Nitrendipine: Giải pháp chẹn kênh calci điều trị tăng huyết áp nguyên phát

bởi thuvienbenh

Nitrendipine là thuốc chẹn kênh calci dihydropyridin, thường được chỉ định để điều trị đau thắt ngực và tăng huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế dòng ion calci vào tế bào cơ trơn của tim và mạch máu, giúp giãn nở động mạch và giảm huyết áp.

Tổng quan về Nitrendipine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Nitrendipine (Nitrendipin)

Loại thuốc

  • Thuốc chẹn kênh calci dihydropyridin.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 10 mg, 20 mg.

Chỉ định Nitrendipine

  • Nitrendipine được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
  • Đau thắt ngực, đặc biệt các dạng liên quan đến co thắt mạch như đau thắt ngực kiểu Prinzmetal, và đau thắt ngực ổn định mạn tính.
  • Tăng huyết áp.

Dược lực học

  • Nitrendipine là một thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine, được sử dụng trong điều trị cao huyết áp, đau thắt ngực ổn định mạn tính và đau thắt ngực Prinzmetal. Thuốc có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp với chất ức chế men chuyển.
  • Cơ chế hoạt động của Nitrendipine là ức chế chọn lọc dòng ion calci đi vào bên trong màng tế bào cơ trơn của tim và mạch máu. Việc này được thực hiện thông qua làm biến đổi cấu trúc kênh calci, ngăn chặn cơ chế điều hòa ion, và/hoặc can thiệp vào sự giải phóng calci từ lưới nội chất.
  • Thuốc này thể hiện tác dụng ưu tiên trên cơ trơn mạch máu, với ảnh hưởng ít hơn đối với các tế bào cơ tim.
  • Vì vậy, ở liều điều trị, Nitrendipine không tác động trực tiếp lên khả năng co bóp và dẫn truyền xung động của tim thông qua màng tế bào cơ trơn cơ tim và mạch máu, mặc dù cơ chế của nó liên quan đến việc làm biến dạng kênh, ức chế cơ chế kiểm soát ion, và/hoặc can thiệp vào việc giải phóng canxi.
  • Sự giảm nồng độ calci nội bào sẽ ức chế quá trình co bóp của tế bào cơ tim, dẫn đến giãn nở các động mạch vành và động mạch hệ thống. Điều này giúp tăng cường cung cấp oxy cho mô cơ tim, giảm sức cản toàn phần ngoại vi, hạ huyết áp toàn thân và giảm hậu tải cho tim.

Dược động học

Hấp thu

  • Nitrendipine được hấp thu tốt sau khi dùng đường uống. Sinh khả dụng tuyệt đối qua đường uống được báo cáo nằm trong khoảng từ 10% đến 20%, tùy thuộc một phần vào dạng bào chế.
Xem thêm:  Amprenavir - Thuốc kháng virus ức chế protease HIV: Công dụng, liều dùng

Phân bố

  • Thuốc gắn kết với albumin huyết tương ở mức cao, trên 99%.

Chuyển hóa và thải trừ

  • Nitrendipine trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan. Các chất chuyển hóa sau đó được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, và một lượng nhỏ được thải qua phân. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 10 đến 22 giờ.

Tương tác thuốc Nitrendipine

Tương tác với các thuốc khác

  • Nitrendipine được chuyển hóa thông qua hệ thống enzym cytochrome P450 3A4.
  • Rifampicin là một chất cảm ứng mạnh mẽ đối với hệ thống cytochrom P450 3A4. Khi dùng chung với rifampicin, sinh khả dụng của Nitrendipine giảm đáng kể, dẫn đến việc giảm hiệu quả điều trị. Vì lý do này, việc sử dụng Nitrendipine kết hợp với rifampicin là chống chỉ định.
  • Các loại thuốc sau đây có thể làm tăng nồng độ Nitrendipine trong huyết tương: kháng sinh macrolide (như erythromycin), chất ức chế protease điều trị HIV (như ritonavir), thuốc kháng nấm nhóm azole (như ketoconazole), fluoxetine, nefazodone, quinupristin/dalfopristin, cisaprid, axit valproic, cimetidine và diltiazem.
  • Ngược lại, nồng độ Nitrendipine có thể bị giảm bởi các thuốc như rifampicin, phenytoin, carbamazepin và phenobarbital.
  • Khi dùng cùng digoxin (một loại thuốc tim mạch), hiệu quả của digoxin có khả năng gia tăng.
  • Thời gian tác dụng và hiệu quả của các thuốc giãn cơ, ví dụ pancuronium, có thể được kéo dài và tăng cường khi sử dụng đồng thời với Nitrendipine.

