Phượng nhỡn thảo: Tìm hiểu công dụng điều trị tiêu chảy, kiết lỵ từ vị thuốc quý

bởi thuvienbenh

Phượng nhỡn thảo là dược liệu quý, có công dụng điều trị tiêu chảy, kiết lỵ và các bệnh về đường ruột. Với thành phần hóa học đa dạng, bao gồm protein, flavonoid, ancaloit, quassinoid, cây này thể hiện tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý về liều dùng và cách dùng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Phượng nhỡn thảo.

Tìm hiểu chung về Phượng nhỡn thảo

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Việt: Phượng nhỡn thảo.
  • Tên gọi khác: Xú xuân; thanh thất núi cao; càng hom cao; Ailante; Ailante Glanduleux; Ailanthus altissima; Ailanthus cacodendron; Ailanthus giraldii; Ailanthus glandulosa; Ailanthus vilmoriniana; Ailanto; A-Lan-Thus; Árbol del Cielo; Chinese Sumach.
  • Danh pháp khoa học: Ailanthus altissima. Họ: Thanh thất (Simaroubaceae). Chi: Ailanthus.

Đặc điểm tự nhiên

  • Phượng nhỡn thảo là cây có thân uốn lượn, thường đạt chiều cao 6 – 10 m trong điều kiện bình thường, mặc dù trong môi trường thuận lợi có thể phát triển tới 30 mét. Vỏ cây mỏng, có màu xám nhạt đến nâu, bề mặt nhẵn khi cây ở giai đoạn non và dần trở nên gồ ghề hơn khi cây bước vào giai đoạn trưởng thành.

  • Phượng nhỡn thảo sở hữu những lá kép có hình dạng giống lông chim, sắp xếp xen kẽ trên thân với số lượng từ 11 – 41 lá nhỏ trên mỗi lá kép.

Hoa

  • Dương vụ, cây tạo ra những chùm hoa nhỏ lớn có màu sắc dao động từ vàng nhạt cho đến xanh lục. Quả mang cánh đặc trưng và thường xoắn vặn, chuyển đổi màu sắc sang đỏ hoặc nâu vào mùa hè và tiếp tục chuyển sắc vào mùa thu.

Hạt

  • Mỗi chùm quả của phượng nhỡn thảo chứa hàng trăm hạt. Kích thước trung bình của hạt là 0,2 × 1,0 inch (0,6 × 0,25 cm) với khối lượng đơn vị khoảng 27 mg.

Sinh sản

  • Cây mang hoa đơn tính phân bố trên các cá thể khác nhau. Cả hoa đực và hoa cái đều xuất hiện trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 8. Thời kỳ ra hoa chính diễn ra từ tháng 5 đến tháng 6, sau đó hạt chín thành từng chùm lớn vào tháng 9 đến tháng 10 cùng mùa, và quá trình phân tán hạt kéo dài từ tháng 10 cho đến mùa xuân năm tiếp theo. Hiện tượng ra hoa sớm ở những cây sinh sản từ mầm rễ không phải là trường hợp hiếm thấy.

Tuổi thọ

  • Phượng nhỡn thảo thường có tuổi thọ tương đối ngắn, thường nằm trong khoảng 30 đến 70 năm. Tuy nhiên, khi nhân bản vô tính thông qua mầm rễ, tuổi thọ của quần thể có thể kéo dài hàng trăm năm.

Điều kiện phát triển

  • Phượng nhỡn thảo thể hiện khả năng chống chịu hạn hán tốt nhờ vào các cơ chế thích nghi như giảm thiểu thoát hơi nước trong những giờ nóng nhất của ngày, cấu trúc gỗ xốp dạng vòng cho phép vận chuyển nước nhanh chóng từ hệ rễ đến lá, những đặc điểm này đã giúp cây thích ứng với điều kiện khí hậu Địa Trung Hải. Phượng nhỡn thảo cũng có khả năng chịu đựng trước nhiều mức độ dinh dưỡng đất và các điều kiện đất khác nhau. Sự phát triển tối ưu đạt được trên những loại đất giàu mùn, có hàm lượng dinh dưỡng cao.
Xem thêm:  Cao cẳng: Công dụng trong y học cổ truyền và cách dùng

