
Molnupiravir là một loại thuốc kháng virus đường uống được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân mắc COVID-19 từ mức độ nhẹ đến trung bình. Thuốc hoạt động bằng cách làm gián đoạn quá trình sao chép mã di truyền của virus SARS-CoV-2, từ đó ngăn chặn virus nhân lên trong cơ thể, giúp giảm nguy cơ tiến triển nặng hoặc tử vong.
Thuốc Molnupiravir là thuốc gì ?
- Bản chất hoạt chất: Thuốc Molnupiravir là một tiền chất chất tương tự nucleoside (nucleoside analogue) mang đặc tính kháng virus phổ rộng chống lại các loại virus ARN.
- Cơ chế hoạt động: Cơ chế tác động sinh học của Molnupiravir dựa trên việc gây đột biến lỗi kịch phát di truyền của virus (viral error catastrophe). Sau khi đi vào cơ thể, Molnupiravir được chuyển hóa thành dạng hoạt động là NHC-triphosphate. Dạng hoạt tính này hoạt động như một cơ chất giả cho enzyme ARN polymerase phụ thuộc ARN của virus. Khi virus tiến hành sao chép, enzyme này sẽ sử dụng nhầm NHC-triphosphate thay vì cytidine hoặc uridine thông thường. Quá trình này dẫn đến việc tích lũy hàng loạt lỗi đột biến sai lệch trong bộ gene ARN mới của virus, làm cho các thế hệ virus tiếp theo hoàn toàn bị mất chức năng sinh học, không thể hình thành vỏ bọc và bị tiêu diệt hoàn toàn.

Hoạt chất Molnupiravir (Nguồn: Sưu tầm)
Đối tượng sử dụng thuốc Molnupiravir
Do đặc tính điều trị hướng đích vào giai đoạn đầu của chu trình nhiễm virus, thuốc Molnupiravir được chỉ định chuyên biệt cho các đối tượng bệnh nhân lâm sàng sau:
- Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên bị mắc bệnh lý nhiễm trùng hô hấp cấp tính do virus ARN nhạy cảm (như SARS-CoV-2) mức độ nhẹ đến trung bình.
- Bệnh nhân mới bộc phát triệu chứng trong vòng 5 ngày đầu tiên và có ít nhất một yếu tố rủi ro tiến triển thành bệnh nặng (như người cao tuổi, người có bệnh lý nền béo phì, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc bệnh phổi mạn tính).
Một số tác dụng của thuốc Molnupiravir
Nhờ khả năng ngăn chặn bền vững chu trình nhân lên của mã di truyền virus trong tế bào vật chủ, thuốc Molnupiravir mang lại những tác dụng điều trị cụ thể sau:
- Giảm tải lượng virus trong cơ thể: Giúp kìm hãm nhanh chóng sự sinh sôi của mầm bệnh, hỗ trợ hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể dập tắt ổ nhiễm trùng nhanh hơn.
- Giảm tỷ lệ tiến triển nặng: Góp phần làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh nhân phải nhập viện điều trị tích cực hoặc cần đến các liệu pháp hỗ trợ oxy.
- Rút ngắn thời gian mang bệnh: Hỗ trợ làm giảm mức độ nghiêm trọng và rút ngắn số ngày xuất hiện các triệu chứng ho, sốt, tổn thương đường hô hấp trên.
Tác dụng phụ của thuốc Molnupiravir
Hoạt chất Molnupiravir được ghi nhận là có độ dung nạp tương đối ổn định trong các thử nghiệm lâm sàng ngắn hạn. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn vẫn có thể xảy ra bao gồm:
- Tác dụng phụ ở hệ tiêu hóa (thường gặp nhất): Biểu hiện tiêu chảy, phân lỏng, buồn nôn, nôn mửa hoặc có cảm giác cồn cào đau rát nhẹ ở vùng thượng vị dạ dày.
- Tác dụng phụ ở hệ thần kinh: Cảm giác chóng mặt, nhức đầu, bồn chồn thoáng qua hoặc có hiện tượng buồn ngủ nhẹ xuất hiện trong những ngày đầu uống thuốc.
- Tác dụng phụ ngoài da: Xuất hiện tình trạng phát ban da, nổi mày đay hoặc ngứa ngáy toàn thân do phản ứng quá mẫn màng sinh học với tá dược.
Các cách sử dụng thuốc Molnupiravir hiệu quả
Để hoạt chất đạt nồng độ tối ưu trong máu và dập tắt chu trình sao chép của virus một cách triệt để, người bệnh cần thực hiện đúng các cách sử dụng thuốc Molnupiravir hiệu quả sau:
Cách dùng
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng theo đường uống trực tiếp. Người bệnh nên nuốt nguyên vẹn viên thuốc cùng một ly nước lọc lớn. Tuyệt đối không được mở vỏ nang, nhai nát hoặc hòa tan bột thuốc bên trong viên nang.
- Thuốc có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn đều được, do sinh khả dụng của hoạt chất không bị chi phối nghiêm trọng bởi khối thức ăn dịch vị. Người bệnh cần uống thuốc vào các giờ cố định cách đều nhau trong ngày để duy trì áp lực kháng virus liên tục.
Liều dùng