Tương tác với thực phẩm

  • Có thể uống thuốc này kèm hoặc không kèm thức ăn.
  • Tuy nhiên, không nên uống thuốc này với nước bưởi do khả năng làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.

Chống chỉ định thuốc Nitrendipine

  • Không được dùng Nitrendipine trong các tình huống sau:
  • Sốc tim.
  • Tình trạng hẹp động mạch chủ từ mức độ trung bình đến nặng.
  • Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính hoặc đã ổn định trong khoảng thời gian dưới 1 tháng.
  • Đau thắt ngực không ổn định có xu hướng tiến triển nặng hơn.
  • Mắc các rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Liều lượng & cách dùng Nitrendipine

Cách dùng Nitrendipine

  • Nên nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước thích hợp sau bữa ăn.

Người lớn

  • Liều dùng thông thường cho người lớn là 20 mg mỗi ngày, có thể dùng một lần duy nhất hoặc chia thành 2 liều trong ngày.
  • Để kiểm soát tăng huyết áp khó điều trị, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 20 mg, uống 2 lần mỗi ngày.

Trẻ em

  • Việc sử dụng Nitrendipine không được khuyến nghị ở trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Hiện tại, độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập.

Đối tượng

Người cao tuổi

  • Người cao tuổi nên bắt đầu với liều 10 mg mỗi ngày.

Người suy giảm chức năng gan

  • Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan, cần điều chỉnh giảm liều. Liều khởi đầu khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan là từ 5 đến 10 mg, uống một lần mỗi ngày.
Xem thêm:  Thiamin hydrochloride là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và một vài lưu ý

Người suy giảm chức năng thận

  • Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận không yêu cầu điều chỉnh liều lượng.

Tác dụng phụ của Nitrendipine

Thường gặp

  • Cảm giác buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

Ít gặp

  • Huyết áp giảm, các cơn đau thắt ngực trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Phát ban ngoài da, nổi mề đay, cảm giác ngứa.

Hiếm gặp

  • Xuất hiện ban xuất huyết, các phản ứng dị ứng.
  • Số lượng bạch cầu hạt giảm.
  • Nhịp tim ngoại tâm thu, tình trạng ngất xỉu.
  • Tình trạng vú to ở nam giới (có khả năng hồi phục).
  • Sự tăng sinh của mô nướu răng (phì đại lợi).
  • Viêm da do nhạy cảm với ánh sáng, viêm da bong tróc.
  • Nồng độ enzym gan (transaminase) tăng, ứ mật trong gan (có khả năng hồi phục).
  • Khó khăn khi thở.
  • Mức đường huyết tăng (có khả năng hồi phục).
  • Đau nhức cơ bắp, đau khớp, run rẩy.
  • Cảm giác dị cảm.
  • Trạng thái lú lẫn, rối loạn giấc ngủ, cảm giác hồi hộp.