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Phượng nhỡn thảo được du nhập từ Trung Quốc và Nhật Bản vào Ấn Độ, nơi nó được canh tác rộng rãi ở vùng đồng bằng và khu vực đồi núi phía bắc. Cây mọc thành những quần thể dọc theo các tuyến đường ở Himachal Pradesh và có khả năng phát triển trên những chất nền cằn cỗi cũng như địa hình đá nhiều. Cây được ứng dụng cho mục đích trồng rừng ở Jammu và Kashmir cũng như làm cây lộ cây ở các khu vực khác. Ở Iran, phượng nhỡn thảo được canh tác trong các dải xanh bao quanh các khu đô thị ở những vùng bán khô hạn.
  • Phượng nhỡn thảo đã được thích ứng thành công vào nhiều vùng ôn đới mà nó du nhập, gồm Úc, Ấn Độ, Nhật Bản, Malaysia và Indonesia.
  • Tại Việt Nam, phượng nhỡn thảo mọc hoang ở những vùng địa hình cao tỉnh Lào Cai, đặc biệt là khu vực xung quanh Sa Pa.

Bộ phận sử dụng

  • Thân cây và vỏ rễ được phơi khô để sử dụng dược liệu.

Thành phần hóa học

  • Phượng nhỡn thảo tích tụ một quần thể hợp chất hóa học đa dạng bao gồm protein, flavonoid, ancaloit, quassinoid, coumarin terpenyl hóa, triterpenoit tetracyclic, axit béo, tinh dầu và nhiều tác nhân hoạt tính khác có giá trị dược lý.
  • Hạt: Chứa protein, lipid, 6α-tigloyloxy chaparrinone, ailanthone và quassiin — những hoạt chất có vai trò quan trọng trong tác dụng sinh học của dược liệu.
  • Vỏ thân: Các nghiên cứu phân lập đã xác định nhiều coumarin terpenyl hóa từ mô vỏ thân, cụ thể là (2'R, 3'R) -7- (2 ', 3'-dihydroxy-3', 7'-dimethylocta-6'-nyloxy) -6 , 8-dimethoxy coumarin, 6,8-dimethoxy-7- (3 ', 7'-dimethylocta-2', 6'-dienyloxy) coumarin, (2'R, 3'R, 6'R) -7- (2 ', 3'-dihydroxy-6', 7'-epoxy-3 ', 7'-dimethyloctaoxy) -6,8-dimethoxy coumarin, và (2'R, 3'R, 4'S, 5'S) -6,8 -dimethoxy-7- (3 ', 7'-dimethyl-4', 5'-epoxy-2'-hydroxyocta-6'-enyloxy) coumarin.
  • Quả: Cerebroside cùng với ba triterpenes cycloartan đã được phân lập thành công từ mô quả. Các hoạt chất này được xác định cấu trúc là 1-O-beta-D-glucopyranosyl- (2S, 3R, 4E, 9E) -2- (2'R-hydroxyhexadecenoy) -4, 9-octadecadiene-1, 3-diol; 9, 19-cyclolanost-23 (Z) -ene-3beta, 25-diol; cycloart-25-thụt-3beta, 24R-diol; và cycloart-25-thụt-3beta, 24S-diol (38).
  • Vỏ rễ: Chứa glycoside alkaloid, canthin-6-one, 1-methoxycanthin-6-one, canthin-6-one-5-o-beta-D-xylopyranosyl- (1 → 6) -beta-D-glucopyranoside và canthin-6-one- 1-o-beta-D-xylopyranosyl- (1 → 6) -beta-D-glucopyranoside — những hợp chất được gọi là ailantcanthinosides A và B.
  • Lá: Tích lũy 12% tanin cùng với quercetin, isoquercetin và alkaloid linuthine. Theo kết quả chiết xuất, các dung dịch metanolic từ lá thể hiện hàm lượng phenol tổng số cao nhất, trong khi các dung dịch thu được từ bã được chưng cất hydro lại cho thấy nồng độ flavonoid tổng số vượt trội.

