đối không dùng quả này làm thuốc nếu không biết rõ nguồn gốc. Nên dùng quất trồng tự nhiên tại gia đình.
  • Tránh kết hợp với sữa: Acid trong quất khi gặp protein trong sữa có thể gây kết tủa, dẫn đến đầy bụng, khó tiêu. Nên uống cách nhau ít nhất 1 giờ.
  • Vệ sinh răng miệng: Sau khi uống nước quất hoặc ngậm quất chưng đường, nên súc miệng bằng nước sạch để bảo vệ men răng khỏi sự ăn mòn của acid.
Xem thêm:  Giải đáp thắc mắc: Phá thai 9 tuần có đau không và lưu ý gì?

Những điều cần lưu ý khi sử dụng quất để đảm bảo an toàn (Nguồn: Sưu tầm)

Tham khảo một số bài thuốc có chứa quất

Dưới đây là một số cách phối hợp quất truyền thống giúp hỗ trợ sức khỏe hiệu quả:

  • Hỗ trợ giảm ho cảm lạnh: quất tươi 5 quả, mật ong 3 thìa cà phê. Chưng cách thủy, chia uống 2 – 3 lần trong ngày.
  • Hỗ trợ giảm khản tiếng, mất giọng: quất ngâm muối hoặc quất tươi thái lát mỏng ngậm cùng một chút muối trắng.
  • Hỗ trợ chữa đầy bụng, khó tiêu: Vỏ quất khô (trần bì) 10g, sắc nước uống cùng một vài lát gừng tươi khi còn ấm.
  • Hỗ trợ tăng đề kháng mùa lạnh: Nước cốt 3 quả quất, 200ml nước ấm, 1 thìa mật ong. Khuấy đều và uống vào mỗi sáng.

Lưu ý: Các bài thuốc trên chỉ mang tính chất hỗ trợ và cần được sự tư vấn của thầy thuốc có chuyên môn. Tuyệt đối không tự ý ngưng các phác đồ điều trị y tế hiện đại.

Nguồn tham khảo

  • Tên tổ chức: Nhà thuốc Long Châu (https://www.google.com/search?q=nhathuoclongchau.com.vn)
  • Tên tổ chức: Tra cứu dược liệu (tracuuduoclieu.vn)
  • Tên tổ chức: Đại học Y Dược TP.HCM (mplant.ump.edu.vn)
  • Tên tổ chức: Viện Y Dược Học Dân Tộc (yhct.vn)
  • Tên tổ chức: Trung tâm thuốc (trungtamthuoc.com)

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế. Nếu triệu chứng ho kéo dài kèm sốt cao, hãy đến bệnh viện ngay.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0