Thuốc Phenindamine là một loại thuốc kháng histamine, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của phản ứng dị ứng và cảm lạnh thông thường, bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa và nổi mề đay. Phenindamine giúp ngăn chặn ảnh hưởng của histamine, giảm nhẹ các triệu chứng dị ứng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này, đặc biệt là khi kết hợp với các thuốc khác hoặc ở phụ nữ có thai và cho con bú.
Tổng quan về Phenindamine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phenindamine.
Loại thuốc
- Thuốc kháng histamine.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Chưa có báo cáo.
Chỉ định Phenindamine
- Thuốc được chỉ định để điều trị các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa, chảy nước mắt, nổi mề đay, phát ban, cùng với các biểu hiện khác của phản ứng dị ứng và cảm lạnh thông thường.
Dược lực học
- Phenindamine thuộc nhóm thuốc kháng histamine.
- Thuốc này có tác dụng ngăn chặn ảnh hưởng của histamine, một chất hóa học tự nhiên trong cơ thể.
- Thông qua việc ức chế sự gắn kết của histamine, các thuốc kháng histamine giúp làm dịu phản ứng thông thường của histamine từ các tế bào, từ đó giảm nhẹ các triệu chứng dị ứng.
- Các thuốc kháng histamine, bao gồm phenindamine, cạnh tranh với histamine để gắn vào các vị trí thụ thể histamine H1 trên các tế bào đích.
- Bằng cách ngăn chặn sự kích hoạt thụ thể H1, thuốc kháng histamine đối kháng với các hiệu ứng dược lý của histamine, qua đó làm giảm mức độ nghiêm trọng của các phản ứng dị ứng và các phản ứng tổn thương mô có liên quan đến sự giải phóng histamine.
Dược động học
Hấp thu
- Hiện chưa có thông tin báo cáo về quá trình hấp thu của thuốc.
Phân bố
- Dữ liệu về phân bố của thuốc trong cơ thể vẫn chưa được ghi nhận.
Chuyển hóa
- Các thông tin liên quan đến quá trình chuyển hóa của thuốc hiện không có sẵn.
Thải trừ
- Chưa có báo cáo cụ thể về con đường thải trừ của thuốc.
Tương tác thuốc Phenindamine
Tương tác với các thuốc khác
- Bệnh nhân không nên sử dụng phenindamine nếu đã dùng bất kỳ thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) nào, bao gồm isocarboxazid (Marplan), phenelzine (Nardil) hoặc tranylcypromine (Parnate), trong vòng 14 ngày trước đó. Việc kết hợp này có thể dẫn đến các phản ứng thuốc nguy hiểm với các tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Trước khi sử dụng phenindamine, hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng các loại thuốc không kê đơn khác dành cho ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc mất ngủ. Những sản phẩm này có thể chứa các hoạt chất tương tự phenindamine, tiềm ẩn nguy cơ quá liều thuốc kháng histamine.
- Cần thông báo cho bác sĩ về việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào sau đây: các thuốc điều trị lo âu hoặc mất ngủ như alprazolam (Xanax), diazepam (Valium), chlordiazepoxide (Librium), temazepam (Restoril) hoặc triazolam (Halcion); các thuốc chống trầm cảm như amitriptyline (Elavil), doxepin (Sinequan), nortriptyline (Pamelor), fluoxetine (Prozac), sertraline (Zoloft) hoặc paroxetine (Paxil); hoặc bất kỳ loại thuốc nào có khả năng gây buồn ngủ.
Tương tác với thực phẩm
- Cần thận trọng khi tiêu thụ rượu trong thời gian điều trị bằng phenindamine, vì rượu có thể làm tăng cường tác dụng gây buồn ngủ và chóng mặt của thuốc.
Chống chỉ định thuốc Phenindamine
- Hiện tại, chưa có thông tin cụ thể về các trường hợp chống chỉ định của thuốc được ghi nhận.
