Pimozide là thuốc chống loạn thần được sử dụng để điều trị các biểu hiện và phòng ngừa tái phát của bệnh tâm thần phân liệt mạn tính, các rối loạn tâm thần khác và hội chứng Tourette. Với cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế các thụ thể dopaminergic, pimozide có thể mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tương tác thuốc và tác dụng phụ có thể xảy ra.
Tổng quan về Pimozide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pimozide
Loại thuốc
- Thuốc chống loạn thần.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1 mg, 2 mg, 4 mg.
Chỉ định Pimozide
- Pimozide được chỉ định trong điều trị:
- Các biểu hiện và phòng ngừa tái phát của bệnh tâm thần phân liệt mạn tính.
- Các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là những rối loạn có đặc điểm hoang tưởng và không kèm triệu chứng rõ rệt (ví dụ, chứng ảo tưởng ký sinh).
- Hội chứng Tourette.
Dược lực học
- Pimozide là một hoạt chất an thần kinh được dùng qua đường uống, có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế các thụ thể dopaminergic tại hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc này thể hiện khả năng đối kháng với nhiều tác động của amphetamine và apomorphine.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, sự hấp thu của thuốc diễn ra chậm và không đồng đều; nồng độ tối đa của hoạt chất và các chất chuyển hóa trong huyết tương đạt được trong khoảng 6 – 8 giờ (dao động từ 4 – 12 giờ).
- Khoảng 40 – 50% liều dùng được hấp thu.
Phân bố
- Pimozide được phân bố rộng khắp các mô và dịch sinh học trong cơ thể.
- Thông tin về mức độ gắn kết với protein huyết tương hiện chưa được xác định.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính diễn ra ở gan thông qua phản ứng oxy hóa N-dealkyl hóa, chủ yếu nhờ enzym CYP3A4 và một phần nhỏ hơn bởi CYP1A2.
- Hiện chưa xác định được hoạt tính dược lý của các chất chuyển hóa này.
Thải trừ
- Pimozide được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 40%) gần như toàn bộ dưới dạng chất chuyển hóa, và qua phân (khoảng 15%) phần lớn dưới dạng thuốc nguyên vẹn.
- Ở những bệnh nhân mắc bệnh tâm thần phân liệt mạn tính, thời gian bán thải của thuốc là khoảng 55 giờ.
Tương tác thuốc Pimozide
Tương tác thuốc
- Pimozide có thể làm tăng mức độ suy yếu chức năng hệ thần kinh trung ương khi dùng chung với các thuốc có tác dụng làm trầm cảm hệ thần kinh trung ương khác, bao gồm rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc các loại thuốc giảm đau mạnh.
- Tác dụng chống Parkinson của levodopa có thể bị suy giảm khi sử dụng đồng thời với pimozide.
- Tuyệt đối không được dùng pimozide cùng lúc với các thuốc gây kéo dài khoảng QT. Nhóm này bao gồm các thuốc chống loạn nhịp như nhóm IA (ví dụ: quinidine, disopyramide và procainamide) và nhóm III (amiodarone và sotalol), các thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline), thuốc chống trầm cảm bốn vòng (maprotiline), các thuốc chống loạn thần khác (như phenothiazines và sertindole), một số thuốc kháng histamine (terfenadine), cisapride, bretylium, và các thuốc chống sốt rét như quinine và mefloquine.
- Nguy cơ xuất hiện các tác dụng ngoại tháp tăng lên khi pimozide được sử dụng cùng với các thuốc chống nôn như metoclopramide.
- Cần tránh sử dụng pimozide đồng thời với sibutramine do tiềm ẩn nguy cơ gia tăng độc tính đối với hệ thần kinh trung ương.
- Khi pimozide được dùng chung với các thuốc chẹn kênh canxi, tác dụng hạ huyết áp có thể tăng cường.
- Các thuốc an thần kinh có hiệu lực thấp, chẳng hạn như chlorpromazine và thioridazine, không nên được dùng cùng lúc với pimozide.