Lưu ý khi dùng Nitrendipine

Lưu ý chung

  • Rối loạn chức năng gan: Đối với bệnh nhân có chức năng gan bị suy giảm, tác dụng của nitrendipine có thể trở nên mạnh hơn và kéo dài hơn. Vì vậy, việc sử dụng thuốc này cần được thực hiện dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt để tránh nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
  • Rối loạn chức năng tim: Khi nitrendipine được dùng đồng thời với các thuốc chẹn beta, hiệu quả hạ huyết áp có thể tăng lên. Cần tiến hành theo dõi huyết áp một cách cẩn trọng.
  • Cơn đau thắt ngực: Trong giai đoạn khởi đầu điều trị, các cơn đau thắt ngực có thể xuất hiện, mặc dù rất hiếm gặp.
  • Tương tác thuốc qua enzym gan: Nitrendipine trải qua quá trình chuyển hóa chính ở gan, chủ yếu thông qua enzym cytochrome 3A4. Do đó, các hoạt chất có khả năng ức chế hoặc cảm ứng hệ thống enzym này có thể làm thay đổi hiệu quả của nitrendipine. Các ví dụ bao gồm:
  • Kháng sinh macrolide (như Erythromycin)
  • Thuốc ức chế protease điều trị HIV (như Ritonavir)
  • Thuốc kháng nấm nhóm Azole (như Ketoconazole)
  • Thuốc chống trầm cảm (nefazodone và fluoxetine)
  • Kháng sinh Quinupristin/Dalfopristin
  • Axit valproic (dùng trong điều trị động kinh)
  • Cimetidine và Ranitidine (thuốc điều trị loét tiêu hóa)

Khi các thuốc này được dùng cùng lúc, việc theo dõi huyết áp chặt chẽ là cần thiết, và bác sĩ có thể xem xét điều chỉnh liều nitrendipine nếu cần.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng nitrendipine có khả năng gây độc cho phôi thai và có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh, đặc biệt là các biến dạng xương. Do đó, không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai trừ khi có sự tham vấn và chỉ định từ các chuyên gia sản khoa và tim mạch.
Xem thêm:  Carbocisteine là gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi dùng

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Một lượng nhỏ hoạt chất nitrendipine được phát hiện trong sữa mẹ. Hiện chưa có thông tin về các tác động của thuốc này đối với trẻ sơ sinh bú mẹ. Vì vậy, khuyến cáo không nên dùng nitrendipine trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của người bệnh có thể bị ảnh hưởng, với mức độ khác nhau tùy thuộc từng cá nhân, do các phản ứng của thuốc. Hiện tượng này thường dễ xảy ra nhất vào thời điểm khởi đầu điều trị, khi có sự điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc, cũng như khi sử dụng đồng thời với rượu.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện quá liều và độc tính

  • Các triệu chứng có thể bao gồm từ tình trạng ý thức thay đổi đến hôn mê, kèm theo hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm, tăng đường huyết, nhiễm toan chuyển hóa, giảm oxy máu, và sốc tim có biến chứng phù phổi.

Hướng dẫn xử trí khi quá liều Nitrendipine

  • Việc rửa dạ dày, tiếp theo là sử dụng than hoạt tính, có thể được xem xét là phương pháp can thiệp ban đầu.
  • Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
  • Khi huyết áp giảm xuống mức đáng kể, có thể chỉ định dùng dopamine hoặc norepinephrine.
  • Cần đặc biệt lưu ý đến các phản ứng bất lợi tiềm ẩn do catecholamine gây ra, nhất là các rối loạn nhịp tim.
  • Trong trường hợp nhịp tim chậm xuất hiện, tương tự như tình trạng quá liều với các thuốc đối kháng canxi khác, cần chỉ định atropine hoặc orciprenaline.
  • Giống như các trường hợp quá liều thuốc chẹn kênh canxi khác, việc tiêm tĩnh mạch lặp lại 10 ml dung dịch canxi gluconat hoặc canxi clorua 10%, sau đó duy trì truyền liên tục (cần thận trọng vì nguy cơ tăng canxi huyết), thường mang lại sự cải thiện nhanh chóng các triệu chứng.
  • Các thuốc catecholamine đôi khi chỉ phát huy tác dụng ở liều cao.
  • Đối với nhịp tim chậm có biểu hiện triệu chứng, có thể điều trị bằng atropine, các thuốc cường giao cảm beta, hoặc sử dụng máy tạo nhịp tim tạm thời nếu cần thiết.

Xử trí khi quên liều Nitrendipine

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, nên uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
  • Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Nitrendipine

3) https://medikamio.com/de-at/medikamente/baypress-10-mg-tabletten/pil

2) Martindale 36th edition, trang 1358.

1) Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01054.

Ngày cập nhật: 25/11/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0