Liều lượng & cách dùng Phenindamine
Người lớn
- Mỗi liều nên được uống kèm với một cốc nước đầy.
- Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Liều tối đa của phenindamine được phép dùng trong 1 ngày là 75 mg.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân trên 60 tuổi có nguy cơ cao hơn gặp phải các tác dụng phụ của phenindamine, do đó khuyến nghị sử dụng liều thấp hơn.
Tác dụng phụ của Phenindamine
Thường gặp
- Cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi hoặc choáng váng; đau đầu; khô miệng; hoặc khó khăn trong việc đi tiểu hoặc tình trạng phì đại tuyến tiền liệt.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất (nếu có)
- Các phản ứng quá mẫn (như khó thở; cảm giác thắt nghẹt cổ họng; sưng môi, lưỡi hoặc mặt; hoặc nổi ban da).
Lưu ý khi dùng Phenindamine
Lưu ý chung
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng phenindamine, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về các tình trạng sức khỏe hiện có như tăng nhãn áp, loét dạ dày, phì đại tuyến tiền liệt, các rối loạn bàng quang hoặc tình trạng tiểu khó, cường giáp, cao huyết áp, bất kỳ bệnh lý tim mạch nào, hoặc hen suyễn. Dựa trên tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể quyết định không sử dụng phenindamine, điều chỉnh liều thấp hơn, hoặc yêu cầu theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị nếu bệnh nhân mắc phải một trong các tình trạng trên.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa có đủ thông tin để xác định liệu phenindamine có thể gây hại cho thai nhi hay không. Do đó, phụ nữ đang mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Sử dụng phenindamine liều thấp và không thường xuyên thường không gây ra tác dụng phụ đáng kể ở trẻ sơ sinh bú mẹ. Tuy nhiên, việc dùng liều cao hơn hoặc kéo dài có thể dẫn đến tình trạng buồn ngủ và các phản ứng bất lợi khác ở trẻ sơ sinh, đồng thời có thể làm giảm lượng sữa mẹ, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc cường giao cảm như pseudoephedrine hoặc trước khi quá trình tiết sữa được ổn định. Các thuốc kháng histamine không gây buồn ngủ được ưu tiên lựa chọn hơn trong trường hợp này. Do trẻ sơ sinh có độ nhạy cảm cao với tác dụng của thuốc kháng histamine và nguy cơ xuất hiện các phản ứng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng phenindamine cho phụ nữ đang cho con bú. Cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng cho con bú trước khi dùng thuốc.
Ảnh hưởng đến tiết sữa và sữa mẹ
- Các thuốc kháng histamine, đặc biệt khi dùng đường tiêm với liều lượng tương đối cao, có khả năng làm giảm nồng độ prolactin huyết thanh cơ bản ở cả phụ nữ không cho con bú và trong giai đoạn đầu sau sinh. Mặc dù vậy, quá trình tiết prolactin được kích thích bởi hành động bú mẹ không bị tác động bởi việc người mẹ sau sinh đã được điều trị bằng thuốc kháng histamine từ trước.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Cần hết sức cẩn trọng khi tham gia lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ. Phenindamine có thể gây ra cảm giác chóng mặt hoặc buồn ngủ. Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng này, bệnh nhân nên tránh thực hiện các hoạt động đã nêu.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Khi dùng phenindamine quá liều, các dấu hiệu có thể xuất hiện bao gồm buồn ngủ, tình trạng lú lẫn, suy nhược cơ thể, ù tai, thị lực giảm sút (mờ mắt), giãn đồng tử, khô miệng, đỏ bừng da, sốt, run rẩy, mất ngủ, ảo giác, và khả năng xảy ra co giật.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, chưa có thông tin cụ thể về phương pháp xử trí khi dùng quá liều phenindamine.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi phát hiện ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Phenindamine
https://www.drugs.com/breastfeeding/phenindamine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/phenindamine.html
https://go.drugbank.com/drugs/DB01619
Ngày cập nhật: 1/10/2021