Công dụng của Phượng nhỡn thảo

Theo y học cổ truyền

Tính vị, quy kinh

  • Vị đắng, chát, tính hàn.

Công năng, chủ trị

  • Phượng nhỡn thảo từ lâu được nhân dân sử dụng với đa dụng — cung cấp bóng mát, các sản phẩm dược liệu, gỗ, sợi vải và nguồn thực phẩm quý giá cho cộng đồng. Loài thực vật này có truyền thống ứng dụng lâu đời trong y học dân gian và nền văn hóa truyền thống các nước châu Á. Mặc dù nhiều bộ phận của cây được khai thác, vỏ thân lại được xem là bộ phận có ứng dụng rộng rãi nhất — được ghi nhận có tính chất làm se, kháng co thắt cơ, tẩy trừ ký sinh trùng đường ruột và diệt nấm ký sinh.
  • Vỏ thân Phượng nhỡn thảo ở trạng thái tươi được áp dụng chữa trị tiêu chảy, kiết lỵ, hạ sốt và giảm hiện tượng co thắt cơ.
  • Vỏ rễ được các lương y sử dụng để điều trị viêm lợi miệng, động kinh và hen suyễn.
  • Quả Phượng nhỡn thảo được vận dụng trong chữa trị phân máu và kiết lỵ. Ngoài ra, quả còn có ghi nhận được dùng để cải thiện các tình trạng bệnh lý về mắt.
  • Lá Phượng nhỡn thảo sở hữu tính chất làm se da và được ứng dụng trong chăm sóc da mặt nhằm kiểm soát tiết dầu thừa và ghẻ da. Lá cũng thể hiện khả năng tẩy sạch ký sinh trùng, làm se da và ức chế tăng sinh nấm bệnh.
  • Một số phụ nữ trong cộng đồng sử dụng Phượng nhỡn thảo để hỗ trợ điều trị viêm nhiễm vùng sinh dục và giảm đau trong chu kỳ kinh nguyệt.
Xem thêm:  Thục Địa: Vị Thuốc Bổ Huyết, Dưỡng Âm Cực Quý Trong Đông Y

Theo y học hiện đại

  • Các công trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã chỉ ra tiềm năng đáng kể của Phượng nhỡn thảo trong ứng dụng y học hiện đại. Chiết xuất từ dương vật này thể hiện các đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa tự do và ức chế viêm. Các nhà nghiên cứu dược lý đang tập trung khám phá khả năng ứng dụng chiết xuất Phượng nhỡn thảo trong điều trị ung thư, sốt rét và nhiễm HIV-1.

Giúp kháng viêm

  • Cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX) có liên hệ mật thiết với các rối loạn viêm ở giai đoạn cấp tính lẫn mãn tính. Ức chế sản sinh COX và LOX đã được công nhận là một trong những phương pháp điều trị trọng yếu đối với các bệnh viêm nhiễm đa dạng.
  • Trong quá trình tìm kiếm các hoạt chất sinh học từ thực vật đặc hữu của Hàn Quốc, chiết xuất etanol từ lá Phượng nhỡn thảo đã thể hiện hoạt tính ức chế đồng thời COX-2 và 5-LOX thông qua đánh giá tác động lên sản sinh prostaglandin D2 (PGD2) và leukotriene C4 (LTC4) trong tế bào mast được phân lập từ tủy xương chuột (BMMC).

Điều trị hen phế quản

  • Leucotriene (LT) được tạo thành từ hoạt động 5-LOX cũng tham gia vào quá trình sinh bệnh của hen phế quản. Vì lý do này, các chất ức chế COX-LOX kép như chiết xuất Phượng nhỡn thảo được đánh giá là lựa chọn lý tưởng cho điều trị các bệnh dị ứng và hen suyễn mà không cần thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Những nghiên cứu sâu sắc hơn nữa sẽ là cần thiết để làm sáng tỏ hoàn toàn các cơ chế hoạt động của các hợp chất được tách lập trong các công trình này.

Phượng nhỡn thảo chữa sốt rét

  • Nhóm hoạt chất quassinoids chiết xuất từ Phượng nhỡn thảo được ghi nhận có các hoạt tính sinh học khác nhau bao gồm chống u bướu, chống sốt rét, tác dụng diệt côn trùng và ức chế viêm.