Nhân viên y tế hướng dẫn liều dùng Molnupiravir và thời gian điều trị tiêu chuẩn cho người bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
Liều lượng và thời gian phân liều sử dụng của Molnupiravir phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng phác đồ hướng dẫn y khoa:
- Liều dùng tiêu chuẩn cho người lớn: Uống 800mg một lần (tương đương với 2 viên hàm lượng 400mg hoặc 4 viên hàm lượng 200mg), tần suất sử dụng 2 lần một ngày, cách nhau đều đặn mỗi 12 giờ.
- Thời gian điều trị bắt buộc: Liệu trình uống thuốc phải kéo dài liên tục trong vòng 5 ngày. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc nửa chừng ngay cả khi cảm thấy các triệu chứng lâm sàng đã biến mất hoàn toàn, nhằm ngăn ngừa nguy cơ virus đột biến kháng thuốc hoặc bộc phát trở lại. Thuốc không được sử dụng với mục đích dự phòng trước hoặc sau phơi nhiễm.
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Molnupiravir
Nhằm đảm bảo an toàn sinh học tối đa và phòng tránh các nguy cơ tai biến lâm sàng nghiêm trọng, quá trình dùng thuốc đòi hỏi người bệnh phải nắm rõ một số lưu ý khi sử dụng thuốc Molnupiravir sau:
- Chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai: Do cơ chế hoạt động của thuốc là gây lỗi đột biến ARN, các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật vạch rõ Molnupiravir có khả năng gây độc cho thai nhi và gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Do đó, tuyệt đối không dùng thuốc cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai mang tính chất triệt để trong suốt thời gian uống thuốc và kéo dài ít nhất 4 ngày sau liều cuối cùng.
- Lưu ý đối với nam giới trong độ tuổi sinh sản: Các nghiên cứu chưa loại trừ hoàn toàn nguy cơ thuốc tác động lên tế bào tinh trùng. Nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh đẻ cần áp dụng biện pháp tránh thai cơ học an toàn (như bao cao su) trong thời gian dùng thuốc và kéo dài ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc liệu trình.
- Chống chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên: Tuyệt đối không sử dụng Molnupiravir cho trẻ em và người dưới 18 tuổi. Hoạt chất này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của sụn khớp và gây tổn thương màng xương ở các cấu trúc xương đang tăng trưởng.
- Lưu ý đối với phụ nữ cho con bú: Chưa rõ hoạt chất và các chất chuyển hóa có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để bảo vệ an toàn cho hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh, người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ không được cho trẻ bú trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài ít nhất 4 ngày sau khi ngưng uống thuốc hoàn toàn.

Việc lưu trữ thuốc Molnupiravir tại nhà cần tuân thủ đúng điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn (Nguồn: Sưu tầm)
- Xử trí khi quá liều hoặc quên liều:
- Tình huống quá liều: Chưa có báo cáo về nhiễm độc cấp tính dữ dội. Khi uống lượng thuốc vượt mức, người bệnh cần được theo dõi sát các biểu hiện rối loạn tiêu hóa và đưa đến bệnh viện để điều trị hỗ trợ triệu chứng kịp thời.
- Tình huống quên liều: Nếu thời điểm phát hiện quên chưa quá 10 giờ so với giờ uống thông thường, người bệnh cần uống bổ sung ngay viên thuốc và duy trì lịch trình cũ. Nếu đã quá 10 giờ, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ quy định, tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều lượng.
Molnupiravir là một hoạt chất kháng virus dẫn xuất nucleoside tương đối mạnh mẽ, giữ vai trò quan trọng trong các phác đồ nội khoa điều trị đợt nhiễm trùng hô hấp cấp tính do virus ARN ở người trưởng thành nhờ cơ chế tác động hướng đích kích hoạt chu trình đột biến lỗi bộ gene ARN của mầm bệnh. Nhờ hiệu lực kìm hãm sự sinh sôi của virus trong giai đoạn sớm, thuốc giúp mang lại sự bảo vệ an toàn cho hệ hô hấp, làm giảm tỷ lệ tiến triển nặng.
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