- Chống chỉ định sử dụng pimozide đồng thời với các thuốc ức chế enzym cytochrom P450 CYP 3A4 (bao gồm các thuốc kháng nấm azole, chất ức chế protease kháng virus, kháng sinh macrolide và nefazodone) hoặc CYP 2D6 (quinidine).
- Nên tránh uống nước bưởi khi đang điều trị bằng pimozide.
- Không nên sử dụng đồng thời các thuốc có khả năng gây mất cân bằng điện giải. Các thuốc lợi tiểu, đặc biệt là những loại gây hạ kali máu, cần được tránh; tuy nhiên, nếu việc dùng thuốc lợi tiểu là cần thiết, nên ưu tiên các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali.
Chống chỉ định thuốc Pimozide
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc hội chứng QT kéo dài.
- Không sử dụng cho người bệnh có tiền sử rối loạn nhịp tim và tiền sử xoắn đỉnh.
- Thuốc không nên được dùng trong các trường hợp khoảng QT bị kéo dài mắc phải, chẳng hạn như khi dùng đồng thời với các loại thuốc đã biết gây kéo dài khoảng QT.
- Không dùng khi có tình trạng hạ kali máu chưa được điều trị, hoặc các rối loạn tim nghiêm trọng trên lâm sàng (bao gồm nhồi máu cơ tim cấp mới xảy ra, suy tim mất bù, loạn nhịp tim đang được kiểm soát bằng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III) hoặc nhịp tim chậm có ý nghĩa lâm sàng.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân bị suy nhược hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng hoặc đang ở trạng thái hôn mê do bất kỳ nguyên nhân nào.
- Không dùng cho người quá mẫn với pimozide, các dẫn xuất diphenylbutyl-piperidine khác, hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc chứng trầm cảm hoặc hội chứng Parkinson.
- Cấm sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế enzym cytochrome P450 CYP 3A4 qua đường uống hoặc đường tiêm, ví dụ như thuốc kháng nấm azole, thuốc ức chế protease kháng virus, kháng sinh macrolide và nefazodone.
- Không được dùng chung với các thuốc ức chế CYP 2D6 như quinidine.
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các chất ức chế tái hấp thu serotonin bao gồm sertraline, paroxetine, citalopram và escitalopram.
Liều lượng & cách dùng Pimozide
Người lớn
*Tâm thần phân liệt mãn tính*
- Pimozide được bắt đầu với liều 2 mg, với khoảng liều duy trì hàng ngày từ 2 đến 20 mg.
*Các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là các rối loạn tâm thần hoang tưởng và không có triệu chứng đơn thuần:*
- Đối với các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là các tình trạng hoang tưởng và không triệu chứng đơn thuần, liều ban đầu là 4 mg mỗi ngày; có thể điều chỉnh tăng dần nếu cần thiết, tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân, không vượt quá 16 mg/ngày.
*Hội chứng Tourette*
- Để điều trị hội chứng Tourette, liều khởi đầu là 1 – 2 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần uống.
- Liều có thể được tăng lên cách ngày, dựa trên khả năng dung nạp và hiệu quả điều trị của bệnh nhân.
- Việc tăng liều cũng có thể được thực hiện với khoảng thời gian dài hơn (mỗi 5 – 7 ngày) cho đến khi các triệu chứng giảm đi ≥ 70%.
- Đa số bệnh nhân đạt được hiệu quả điều trị mong muốn với liều < 0,2 mg/kg/ngày hoặc 10 mg/ngày, chọn liều thấp hơn; không khuyến nghị sử dụng liều cao hơn.
Trẻ em
*Hội chứng Tourette*
- Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: Việc sử dụng thuốc không được khuyến nghị.
- Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều ban đầu là 0,05 mg/kg/ngày, nên uống trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất. Có thể điều chỉnh tăng liều mỗi ba ngày cho đến khi đạt tối đa 0,2 mg/kg/ngày, nhưng không được vượt quá 10 mg/ngày.