Chữa trị bệnh kiết lỵ và các bệnh về ruột khác

  • Tại Trung Quốc, vỏ thân Phượng nhỡn thảo được coi là một bài thuốc dân gian phổ biến dùng điều trị kiết lỵ và các bệnh rối loạn đường ruột khác như rối loạn tiêu hóa. Trong một thử nghiệm lâm sàng, 81 trong tổng số 82 bệnh nhân kiết lỵ đã được chữa khỏi sau khi sử dụng loại dược liệu này.

Liều dùng và cách dùng Phượng nhỡn thảo

  • Việc lựa chọn liều lượng thích hợp của Phượng nhỡn thảo phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân như độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, bản chất bệnh lý và các điều kiện sức khỏe đi kèm khác. Hiện nay, cộng đồng khoa học chưa tích lũy đủ bằng chứng để đề xuất liều lượng chuẩn hóa cho dược liệu này.
  • Cần ghi nhớ rằng các sản phẩm từ thiên nhiên không luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối, và việc xác định liều lượng chính xác đóng vai trò then chốt. Trước khi sử dụng, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm và nhất thiết phải tham vấn ý kiến từ dược sĩ, bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế khác.
Xem thêm:  Hoàng Kỳ: Dược liệu quý giúp tăng cường miễn dịch và phục hồi sức khỏe toàn diện

Bài thuốc kinh nghiệm

Bài thuốc kinh nghiệm trị sán

  • Lấy vỏ Phượng nhỡn thảo đã sấy khô, tán thành bột mịn, mỗi ngày uống 1g bột này liên tục trong khoảng 7-8 ngày. Vào ngày cuối cùng của liệu trình, bổ sung một liều dầu tẩy để đẩy sán ra ngoài.

Bài thuốc kinh nghiệm chữa tiêu chảy và lỵ

  • Chuẩn bị 50g vỏ cây khô, pha với 100g nước nóng, sau đó đun sôi và giữ ấm. Nếu người bệnh cảm thấy buồn nôn hoặc nôn, cần giảm liều xuống.

Bài thuốc kinh nghiệm trị ho, điều kinh

  • Sử dụng Phượng nhỡn thảo từ 5-10g dưới hình thức sắc thuốc, uống một lần mỗi ngày.

Bài thuốc kinh nghiệm trị ghẻ hoặc chốc đầu

  • Lấy lá cây Phượng nhỡn thảo đem nấu để tắm rửa vùng ghẻ hoặc dùng rửa chốc đầu. Tuy nhiên, phải chú ý tránh để dung dịch này bắn vào mắt.

Lưu ý khi dùng Phượng nhỡn thảo

Mang thai và cho con bú

  • Thông tin về tính an toàn và hiệu quả của Phượng nhỡn thảo trong thời kỳ thai kỳ và giai đoạn cho con bú vẫn còn hạn chế. Vì lý do này, nên dừng sử dụng dương liệu để đảm bảo an toàn cho cả mẹ lẫn con.

Khi sử dụng đường uống

  • Hiện tại không có đủ dữ liệu khoa học để khẳng định tính an toàn của Phượng nhỡn thảo qua đường uống. Dược liệu này có khả năng gây ra các phản ứng không mong muốn như buồn nôn, chóng mặt, đau đầu và rối loạn tiêu hóa.
  • Lá cây chứa các thành phần độc hại, trong đó có thể là chất nhựa gây kích ứng đường tiêu hóa, có nguy cơ gây tử vong cho động vật khi ăn phải lá của cây này.
  • Phượng nhỡn thảo có thể sinh ra các phản ứng phụ gồm buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy và các triệu chứng tương tự. Khi có bất kỳ lo ngại nào liên quan đến các tác dụng không mong muốn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.

Nguồn tham khảo

https://www.researchgate.net/

Cây phượng nhỡn thảo và 4 bài thuốc chữa giun sán, điều kinh, mụn nhọt, chốc lở. (n.d.).

https://thongtinthuoc.org/cay-phuong-nhon-thao.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0