Đối tượng khác
*Người cao tuổi*
*Tâm thần phân liệt mãn tính*
- Đối với người cao tuổi mắc tâm thần phân liệt mãn tính, liều khởi đầu là 1 mg mỗi ngày.
- Việc điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng của bệnh nhân, tăng dần từng bước 2 – 4 mg trong khoảng thời gian dài hơn 1 tuần; liều duy trì phổ biến nằm trong khoảng 2 – 20 mg/ngày.
*Các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là các rối loạn tâm thần hoang tưởng và không có triệu chứng đơn thuần:*
- Đối với người cao tuổi bị các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là các tình trạng hoang tưởng và không triệu chứng đơn thuần, liều ban đầu là 2 mg mỗi ngày.
- Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng, tăng từng bước 2 – 4 mg trong khoảng thời gian hơn 1 tuần; liều tối đa là 16 mg/ngày.
Tác dụng phụ của Pimozide
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Chán ăn
- Phiền muộn
- Mất ngủ
- Kích động
- Bồn chồn
- Chóng mặt
- Ngủ lịm
- Rối loạn ngoại tháp
- Ngồi không yên
- Đau đầu
- Hôn mê
- Cơ cứng
- Tầm nhìn bị mờ
- Táo bón
- Khô miệng
- Nôn mửa
- Tăng tiết nước bọt
- Tăng tiết mồ hôi
- Tuyến bã nhờn hoạt động quá mức
- Tiểu đêm
- Rối loạn cương dương
- Kiệt sức
- Tăng cân
Ít gặp
- Rối loạn vận động (dyskinesia)
- Giảm trương lực cơ
- Thị lực không bình thường
- Ngứa da
- Phát ban da
- Co thắt cơ
- Vô kinh
- Phù mặt
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.
Không xác định tần suất
- Tăng nồng độ đường trong máu (ở bệnh nhân đã có tiền sử tiểu đường)
- Tăng prolactin máu
- Hạ natri máu
- Giảm ham muốn tình dục
- Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh (NMS)
- Rối loạn vận động muộn
- Nhịp nhanh thất
- Rung thất
- Mày đay
- Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh
- Hạ thân nhiệt
- Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ
- Bất thường trên điện não đồ
Lưu ý khi dùng Pimozide
Lưu ý chung
- Các báo cáo về kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất và rung thất (đôi khi dẫn đến tử vong) là cực kỳ hiếm gặp. Ngoài ra, đột tử và ngừng tim cũng rất hiếm khi được ghi nhận.
- Cần tiến hành đo điện tâm đồ (ECG) trước khi bắt đầu liệu pháp pimozide và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc này cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tim mạch.
- Nên theo dõi nồng độ điện giải trong cơ thể một cách đều đặn.
- Đã có ghi nhận về các trường hợp thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở những bệnh nhân sử dụng thuốc chống loạn thần.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh gan, do pimozide được chuyển hóa chính tại gan.
- Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai nghiện cấp tính như buồn nôn, nôn, đổ mồ hôi và mất ngủ. Ngoài ra, các triệu chứng loạn thần có thể tái phát, và đã có báo cáo về sự xuất hiện của các rối loạn vận động không tự chủ (ví dụ: rối loạn vận động, loạn trương lực cơ, rối loạn vận động). Rối loạn vận động chậm có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân được điều trị dài hạn hoặc sau khi dừng thuốc. Vì vậy, khuyến cáo nên giảm liều thuốc một cách từ từ.
- Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng ngoại tháp. Trong trường hợp này, các thuốc kháng Parkinson nhóm kháng cholinergic có thể được chỉ định khi cần thiết.
- Các thuốc chống loạn thần có khả năng che giấu các dấu hiệu của rối loạn vận động.
- Pimozide đã được báo cáo có liên quan đến hội chứng an thần kinh ác tính. Khi nghi ngờ, liệu pháp chống loạn thần phải được ngừng ngay lập tức, và bệnh nhân cần được điều trị hỗ trợ thích hợp cùng với theo dõi sát sao.
- Cần thận trọng khi dùng pimozide cho bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc các tình trạng khác làm giảm ngưỡng co giật, ví dụ như cai rượu hoặc chấn thương não.
- Pimozide nên được sử dụng cẩn trọng ở những người có các yếu tố làm tăng thân nhiệt, bao gồm tập luyện cường độ cao, tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao, sử dụng đồng thời các thuốc kháng cholinergic, hoặc tình trạng mất nước.
- Các tác động nội tiết của thuốc an thần kinh chống loạn thần bao gồm tăng nồng độ prolactin trong máu, có thể dẫn đến chứng vàng da, nữ hóa tuyến vú, thống kinh hoặc vô kinh, và rối loạn cương dương.
- Bệnh nhân bị nhiễm độc giáp chỉ nên dùng pimozide với sự thận trọng tối đa.
- Cũng cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy thận, mắc bệnh Parkinson, và u tủy thượng thận.
- Không nên dùng pimozide cùng lúc với các thuốc an thần kinh khác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mức độ an toàn của pimozide trong thai kỳ vẫn chưa được thiết lập rõ ràng. Vì vậy, phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc này, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ nhất, trừ khi lợi ích điều trị dự kiến cho người mẹ vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với thuốc chống loạn thần (bao gồm pimozide) trong tam cá nguyệt cuối của thai kỳ có thể phải đối mặt với các phản ứng bất lợi như triệu chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc, với mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài khác nhau sau khi chào đời. Các báo cáo đã ghi nhận các tình trạng như kích động, tăng trương lực cơ, giảm trương lực cơ, run rẩy, buồn ngủ, suy hô hấp hoặc khó khăn trong việc ăn uống. Vì vậy, cần theo dõi sát sao trẻ sơ sinh trong trường hợp này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Pimozide có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Trong trường hợp việc điều trị bằng pimozide được đánh giá là không thể tránh khỏi, khuyến cáo nên ngừng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc có thể gây giảm khả năng tập trung và tỉnh táo, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị. Bệnh nhân cần được thông báo về các tác dụng an thần của thuốc và không nên lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi họ nhận thức được mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Khi dùng pimozide vượt quá liều khuyến nghị, các dấu hiệu và triệu chứng xuất hiện là sự gia tăng cường độ của các tác dụng dược lý đã được biết đến của thuốc.
- Các biểu hiện đáng chú ý nhất bao gồm các triệu chứng ngoại tháp nghiêm trọng, tình trạng huyết áp thấp, hoặc tác dụng an thần mạnh.
- Bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hôn mê, suy hô hấp, hoặc hạ huyết áp, với mức độ nghiêm trọng có thể tiến triển đến sốc.
Xử trí khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho pimozide.
- Điều quan trọng là phải đảm bảo thông khí cho bệnh nhân, và nếu cần thiết, hô hấp có thể được hỗ trợ bằng phương pháp cơ học.
- Cần tiến hành theo dõi điện tâm đồ liên tục cho đến khi các chỉ số trở về trạng thái bình thường.
- Để điều trị tình trạng tụt huyết áp và trụy tuần hoàn, cần sử dụng dịch truyền tĩnh mạch, huyết tương hoặc albumin cô đặc, cùng với các thuốc vận mạch như noradrenaline.
- Không nên sử dụng adrenaline trong trường hợp này.
- Đối với các triệu chứng ngoại tháp nghiêm trọng, việc dùng thuốc kháng Parkinson là phù hợp.
- Những bệnh nhân dùng quá liều cần được theo dõi cẩn thận trong ít nhất 4 ngày.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pimozide
BNF 80.
https://www.drugs.com/monograph/pimozide.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6911
Ngày cập nhật: 1/10/2021.

